Pretend to V hay Ving? Cấu trúc ngữ pháp, cách dùng và bài tập
Key takeaways
Pretend = giả vờ, hành động không có thật nhưng có chủ ý.
Cấu trúc chuẩn: pretend + to V (không dùng V-ing).
Có thể dùng: pretend not to V, pretend to be + N/Adj, pretend (that) + clause.
Phân biệt:
Pretend = giả lập
Tend = xu hướng
Intend = ý định
Prentend thường được dùng trong mô tả cảm xúc, hành vi và phân tích thái độ.
Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, chúng ta thường rất dễ bắt gặp những câu như: “He pretended to be sick to skip school.” (Anh ấy giả vờ bị ốm để nghỉ học.) Câu này mô tả một hành động khi ai đó cố tình thể hiện một điều gì đó không đúng với sự thật nhằm đạt được một mục đích nhất định.
Tuy nhiên, khi học đến cấu trúc này, nhiều người thường băn khoăn: Pretend to V hay Ving? Liệu cấu trúc pretend being sick hay pretend to be sick mới là cách sử dụng đúng? Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc trong tiếng Anh có nhiều động từ có thể theo sau bởi cả hai dạng to V và V-ing, từ đó khiến người đọc băn khoăn trong việc chọn cấu trúc phù hợp.
Vì vậy, nếu không nắm rõ quy tắc sử dụng thì người học rất dễ sử dụng sai. Hiểu đúng cấu trúc của pretend không chỉ giúp tránh lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn giúp người đọc diễn đạt tự nhiên, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
Pretend là gì?
Theo từ điển Cambridge [1], pretend là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “giả vờ”, “giả bộ”, thể hiện một hành động, trạng thái hoặc cảm xúc không đúng với thực tế. Phiên âm chuẩn của từ này là /prɪˈtend/. Về bản chất ngữ nghĩa, pretend hàm ý sự chủ ý tạo ra một thực tại giả, trong đó người thực hiện nhận thức rõ sự khác biệt giữa điều đang thể hiện và sự thật khách quan.
Trong đời sống hằng ngày, pretend xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ở trẻ em, hành động giả vờ thường mang tính tưởng tượng và vui chơi.
Ví dụ: Children pretend to be doctors or superheroes during games (Trẻ em giả vờ làm bác sĩ hoặc siêu anh hùng khi chơi trò chơi.)
Trong bối cảnh người trưởng thành, pretend lại thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc xử lý tình huống xã giao, chẳng hạn:
“She pretended to be calm although she was nervous” (Cô ấy giả vờ bình tĩnh mặc dù đang lo lắng)
“He pretended not to notice the mistake” (Anh ấy giả vờ không nhận ra lỗi sai).

Khi so sánh với các từ tiếng Việt như “giả vờ”, “giả bộ”, “đóng kịch”, có thể thấy rằng pretend luôn nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi:
Hành động hoặc trạng thái được thể hiện không có thật.
Chủ thể ý thức rõ về tính không chân thực đó.
Vì vậy, pretend không chỉ đơn giản là sự thể hiện bên ngoài, mà còn là một hành động mang tính chủ ý nhằm tạo ra hình ảnh hoặc ấn tượng khác so với thực tế.
Pretend to V hay Ving?
Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng liên quan đến pretend là hình thức động từ theo sau. Theo quy tắc tiếng Anh chuẩn, pretend chỉ đi với to-infinitive (to V) và không đi với V-ing trong vai trò bổ ngữ động từ.
Cấu trúc cơ bản:
S + pretend + to V
Ví dụ:
He pretends to sleep. (Anh ấy giả vờ ngủ.)
She pretended to understand the lesson. (Cô ấy đã giả vờ hiểu bài học.)
Dạng pretend + V-ing như pretend sleeping không được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn.
Về mặt logic ngữ pháp, to-infinitive thường xuất hiện sau các động từ thể hiện ý định, mục đích hoặc hành động hướng tới một việc cụ thể (ví dụ: intend to do, decide to do, want to do). Pretend thuộc nhóm này vì nó mô tả một hành vi mang tính chủ ý và định hướng: người nói “dàn dựng” một hành động cụ thể như thể nó đang xảy ra.
Sự khác biệt giữa pretend to V hay Ving có thể khái quát như sau:
To V: nhấn mạnh hành động cụ thể, có mục đích hoặc được định hình rõ ràng.
V-ing: thường gắn với hành động có tính thực tế, trải nghiệm hoặc quá trình đang diễn ra.
Ví dụ so sánh:
She enjoys reading. (Cô ấy thích đọc.) → hành động đọc là có thật và được trải nghiệm.
She pretends to read. (Cô ấy giả vờ đọc.) → hành động đọc chỉ là giả lập.
Chính sự khác biệt giữa “hành động có thật” và “hành động giả lập” là cơ sở ngữ nghĩa giải thích vì sao pretend không kết hợp với V-ing. Do đó, trong mọi trường hợp đúng quy tắc chuẩn mực, cấu trúc đúng luôn là pretend + to V.
Các cấu trúc với Pretend trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, pretend có một số cấu trúc phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp lẫn ngôn ngữ viết. Việc nắm rõ từng cấu trúc giúp người học sử dụng chính xác trong các tình huống giao tiếp và văn viết.
Cấu trúc 1: Pretend + to V
Đây là cấu trúc cơ bản và thường gặp nhất.
S + pretend + to V
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động giả vờ làm một việc nào đó. Hành động theo sau là hành động không có thật, chỉ được thể hiện ra bên ngoài.
Ví dụ:
He pretended to be sick to skip school. (Anh ấy giả vờ bị ốm để trốn học.)
She pretended to understand the instructions. (Cô ấy giả vờ hiểu các hướng dẫn.)
They pretended to work when the manager walked in. (Họ giả vờ làm việc khi người quản lý bước vào.)
Trong tất cả các trường hợp trên, hành động sau to V đều không thực sự diễn ra mà chỉ mang tính giả lập.
Cấu trúc 2: Pretend + that + clause
S + pretend + that + S + V
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt nội dung giả vờ dưới dạng một mệnh đề hoàn chỉnh.
Ví dụ:
He pretended that he didn’t know the answer. (Anh ấy giả vờ rằng mình không biết đáp án.)
She pretended that everything was fine. (Cô ấy giả vờ rằng mọi chuyện đều ổn.)
So với cấu trúc pretend + to V, dạng pretend + that + clause thường được dùng khi nội dung cần diễn đạt dài hơn hoặc phức tạp hơn, đặc biệt trong văn viết.

Cấu trúc 3: Pretend + to be + noun/adjective
S + pretend + to be + danh từ / tính từ
Cấu trúc này nhấn mạnh việc giả vờ trở thành ai đó hoặc mang một trạng thái nhất định.
Ví dụ:
He pretended to be a doctor. (Anh ấy giả vờ làm bác sĩ.)
She pretended to be confident during the interview. (Cô ấy giả vờ tự tin trong buổi phỏng vấn.)
The child pretended to be asleep. (Đứa trẻ giả vờ ngủ.)
Ở đây, phần sau to be có thể là:
Danh từ (a teacher, a student, a hero…)
Tính từ (happy, calm, surprised, busy…)
Cấu trúc 4: Do not pretend to V
S + do/does/did not pretend + to V
Dạng phủ định này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng người nói không che giấu hay không giả vờ điều gì, qua đó thể hiện sự thẳng thắn hoặc trung thực.
Ví dụ:
He does not pretend to know everything.
She did not pretend to be perfect.
Trong nhiều trường hợp, cấu trúc này mang sắc thái khiêm tốn hoặc thể hiện sự nhìn nhận đúng giới hạn của bản thân.
Xem thêm:
Attempt to V hay Ving? Cách dùng, cấu trúc và bài tập chi tiết.
Fail to V hay Ving? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập vận dụng.
Demand to V hay Ving? Quy tắc chia động từ, cấu trúc ngữ pháp và bài tập.
Phân biệt Pretend với Tend và Intend
Ba động từ pretend, tend và intend có hình thức gần giống nhau về mặt cấu tạo. Sự tương đồng về hình thức dễ khiến người học nhầm lẫn nếu không phân tích kỹ bản chất ngữ nghĩa của từng động từ. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác biệt.
Pretend
Pretend to V mang nghĩa “giả vờ làm gì”.
Cấu trúc này diễn tả một hành động không có thật, được thực hiện một cách có chủ ý nhằm tạo ra ấn tượng sai lệch so với thực tế.
Ví dụ: He pretended to agree. (Anh ta đã giả vờ đồng ý, thực tế là anh ấy không đồng ý.)
Trong trường hợp này, hành động “đồng ý” chỉ là biểu hiện bên ngoài, không phản ánh suy nghĩ thật của chủ thể.
Tend
Tend to V có nghĩa là “có xu hướng làm gì” hoặc “thường có khuynh hướng”.
Cấu trúc này dùng để nói về một thói quen, đặc điểm hoặc hành vi lặp lại tương đối thường xuyên.
Ví dụ: She tends to overthink small problems. (Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những vấn đề nhỏ.)
Ở đây, hành động “overthink” là một xu hướng có thật và mang tính đặc trưng, không phải sự giả lập.
Intend
Intend to V mang nghĩa “có ý định làm gì”.
Động từ này diễn tả một kế hoạch hoặc mục tiêu thực sự mà chủ thể hướng tới trong tương lai.
Ví dụ: They intend to expand their business next year. (Họ có ý định mở rộng hoạt động kinh doanh vào năm tới.)
Trong ví dụ này, việc mở rộng kinh doanh là dự định nghiêm túc, không phải hành động tưởng tượng hay thói quen.
Có thể khái quát sự khác biệt như sau:
Pretend: hành động giả, không phản ánh sự thật.
Tend: xu hướng hoặc đặc điểm thường xuyên xảy ra.
Intend: ý định hoặc kế hoạch thực sự trong tương lai.
Việc phân biệt rõ ba động từ này không chỉ giúp tránh nhầm lẫn về nghĩa mà còn đảm bảo sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt trong văn viết trang trọng và giao tiếp chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Pretend
Pretend có nhiều từ gần nghĩa và từ mang nghĩa đối lập, nhưng mỗi từ khác nhau về sắc thái, mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
Từ đồng nghĩa
Ngoài pretend, tiếng Anh có nhiều từ và cụm từ mang nghĩa gần giống, đều diễn tả hành động “giả vờ” hoặc “làm như thể”. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau.
Fake (v): thường dùng khi nói đến việc làm giả một thứ gì đó hoặc giả vờ một trạng thái. Từ này có thể là động từ hoặc tính từ và đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ: He faked an illness to avoid the meeting. → Anh ấy giả vờ bị ốm để tránh cuộc họp.
Feign (v): trang trọng hơn fake, thường xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh học thuật. Từ này nhấn mạnh việc giả vờ cảm xúc hoặc trạng thái.
Ví dụ: He feigned ignorance during the discussion. → Anh ấy giả vờ không biết gì trong cuộc thảo luận.
Make believe (v): thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc trò chơi tưởng tượng. Nhấn mạnh sự hư cấu vô hại, không nhằm lừa dối nghiêm trọng.
Ví dụ: The child was making believe she was a princess. → Đứa trẻ đang giả vờ mình là một nàng công chúa.
Act (v): có nghĩa là “đóng vai” hoặc “cư xử như thể”. Có thể dùng trong nghĩa diễn xuất hoặc giả vờ trong đời sống.
Ví dụ: She acted as if she didn’t care. → Cô ấy hành động như thể mình không quan tâm.
Play at (v): thường dùng trong văn nói, chỉ việc giả làm điều gì đó, đôi khi hàm ý chưa nghiêm túc hoặc chỉ mang tính thử nghiệm.
Ví dụ: They were playing at being detectives. → Họ đang giả làm thám tử (chơi đóng vai thám tử).
Mặc dù các từ trên đều liên quan đến hành động “giả vờ”, sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng, mục đích (vô hại hay lừa dối) và hoàn cảnh sử dụng.
Từ trái nghĩa
Các từ trái nghĩa với pretend thường nhấn mạnh sự chân thật, trung thực và phản ánh đúng bản chất sự việc.
Reveal (v): tiết lộ, làm cho điều gì đó được biết đến một cách rõ ràng.
Ví dụ: She revealed her true feelings. → Cô ấy đã bộc lộ cảm xúc thật của mình.
Genuine (adj): chân thật, không giả tạo.
Ví dụ: His concern was genuine. → Sự quan tâm của anh ấy là chân thành.
Sincere (adj): chân thành, thể hiện cảm xúc thật.
Ví dụ: She gave a sincere apology. → Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành.
Authentic (adj): xác thực, đúng với bản gốc hoặc bản chất thật.
Ví dụ: The document is authentic. → Tài liệu này là xác thực.
Actual (adj): thực tế, đúng với sự thật.
Ví dụ: The actual reason was different from what he said. → Lý do thực sự khác với những gì anh ấy đã nói.
Tóm lại, pretend diễn tả hành động tạo ra một hình ảnh hoặc trạng thái không đúng với thực tế, trong khi các từ trái nghĩa của nó nhấn mạnh sự trung thực, minh bạch và đúng sự thật. Việc nắm rõ các nhóm từ này giúp sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Collocations thường gặp với Pretend
Trong tiếng Anh, pretend thường đi với cấu trúc pretend + to V để diễn tả hành động “giả vờ làm gì”. Một số collocations phổ biến giúp người học sử dụng từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết học thuật.
Pretend to be + adj/noun: dùng để giả vờ ở một trạng thái hoặc vai trò nào đó.
Pretend to be asleep (giả vờ ngủ)
Pretend to be sick (giả vờ bị ốm)
Pretend to be busy (giả vờ bận)
Pretend to be interested/surprised (giả vờ quan tâm/ngạc nhiên)
Ví dụ: He pretended to be asleep when his mother came in. (Anh ấy giả vờ ngủ khi mẹ bước vào.)
Pretend not to + V: dùng khi muốn diễn tả việc giả vờ không làm hoặc không nhận biết điều gì.
Pretend not to know (giả vờ không biết)
Pretend not to hear (giả vờ không nghe thấy)
Pretend not to care (giả vờ không quan tâm)
Pretend not to notice (giả vờ không để ý)
Ví dụ: She pretended not to notice the mistake. (Cô ấy giả vờ không nhận ra lỗi sai.)
Try to pretend: nhấn mạnh nỗ lực che giấu cảm xúc thật. Ví dụ: He tried to pretend that everything was fine. (Anh ấy cố giả vờ rằng mọi chuyện vẫn ổn.)
Can no longer pretend: diễn tả việc không thể tiếp tục che giấu sự thật. Ví dụ: She could no longer pretend she was happy. (Cô ấy không thể tiếp tục giả vờ hạnh phúc nữa.)
Những cụm này xuất hiện nhiều trong văn nói, văn viết miêu tả tâm lý nhân vật và cả trong bài thi IELTS hay bài thi SAT phần Reading & Writing khi phân tích thái độ hoặc cảm xúc.
Bài tập
Các bài tập sau giúp củng cố cách dùng pretend, tend và intend, đồng thời luyện viết lại câu với các cấu trúc đã học.
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu. [2]
He pretended ______ (be) sick to skip school.
She pretended ______ (not understand) the question.
The child pretended ______ (sleep) when his mom walked in.
He tends ______ (wake up) early on weekends.
I intend ______ (finish) this project before Friday.
She pretended ______ (be) interested in the story, but she was bored.
They pretended ______ (not hear) the announcement.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “pretend”
He acted as if he were sick. → He __________________________________________.
She said she didn’t know me, but that wasn’t true. → She __________________________________________.
The boy acted like a superhero during the game. → The boy __________________________________________.
He tried to hide his disappointment. → He tried to __________________________________________.
She has decided to stop acting like everything is fine. → She can no longer __________________________________________.
They acted as if they were surprised by the news. → They __________________________________________.
I didn’t act like I understood the lesson. → I __________________________________________.
Đáp án
Bài tập 1:
He pretended to be sick to skip school. → Pretend + to V → luôn dùng to be, không dùng V-ing.
She pretended not to understand the question. → Cấu trúc phủ định: pretend not to + V.
The child pretended to sleep when his mom walked in. → Sau pretended dùng to V → to sleep.
He tends to wake up early on weekends. → Tend + to V (có xu hướng làm gì).
I intend to finish this project before Friday. → Intend + to V (có ý định làm gì).
She pretended to be interested in the story, but she was bored. → Pretend to be + adj.
They pretended not to hear the announcement. → Cấu trúc: pretend not to + V.
Bài tập 2:
He acted as if he were sick. → He pretended to be sick. → Acted as if = pretended to.
She said she didn’t know me, but that wasn’t true. → She pretended not to know me. → Giả vờ không biết → pretended not to know.
The boy acted like a superhero during the game. → The boy pretended to be a superhero during the game. → Giả làm siêu anh hùng → pretended to be.
He tried to hide his disappointment. → He tried to pretend (that) he wasn’t disappointed. → Hide cảm xúc → có thể diễn đạt bằng pretend.
She has decided to stop acting like everything is fine. → She can no longer pretend everything is fine. → Stop acting like → không còn giả vờ nữa.
They acted as if they were surprised by the news. → They pretended to be surprised by the news. → Acted as if → pretended to be.
I didn’t act like I understood the lesson. → I didn’t pretend to understand the lesson. → Phủ định → didn’t pretend to.
Kết luận
Pretend là động từ mang nghĩa “giả vờ”, diễn tả một hành động, trạng thái hoặc cảm xúc không đúng với thực tế nhưng được thể hiện một cách có chủ ý. Về ngữ pháp, động này từ luôn đi với to-infinitive (to V) hoặc mệnh đề that + clause, và đặc biệt không đi với V-ing trong vai trò bổ ngữ. Các cấu trúc phổ biến gồm: pretend to V, pretend not to V, pretend to be + noun/adjective và pretend (that) + clause. Bên cạnh đó, người học cần phân biệt rõ pretend với tend (có xu hướng) và intend (có ý định) để tránh nhầm lẫn về nghĩa, từ đó sử dụng đúng trong ngôn ngữ giao tiếp và ngôn ngữ viết.
Để giúp người học nắm vững những cấu trúc động từ phức tạp như vậy, ZIM Academy cung cấp các khóa học tiếng Anh về IELTS, TOEIC, VSTEP, PTE,… theo phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, xây dựng lộ trình phù hợp với từng trình độ và mục tiêu của người học.
Nguồn tham khảo
“Định nghĩa Pretend.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pretend. Accessed 11 February 2026.
“Bài tập vận dụng Pretend.” ChatGPT, https://chatgpt.com/c/698e0609-1444-8321-a40e-8bfb88e6a4f2. Accessed 11 February 2026.

Bình luận - Hỏi đáp