Banner background

Cấu trúc After là gì? Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Bài viết giúp người học hiểu rõ cấu trúc after bao gồm công thức chia thì, cách dùng và một vài lưu ý khi sử dụng after và bài tập vận dụng có đáp án.
cau truc after la gi cong thuc cach dung va bai tap co dap an

Key takeaways

  • After có thể đóng vai trò là giới từ, liên từ hoặc trạng từ, thường mang nghĩa “sau” hoặc “sau khi”.

  • Các cấu trúc phổ biến gồm After + quá khứ hoàn thành/quá khứ đơn/hiện tại đơn tùy ngữ cảnh.

  • Với ý tương lai, mệnh đề sau after dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Trong tiếng Anh, after là một từ quen thuộc được sử dụng để diễn tả mối quan hệ trước – sau giữa các hành động, sự việc hoặc mốc thời gian. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, after có thể đóng vai trò là giới từ, liên từ hoặc trạng từ và đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ cách dùng after, các công thức phổ biến, cách rút gọn và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

After là gì?

After có nghĩa là “sau khi” hoặc “sau” được sử dụng dưới nhiều loại từ như giới từ, liên từ, trạng từ, tính từ...Thường dùng để chỉ thời gian, trình tự sự việc xảy ra.

Ví dụ: After we had finished our work, we headed straight for the dinner event in District 7. (Sau khi chúng tôi làm xong công việc, chúng tôi đến thẳng sự kiện tối ở quận 7.)

Cấu trúc after và cách dùng

Cấu trúc after

Với chức năng là một giới từ

Khi dùng after với chức năng là một giới từ, theo sau nó thường là cụm danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ: We ran after (= followed) him, but he escaped. (Chúng tôi chạy theo sau nhưng anh ta đã trốn thoát.)

Trong câu trên, “after” bổ nghĩa cho “ran” nghĩa là chạy theo sau.

Ví dụ: She waited for her husband until after midnight. (Cô ấy đã đợi chồng cô ấy cho đến tận khuya.)

Với chức năng là một liên từ

Cấu trúc after với chức năng là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) nằm trong mệnh đề thời gian, diễn tả một sự việc diễn ra sau một sự việc khác.

Cấu trúc after + quá khứ hoàn thành + quá khứ đơn

Khi diễn tả hai hành động xảy ra trước và sau trong quá khứ, người học lưu ý dùng thì quá khứ hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước, thì quá khứ đơn chỉ hành động xảy ra sau đó.

After +  S + V3/ed (quá khứ hoàn thành) + S + V2/ed (quá khứ đơn)

Ví dụ:

After she had moved into her new house, she started to arrange the furniture.

(She had moved into her new house before she started to arrange the furniture.)

Dịch: Sau khi cô ấy dọn vào nhà mới, cô ấy bắt đầu sắp xếp lại nội thất.

Cấu trúc after + quá khứ đơn + hiện tại đơn

Nếu muốn diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ và mang lại kết quả ở hiện tại, người học sử dụng thì quá khứ đơn cho sự việc đã xảy ra và hiện tại đơn cho kết quả ở hiện tại.

After +  S + V2/ed (quá khứ đơn) + S + V1/s/es (hiện tại đơn)

Ví dụ: After he arrived home, he eats dinner. (Sau khi anh ấy về nhà, anh ấy ăn tối.)

Cấu trúc after + quá khứ đơn + quá khứ đơn

Người học có thể diễn tả hai hành động đều kết thúc trong quá khứ bằng cấu trúc sau:

After +  S + V2/ed (quá khứ đơn) + S + V2/ed (quá khứ đơn)

Ví dụ: After I graduated from Hanoi University, I got a job with my mother’s company. (Sau khi tốt nghiệp đại học Hà Nội, tôi có một công việc trong công ty của mẹ tôi.)

Cấu trúc after + hiện tại đơn + tương lai đơn

Cấu trúc after còn có thể dùng để diễn tả ý định trong tương lai. Người học sử dụng thì hiện tại đơn cho sự việc xảy ra trước và thì tương lai đơn cho sự việc xảy ra sau.

Lưu ý: Mặc dù là diễn tả mong muốn trong tương lai nhưng đối với mệnh đề chỉ thời gian người học phải chia thì hiện tại đơn.

After + S + V1 (hiện tại đơn) + S + will + V-infinitive

Ví dụ: After Chloe buys a new car, she will travel around the world. (Sau khi Chloe mua xe hơi, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Cách dùng after

Với chức năng là một trạng từ

Ngoài chức năng là một giới từ, liên từ, after còn đóng vai trò là một trạng từ, after sẽ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng trước nó và thường đi theo cụm.

Ví dụ: James got here at midday, and Robert arrived soon after. (James đã đến đây vào giữa trưa, và Robert thì đến ngay sau đó.)

Trong ví dụ này, after là một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “soon” ngay trước nó. 

Ví dụ: They lived happily ever after. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

Ở đây cụm “ever after” giống với forever.

Rút gọn cấu trúc after bằng V-ing

Công thức After rút gọn:

After + V-ing + O, S + V + O

Ví dụ: After arriving at the motel, Mr Danny went straight to the reception desk to check in. (Sau khi tới nhà nghỉ, ông Danny tới thẳng quầy lễ tân để làm thủ tục vào phòng.)

Trong câu trên, chủ ngữ đã được rút gọn ở vế 1. Câu đầy đủ phải là: “After Mr Danny arrived at the motel, he went straight to the reception desk to check in.”

Lưu ý: Cấu trúc rút gọn V-ing này được dùng khi cả hai vế đều có cùng 1 chủ ngữ.

  • Ngoài cấu trúc after + V-ing, người học có thể sử dụng dạng rút gọn After + having + V3/ed để nhấn mạnh rằng hành động thứ nhất đã hoàn tất trước khi hành động ở mệnh đề chính diễn ra.

Công thức: After + having + V3/ed + O, S + V + O

Ví dụ: After having finished her assignment, Linda went to bed. (Sau khi đã hoàn thành bài tập, Linda đi ngủ.)

→ Câu đầy đủ có thể được viết là: “After Linda had finished her assignment, she went to bed.”

So với After + V-ing thông thường, cả hai cấu trúc đều diễn tả hành động xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính. Tuy nhiên, After + having + V3/ed nhấn mạnh rõ hơn việc hành động đầu tiên đã hoàn tất. Ví dụ, “After finishing her assignment, Linda went to bed” vẫn đúng và tự nhiên, trong khi “After having finished her assignment...” nhấn mạnh mạnh hơn vào sự hoàn thành của bài tập trước khi Linda đi ngủ.

Tương tự cấu trúc after + V-ing, dạng After + having + V3/ed thường được sử dụng khi chủ thể thực hiện hai hành động là cùng một người hoặc vật.

Một vài cụm từ đi chung với after

Be after somebody/something

S + to be + after + someone/something

Theo từ điển Cambridge, khi dùng after cộng với một ai đó hoặc một điều gì đó, nó có nghĩa là mong muốn tìm kiếm (theo sau). 

Ví dụ:  He's been accused of robbery. The police are after him. (Anh ấy đã bị buộc tội về chiếm đoạt tài sản. Cảnh sát đang muốn tìm kiếm anh ta.)

After all (idiom)

Thành ngữ after all có nghĩa là “sau những khó khăn; sau những vấn đề đã xảy ra”.

Ví dụ: The protest has stopped, so the festival will go ahead after all.

(Despite the contest, the festival will go ahead after all.)

Dịch: Cuộc biểu tình đã dừng lại và buổi lễ hội vẫn sẽ diễn ra như bình thường.

Một số cụm từ khác

Cụm từ

Dịch nghĩa

Take after somebody

Giống ai đó

Run after somebody

Đuổi theo ai đó

Ring after

Gọi lại sau

Look after

Chăm sóc

Ask after

Hỏi thăm

Go after somebody/something

Đuổi theo, đi theo ai, cái gì

Lưu ý khi dùng cấu trúc after

  • Đối với các câu ám chỉ ý định trong tương lai, người học không sử dụng thì tương lai đơn (S + will + V) hoặc be going to trong các mệnh đề chứa after. Vì mệnh đề chứa after là mệnh đề chỉ thời gian.

Câu đúng: I’ll do another course after I finish this one.

Câu sai: … after I will finish …

  • Liên từ “after” có thể đứng giữa câu hoặc đầu câu nhưng khi “after” đứng đầu câu, người học phải thêm dấu phẩy vào giữa hai mệnh đề.

Lưu ý khi dùng cấu trúc after

Một số câu hỏi thường gặp

Sau after dùng thì gì?

  • After + quá khứ hoàn thành + quá khứ đơn

  • After + quá khứ đơn + hiện tại đơn

  • After + quá khứ đơn + quá khứ đơn

  • After + hiện tại đơn + tương lai đơn

  • After + V-ing

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. After Sarah ________ (finish) her report, she went home.

  2. After the students ________ (complete) the test, the teacher collected their papers.

  3. After I ________ (graduate) from university, I moved to Ho Chi Minh City.

  4. After Tom ________ (get) home every evening, he usually has dinner with his family.

  5. After Jane ________ (arrive) tomorrow, we will start the meeting.

  6. We will go out for dinner after my father ________ (finish) work.

  7. After ________ (finish) the presentation, Anna answered questions from the audience.

Đáp án và giải thích:

1. had finished/ finished

Giải thích: Hành động hoàn thành báo cáo xảy ra trước hành động went home. Có thể dùng quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ: After Sarah had finished her report, she went home. Tuy nhiên, vì after đã thể hiện rõ thứ tự hai hành động, quá khứ đơn finished cũng có thể được sử dụng. 

2. had completed/ completed

Giải thích: Việc học sinh hoàn thành bài kiểm tra xảy ra trước khi giáo viên thu bài. Có thể dùng quá khứ hoàn thành had completed để nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Tuy nhiên, completed cũng có thể được sử dụng vì after đã thể hiện rõ trình tự hai hành động. 

3. graduated

Giải thích: Hai hành động “graduated” và “moved” đều đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, vì vậy có thể sử dụng cấu trúc after + quá khứ đơn + quá khứ đơn.

4. gets

Giải thích: Đây là một thói quen lặp lại ở hiện tại. Chủ ngữ “Tom” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “get” được chia thành “gets”.**

5. arrives

Giải thích: Mặc dù câu nói về tương lai, mệnh đề thời gian bắt đầu bằng “after” sử dụng hiện tại đơn thay vì “will arrive”: After Jane arrives tomorrow, we will start the meeting.

6. finishes

Giải thích: Trong mệnh đề chứa “after” chỉ thời gian tương lai, người học sử dụng hiện tại đơn. Vì chủ ngữ “my father” là ngôi thứ ba số ít nên dùng “finishes”, không dùng “will finish”.

7. finishing

Giải thích: Hai hành động đều có cùng chủ ngữ là Anna nên có thể rút gọn mệnh đề after thành After + V-ing: After finishing the presentation, Anna answered questions from the audience.

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. After he will finish his homework, he will watch television.

  2. After finished the meeting, Mary went back to her office.

  3. After John had ate breakfast, he left for work.

  4. After having complete the project, the team celebrated their success.

  5. After arriving at the airport, the luggage was checked by David.

  6. I will call you after I will arrive at the hotel.

Đáp án và giải thích:

1. will finish → finishes

Câu đúng: After he finishes his homework, he will watch television.

Giải thích: Trong mệnh đề thời gian với “after”, người học không dùng “will” để diễn tả hành động tương lai mà sử dụng hiện tại đơn.

2. finished → finishing

Câu đúng: After finishing the meeting, Mary went back to her office.

Giải thích: Khi rút gọn mệnh đề after và hai hành động có cùng chủ ngữ, sử dụng cấu trúc after + V-ing.

3. ate → eaten

Câu đúng: After John had eaten breakfast, he left for work.

Giải thích: Sau “had” trong thì quá khứ hoàn thành phải sử dụng quá khứ phân từ V3. V3 của “eat” là “eaten”.

4. complete → completed

Câu đúng: After having completed the project, the team celebrated their success.

Giải thích: Sau “having” trong cấu trúc after + having + V3/ed phải sử dụng quá khứ phân từ. Do đó, “complete” chuyển thành “completed”.

5. After arriving at the airport, the luggage was checked by David. → After arriving at the airport, David checked his luggage.

Giải thích: Cấu trúc rút gọn bằng V-ing yêu cầu chủ ngữ ngầm của mệnh đề rút gọn phải giống chủ ngữ của mệnh đề chính. Trong câu sai, “the luggage” không phải đối tượng thực hiện hành động “arriving”.**

6. will arrive → arrive

Câu đúng: I will call you after I arrive at the hotel.

Giải thích: Không dùng tương lai đơn trong mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “after”; thay vào đó sử dụng hiện tại đơn.

Đọc thêm một số cấu trúc tiếng Anh khác:

Trích dẫn

  • “Future Time Clauses.” English Language Centre at UVic, https://continuingstudies.uvic.ca/elc/studyzone/410/grammar/410-future-time-clauses. 

  • “After.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/after. 

Cấu trúc after là một cấu trúc có thể sử dụng đa ngữ nghĩa trong nhiều trường hợp khác nhau. Trước khi sử dụng, người học nên kiểm tra lại công thức và ngữ cảnh sử dụng hợp lý. Bài viết trên đã trình bày các thông tin chi tiết nhất về cách thức sử dụng cấu trúc after. Tác giả hy vọng sau khi đọc xong, người học sẽ có thêm kiến thức bổ ích để trau dồi khả năng ngoại ngữ của mình. Bên cạnh việc ghi nhớ công thức, người học nên hoàn thành phần bài tập vận dụng để nhận biết lỗi sai và củng cố cách sử dụng cấu trúc after trong từng ngữ cảnh.

Để làm chủ toàn bộ hệ thống ngữ pháp và bứt phá điểm số trong các kỳ thi chuẩn hóa, học viên có thể tham khảo các Khóa học luyện thi IELTS hoặc Khóa học TOEIC cam kết đầu ra tại Anh Ngữ ZIM. Trong quá trình tự học, nếu gặp khó khăn khi làm bài tập, bạn hãy gửi ngay câu hỏi lên ZIM Helper để được đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ giải đáp nhé!

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...