Banner background

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh: This, That, These, Those

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh gồm this, that, these, those. Tìm hiểu cách dùng theo số lượng, khoảng cách và ngữ cảnh.
dai tu chi dinh trong tieng anh this that these those

Key takeaways

  • Hiểu khái niệm và chức năng của đại từ chỉ định trong tiếng Anh.

  • Phân biệt this, that, these, those theo số lượng và khoảng cách.

  • Nhận biết đại từ chỉ định và từ hạn định chỉ định trong câu.

  • Tránh các lỗi thường gặp khi dùng this, that, these, those.

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh gồm this, that, these và those. Đây là nhóm từ được dùng để thay thế cho người, vật, sự việc hoặc ý tưởng đã được xác định trong ngữ cảnh.

Điểm quan trọng nhất khi học chủ điểm này là phân biệt đại từ với từ hạn định chỉ định. Khi là đại từ, this, that, these và those đứng độc lập, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đứng trước một danh từ, chúng đảm nhiệm chức năng của từ hạn định

Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) là những từ dùng để thay thế hoặc quy chiếu đến người, vật, sự việc hay ý tưởng đã được xác định trong ngữ cảnh.[1]

Điểm quan trọng là các từ này có thể thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, nhờ đó người nói không cần lặp lại danh từ đã rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ: This is my new laptop.

Trong câu trên, this đứng độc lập và thay cho một đối tượng cụ thể. Vì vậy, this đang đóng vai trò đại từ chỉ định.

Tương tự: I don't like those.

Those thay cho những đối tượng đã được xác định trong ngữ cảnh, chẳng hạn those shoes hoặc those bags.

Bốn đại từ có thể được hệ thống hóa như sau:

Đại từ

Số lượng

Khoảng cách thường gặp

Ví dụ

this

Số ít/không đếm được

Gần

This is my book.

that

Số ít/không đếm được

Xa

That is my book.

these

Số nhiều

Gần

These are my books.

those

Số nhiều

Xa

Those are my books.

This, That,These, Those
This, That,These, Those

This

This dùng với danh từ số ít đếm được hoặc danh từ không đếm được khi đối tượng được xem là gần người nói hoặc gần về mặt ngữ cảnh.

This is my phone.

This is useful information.

Trong câu đầu, this thay cho một chiếc điện thoại cụ thể. Trong câu thứ hai, this chỉ một lượng thông tin được xác định trong ngữ cảnh.

That

That thường dùng để chỉ một đối tượng số ít hoặc danh từ không đếm được ở xa người nói.

That is my house over there.

That is the information I was looking for.

Tuy nhiên, that không nhất thiết phải chỉ một vật ở xa. Nó còn có thể thay cho một ý tưởng hoặc sự việc vừa được đề cập.

A: We should leave early.

B: That sounds like a good idea.

Ở đây, that đề cập đến ý tưởng “we should leave early”, chứ không chỉ một vật ở xa.

These

These là dạng số nhiều của this, dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở gần người nói.

These are my books.

These are the documents you asked for.

Those

Those là dạng số nhiều của that, thường dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở xa.

Those are my classmates over there.

Those are the buildings we saw yesterday.

Ngoài ra, those có thể đề cập đến người, vật hoặc ý tưởng đã được xác định trong ngữ cảnh.

Those were difficult days.

Trong ví dụ này, those đề cập đến một giai đoạn trong quá khứ.

Cách dùng đại từ chỉ định this và these

This dùng để chỉ một người hoặc vật ở gần

Khi người nói muốn chỉ một người hoặc một vật ở gần mình, this có thể được dùng độc lập thay cho danh từ đã rõ trong ngữ cảnh.

Which book do you want?
— This, please.

Ở đây, this chỉ một cuốn sách mà người nói đang hướng sự chú ý đến.

Tương tự:

Which phone is yours?
— This is mine.

Trong câu này, this đứng độc lập và giữ vai trò đại từ chỉ định. Người nói có thể đang cầm hoặc chỉ vào chiếc điện thoại được nhắc đến.

These dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở gần

These là dạng số nhiều của this, được dùng khi người nói muốn quy chiếu đến nhiều người hoặc vật ở gần.

Which shoes do you want?
— These, please.

These đứng độc lập và thay cho những đôi giày mà cả người nói và người nghe đều có thể xác định từ ngữ cảnh.

Một ví dụ khác:

Which of these bags do you prefer?
— These are better.

Trong câu trả lời, these không đứng trước danh từ mà tự mình quy chiếu đến những chiếc túi đang được nói đến.

This dùng để giới thiệu một người

This cũng được dùng độc lập khi giới thiệu một người với người khác.

This is my friend, Lan.

Trong câu này, this không đứng trước danh từ friend. Nó là đại từ chỉ định được dùng để đưa một người vào cuộc trò chuyện, sau đó my friend, Lan cung cấp thông tin xác định người đó.

Cách dùng tương tự xuất hiện trong các cuộc điện thoại:

Hello, this is Minh speaking.

Ở đây, this không có nghĩa đơn giản là “người này ở gần”. Nó được dùng để xác định người đang nói với người nghe.

This dùng để quy chiếu đến một sự việc hoặc thông tin

Đại từ this cũng có thể quy chiếu đến một sự việc, thông tin hoặc điều sắp được đề cập.

Ví dụ:

Listen to this. I got a new job yesterday.

Trong câu Listen to this, this không thay thế một danh từ cụ thể. Nó hướng sự chú ý của người nghe đến thông tin mà người nói chuẩn bị chia sẻ.

Một ví dụ khác:

This is what I wanted to tell you.

Ở đây, this quy chiếu đến nội dung mà người nói muốn truyền đạt.

Cách dùng này cho thấy “gần” không chỉ liên quan đến không gian. Một thông tin có thể được xem là “gần” về mặt ngữ cảnh vì người nói đang trực tiếp đưa nó vào cuộc trò chuyện.

This và these trong ngữ cảnh hiện tại

Hãy xem xét ví dụ này:

How has your week been?
— This has been really busy.

Trong trường hợp này, this có thể được hiểu là quy chiếu đến khoảng thời gian đang được nói đến.

Tuy nhiên, với người học cơ bản, cách dùng này ít phổ biến và dễ gây nhầm lẫn. Vì vậy, phần trọng tâm nên đặt vào các trường hợp rõ ràng hơn như chỉ người/vật, giới thiệu người và quy chiếu đến thông tin hoặc sự việc.

Cách dùng đại từ chỉ định that và those

That dùng để chỉ một người hoặc vật ở xa

Khi muốn chỉ một người hoặc vật ở xa người nói, that có thể được dùng độc lập để thay cho đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh.

Which car is yours?
— That is mine.

Ở đây, that chỉ một chiếc ô tô cụ thể ở xa người nói.

Một ví dụ khác:

Do you see the painting over there?
— Yes. That is my favorite.

That đứng độc lập và quy chiếu đến bức tranh ở phía xa.

Those dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở xa

Those là dạng số nhiều của that. Nó được dùng để quy chiếu đến nhiều người hoặc vật, thường là những đối tượng ở xa người nói.

Which shoes are you talking about?
— Those are the ones I want.

Ở đây, those đứng độc lập và quy chiếu đến đôi giày được xác định trong ngữ cảnh.

Ví dụ khác:

Can you see the two bags on the other table?
— Yes, those are mine.

Those thay cho hai chiếc túi mà người nói và người nghe đều có thể xác định.

That dùng để quy chiếu đến một ý tưởng hoặc sự việc

Một cách dùng rất phổ biến của that là quy chiếu đến một thông tin, ý tưởng hoặc sự việc vừa được đề cập.

A: The presentation was too long.
B: I agree with that.

Ở đây, that không chỉ một vật cụ thể mà quy chiếu đến ý kiến the presentation was too long.

Một ví dụ khác:

A: I lost my job last month.
B: I'm sorry to hear that.

That quy chiếu đến sự việc được người nói đề cập ngay trước đó.

That và those để nói về thời gian đã qua

That và those cũng có thể được dùng độc lập để quy chiếu đến một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.

What was your first year at university like?
— That was a challenging time.

Ở đây, that quy chiếu đến khoảng thời gian “năm đầu đại học” vừa được nhắc đến.

Với nhiều giai đoạn hoặc ngày tháng:

Do you remember our summer in Da Nang?
— Yes, those were wonderful days.

Those quy chiếu đến những ngày trong khoảng thời gian đã được xác định từ ngữ cảnh.

Một ví dụ khác:

We spent three months travelling around Europe.
Those were some of the best months of my life.

Trong câu này, those quy chiếu đến khoảng thời gian vừa được đề cập.

Vì vậy, “xa” trong những trường hợp này không phải là khoảng cách địa lý mà là khoảng cách về thời gian hoặc ngữ cảnh.

Those who...: those chỉ một nhóm người

Those cũng có thể đứng độc lập trong cấu trúc:

Those who + verb...

Trong cấu trúc này, those có nghĩa gần với “những người mà...” và được dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm được mô tả trong mệnh đề who.

Those who work hard usually improve quickly.

Those who arrive late must wait outside.

This, That, These, Those
This, That, These, Those

Đại từ chỉ định và từ hạn định chỉ định

Khi được dùng như đại từ chỉ định, this, that, these hoặc those đứng độc lập và tự mình quy chiếu đến người, vật hoặc sự việc đã được xác định trong ngữ cảnh. Chúng không đứng trực tiếp trước một danh từ.

Which phone do you want?
This is mine.

Trong câu trên, this đứng độc lập và quy chiếu đến một chiếc điện thoại cụ thể. Vì vậy, this là đại từ chỉ định.

Ngược lại, khi this đứng trước danh từ, nó là từ hạn định chỉ định:

I like this phone.

Ở đây, this đứng trước danh từ phone và xác định chiếc điện thoại mà người nói muốn đề cập đến.

Có thể so sánh hai câu:

This is mine. → this = đại từ chỉ định

This phone is mine. → this = từ hạn định chỉ định

Tương tự, that có thể được dùng độc lập:

That looks good.

Trong câu này, that quy chiếu đến một người, vật hoặc sự việc đã rõ trong ngữ cảnh.

Nếu that đứng trước danh từ:

That idea sounds good.

thì that là từ hạn định chỉ định, còn idea là danh từ được xác định.

Với dạng số nhiều, these và those cũng được sử dụng theo cách tương tự:

These are new. → these = đại từ chỉ định

These shoes are new. → these = từ hạn định chỉ định

Those were difficult. → those = đại từ chỉ định

Those questions were difficult. → those = từ hạn định chỉ định

Như vậy, cách phân biệt có thể được tóm tắt như sau:

Đại từ chỉ định

Từ hạn định chỉ định

This is mine.

This book is mine.

That looks good.

That idea looks good.

These are new.

These shoes are new.

Those were difficult.

Those questions were difficult.

Mẹo nhận biết: Nếu this, that, these, those đứng độc lập, chúng có thể là đại từ chỉ định. Nếu chúng đứng ngay trước một danh từ, chúng là từ hạn định chỉ định.

Đại từ: This is mine.
Từ hạn định: This book is mine.

Có thể tham khảo thêm bài Từ hạn định chỉ định là gì? trên ZIM để hiểu sâu hơn về chức năng này.

Phân biệt
Phân biệt đại từ chỉ định và từ hạn định chỉ định

Cách dùng mở rộng của đại từ chỉ định trong giao tiếp

Ở trình độ cơ bản, người học thường ghi nhớ:

this/these = gần

that/those = xa

Cách ghi nhớ này hữu ích nhưng chưa đủ. Trong giao tiếp thực tế, người nói có thể sử dụng các từ chỉ định để thể hiện deixis – tức cách ngôn ngữ xác định đối tượng dựa trên bối cảnh – và để liên kết với thông tin đã hoặc sắp được đề cập.

This trong cuộc điện thoại

Khi gọi điện, người nói có thể tự giới thiệu:

Hello, this is Anna.

Người nghe có thể hỏi:

Is that David?

Cách dùng này cho thấy “gần” và “xa” không nên được hiểu hoàn toàn theo khoảng cách vật lý. This có thể xác định người đang nói, còn that có thể xác định người ở đầu dây bên kia.

That để phản hồi một ý

A: I think we should cancel the meeting.

B: That sounds reasonable.

That ở đây tham chiếu tới ý tưởng vừa được người A đưa ra.

Một số cách diễn đạt quen thuộc:

  • That's a good idea.

  • That's interesting.

  • I didn't know that.

  • That's exactly what I mean.

Những câu này xuất hiện thường xuyên trong hội thoại và cho thấy that có thể tham chiếu tới ý tưởng hoặc thông tin, không chỉ vật thể.

This và that để chỉ sự việc

Có thể dùng this để hướng người nghe đến một thông tin đang được giới thiệu:

Listen to this. You won't believe what happened.

Trong khi đó, that thường được dùng để phản hồi hoặc quay lại một thông tin đã được đề cập:

That was a great story.

Sự khác biệt có thể được hiểu đơn giản là:

this → đưa người nghe đến thông tin đang được giới thiệu.

that → quay lại thông tin đã được xác định trong ngữ cảnh.

These days và those days

Một cặp rất phổ biến là:

These days, many people work from home.

These days nghĩa là “dạo này, ngày nay”.

Trong khi đó:

Those days were very different.

Those days thường đề cập đến một giai đoạn trong quá khứ.

Vì vậy, these và those ở đây thể hiện quan hệ về thời gian, không phải vị trí vật lý.

That of và those of

Trong văn viết trang trọng, that và those có thể được dùng để thay thế danh từ đã xuất hiện nhằm tránh lặp.

Ví dụ:

The population of City A is larger than that of City B.

That thay cho the population.

Với danh từ số nhiều:

The opinions of students are different from those of teachers.

Those thay cho the opinions.

Cambridge ghi nhận that of/those of là cách dùng thường gặp trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi muốn tránh lặp danh từ.

Có thể tham khảo thêm bài Ứng dụng phép tham chiếu trong IELTS Reading để thấy cách this, that, these, those được sử dụng như phép tham chiếu trong văn bản.

Sự hòa hợp số ít và số nhiều với This, That, These, Those

This is và these are

This là số ít nên thường đi với is:

This is my notebook.

These là số nhiều nên đi với are:

These are my notebooks.

Do đó:

❌ These is my books.

✅ These are my books.

That is và those are

Tương tự:

That is my teacher.

Those are my teachers.

Ở thì quá khứ:

That was a difficult exam.

Those were difficult exams.

Có thể ghi nhớ bảng sau:

Số ít

Số nhiều

This is

These are

That is

Those are

This was

These were

That was

Those were

This kind và these kinds

Khi this/that đứng trước kind, cần chú ý danh từ kind.

This kind of book is useful.

Ở đây, kind là số ít.

Nếu nói đến nhiều loại:

These kinds of books are useful.

Tương tự:

That kind of problem is common.

Those kinds of problems are common.

Lỗi thường gặp là viết this kinds hoặc these kind. Cần căn cứ vào số lượng của kind, không chỉ vào danh từ đứng sau of.

Those ones và khi nào không cần ones

Trong một số trường hợp, one/ones được dùng để thay thế danh từ:

Which shoes do you like?

I like those ones.

Tuy nhiên, nếu those đã đủ rõ nghĩa, không nhất thiết phải thêm ones:

Which shoes do you like?

I like those.

Khi có tính từ:

I like those black ones.

Cách dùng ones giúp người nghe xác định rõ danh từ bị lược bỏ, đặc biệt khi có nhiều lựa chọn.

Lỗi thường gặp khi dùng This, That, These, Those

Lỗi 1: Dùng this với danh từ số nhiều

❌ This books are useful.

✅ These books are useful.

Books là danh từ số nhiều nên cần dùng these.

Lỗi 2: Dùng these với động từ số ít

❌ These is my new shoes.

✅ These are my new shoes.

These là số nhiều nên đi với are.

Lỗi 3: Dùng that với danh từ số nhiều

❌ That people are my classmates.

✅ Those people are my classmates.

People là danh từ số nhiều nên phải dùng those.

Lỗi 4: Nhầm đại từ và từ hạn định

Nếu muốn nói “Đây là một quyển sách”:

✅ This is a book.

Nếu muốn nói “Quyển sách này rất hay”:

✅ This book is interesting.

Vì vậy, cần xác định sau this có danh từ hay không.

Lỗi 5: Chọn từ máy móc dựa vào khoảng cách

Không nên học rằng this luôn chỉ vật gần và that luôn chỉ vật xa.

That sounds great.

Ở đây, that chỉ một ý tưởng vừa được đề cập.

Listen to this.

Ở đây, this giới thiệu một thông tin mới.

Do đó, khi làm bài, người học cần xét ngữ cảnh trước khi lựa chọn từ.

Lỗi 6: Nhầm cách phát âm

Bốn từ này cũng dễ bị nhầm khi nghe và nói:

  • this /ðɪs/

  • these /ðiːz/

  • that /ðæt/

  • those /ðəʊz/ trong Anh-Anh

Người học nên chú ý đặc biệt đến sự khác biệt giữa this/these và that/those, đồng thời luyện cả âm đầu /ð/ và âm cuối.

Bài tập

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống

  1. At a café

    A: Would you like some cake?
    B: Yes, please. ___ looks delicious.

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

  2. At a clothing store

    A: How about the shoes on that shelf?
    B: I like ___, but they're a little expensive.

    A. this
    B. that
    C. these
    D. those

  3. Looking at old photos

    A: Who are the children in this photo?
    B: ___ are my cousins when they were young.

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

  4. At home

    A: Is this your phone?
    B: No, ___ isn't mine. Mine is in my bag.

    A. this
    B. that
    C. these
    D. those

  5. Talking about a concert

    A: How was the concert last night?
    B: It was amazing. ___ was probably the best concert I've ever been to.

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

Bài tập 2: Hoàn thành đoạn hội thoại

Điền this, that, these hoặc those vào mỗi chỗ trống.

Mai: I'm thinking about buying a new pair of shoes.

Lan: What about ___? They look nice.

Mai: Which ones?

Lan: The black ones over there.

Mai: Oh, ___? I don't really like the design.

Lan: Really? I thought they looked great.

Mai: I prefer ___ here. They're much more comfortable.

Lan: Good choice. How much are they?

Bài tập 3: Đọc tình huống và chọn đáp án đúng.

  1. A friend has just told you that she got a scholarship.

    Wow! ___ is fantastic news!

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

  2. You are showing your friend some photos on your phone.

    Look at ___! We looked so young.

    A. this
    B. that
    C. these
    D. those

  3. You are pointing at a painting on the wall across the room.

    ___ is my favorite.

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

  4. You are holding two tickets in your hand.

    ___ are the tickets for tonight's concert.

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

  5. Your friend has just explained why she cannot come to your party.

    Oh, I understand. ___ makes sense.

    A. This
    B. That
    C. These
    D. Those

Bài tập 4: Phân biệt đại từ chỉ định và từ hạn định chỉ định

Xác định this, that, these hoặc those trong mỗi câu là:

  • P – Đại từ chỉ định

  • D – Từ hạn định chỉ định

  1. This is exactly what I was looking for.

  2. This book is exactly what I was looking for.

  3. I don't like those.

  4. I don't like those shoes.

  5. That sounds like a good idea.

  6. That idea sounds interesting.

  7. These are my keys.

  8. These keys are mine.[3]

Đáp án

Đáp án bài 1

  1. A. This

  2. D. those

  3. D. Those

  4. A. this

  5. B. That

Đáp án bài 2

  1. those

  2. those

  3. these

Đáp án bài 3

  1. B. That

  2. C. these

  3. B. That

  4. C. These

  5. B. That

Đáp án bài 4

  1. P

  2. D

  3. P

  4. D

  5. P

  6. D

  7. P

  8. D

Câu hỏi thường gặp

This và that khác gì nhau?

This thường dùng cho đối tượng gần về không gian, thời gian hoặc thông tin; that thường dùng cho đối tượng xa hơn hoặc để tham chiếu tới thông tin đã được đề cập. Tuy nhiên, đây không phải quy tắc tuyệt đối về khoảng cách vật lý.

Đại từ chỉ định có đứng trước danh từ không?

Nếu this, that, these, those đứng trước danh từ, chúng được phân tích là từ hạn định chỉ định. Ví dụ, this book và those students. Khi đứng độc lập như This is mine hoặc Those are expensive, chúng hoạt động như đại từ.

That of và those of dùng khi nào?

That of và those of thường được dùng trong văn phong trang trọng để thay cho danh từ đã xuất hiện, tránh lặp lại danh từ đó.

The population of City A is larger than that of City B.

The opinions of students differ from those of teachers.

Đây là cách dùng đặc biệt hữu ích trong văn viết học thuật.

Đại từ chỉ định gồm this, that, these và those. This và that dùng cho số ít, trong khi these và those dùng cho số nhiều; this và these thường chỉ đối tượng gần, còn that và those thường chỉ đối tượng xa. Quan trọng nhất, bốn từ này phải đứng độc lập khi đóng vai trò đại từ chỉ định. Khi đứng trước danh từ, chúng trở thành từ hạn định chỉ định. Phân biệt được hai chức năng sẽ giúp người học tránh lỗi khi làm bài tập và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.

Để làm chủ toàn bộ hệ thống ngữ pháp và bứt phá điểm số trong các kỳ thi chuẩn hóa, học viên có thể tham khảo các Khóa học luyện thi IELTS hoặc Khóa học TOEIC cam kết đầu ra tại Anh Ngữ ZIM. Trong quá trình tự học, nếu gặp khó khăn khi làm bài tập, bạn hãy gửi ngay câu hỏi lên ZIM Helper để được đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ giải đáp nhé!

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...