Told to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Key takeaways
Told luôn đi với to V (không dùng V-ing) và mang nghĩa bảo/ra lệnh cho ai làm gì
Told bắt buộc có tân ngữ người nghe (khác với said)
4 cấu trúc cần nhớ: told + O + to V, that clause, about, wh-word + to V
Told là động từ được sử dụng thường xuyên trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa nắm rõ cách dùng của động từ này.
Ví dụ:
❌ “My teacher told me doing more exercises at home.”
❌ “She told me going to bed early.”
Đây là một trong những lỗi điển hình mà rất nhiều người học mắc phải khi sử dụng told. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc người học quen với các cấu trúc như suggest + V-ing hoặc avoid + V-ing, nên vô thức áp dụng quy tắc này cho told. Vì câu vẫn “nghe có vẻ đúng”, lỗi sai này càng khó nhận ra và dễ lặp lại.
Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ làm rõ cách dùng của told, đồng thời hệ thống các cấu trúc quan trọng, và thực hành một số bài tập để áp dụng một cách chính xác động từ này.
Told là gì?
Told là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của tell, thường được dùng trong câu tường thuật với nghĩa nói với ai, bảo ai làm gì hoặc dùng để truyền đạt thông tin.
Theo từ điển Cambridge [1], tell có nghĩa là “to say something to someone, often giving them information or instructions” (nói với ai đó, thường để cung cấp thông tin hoặc đưa ra chỉ dẫn).
Các nghĩa của tell trong từng ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, tell là một động từ đa nghĩa và được sử dụng linh hoạt tùy theo ngữ cảnh giao tiếp. Cụ thể, tell có thể mang nghĩa kể chuyện (tell a story), dùng để truyền đạt thông tin hoặc sự thật (tell someone the truth), đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu (tell someone to do something), và trong một số trường hợp còn mang nghĩa nhận biết hoặc phân biệt (tell the difference).
Lưu ý: Một điểm ngữ pháp quan trọng khi sử dụng tell/told là động từ này luôn yêu cầu tân ngữ chỉ người nghe đi kèm phía sau. Nói cách khác, told không thể đứng một mình như said mà bắt buộc phải có đối tượng tiếp nhận thông tin.
Ví dụ:
✅ She told me the news.
❌ She told the news.

Told to V hay Ving?
Told luôn đi với “to V”, và không bao giờ đi với “V-ing” [2].
Cấu trúc chuẩn của told
Trong câu tường thuật, told thường được sử dụng để diễn đạt lại mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên. Khi đó, cấu trúc chuẩn là:
S + told + O + to V
Cấu trúc này thể hiện rằng một người đã yêu cầu hoặc hướng dẫn một người khác thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
My teacher told me to do more exercises at home. (Giáo viên bảo tôi làm thêm bài tập ở nhà.)
She told him to turn off the lights before leaving. (Cô ấy bảo anh ấy tắt đèn trước khi rời đi.)
The manager told the staff to submit the report on time. (Quản lý yêu cầu nhân viên nộp báo cáo đúng hạn.)
Cấu trúc phủ định
Khi muốn diễn đạt ý cấm đoán hoặc lời khuyên mang tính phủ định, ta sử dụng:
S + told + O + not to V
Ví dụ:
My parents told me not to stay up late. (Bố mẹ bảo tôi không thức khuya.)
The doctor told him not to eat too much sugar. (Bác sĩ dặn anh ấy không ăn quá nhiều đường.)
She told the children not to make noise. (Cô ấy bảo bọn trẻ không được gây ồn.)

Vì sao người học dễ nhầm sang Ving?
Có hai nguyên nhân chính dẫn đến lỗi này.
Thứ nhất, người học đã quen với nhiều động từ phổ biến đi kèm với V-ing như suggest, avoid, enjoy, hoặc consider. Khi tiếp xúc với told, sẽ dễ dàng áp dụng sai “mẫu quen thuộc” này mà không kiểm tra lại cấu trúc thực tế.
Thứ hai, các câu sai như “She told me going to bed early” vẫn truyền tải được ý nghĩa, khiến người học khó nhận ra lỗi nếu không có nền tảng ngữ pháp vững. Đây chính là lý do vì sao lỗi này xuất hiện rất thường xuyên trong cả bài viết lẫn giao tiếp.
Cách tránh lỗi hiệu quả
Để tránh nhầm lẫn giữa to V và V-ing sau told, người học không nên chỉ học thuộc công thức một cách máy móc, mà cần hiểu đúng bản chất của động từ này. Tell thường được dùng khi người nói yêu cầu hoặc hướng dẫn người khác làm gì đó – tức là không chỉ “nói”, mà còn hướng người nghe thực hiện một hành động cụ thể; vì vậy phải dùng to V
Một cách ghi nhớ hiệu quả là đặt told vào đúng “vai trò” của nó trong câu: told someone to do something.
Nếu trong câu chưa có người nhận hoặc chưa có hành động cụ thể, khả năng cao là bạn đang dùng sai cấu trúc.
Ngoài ra, thay vì học riêng lẻ, người học nên đặt told trong nhóm các động từ có cấu trúc tương tự như ask, advise, warn, remind. Đây đều là những động từ đi với O + to V, giúp hình thành phản xạ đúng khi sử dụng trong thực tế.
4 cấu trúc told phổ biến trong câu tường thuật
Trong câu tường thuật, told không chỉ xuất hiện trong một cấu trúc duy nhất mà được sử dụng linh hoạt để diễn đạt nhiều mục đích khác nhau. Dưới đây là 4 cấu trúc told quan trọng nhất cần ghi nhớ:
Told + O + to V
Mục đích: Dùng để tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của told, thường được dùng khi chuyển từ câu trực tiếp mang tính yêu cầu hoặc chỉ dẫn sang câu gián tiếp.
Ví dụ:
The teacher told us to review the lesson before the test. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn bài trước khi kiểm tra.)
She told him to call her when he arrived. (Cô ấy bảo anh ấy gọi cho cô khi đến nơi.)
Told + O + (that) + clause
Mục đích: Dùng để tường thuật lại thông tin, câu kể
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt lại một thông tin hoặc sự việc. “That” có thể được lược bỏ trong văn nói và viết không mang tính trang trọng.
Ví dụ:
He told me (that) he was preparing for an important exam. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đang chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng.)
She told her parents (that) she had received a scholarship. (Cô ấy thông báo với bố mẹ rằng mình đã nhận được học bổng.)

Told + O + about + N/V-ing
Mục đích: Dùng để kể về một sự việc, trải nghiệm hoặc chủ đề nào đó
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn chia sẻ thông tin mang tính mô tả hoặc kể lại một trải nghiệm.
Ví dụ:
She told me about her trip to Japan last summer. (Cô ấy kể cho tôi về chuyến đi Nhật Bản mùa hè năm ngoái.)
He told us about working in a multinational company. (Anh ấy kể cho chúng tôi về việc làm việc trong một công ty đa quốc gia.)
Told + O + wh-word + to V
Mục đích: Dùng để hướng dẫn hoặc giải thích cách thực hiện một hành động
Cấu trúc này thường được dùng khi người nói chỉ dẫn “làm thế nào”, “khi nào”, “ở đâu” thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ:
She told me how to solve the problem step by step. (Cô ấy hướng dẫn tôi cách giải bài toán từng bước.)
He told us where to find reliable sources for our research. (Anh ấy chỉ cho chúng tôi nơi tìm tài liệu đáng tin cậy cho bài nghiên cứu.)
Xem thêm:
Permit to V hay Ving? Cách phân biệt, cấu trúc bị động và bài tập.
Demand to V hay Ving? Quy tắc chia động từ, cấu trúc ngữ pháp và bài tập.
Phân biệt told và said trong câu tường thuật
Hai động từ này đều mang nghĩa “nói”, nhưng lại khác nhau về cấu trúc và cách sử dụng trong câu tường thuật.
Sự khác biệt cốt lõi
Điểm khác biệt quan trọng nhất cần ghi nhớ là: “told” luôn cần tân ngữ chỉ người nghe, còn “said” không bắt buộc có tân ngữ
Nói cách khác, khi dùng told, người nói luôn phải xác định rõ “nói với ai”, trong khi said có thể chỉ tập trung vào nội dung được nói mà không cần đề cập đến người nghe.
Ví dụ:
She told me that she was busy. ✔️
She said that she was busy. ✔️
She told that she was busy. ❌ (sai vì thiếu tân ngữ)
Tiêu chí | Told | Said |
Có cần tân ngữ không | Bắt buộc có (told + O) | Không bắt buộc |
Cấu trúc phổ biến | told + O + clause / to V | said + (that) + clause |
Khả năng đứng một mình | Không | Có |
Ví dụ: | She told me the truth. | She said (that) she was tired. |
Trường hợp đặc biệt: said to + O và told + O
Trong một số trường hợp, said to + O có thể được sử dụng với nghĩa tương đương told + O:
✔️ She said to me that she was tired.
✔️ She told me that she was tired.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng:
told thường được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp
said to mang sắc thái trang trọng hơn và ít được dùng trong văn nói
Những lưu ý quan trọng khi dùng told trong câu tường thuật
Khi chuyển sang câu tường thuật với told, người học cần chú ý sự thay đổi về thì, đại từ, từ chỉ thời gian – địa điểm và lựa chọn động từ tường thuật phù hợp.
Quy tắc lùi thì (Backshift)
Khi chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật với told, động từ trong mệnh đề thường cần được lùi về một thì.
Ví dụ:
“I am tired,” she said. → She told me (that) she was tired.
“I will call you later,” he said. → He told me (that) he would call me later.
Tuy nhiên, không phải lúc nào câu tường thuật cũng bắt buộc phải lùi thì.
Các trường hợp ngoại lệ:
Sự thật hiển nhiên (general truths): “The Earth revolves around the Sun,” he said. → He told me that the Earth revolves around the Sun.
Chân lý, quy luật khoa học: “Water boils at 100°C,” she said. → She told me that water boils at 100°C.
Thói quen hoặc hành động lặp lại (habits): “I go to the gym every day,” he said. → He told me that he goes to the gym every day.
Thông tin vẫn còn đúng ở hiện tại: “I live in Hanoi,” she said. → She told me that she lives in Hanoi.
Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu
Khi tường thuật lại lời nói của người khác, đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cần được điều chỉnh phù hợp với ngữ cảnh mới.
Ví dụ:
“I will help you,” she said to me. → She told me that she would help me.
“This is my book,” he said. → He told me that that was his book.

Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và địa điểm
Các trạng từ trong câu trực tiếp cũng cần được điều chỉnh khi chuyển sang câu gián tiếp.
Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
now | then |
today | that day |
tonight | that night |
yesterday | the day before / the previous day |
tomorrow | the next day / the following day |
last night | the night before |
next week | the following week |
last week | the week before / the previous week |
last month | the month before / the previous month |
next month | the following month |
last year | the year before / the previous year |
next year | the following year |
ago | before |
this | that |
these | those |
here | there |
come | go |
Ví dụ: “I will go there tomorrow,” she said. → She told me that she would go there the next day.
Các động từ tường thuật thay thế told
Trong nhiều trường hợp, thay vì sử dụng told, người học có thể lựa chọn các động từ tường thuật khác để diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa, đặc biệt trong câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên.
Một số động từ phổ biến bao gồm:
advise (khuyên)
ask (yêu cầu)
order (ra lệnh)
warn (cảnh báo)
remind (nhắc nhở)
instruct (hướng dẫn)
Các động từ này thường đi với cấu trúc tương tự:
👉 S + verb + O + to V
Ví dụ:
The teacher advised me to review the lesson carefully.
He warned me not to touch the machine.
Bài tập vận dụng
Bài tập giúp người học nhanh chóng ghi nhớ told to V hay Ving.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
She told me _____ earlier: A. come; B. to come; C. coming.
He _____ me that he was busy yesterday: A. told; B. said; C. tell.
My teacher told us _____ noise in class: A. not make; B. not to make; C. not making.
She _____ that she would call me later: A. told; B. said; C. telling.
He told me _____ the instructions carefully: A. reading; B. read; C. to read.
Bài 2: Điền dạng đúng của động từ
She told me (finish) ______ the report before 5 p.m.
He told us (not / use) ______ our phones during the exam.
The teacher told students (pay) ______ attention in class.
My mom told me (not / forget) ______ to lock the door.
He told me (how / solve) ______ the problem.
Bài 3: Viết lại câu
“Turn off the lights,” she said to me. → She told me __________________________
“Don’t be late,” he said to us. → He told us __________________________
“I am preparing for the test,” she said. → She told me __________________________
“Close the window,” the teacher said. → The teacher told us __________________________
“I will help you tomorrow,” he said to me. → He told me __________________________

Đáp án
B. to come → told + O + to V
A. told → có tân ngữ “me” → dùng told
B. not to make → phủ định: not to V
B. said → không có tân ngữ → dùng said
C. to read → told + O + to V
to finish → cấu trúc told + O + to V
not to use → phủ định
to pay → cấu trúc chuẩn
not to forget → phủ định
how to solve → cấu trúc wh-word + to V
to turn off the lights → She told me to turn off the lights
not to be late → He told us not to be late
that she was preparing for the test → lùi thì: am → was
to close the window → The teacher told us to close the window
that he would help me the next day → will → would, tomorrow → the next day
Kết luận
Tóm lại, khi sử dụng told trong câu tường thuật, người học cần ghi nhớ ba điểm cốt lõi. Thứ nhất, told luôn đi với to V, tuyệt đối không dùng với V-ing. Thứ hai, told bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người nghe, khác với said có thể đứng một mình. Thứ ba, cần nắm vững 4 cấu trúc quan trọng của told để áp dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh.
Việc hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc này không chỉ giúp tránh lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác trong các bài thi học thuật. Nếu bạn muốn nắm vững ngữ pháp theo cách hệ thống và áp dụng hiệu quả vào bài thi, các chương trình học tại ZIM Academy sẽ là một lựa chọn phù hợp. Với lộ trình được thiết kế bài bản, tập trung vào tính ứng dụng và tiêu chí chấm điểm thực tế, người học có thể cải thiện độ chính xác và từng bước nâng cao kết quả trong các kỳ thi như IELTS và TOEIC.
Nguồn tham khảo
“Meaning of told in English.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/told. Accessed 4 April 2026.
“Verb patterns: verb + infinitive or verb + -ing? .” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/ta/grammar/british-grammar/verb-patterns-verb-infinitive-or?utm_source=chatgpt.com. Accessed 4 April 2026.
“CHAT GPT.” AI conversational system, https://chatgpt.com/share/69df265a-a0ec-8324-b376-372a16e7be57. Accessed 4 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp