Nguồn gốc Few and far between, cách dùng và bài tập vận dụng

Few and far between là một trong những idiom khá phổ biến trong tiếng Anh. Vậy cụm từ trên có nghĩa là gì? Cách dùng như thế nào? Ở bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu giúp cho người học có thể hiểu hơn.
nguon goc few and far between cach dung va bai tap van dung

Key Takeaways

  • Phát âm: /fjuː ænd fɑːr bɪˈtwiːn/

  • Định nghĩa là không thường xuyên, hiếm khi, không phổ biến

  • Những cách diễn đạt tương đương: Rare, Scarce, Hard to come by, Few in number, Few options, Infrequent, Few occurrences, Sporadic, Few instances, Scattered

Few and far between là gì?

Phát âm: /fjuː ænd fɑːr bɪˈtwiːn/

Định nghĩa: Theo từ điển, Few and far between được giải nghĩa như sau: không thường xuyên, hiếm khi, không phổ biến - mô tả việc cái gì đó không thường gặp hoặc hiếm khi xảy ra.

Từ điển Oxford định nghĩa cụm từ này là: “not happening often” - không xảy ra thường xuyên.

Từ điển Cambridge giải nghĩa như sau: “If things are few and far between, they do not happen often or exist in large numbers” - Nếu các sự việc là “few and far between”, chúng không xảy ra thường xuyên hoặc không tồn tại nhiều.

Ví dụ:

  • Opportunities like this are few and far between. (Cơ hội như này rất hiếm khi xảy ra.)

  • Safe places to play in the city are few and far between. (Những nơi an toàn để chơi trong thành phố rất hiếm.)

Nguồn gốc và cách dùng Few and far between

Nguồn gốc

Nguyên gốc của cụm từ "few and far between" xuất phát từ nghĩa đen của các từ cấu thành nó trong tiếng Anh. "Few" có nghĩa là "ít" hoặc "không nhiều," trong khi "far between" có nghĩa là "rải rác" hoặc "khoảng cách xa." Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn đạt ý nghĩa là "rất hiếm" hoặc "ít gặp."

Ngày nay, cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn học, báo chí và ngôn ngữ hàng ngày để chỉ sự hiếm hoi và không phổ biến của một sự kiện hoặc vật thể.

Ví dụ trong văn học:

“She was rare, few and far between

She suspected he would be as well [...]”

– Maquita Donyel Irvin

Cách dùng

Vai trò trong câu

Đây là một cụm từ biểu thị tần suất thể hiện sự hiếm hoi của một sự việc, đối tượng, hoặc sự kiện. 

Vị trí trong câu

Cụm từ này thường xuất hiện sau danh từ mà nó mô tả, cụ thể S + to be + few and far between.

Chẳng hạn, "Restaurants are few and far between in this rural area" (Nhà hàng ở khu vực nông thôn này rất hiếm).

Các từ/cụm từ thường đi kèm

Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ để mô tả sự hiếm hoi hoặc không phổ biến của chúng. Những danh từ này có thể là "opportunities" (cơ hội), "restaurants" (nhà hàng), "jobs" (việc làm), và nhiều thứ khác.

Bối cảnh sử dụng trong văn viết và văn nói

Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, không phụ thuộc vào bối cảnh chính thức hay không chính thức. Nó cũng được sử dụng trong cả văn viết sáng tạo và văn viết học thuật.

Ví dụ:

  • Genuine acts of kindness from strangers can be few and far between, but they restore our faith in humanity. (Những hành động tử tế thực sự từ người lạ có thể rất hiếm, nhưng họ đã làm khôi phục niềm tin của chúng ta về tình người.)

  • Rainy days are few and far between in this desert region. (Những ngày mưa là những ngày rất hiếm trong khu vực sa mạc này.)

Nguồn gốc và cách dùng Few and far between

Những cách diễn đạt tương đương

Có một số cách diễn đạt tương đương với cụm từ "few and far between" trong tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Rare: Opportunities like this are rare. (Cơ hội như thế này là hiếm.)

  • Scarce: Good job opportunities like this are scarce. (Cơ hội việc làm tốt như vậy là hiếm.)

  • Hard to come by: Meaningful friendships are hard to come by. (Những mối quan hệ bạn bè ý nghĩa khó có thể tìm được.)

  • Few in number: Quality movies that truly captivate audiences are few in number these days. (Những bộ phim chất lượng thực sự rất ít gây cuốn hút khán giả hiện nay.)

  • Few options: In a desert landscape, sources of water are few options. (Ở một vùng đồng cỏ sa mạc, nguồn nước có ít lựa chọn.)

  • Infrequent: Rainy days are infrequent in this desert region. (Những ngày mưa rơi ít khi xảy ra trong khu vực sa mạc này.)

  • Few occurrences: Genuine acts of kindness from strangers have few occurrences. (Những hành động tử tế thực sự từ người lạ xảy ra ít.)

  • Sporadic: Cultural events in that small town are sporadic. (Các sự kiện văn hóa trong thị trấn nhỏ đó tổ chức không thường xuyên)

  • Few instances: Instances of true love can be few. (Những trường hợp tình yêu đích thực có thể rất ít.)

  • Scattered: Opportunities for promotion in this company are scattered. (Cơ hội thăng tiến trong công ty này là rất ít.)

Few and far between trong ngữ cảnh thực tế

"Cụm từ 'few and far between' trong ngữ cảnh thực tế" ám chỉ tình huống thực tế mà các sự việc, hiện tượng hoặc đối tượng hiếm có, ít xảy ra hoặc hiếm gặp. Dưới đây là một số ví dụ về việc sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế:

Trong bối cảnh kinh doanh: "In the current economic climate, profitable investment opportunities are few and far between." (Trong tình hình kinh tế hiện tại, cơ hội đầu tư sinh lời rất hiếm.)

Trong bối cảnh giáo dục: "High-quality, affordable universities are few and far between, making the decision to attend college even more difficult for many students." (Những trường đại học chất lượng cao và giá cả phải chăng rất hiếm, khiến quyết định đi học đại học càng khó khăn hơn cho nhiều sinh viên.)

Trong bối cảnh du lịch: "In this remote region of the country, gasoline stations are few and far between, so it's important to fill up your tank when you have the chance." (Ở khu vực xa xôi này của quốc gia, các trạm xăng rất hiếm, vì vậy việc đổ đầy bình xăng khi bạn có cơ hội là quan trọng.)

Few and far between trong ngữ cảnh thực tế

Bài tập ứng dụng

Bài 1: Tìm từ đồng nghĩa với “few and far between” và điền vào chỗ trống

1. Opportunities to make a fortune like this are _______.

a) scarce 

b) abundant 

c) common 

d) plentiful

2. High-paying jobs without a degree are _______.

a) infrequent 

b) prevalent 

c) numerous 

d) many

3. Species that can survive in this harsh environment are _______.

a) numerous

b) sparse

c) common

d) hard to come by

Bài 2: Tìm từ trái nghĩa với “few and far between” và điền vào chỗ trống

1. In this city, affordable housing is not _______.

a) abundant 

b) scarce 

c) plentiful 

d) sparse

2. In the countryside, tall buildings are not _______.

a) numerous

b) sparse

c) common

d) hard to come by

Đáp án

Bài 1:

1: Opportunities to make a fortune like this are scarce.

Giải thích: 'Scarce' có nghĩa là 'hiếm', 'khó tìm', điều này đồng nghĩa với 'few and far between', tức là cơ hội để kiếm được một số tiền lớn như thế này là rất hiếm.

2: High-paying jobs without a degree are infrequent.

Giải thích: 'Infrequent' có nghĩa là 'không thường xuyên', 'hiếm hoi', điều này đồng nghĩa với 'few and far between', tức là việc làm có mức lương cao mà không cần bằng cấp rất hiếm.

3: Species that can survive in this harsh environment are hard to come by.

Giải thích: 'Hard to come by' có nghĩa là 'khó tìm thấy', điều này đồng nghĩa với 'few and far between', tức là loài có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt này rất hiếm.

Bài 2:

1: In this city, affordable housing is not abundant.

Giải thích: 'Abundant' có nghĩa là 'phong phú', 'nhiều', điều này trái nghĩa với 'few and far between', tức là nhà ở giá rẻ không phổ biến ở thành phố này.

2: In the countryside, tall buildings are not numerous.

Giải thích: 'Numerous' có nghĩa là 'nhiều', điều này trái nghĩa với 'few and far between', tức là tòa nhà cao không phổ biến ở nông thôn.

Tổng kết

Thông qua bài viết này, hy vọng người học đã nắm được ý nghĩa và cách dụng của cụm từ “few and far between” và từ đó tự tin áp dụng trong đời sống.

Nguồn tham khảo

Tham khảo thêm lớp tiếng anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và trôi chảy trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu