Permit to V hay Ving: Cách phân biệt, cấu trúc bị động và bài tập
Key takeaways
Có tân ngữ: permit + O + to V = cho phép ai đó làm gì.
Không có tân ngữ: permit + V-ing = cho phép một hành động nói chung, không nêu rõ chủ thể.
Ở câu bị động, dùng: be permitted + to V.
Về sắc thái: permit trang trọng hơn allow, còn let thân mật hơn cả hai.
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều học sinh và sinh viên thường nhầm lẫn giữa Permit to V hay Ving. Đây là một cấu trúc quan trọng dùng để diễn tả sự cho phép, xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra ngữ pháp cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Nếu dùng sai, người học không chỉ dễ mất điểm trong bài thi mà còn giảm độ chính xác khi viết và nói.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt hai cấu trúc trên, nắm chắc dạng bị động với permit, so sánh với allow và let, đồng thời luyện tập qua các ví dụ và bài tập thực hành.
Permit là gì?
Trong tiếng Anh, permit vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ. Tuy nhiên, trong các bài thi và tình huống giao tiếp, người học thường gặp permit với vai trò động từ nhiều hơn [1].
Permit là động từ
Khi là động từ, “permit” mang ý nghĩa là cho phép, đồng ý cho ai đó làm việc gì, hoặc cho phép một điều gì đó được xảy ra.
Phát âm: /pəˈmɪt/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai).
Ví dụ: The headmaster permits students to use the football field after school.
(Thầy hiệu trưởng cho phép học sinh sử dụng sân bóng sau giờ học).
Permit là danh từ
Khi đóng vai trò danh từ, từ này có nghĩa là giấy phép, một loại giấy tờ chính thức chứng minh ai đó được quyền làm gì (như giấy phép lái xe, giấy phép lao động) [2].
Phát âm: /ˈpɜːrmɪt/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất).
Ví dụ: International students need to apply for a work permit if they want to get a part-time job. (Du học sinh cần xin giấy phép lao động nếu muốn làm thêm).
Sắc thái trang trọng
Theo cuốn Practical English Usage của tác giả M. Swan, về mặt giao tiếp, đây là một từ mang tính trang trọng cao [3]. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các biển báo, nội quy trường học, quy định công ty và trong các bài đọc hiểu IELTS hay phần thi TOEIC Reading.

Cách phân biệt Permit to V hay Ving
Để dễ dàng phân biệt Permit to V hay Ving, người học có thể dựa vào các yếu tố sau:
Khi có tân ngữ
Nếu trong câu có nhắc đến đối tượng cụ thể được cho phép, động từ theo sau phải là to V.
Công thức: Subject + permit + Object (somebody) + to V
Giải thích: Cấu trúc này tập trung vào việc cấp quyền cho một cá nhân/nhóm người cụ thể thực hiện hành động.
Ví dụ: The teacher permits us to use dictionaries during the reading test.
(Giáo viên cho phép chúng tôi sử dụng từ điển trong bài kiểm tra đọc).
Phân tích: Tân ngữ ở đây là “us”, nên động từ theo sau là “to use”.
Khi không có tân ngữ
Nếu câu văn chỉ đưa ra một quy định chung chung, không nhắc đến một đối tượng cụ thể nào, động từ theo sau phải thêm đuôi -ing (V-ing).
Công thức: Subject + permit + V-ing
Giải thích: Cấu trúc này nhấn mạnh vào chính hành động được cho phép (hoặc không cho phép), mang tính chất quy định áp dụng cho mọi người.
Ví dụ: The museum does not permit taking photos.
(Bảo tàng không cho phép chụp ảnh).
Phân tích: Sau “permit” không có tân ngữ nên dùng “taking”.
Xem thêm: Cách dùng danh động từ và động từ nguyên mẫu (Infinitives) trong tiếng Anh.

Cấu trúc permit trong câu bị động
Câu bị động với permit thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh quy định hoặc trạng thái được phép/không được phép, thay vì nhấn mạnh người đưa ra sự cho phép. Vì vậy, cấu trúc này xuất hiện nhiều trong nội quy, biển báo và văn bản chính thức.
Chủ ngữ là người
Khi muốn diễn đạt “Ai đó được cho phép làm gì”, tân ngữ của câu chủ động sẽ được đưa lên làm chủ ngữ. Điểm quan trọng cần ghi nhớ là: Trong câu bị động với chủ thể là người, luôn sử dụng “to V”, không dùng “V-ing”.
Công thức: Subject + be + permitted + to V
Ví dụ: Students are not permitted to use mobile phones in the examination room.
(Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong phòng thi).
Chủ ngữ giả
Khi câu chủ động ở dạng “permit + V-ing” (không có tân ngữ chỉ người), có hai cách để chuyển sang bị động:
Cách 1 (Dùng V-ing làm chủ ngữ): Smoking is not permitted in the hospital.
(Việc hút thuốc không được cho phép trong bệnh viện).
Cách 2 (Dùng chủ ngữ giả “It”): It is not permitted to smoke in the hospital.
(Không được phép hút thuốc trong bệnh viện).
Xem thêm: Câu bị động (Passive voice) - Công thức, cách dùng và bài tập
So sánh permit, allow và let
Permit
"Permit" là từ mang sắc thái rất trang trọng trong nhóm ba từ này.
Mức độ trang trọng (Formality): Rất trang trọng (Highly formal).
Cấu trúc ngữ pháp:
Permit somebody to V (Có tân ngữ)
Permit V-ing (Không tân ngữ)
Be permitted to V (Bị động)
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuyên xuất hiện trong các văn bản mang tính chất chính thức, các bộ luật, nội quy trường học, quy định của cơ quan hoặc trong văn phong học thuật. Nó ám chỉ sự cho phép dựa trên một bộ quy tắc đã được thiết lập sẵn.
Ví dụ: According to the regulations, students are permitted to retake the exam.
(Quy định cho phép học sinh thi lại).
Allow
“Allow” là động từ mang sắc thái trung tính và được sử dụng linh hoạt.
Mức độ trang trọng: Trung tính (Neutral).
Cấu trúc ngữ pháp:
Allow somebody to V (Có tân ngữ)
Allow V-ing (Không tân ngữ)
Be allowed to V (Bị động)
Ngữ cảnh sử dụng: Được dùng rộng rãi trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn “permit”, thường diễn tả sự đồng ý, cấp phép từ một người có thẩm quyền đối với người dưới.
Ví dụ: My parents allow me to stay out until 10 PM.
(Bố mẹ cho phép tôi đi chơi đến 10 giờ tối).
Let
“Let” mang sắc thái ít trang trọng và có cấu trúc ngữ pháp đặc biệt hơn so với hai từ còn lại.
Mức độ trang trọng: Thân mật, không trang trọng (Informal).
Cấu trúc ngữ pháp: Let + somebody + V
Lưu ý: “Let” không có cấu trúc đi với V-ing và không có dạng bị động trực tiếp (không được dùng be letted). Khi muốn diễn đạt bị động của “let”, cần phải mượn “be allowed to” hoặc “be permitted to”.
Ngữ cảnh sử dụng: Chủ yếu dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, người thân, hoặc trong các tình huống thoải mái, thân thiện.
Ví dụ: My mom lets me go to the party.
(Mẹ cho phép tôi đi dự tiệc).

Tóm tắt
Tiêu chí
Permit
Allow
Let
Mức độ trang trọng
Rất trang trọng (highly formal).
Thường dùng trong luật lệ, nội quy, thi học thuật.
Trung bình (Neutral).
Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết thường ngày.
Thân mật/không trang trọng (Informal).
Chủ yếu dùng trong giao tiếp với bạn bè, người thân.
Cấu trúc chủ động
Permit + O + to V
Permit + V-ing (không có tân ngữ)
Allow + O + to V
Allow + V-ing (không có tân ngữ)
Let + O + V
Câu bị động
Be permitted to V
Be allowed to V
Không dùng dạng bị động trực tiếp
Các cấu trúc khác với permit thường gặp trong bài thi
Bên cạnh hai cấu trúc chính, người học nên trang bị thêm một số cách dùng nâng cao thường xuất hiện trong bài thi đọc hiểu:
Permit + something (Danh từ): Cho phép một điều kiện, một sự vật tồn tại.
Ví dụ: The security system permits no errors.
(Hệ thống an ninh không cho phép bất kỳ sai sót nào).
If time/weather permits: Cụm từ cố định thường đứng đầu hoặc cuối câu, mang nghĩa “nếu thời gian/thời tiết cho phép”.
Ví dụ: We will organize an outdoor party tomorrow, if weather permits.
(Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc ngoài trời vào ngày mai, nếu thời tiết cho phép).
Đọc thêm: Deserve to V hay Ving? Hệ thống kiến thức toàn diện về deserve.
Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (to V hoặc V-ing):
The librarian doesn’t permit (talk) __________ loudly in the reading room.
The scholarship committee permitted the applicants (submit) __________ their documents late due to the storm.
Visitors are not permitted (feed) __________ the animals in the zoo.
If time (permit) __________, I will explain this grammar point in more detail.
The new policy permits (work) __________ from home twice a week.
Bài 2: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý:
You cannot use mobile phones during the flight.
→ It is not ____________________________________.
They do not allow parking in front of the main gate.
→ Parking is not ____________________________________.
The manager doesn't allow us to leave the office before 5 PM.
→ We are not ____________________________________.
The company does not let employees use personal emails for work.
→ The company does not permit ____________________________________.

Đáp án tham khảo và giải thích:
Bài 1:
talking (Vì sau “permit” không có tân ngữ chỉ người).
to submit (Vì có tân ngữ “the applicants” đứng ngay sau).
to feed (Vì đây là câu bị động “are not permitted”, luôn dùng to V).
permits (Cụm từ cố định).
working (Không có đối tượng cụ thể, dùng V-ing để chỉ hành động chung).
Bài 2:
It is not permitted to use mobile phones during the flight.
(Giải thích: Cấu trúc bị động mượn chủ ngữ giả “It is…”, theo sau phải là “to V” để chỉ hành động không được phép làm).
Parking is not permitted in front of the main gate.
(Giải thích: Chuyển sang dạng bị động với chủ ngữ là danh động từ “Parking”, ta dùng “be permitted”).
We are not permitted to leave the office before 5 PM (by the manager).
(Giải thích: Chuyển từ chủ động có tân ngữ “us” sang bị động chỉ người “We are…”, động từ theo sau là “to V”).
The company does not permit employees to use personal emails for work.
(Giải thích: Có tân ngữ chỉ người “employees” nên động từ theo sau dùng “to use”).
Kết luận
Quy tắc phân biệt permit to V hay Ving trở nên đơn giản khi người học nắm vững bản chất của tân ngữ. Có đối tượng cụ thể thì dùng “to V”, nói quy định chung chung thì dùng “V-ing”, và khi chuyển sang câu bị động thì dùng “to V”. Việc ghi nhớ nguyên tắc này sẽ giúp học sinh, sinh viên không còn lúng túng trong các bài thi và giao tiếp.
Để xây dựng lộ trình học ngữ pháp vững chắc và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi quan trọng, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS hoặc khóa học TOEIC tại ZIM Academy. Với phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm và hệ thống bài tập thực hành sát với đề thi thực tế, học viên sẽ dễ dàng làm chủ các điểm ngữ pháp khó và đạt được mục tiêu điểm số như mong đợi.
Nguồn tham khảo
“Oxford Advanced Learner's Dictionary: Definition of "Permit" (verb & noun).” Oxford University Press, oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/permit_1. Accessed 23 April 2026.
“Cambridge Grammar of English: A Comprehensive Guide.” Cambridge University Press, Accessed 23 April 2026.
“Practical English Usage, 4th ed..” Oxford University Press, Accessed 23 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp