Demand to V hay Ving? Quy tắc chia động từ, cấu trúc ngữ pháp và bài tập
Key takeaways
Demand to V hay Ving: chỉ dùng "to V" khi cùng chủ ngữ, "demand" không đi với V-ing.
Khi khác chủ ngữ, dùng "demand + (that) + S + V nguyên mẫu" (mệnh đề giả định), không chia theo thì hay ngôi.
Demand không đi với "O + to V" như want/ask; đây là lỗi sai phổ biến cần tránh.
Khi băn khoăn demand to V hay Ving, người học cần ghi nhớ quy tắc cốt lõi: demand KHÔNG đi với V-ing. Thay vào đó, động từ này thường đi kèm với ba cấu trúc chính:
demand + danh từ — yêu cầu một điều gì đó: "They demanded an explanation."
demand + to V — khi chủ thể tự yêu cầu quyền được làm gì: "She demanded to see the manager."
demand + that + mệnh đề — yêu cầu ai đó làm gì, dùng mệnh đề giả định (phổ biến nhất): "The committee demanded that he resign."
Sở dĩ đây là điểm dễ nhầm vì tiếng Việt không biến đổi hình thái động từ theo ngữ cảnh, trong khi tiếng Anh đòi hỏi chọn đúng dạng động từ tùy theo động từ chính đứng trước. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết từng cấu trúc, giúp người học tránh những lỗi sai ngữ pháp đáng tiếc trong bài thi và văn viết.
Demand là gì?
"Demand" (động từ) mang nghĩa yêu cầu, đòi hỏi một cách dứt khoát, thường hàm ý người nói ở vị thế có quyền lực hoặc cảm thấy việc yêu cầu là chính đáng [2]. Đây là điểm khác biệt so với "ask" hay "request" vốn mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng hơn.
Phiên âm: UK /dɪˈmɑːnd/ — US /dɪˈmænd/ [1]. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; điểm khác biệt giữa hai giọng nằm ở nguyên âm này: Anh-Anh đọc /ɑː/ (như trong "father"), còn Anh-Mỹ đọc /æ/ (như trong "hat").
Ví dụ: “The workers demand better pay”. (Công nhân yêu cầu mức lương tốt hơn.)
Các từ loại liên quan đến câu hỏi Demand to V hay Ving
"Demand" không chỉ là động từ mà còn có nhiều dạng từ loại khác trong cùng một họ từ (word family) — kiến thức này bổ trợ trực tiếp cho việc chia đúng động từ theo sau, rất hữu ích khi làm bài Part 5, 6 TOEIC hoặc viết luận:
Từ loại | Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Động từ | demand | yêu cầu, đòi hỏi | The union demands better conditions. |
Danh từ (đếm được) | a demand | một yêu cầu, đòi hỏi cụ thể | She made a demand for compensation. |
Danh từ (không đếm được) | demand | nhu cầu (kinh tế) | Demand for electric cars is rising. |
Tính từ | demanding | khắt khe, đòi hỏi cao, vất vả | It's a demanding job that requires long hours. |
Trạng từ | demandingly | một cách khắt khe | He spoke demandingly to his staff. |
Lưu ý phân biệt hai nghĩa của danh từ "demand": khi mang nghĩa "yêu cầu cụ thể" thì đếm được (a demand, demands), còn khi mang nghĩa "nhu cầu thị trường" trong kinh tế học thì không đếm được và thường đi với "for" (demand for + N) [3].
Trước khi đi vào chi tiết câu hỏi demand to V hay Ving, người học nên nắm vững khái niệm động từ nguyên mẫu (infinitive) vì đây là nền tảng để phân biệt các cấu trúc phía sau.
Bảng chia động từ với Demand: giải đáp nhanh cho Demand to V hay Ving
Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Demand + to V | S + demand + to V | She demanded to see the manager. |
Demand + that + S + V (nguyên mẫu) | S + demand + (that) + S + V(bare) | The committee demanded that he resign. |
Demand + danh từ/cụm danh từ | S + demand + N | They demanded an explanation. |
Demand không đi với: to V + tân ngữ |
|
|
Demand to V hay Ving: quy tắc cốt lõi
Câu hỏi này không phải là một lựa chọn ngang hàng như nhiều động từ thông dụng đi với V-ing hoặc to V khác (như "like to V / V-ing"). Trên thực tế, "demand" không đi với V-ing trong vai trò tân ngữ trực tiếp của chủ ngữ ban đầu.

Khi nào dùng demand + to V trong Demand to V hay Ving
Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ của "demand" và chủ ngữ của hành động phía sau là cùng một người. Nói cách khác, chính người/nhóm người đưa ra yêu cầu cũng là người thực hiện hành động đó.
"I demand to know the truth." (Tôi đòi biết sự thật — chính người nói muốn biết.)
"The passengers demanded to speak with the pilot." (Chính hành khách muốn nói chuyện với phi công.)
"The suspect demanded to call his lawyer before answering any questions." (Chính nghi phạm muốn gọi luật sư.)
"Employees demanded to be informed about the merger." (Ở đây dùng dạng bị động "to be informed" vì nhân viên là người được thông báo.)
"The journalist demanded to know why the report had been delayed."
Điểm cần lưu ý: động từ theo sau "to" có thể ở dạng chủ động ("to see", "to know") hoặc bị động ("to be informed", "to be told") tùy vào việc chủ ngữ là người thực hiện hay người nhận hành động.
Lưu ý quan trọng: Demand không đi theo cấu trúc "demand + O + to V" giống như "want" hay "ask". Câu "I demand you to leave" là sai; câu đúng phải là "I demand that you leave" hoặc "I demand you leave."
Vì sao Demand to V hay Ving không chọn V-ing?
Nhóm động từ đi với V-ing (enjoy, avoid, finish, suggest...) thường diễn tả một hoạt động, trải nghiệm mang tính chung chung hoặc đã/đang xảy ra.
"Demand" mang tính hướng đến hành động chưa xảy ra, cần được thực hiện — đặc điểm này gần với nhóm động từ đi với to-infinitive (want, need, expect) hơn.
Vì vậy, câu "I demand seeing the manager" không đúng ngữ pháp chuẩn; dạng đúng là "I demand to see the manager." Đây chính là câu trả lời cốt lõi: chỉ "to V" là dạng được chấp nhận khi hai chủ ngữ trùng nhau.
Vậy tại sao vẫn thấy Demand to V hay Ving xuất hiện dạng V-ing?
Không ít người học bắt gặp cụm "demand" đứng gần một V-ing rồi kết luận rằng động từ này có đi với V-ing. Thực tế, trong những trường hợp đó V-ing không phải là tân ngữ của động từ "demand", mà là tân ngữ của một giới từ đứng xen giữa.
Khi "demand" đóng vai trò danh từ, nó thường đi với giới từ "for", và mọi động từ theo sau giới từ đều bắt buộc chuyển sang dạng V-ing:
"There is a growing demand for reducing taxes." (Đang có nhu cầu ngày càng tăng về việc giảm thuế.) — V-ing ở đây theo sau giới từ "for" của danh từ "demand", không phải chia theo động từ "demand".
"The public demand for improving healthcare services has increased." (Nhu cầu của công chúng về việc cải thiện dịch vụ y tế đã tăng lên.)
"Workers protested, demanding better working conditions." (Công nhân biểu tình, đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.) — "demanding" ở đây là phân từ hiện tại mở đầu mệnh đề trạng ngữ, không phải "demand + V-ing".
Nguyên tắc nhận diện: nếu giữa "demand" và V-ing có một giới từ (for, of, about...), hoặc bản thân "demanding" là phân từ, thì đó là cấu trúc khác chứ không phải "demand + V-ing" theo nghĩa bổ ngữ trực tiếp.
Các cấu trúc với Demand to V hay Ving thường gặp
Ngoài ba cấu trúc cốt lõi đã nêu, "demand" còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc cố định khác — cả khi đóng vai trò động từ lẫn danh từ.
Demand + danh từ (yêu cầu điều gì đó)
Cấu trúc đơn giản và phổ biến nhất, dùng khi chủ ngữ đòi hỏi một thứ cụ thể; tân ngữ thường là danh từ chỉ quyền lợi, thông tin hoặc sự đền bù.
"The passengers demanded a refund after the flight was cancelled." (Hành khách yêu cầu hoàn tiền sau khi chuyến bay bị hủy.)
"Protesters demanded justice for the victims." (Người biểu tình đòi công lý cho các nạn nhân.)
"The board demanded an explanation for the drop in revenue." (Hội đồng quản trị yêu cầu giải thích về việc doanh thu sụt giảm.)
Demand + to V - trọng tâm của Demand to V hay Ving
Dùng khi chính chủ ngữ của "demand" là người thực hiện hành động phía sau. Đây là điểm mấu chốt: chỉ "to V" được chấp nhận, tuyệt đối không dùng V-ing.
"She demanded to see the original contract." (Cô ấy đòi được xem bản hợp đồng gốc.)
"The detained man demanded to call his lawyer." (Người bị giam giữ đòi được gọi cho luật sư.)
"Employees demanded to be informed about the plan." (Nhân viên yêu cầu được thông báo về kế hoạch.)
Demand + that + mệnh đề giả định (yêu cầu ai đó làm gì)
Khi người đưa ra yêu cầu và người thực hiện là hai chủ thể khác nhau, cấu trúc bắt buộc là "demand + that + S + V nguyên mẫu" (phân tích chi tiết ở mục riêng bên dưới).
"The manager demanded that the report be submitted before Friday." (Quản lý yêu cầu báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.)
"The court demanded that the witness testify under oath." (Tòa án yêu cầu nhân chứng khai dưới lời tuyên thệ.)
"Residents demanded that the factory stop discharging waste." (Người dân yêu cầu nhà máy ngừng xả thải.)
Demand something of / from someone (đòi hỏi điều gì ở ai)
Khi muốn nêu rõ đối tượng bị đòi hỏi, "demand" đi kèm giới từ "of" (thiên về phẩm chất, nỗ lực) hoặc "from" (thiên về vật chất, hành động cụ thể).
"The coach demands full commitment from every player." (Huấn luyện viên đòi hỏi sự cống hiến hết mình từ mọi cầu thủ.)
"This position demands a great deal of patience." (Vị trí này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
"The customer demanded an apology from the store manager." (Khách hàng đòi một lời xin lỗi từ quản lý cửa hàng.)
Make / Meet a demand — Make demands on (đưa ra, đáp ứng, tạo áp lực)
Khi "demand" là danh từ, nó kết hợp với "make" (đưa ra), "meet"/"satisfy" (đáp ứng), và "make demands on" (chiếm dụng thời gian, sức lực của ai) — nhóm cụm hay gặp trong bài đọc TOEIC.
"The union made several demands during the negotiation." (Công đoàn đưa ra một số yêu cầu trong đàm phán.)
"The factory increased production to meet growing demand." (Nhà máy tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu tăng cao.)
"The new role makes heavy demands on her time." (Vai trò mới đòi hỏi rất nhiều thời gian của cô ấy.)
On demand / In demand (theo yêu cầu / được săn đón)
Hai cụm giới từ này giống nhau về hình thức nhưng khác hẳn về nghĩa, rất dễ nhầm trong bài thi.
On demand — có sẵn khi được yêu cầu: "The service offers films on demand." (Dịch vụ cung cấp phim theo yêu cầu.)
In (high) demand — được săn đón: "Data analysts are in high demand." (Chuyên viên phân tích dữ liệu đang rất được săn đón.)
By popular demand — theo yêu cầu số đông: "The exhibition was extended by popular demand." (Triển lãm được kéo dài theo yêu cầu của công chúng.)
Supply and demand (cung và cầu)
Thuật ngữ kinh tế cố định, luôn theo trật tự "supply and demand", không đảo ngược.
"Prices in a free market are determined by supply and demand." (Giá cả thị trường tự do được quyết định bởi cung và cầu.)
"The imbalance between supply and demand caused housing prices to soar." (Mất cân bằng cung cầu khiến giá nhà tăng vọt.)
Xem thêm:
Attempt to V hay Ving? Cách dùng, cấu trúc và bài tập chi tiết.
Pretend to V hay Ving? Cấu trúc ngữ pháp, cách dùng và bài tập.
Từ đồng nghĩa với Demand theo từng nhóm nghĩa
"Demand" có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng mỗi từ mang sắc thái khác nhau. Việc chọn nhầm từ đồng nghĩa có thể làm thay đổi mức độ trang trọng hoặc tính chất pháp lý của câu văn [4]. Dưới đây là ba nhóm nghĩa chính.
Nhóm 1: Yêu cầu dứt khoát, mang tính mệnh lệnh
Nhóm này gần nghĩa nhất với "demand" khi dùng như động từ yêu cầu ai làm gì hoặc đòi có được thứ gì.
Insist (on): khăng khăng đòi, nhấn mạnh ý muốn cá nhân. Khác với "demand", "insist" thiên về ý chí cá nhân hơn là quyền lợi khách quan. Ví dụ: "She insisted on paying for dinner." (mang tính cá nhân, không phải quyền lợi)
Require: đòi hỏi mang tính khách quan, thường xuất phát từ quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh, ít mang sắc thái cảm xúc hơn "demand". Ví dụ: "This course requires a prerequisite."
Order: ra lệnh, thường dùng khi người nói có thẩm quyền rõ ràng (cấp trên, tòa án). Ví dụ: "The judge ordered the witness to answer the question."
Claim: đòi quyền lợi mà mình cho là chính đáng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm. Ví dụ: "They claimed compensation for the damaged goods."
Exact: đòi hỏi/áp đặt một cách nghiêm khắc, mang tính văn viết trang trọng cao. Ví dụ: "The dictator exacted total obedience from his subjects."
Nhóm 2: Cần thiết, đòi hỏi do hoàn cảnh (không có chủ thể ra lệnh)
Nhóm này dùng khi tình huống, công việc, hoặc vật gì đó "đòi hỏi" một điều kiện, không phải một người ra lệnh.
Require: cần có, đòi hỏi. Ví dụ: "The job requires excellent communication skills."
Necessitate: làm cho trở nên cần thiết (rất trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật). Ví dụ: "The budget cuts necessitate a change in strategy."
Call for: đòi hỏi, cần đến. Ví dụ: "This situation calls for immediate action."
Entail: kéo theo, đòi hỏi như một hệ quả tất yếu. Ví dụ: "Running a business entails taking risks."
Nhóm 3: Nhu cầu thị trường (danh từ, thuật ngữ kinh tế)
Khi "demand" là danh từ không đếm được trong kinh tế học, các từ đồng nghĩa phù hợp gồm:
need: nhu cầu nói chung. Ví dụ: "There is a growing need for renewable energy."
want: mong muốn, nhu cầu tiêu dùng. Ví dụ: "The market reflects consumer wants."
requirement: yêu cầu cụ thể cần đáp ứng. Ví dụ: "The requirement for skilled labor has increased."
Lưu ý khi chọn từ đồng nghĩa: Không phải từ đồng nghĩa nào cũng dùng được trong mọi cấu trúc ngữ pháp của "demand". Ví dụ, "suggest" và "recommend" tuy được xếp cùng nhóm động từ đi với "that + giả định" nhưng lại không thể thay thế cấu trúc "demand + to V" (không nói "I suggest to see the manager").
Demand + that + mệnh đề giả định (subjunctive)
Đây là cấu trúc phổ biến và quan trọng nhất khi dùng "demand" với một chủ ngữ khác. Điểm đặc biệt: động từ trong mệnh đề "that" luôn ở dạng nguyên mẫu không chia (mandative subjunctive), bất kể ngôi hay thì của mệnh đề chính.[5]

Công thức: S + demand + (that) + S + V (nguyên mẫu, không thêm "s", không chia thì)
"The manager demands that the report be submitted by Friday." (không dùng "is submitted")
"She demanded that he leave immediately." (không dùng "leaves" hay "left")
Ở thể phủ định: "They demanded that the plan not proceed." (không dùng "doesn't proceed")
Trong tiếng Anh-Anh trang trọng, "should" có thể được thêm vào trước động từ nguyên mẫu: "The board demanded that the CEO should resign." Cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, nơi dạng giả định trần (không "should") được ưu tiên.
Lỗi thường gặp: Chia động từ theo ngôi thứ ba số ít trong mệnh đề "that" (ví dụ viết "demands that he goes" thay vì "demands that he go").
So sánh demand với các động từ dễ nhầm lẫn
Nhiều động từ tiếng Anh có nghĩa gần giống "demand" (yêu cầu, đòi hỏi) nhưng lại đi với cấu trúc ngữ pháp khác nhau, khiến việc chọn giữa to V và V-ing càng dễ bị nhầm lẫn hơn. Thay vì học thuộc một bảng ma trận phức tạp, cách dễ nhớ nhất là nhìn vào mẫu câu đúng của từng động từ và so sánh trực tiếp với "demand".
Demand — mẫu câu chuẩn cho Demand to V hay Ving
Trước khi so sánh với các động từ khác, hãy ôn lại mẫu câu chuẩn của chính "demand":
✓ Demand + to V (cùng chủ ngữ): "She demands to know the truth."
✓ Demand + that + S + V nguyên mẫu (khác chủ ngữ): "He demands that she apologize."
✗ Demand + V-ing: không tồn tại — đây chính là điểm khác biệt lớn nhất so với "suggest" và "insist" bên dưới.
✗ Demand + O + to V: không tồn tại — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với "want" và "require" bên dưới.
Want — khác demand ở việc có thể dùng tân ngữ
✓ "She wants to leave." (giống demand: + to V khi cùng chủ ngữ)
✓ "She wants him to leave." (khác demand: want chấp nhận "+ O + to V", còn demand thì không)
✗ "She wants that he leaves." — sai, "want" không đi với "that + giả định"
Suggest / Recommend — khác demand ở việc không đi với "to V"
✗ "He suggests to wait." — sai, đây là lỗi rất phổ biến vì người học nhầm với "demand to V"
✓ "He suggests waiting." (khác demand: suggest/recommend đi trực tiếp với V-ing)
✓ "He suggests that we wait." (giống demand: + that + giả định)
Insist — khác demand ở việc đi với V-ing qua giới từ "on"
✗ "She insisted to leave." — sai, "insist" không đi với "to V" (khác với demand)
✓ "She insisted on leaving." (khác demand: insist đi với V-ing, nhưng phải qua giới từ "on", không dùng trực tiếp)
✓ "She insisted that he leave." (giống demand: + that + giả định)
Require — khác demand ở việc luôn cần tân ngữ trước to V
✗ "The rule requires to wear a helmet." — sai nếu không có tân ngữ
✓ "The rule requires employees to wear a helmet." (khác demand: require bắt buộc phải có "+ O + to V")
✗ "The rule requires that employees wear a helmet." — về mặt kỹ thuật có thể chấp nhận trong văn phong rất trang trọng, nhưng hiếm gặp; cấu trúc phổ biến vẫn là "+ O + to V"
Request — khác demand ở việc không đi trực tiếp với "to V"
✗ "She requested to see the manager." — thực tế được chấp nhận trong văn nói nhưng không phải cấu trúc chuẩn mực nhất
✓ "She requested a meeting with the manager." (đi với danh từ)
✓ "She requested that he attend the meeting." (giống demand: + that + giả định)
Bảng tổng hợp nhanh
Động từ | + to V (cùng chủ ngữ) | + V-ing | + that + giả định | + O + to V |
|---|---|---|---|---|
Demand | ✓ | ✗ | ✓ | ✗ |
Want | ✓ | ✗ | ✗ | ✓ |
Suggest / Recommend | ✗ | ✓ | ✓ | ✗ |
Insist | ✗ | ✓ (qua "on") | ✓ | ✗ |
Require | ✗ | ✗ | hiếm | ✓ |
Request | ✗ (không chuẩn) | ✗ | ✓ | ✗ |
Nhìn vào bảng, "demand" là động từ duy nhất trong nhóm này vừa đi được với "to V" (khi cùng chủ ngữ) vừa đi được với "that + giả định" (khi khác chủ ngữ), nhưng lại không đi được với V-ing hay với "O + to V".
Đây chính là điểm khiến người học dễ áp dụng nhầm quy tắc của "suggest/insist" (đi với V-ing) hoặc của "want/require" (đi với O + to V) sang cho "demand".
Lỗi thường gặp khi dùng Demand to V hay Ving
Phần lớn lỗi sai khi phân vân demand to V hay Ving đến từ việc áp dụng nhầm quy tắc của các động từ khác. Dưới đây là bốn lỗi phổ biến nhất:
Dùng V-ing sau demand: "I demand seeing the results." → Sửa: "I demand to see the results."
Chia động từ trong mệnh đề that: "She demands that he pays the fine." → Sửa: "She demands that he pay the fine."
Thêm tân ngữ trước to V: "They demand me to apologize." → Sửa: "They demand that I apologize."
Quên dạng phủ định giả định: "He demanded that she doesn't leave." → Sửa: "He demanded that she not leave."
Nhầm lẫn "demand" với "require" khi có tân ngữ: "The rule demands employees to wear helmets." → Sửa: "The rule requires employees to wear helmets." (vì chỉ "require" mới đi được với "O + to V"; đây cũng là lỗi phổ biến khi người học áp dụng sai kiến thức về demand to V hay Ving sang động từ khác)
Dùng sai dạng tính từ "demanding": "This job is very demand." → Sửa: "This job is very demanding." (cần dùng tính từ, không dùng động từ nguyên thể)
Bài tập vận dụng Demand to V hay Ving [6]
Hệ thống 12 dạng bài tập dưới đây được sắp xếp theo đúng trình tự kiến thức đã trình bày ở trên về demand to V hay Ving — từ quy tắc cốt lõi, các cấu trúc mở rộng, cụm cố định, đến từ đồng nghĩa và so sánh động từ — giúp người học ôn tập tuần tự và ghi nhớ nhanh hơn.
Bài 1: Chọn dạng đúng (quy tắc cốt lõi)
The residents demand (to receive / receiving) compensation for the damage.
She demanded that the contractor (finish / finishes) the work by June.
He demands (to know / knowing) who made the decision.
Bài 2: Sửa lỗi sai (quy tắc cốt lõi)
The workers demand to being paid on time.
The judge demanded that the defendant appears in court.
I demand you to explain this immediately.
Bài 3: Viết lại câu dùng demand + that + giả định
"You must finish the report." (The manager demanded...)
"He should not attend the meeting." (They demanded...)
Bài 4: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
The committee demands that the policy (review) __________ before next year.
She demanded (see) __________ the original contract.
Bài 5: Phân biệt "demand to V" và "demand for + V-ing" trong Demand to V hay Ving
Chọn dạng đúng — lưu ý phân biệt bổ ngữ trực tiếp và V-ing đi sau giới từ "for":
There is growing (demand to reduce / demand for reducing) plastic waste in packaging.
The manager (demanded to review / demanded for reviewing) the contract himself.
Public (demand for improving / demand to improve) internet speed has risen sharply, and the company (demand to upgrade / demanded to upgrade) its servers immediately.
Bài 6: Điền cụm cố định với Demand
Chọn cụm phù hợp: on demand / in high demand / by popular demand / supply and demand
The show was extended for another month __________.
Skilled electricians are currently __________ in this city.
Prices for concert tickets rise and fall according to __________.
The streaming platform lets users watch any episode __________.
Bài 7: Viết lại câu dùng "demand...of/from" hoặc "make/meet a demand"
"The manager expects everyone to work overtime; this is very tiring." (Viết lại dùng "demands... of")
"The company could not produce enough phones for all the orders." (Viết lại dùng "meet the demand")
Bài 8: Phân biệt demand với suggest/recommend
Chọn động từ phù hợp nhất cho mỗi câu: demand / suggest / recommend
The doctor __________ that the patient rest for two weeks.
The angry customer __________ to speak with the manager.
Bài 9: Chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất
Chọn từ đúng nhất theo ngữ cảnh: insist / necessitate / claim / need
The budget cuts will __________ a change in the company's marketing strategy.
After the accident, the passengers __________ compensation from the airline.
She __________ on checking every detail herself before approving the report.
Bài 10: Chọn từ loại đúng trong ngoặc
It was a very (demand / demanding) week at work.
The company must respond to market (demand / demanding) quickly.
He spoke (demand / demandingly) to the new intern.
Bài 11: Phân biệt demand với require
Điền "demand" hoặc "require" (chia đúng dạng) vào chỗ trống:
The position __________ a university degree and three years of experience.
Angry customers __________ a full refund after the incident.
Đáp án
Bài 1: 1. to receive | 2. finish | 3. to know
Bài 2: 1. The workers demand to be paid on time. | 2. The judge demanded that the defendant appear in court. | 3. I demand that you explain this immediately.
Bài 3: 1. The manager demanded that the report be finished. | 2. They demanded that he not attend the meeting.
Bài 4: 1. be reviewed | 2. to see
Bài 5: 1. demand for reducing | 2. demanded to review | 3. demand for improving; demanded to upgrade
Bài 6: 1. by popular demand | 2. in high demand | 3. supply and demand | 4. on demand
Bài 7: (Đáp án mở, tham khảo: 1. "The manager demands a lot of overtime from everyone." 2. "The company failed to meet the demand for phones.")
Bài 8: 1. recommend | 2. demand
Bài 9: 1. necessitate | 2. claimed | 3. insisted
Bài 10: 1. demanding | 2. demand | 3. demandingly
Bài 11: 1. requires | 2. demanded
Kết luận
Tóm lại, để trả lời chính xác cho câu hỏi demand to V hay Ving: "demand" chỉ đi với "to V" khi chủ ngữ của yêu cầu và chủ ngữ của hành động là một, và hoàn toàn không đi với V-ing. Khi chủ ngữ khác nhau, cấu trúc bắt buộc phải chuyển sang "demand + (that) + S + V nguyên mẫu" ở dạng giả định, không chia theo thì hay ngôi. Ghi nhớ nguyên tắc này cùng cách phân biệt với want, suggest, insist hay require sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai phổ biến nhất khi sử dụng "demand" trong bài thi cũng như văn viết trang trọng.
Để học thêm nhiều dạng ngữ pháp trong tiếng Anh, bạn có đọc có thể tham khảo chuyên mục Ngữ pháp cơ bản tại ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“Demand (pronunciation).” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/demand. Accessed 7 September 2026.
“Demand.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/demand. Accessed 7 September 2026.
“Demand (noun).” Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/us/definition/english/demand_1. Accessed 7 September 2026.
“Demand (thesaurus entry).” Merriam-Webster.com, https://www.merriam-webster.com/thesaurus/demand. Accessed 7 September 2026.
“Mandative Sentences in British English: Diachronic Developments in Newswriting between the 1990s and the 2010s.” Cambridge University Press, Accessed 7 September 2026.
“Claude (Sonnet 5).” Claude, https://claude.ai/new. Accessed 7 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp