Banner background

So sánh hơn của far: Farther, further và cách phân biệt

So sánh hơn của far gồm farther và further. Tìm hiểu cách phân biệt hai dạng này, cùng farthest, furthest và các cấu trúc thường gặp.
so sanh hon cua far farther further va cach phan biet

Key takeaways

  • Các dạng so sánh hơn của far khi nói về khoảng cách, sự khác biệt giữa farther và further.

  • Further thường được dùng phổ biến hơn và còn mang nghĩa “thêm/nữa”.

  • Farthest và furthest là hai dạng so sánh nhất của far.

  • Nhận biết khi nào chỉ dùng được further và các cấu trúc so sánh khoảng cách phổ biến.

Trong tiếng Anh, có hai dạng quen thuộc dùng trong so sánh hơn của far là “farther” và “further”, cùng với hai dạng so sánh nhất của chúng là “farthest” và “furthest”. Farther và further đều có thể dùng để diễn tả khoảng cách, tuy nhiên, further còn mang nghĩa khác trong nhiều ngữ cảnh.

Bài viết này sẽ giúp người học phân biệt rõ farther, further, farthest và furthest, đồng thời nắm được cách sử dụng từng dạng trong câu.

So sánh hơn của far là gì?

So sánh hơn của far có hai dạng là farther và further. Đây là hai dạng so sánh hơn bất quy tắc của far, dùng để diễn tả khoảng cách xa hơn, lớn hơn. Theo từ điển Cambridge [1] (farther, farthest or further, furthest), không có sự khác biệt rõ ràng trong ý nghĩa giữa hai từ này, nhưng further thường được dùng phổ biến hơn:

Ví dụ:

  • We can’t go any further; the road’s blocked. (Chúng ta không thể đi tiếp được nữa; đường bị chuhặn rồi.)

  • After this, I felt a little refreshed but as I came over the hill, my legs rebelled. I could walk no further. (Sau đó, tôi cảm thấy đỡ mệt hơn một chút nhưng khi lên đến đỉnh đồi, chân tôi lại phản kháng. Tôi không thể đi tiếp được nữa.)

  • How much farther are we going? (Chúng ta còn phải đi bao xa nữa?)

Trong cấu trúc so sánh khoảng cách giữa hai địa điểm, người hoặc vật, farther và further thường đi với “than”:

  • I can walk farther than him. (Tôi có thể đi xa hơn anh ấy.)

  • The distance from my house to the airport is farther than I expected. (Khoảng cách từ nhà tôi tới sân bay xa hơn tôi tưởng tượng.)

Ngoài ra, farther và further có thể đứng sau các từ chỉ mức độ như a little, a lot, much hoặc a bit để nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ khoảng cách, ví dụ:

  • Now push and stretch that arm just a little further and count to ten. (Bây giờ, hãy đẩy và duỗi cánh tay xa thêm một chút nữa rồi đếm đến mười.)

  • We need to drive much farther to get to the shore. (Chúng ta cần lái xe xa hơn nhiều nữa để đến bờ biển.)

Còn có một cách để nhấn mạnh khoảng cách ngày càng xa, đó là lặp lại hai hoặc nhiều lần farther hay further, chẳng hạn “farther and farther”, “further and further” (xa và xa hơn nữa).

Như vậy, khi nói về khoảng cách, người học có thể sử dụng cả farther và further. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng further còn có những cách dùng riêng với nghĩa “thêm/hơn nữa”, sẽ được phân tích cụ thể ở phần sau.

so-sanh-hon-cua-far
So sánh hơn của far là gì?

Tham khảo thêm: Few and far between cách dùng và bài tập vận dụng

So sánh nhất của far là gì?

Ở dạng so sánh nhất, farthest và furthest là các dạng so sánh nhất bất quy tắc của từ far. Chúng được dùng để nói về khoảng cách xa nhất trong so sánh giữa các địa điểm, khoảng cách giữa người hoặc vật. Cũng theo Cambridge [1], không có sự khác biệt về nghĩa giữa hai từ này. Tuy nhiên, furthest được sử dụng phổ biến hơn farthest:

  • The furthest galaxies are about three thousand million light years away. (Các thiên hà xa nhất cách Trái Đất khoảng 3 tỷ năm ánh sáng.)

  • Go on, boys! Let’s see who can run furthest. (Nào các chàng trai! Xem ai chạy xa nhất nào.)

  • Viv took a corner seat farthest away from the door. (Viv chọn chỗ ngồi ở một góc xa cửa nhất.)

Khi muốn nói một người hoặc vật ở vị trí xa nhất so với một địa điểm, có thể sử dụng cấu trúc: ‘the farthest/furthest + from + địa điểm’.

Ví dụ:

  • This village is the farthest from the airport. (Ngôi làng này cách xa sân bay nhất.)

  • Whose house is the furthest from the city center? (Nhà ai xa trung tâm thành phố nhất?)

  • It’s not fair! I have to take the train, because my house is the furthest from the city. (Thật không công bằng! Tôi phải đi tàu hỏa, bởi vì nhà tôi xa thành phố nhất.)

Ngoài cấu trúc trên, farthest/furthest có thể được sử dụng để so sánh một địa điểm với nhiều địa điểm khác trong cùng một phạm vi:

  • Of all the places we visited, this one is the furthest. (Trong tất cả nơi mà chúng tôi đến thăm, đây là nơi xa nhất.)

so-sanh-nhat-cua-far
So sánh nhất của far là gì?

Tham khảo thêm: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh

Farther và further khác nhau như thế nào?

Theo Cambridge [1], cả hai dùng cho khoảng cách và không khác nghĩa cốt lõi. Tuy nhiên, có một số trường hợp người ta có thể dùng further nhưng không dùng farther. Further trước một danh từ để chỉ ý nghĩa "thêm", "bổ sung" hoặc "ở mức độ cao hơn":

  • For further information, please ring 095-6710090. (Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng gọi số 095-6710090.)

  • A further door led off to the right, with a tiled passage taking her to the bathroom, and another large square room at the end, which was probably the dining-room. (Một cánh cửa khác dẫn sang bên phải, từ đó có một hành lang lát gạch dẫn đến phòng tắm, và cuối hành lang là một căn phòng vuông lớn khác, có lẽ là phòng ăn.)

  • She’s gone to a college for further education. (Cô ấy đã đến một trường đại học/cao đẳng để học đại học.)

Further dùng để chỉ “nhiều hơn”, “thêm vào”:

  • I do not propose to discuss it any further. (Tôi không có ý định thảo luận thêm về vấn đề này nữa.)

  • Before you look at your programme, let me explain a little further. (Trước khi bạn nhìn vào chương trình của mình, hãy để tôi giải thích thêm một chút nữa.)

Như vậy, người học có thể ghi nhớ bốn dạng chính của far như sau: far → farther/further → farthest/furthest. Khi nói về khoảng cách, farther và further đều có thể dùng được. Tuy nhiên, cần phân biệt farther với further trong những trường hợp further mang nghĩa “thêm, nữa” như trên.

Far được dùng như tính từ hay trạng từ?

Theo Cambridge [2], far có thể được sử dụng cả như tính từ (adjective) và trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, nhưng thường được dùng như trạng từ nhiều hơn. Khi diễn tả khoảng cách, far thường xuất hiện trong các cấu trúc như ‘How far...?’, ‘not far’ và ‘far away’.

How far...? được dùng để hỏi về khoảng cách từ một địa điểm, người hoặc vật đến một nơi khác:

  • How far is it from here to the museum? (Từ đây đến viện bảo tàng là bao xa?)

  • How far is the central park from your house? (Công viên trung tâm cách nhà bạn bao xa?)

Trong câu phủ định, not far diễn tả một khoảng cách không xa:

  • They are not far from here. (Họ cách đây không xa.)

  • She doesn’t work far from her college. (Cô ấy làm việc không xa trường cao đẳng của mình.)

Bên cạnh đó, far away được dùng để diễn tả một người hoặc vật ở cách xa người nói hoặc địa điểm được nhắc đến:

  • The meadows are far away. (Những đồng cỏ ở rất xa.)

  • I live far away from my cousins. (Tôi sống xa các anh chị em họ.)

Far còn có thể đóng vai trò trạng từ chỉ mức độ (intensifier) khi đứng trước một dạng so sánh. Trong các cấu trúc như ‘far better’ hoặc ‘far more’, far mang nghĩa “hơn rất nhiều”, giúp nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ so sánh:

  • This movie is far better than the one we watched last month. (Bộ phim này hay hơn bộ phim tháng trước chúng ta xem rất nhiều.)

  • This new laptop is far more useful than we expected. (Cái laptop mới này hữu dụng hơn chúng tôi tưởng rất nhiều.)

Cần lưu ý rằng far better và far more không phải là dạng so sánh hơn của far. Trong trường hợp này, far chỉ đóng vai trò bổ nghĩa cho dạng so sánh.

Tham khảo thêm: Cấu trúc As far as

“Farer than” có đúng không?

Farer than không phải là dạng so sánh hơn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. Khi muốn so sánh xa hơn, người học nên sử dụng farther than hoặc further than. Đây là hai dạng so sánh hơn được các từ điển tiếng Anh hiện đại ghi nhận cho far.

Lỗi này có thể xuất phát từ việc người học áp dụng quy tắc thông thường: tính từ ngắn + -er cho far. Tuy nhiên, far là một tính từ có dạng so sánh bất quy tắc, vì vậy không thêm trực tiếp -er để tạo thành farer. Các tài liệu ngữ pháp chính thống cũng liệt kê so sánh hơn của far là farther/further thay vì farer.

Bài tập về far, farther và further [3]

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. How ______ is your university from your house?
    A. far
    B. farther
    C. further

  2. The train station is ______ from here than the bus stop.
    A. far
    B. farther
    C. furthest

  3. We need to walk much ______ to reach the village.
    A. far
    B. farthest
    C. further

  4. The hotel is not ______ from the airport.
    A. far
    B. farther
    C. further

  5. Do you have any ______ questions about the lesson?
    A. far
    B. farther
    C. further

  6. The new office is not ______ away from the city center.
    A. far
    B. farther
    C. further

  7. For ______ information, please contact the school.
    A. far
    B. farther
    C. further

  8. How much ______ do we have to drive?
    A. far
    B. farthest
    C. further

  9. The beach is quite ______ away from our hotel.
    A. far
    B. farther
    C. further

  10. We need to discuss this issue ______ before making a decision.
    A. far
    B. farther
    C. further

Đáp án

  1. A. far – How far...? dùng để hỏi về khoảng cách.

  2. B. farther – farther than dùng để so sánh khoảng cách.

  3. C. further – much further dùng để nói khoảng cách xa hơn; much bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn.

  4. A. far – not far from diễn tả một địa điểm không ở xa.

  5. C. further – further questions mang nghĩa “những câu hỏi thêm”, không liên quan đến khoảng cách.

  6. A. far – not far away diễn tả “không ở xa”.

  7. C. further – further information = “thông tin thêm”.

  8. C. further – How much further...? dùng để hỏi còn phải đi xa thêm bao nhiêu.

  9. A. far – far away diễn tả một địa điểm ở xa.

  10. C. further – discuss ... further = “thảo luận thêm”, không liên quan đến khoảng cách.

Câu hỏi thường gặp [3]

Further có dùng cho khoảng cách không?

Further có thể dùng để nói về khoảng cách xa hơn. Ví dụ: The station is further from here than the airport.

Farther và further từ nào phổ biến hơn?

Cả hai đều được sử dụng khi nói về khoảng cách, nhưng further thường phổ biến hơn. Ngoài ra, further còn có nghĩa “thêm, nữa” trong nhiều ngữ cảnh.

So sánh nhất của far là gì?

So sánh nhất của far gồm farthest và furthest. Cả hai đều có thể dùng để diễn tả khoảng cách xa nhất.

“Further information” có nghĩa là khoảng cách xa hơn không?

Không. Trong further information, further mang nghĩa “thêm” hoặc “bổ sung”, nên cụm này có nghĩa là “thông tin thêm”. Đây là cách dùng further không liên quan đến khoảng cách.

Qua bài viết, người học cần ghi nhớ 4 dạng của far: far ở dạng nguyên thể, ở dạng so sánh hơn của far là farther/further và farthest/furthest ở dạng so sánh nhất.

Khi diễn tả khoảng cách, farther và further có thể thay thế cho nhau. Đặc biệt, further còn mang nghĩa “thêm, nữa”, như trong further information. Để củng cố thêm kiến thức ngữ pháp và luyện tập, người học có thể tham khảo.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...