Banner background

Deserve to V hay Ving? Hệ thống kiến thức toàn diện về deserve

Bài viết cung cấp cách sử dụng Deserve to V hay Ving, trình bày đầy đủ các cấu trúc của deserve, phân biệt deserve với các từ đồng nghĩa kèm bài tập.
deserve to v hay ving he thong kien thuc toan dien ve deserve

Key takeaways

  • Deserve là động từ mang nghĩa “xứng đáng”.

  • deserve + to V là cấu trúc phổ biến nhất, dùng linh hoạt trong giao tiếp và thi cử

  • deserve + V-ing mang nghĩa bị động, tương đương với deserve + to be + V3/ed, ít dùng hơn và thiên về văn phong trang trọng

Trong quá trình học tiếng Anh, có những điểm ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ gây lúng túng khi áp dụng vào thực tế, và deserve là một ví dụ điển hình. Không ít người học, dù đã quen với từ này, vẫn phân vân khi phải lựa chọn giữa deserve to V hay Ving khi bắt gặp trong bài thi hay lúng túng khi giao tiếp.

Sự nhầm lẫn này không chỉ xuất phát từ việc tồn tại hai cấu trúc khác nhau, mà còn do chúng mang những sắc thái nghĩa và mức độ sử dụng không hoàn toàn giống nhau. Nếu không nắm rõ, người học rất dễ chọn đáp án sai hoặc sử dụng cách diễn đạt chưa tự nhiên.

Vì vậy, việc hiểu đúng và sử dụng chính xác deserve không chỉ giúp cải thiện điểm số trong các kỳ thi mà còn nâng cao độ chính xác và tính học thuật trong diễn đạt tiếng Anh. Bài viết này sẽ làm rõ cách dùng của deserve một cách hệ thống, từ định nghĩa, cấu trúc đến cách phân biệt và vận dụng trong thực tế.

Deserve là gì?

Theo Cambridge Dictionary, deserve là một động từ, được phát âm là /dɪˈzɜːv/ trong Anh - Anh và /dɪˈzɝːv/ trong Anh - Mỹ với ý nghĩa là “to have earned or to be given something because of the way you have behaved or the qualities you have” (xứng đáng đạt được hoặc được nhận một điều gì đó dựa trên cách bạn đã hành xử hoặc những phẩm chất bạn có.)

Thứ nhất, deserve được dùng để diễn đạt việc ai đó xứng đáng nhận phần thưởng, sự công nhận hoặc một kết quả tích cực. Đây là cách dùng rất phổ biến trong học tập và công việc, khi kết quả được xem là hệ quả hợp lý của nỗ lực.
Ví dụ, “She deserves a high score because she studied diligently” (Cô ấy xứng đáng đạt điểm cao vì đã học tập chăm chỉ.) cho thấy điểm cao là điều hoàn toàn xứng đáng với quá trình học tập của cô ấy.

Thứ hai, deserve cũng có thể mang nghĩa xứng đáng chịu hậu quả hoặc hình phạt. Trong trường hợp này, từ này thể hiện một đánh giá tiêu cực đối với hành vi của chủ thể.
Ví dụ, “He deserves punishment for cheating in the exam” (Anh ấy xứng đáng bị phạt vì gian lận trong kỳ thi.) nhấn mạnh rằng việc gian lận dẫn đến hậu quả tương ứng.

Thứ ba, deserve được dùng để nói rằng một người hoặc sự vật nên được đối xử theo một cách nhất định. Cách dùng này thường xuất hiện trong các lập luận mang tính nguyên tắc hoặc chuẩn mực.
Ví dụ, “Students deserve to be treated with respect in the classroom” (Học sinh xứng đáng được đối xử tôn trọng trong lớp học.) thể hiện quan điểm rằng học sinh cần được đối xử tôn trọng.

Deserve to V hay Ving?

Deserve to V hay Ving?
Deserve to V hay Ving?

Deserve có thể đi với cả to V và Ving, và cả hai cấu trúc này đều đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cách diễn đạt, mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.

Trước hết, deserve + to V là cấu trúc phổ biến và được ưu tiên sử dụng trong hầu hết các tình huống. Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng chủ thể xứng đáng thực hiện một hành động hoặc xứng đáng nhận một kết quả cụ thể.
Ví dụ, “She deserves to win the scholarship” (Cô ấy xứng đáng giành được học bổng.) thể hiện mối quan hệ rõ ràng giữa nỗ lực và kết quả. Chính vì tính trực tiếp và dễ hiểu, cấu trúc này xuất hiện rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật.

Bên cạnh đó, deserve + Ving cũng là một cấu trúc hợp lệ, trong đó V-ing đóng vai trò là danh động từ (gerund). Tuy nhiên, khác với cách hiểu thông thường, cấu trúc này không mang nghĩa chủ động mà thực chất mang ý nghĩa bị động, tương đương với dạng deserve + to be + V3/ed. Nói cách khác, chủ ngữ trong câu không thực hiện hành động mà là đối tượng nhận hành động đó.

Chẳng hạn, trong câu “The book deserves reading” (Cuốn sách này đáng được đọc.), cấu trúc này tương đương với “The book deserves to be read”, trong đó cuốn sách là đối tượng được đọc, chứ không phải là chủ thể thực hiện hành động. Tương tự, câu “This topic deserves discussing in class” (Chủ đề này đáng được thảo luận trong lớp.) có thể được hiểu là “This topic deserves to be discussed in class”, nhấn mạnh rằng chủ đề này cần được thảo luận.

Tuy cấu trúc deserve + V-ing là đúng về mặt ngữ pháp, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, người học thường ưu tiên sử dụng dạng deserve + to be + V3/ed vì cách diễn đạt này rõ ràng và ít gây mơ hồ hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật và các tình huống cần độ chính xác cao.

Tiêu chí

Deserve + to V

Deserve + V-ing

Cú pháp

Cấu trúc gồm deserve + to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc gồm deserve + V-ing, trong đó V-ing là danh động từ (gerund).

Ý nghĩa

Diễn đạt rõ ràng hành động hoặc kết quả cụ thể mà chủ ngữ xứng đáng đạt được hoặc nhận được.

Mang ý nghĩa bị động, tương đương với deserve + to be + V3/ed. Chủ ngữ là đối tượng nhận hành động, không thực hiện hành động.

Mức độ phổ biến

Rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và thi cử.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại vì dễ gây mơ hồ; thường được thay bằng dạng to be + V3 để đảm bảo rõ nghĩa.

Ngữ cảnh sử dụng

Phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp và viết học thuật; là lựa chọn ưu tiên khi cần diễn đạt rõ ràng.

Ít được ưu tiên sử dụng; đôi khi xuất hiện trong văn viết, nhưng không phải lựa chọn tối ưu khi cần độ chính xác cao.

Ví dụ đối chiếu

She deserves to win the scholarship.

The book deserves reading.

Tổng hợp các cấu trúc deserve trong tiếng Anh

Tổng hợp các cấu trúc deserve trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh hiện đại, deserve có thể kết hợp với nhiều dạng bổ ngữ khác nhau. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học sử dụng từ một cách linh hoạt và chính xác trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.

Cấu trúc 1: S + deserve + to V (chủ động)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt rằng chủ thể xứng đáng thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả cụ thể. Đây cũng là dạng phổ biến nhất.

Ví dụ:

  • She deserves to achieve a higher score in the final exam.
    (Cô ấy xứng đáng đạt điểm cao hơn trong kỳ thi cuối kỳ.)

  • Students who work consistently deserve to succeed academically.
    (Những sinh viên học tập chăm chỉ xứng đáng đạt được thành công trong học tập.)

Cấu trúc 2: S + deserve + to be + V3/ed (bị động với to V)

Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ là đối tượng nhận hành động, tức là xứng đáng được tác động bởi hành động đó. Đây là dạng rất phổ biến trong văn viết học thuật vì giúp diễn đạt rõ ràng và khách quan.

Ví dụ:

  • This issue deserves to be discussed in greater detail.
    (Vấn đề này xứng đáng được thảo luận kỹ hơn.)

  • The results deserve to be analyzed carefully before drawing conclusions.
    (Các kết quả này cần được phân tích cẩn thận trước khi đưa ra kết luận.)

Cấu trúc 3: S + deserve + Ving

Cấu trúc này cũng được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa tương tự dạng bị động, trong đó Ving đóng vai trò danh động từ. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn phong trang trọng.

Ví dụ:

  • The proposal deserves considering from multiple perspectives.
    (Đề xuất này đáng được xem xét từ nhiều góc độ.)

  • This topic deserves discussing in academic contexts.
    (Chủ đề này đáng được thảo luận trong bối cảnh học thuật.)

Cấu trúc 4: S + deserve + N

Trong cấu trúc này, deserve đi trực tiếp với danh từ để chỉ điều mà chủ thể xứng đáng nhận được. Đây là cách dùng đơn giản nhưng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong một số trường hợp, danh từ có thể đi kèm với giới từ for để chỉ lý do, giúp câu rõ nghĩa hơn.

Ví dụ:

  • She deserves recognition for her contribution to the project.
    (Cô ấy xứng đáng được ghi nhận vì những đóng góp cho dự án.)

  • He deserves a second chance after learning from his mistakes.
    (Anh ấy xứng đáng có cơ hội thứ hai sau khi rút kinh nghiệm từ sai lầm.)

Xem thêm: Fail to V hay Ving? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập vận dụng.

Deserve đi với giới từ và các cụm từ cố định phổ biến

Deserve đi với giới từ

Về mặt ngữ pháp, deserve là một ngoại động từ nên không yêu cầu giới từ bắt buộc phía sau. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc, đặc biệt khi đi với danh từ, giới từ for có thể xuất hiện để bổ sung thông tin về lý do hoặc nguyên nhân.

Ví dụ:

  • She deserves praise for her dedication.
    (Cô ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự tận tâm.)

  • The team deserves recognition for their efforts.
    (Đội nhóm xứng đáng được ghi nhận vì những nỗ lực của họ.)

Cần lưu ý rằng cụm “deserve for” (động từ + for trực tiếp) không phải là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tránh sử dụng dạng này để không gây sai lệch về ngữ pháp.

Các cụm từ cố định phổ biến với deserve

Deserve credit

Diễn tả việc xứng đáng được ghi nhận công lao hoặc đóng góp.

  • She deserves credit for leading the team to success.
    (Cô ấy xứng đáng được ghi nhận vì đã dẫn dắt nhóm đến thành công.)

Deserve recognition

Nhấn mạnh việc xứng đáng được công nhận, thường dùng trong văn học thuật.

  • His efforts deserve recognition in the final report.
    (Những nỗ lực của anh ấy xứng đáng được công nhận trong báo cáo cuối cùng.)

Deserve respect

Thể hiện rằng ai đó xứng đáng được tôn trọng.

  • All workers deserve respect regardless of their position.
    (Tất cả người lao động đều xứng đáng được tôn trọng, bất kể vị trí của họ.)

Deserve a chance

Diễn tả việc xứng đáng có cơ hội.

  • He deserves a chance to prove himself.
    (Anh ấy xứng đáng có cơ hội để chứng minh bản thân.)

Get what one deserves

Thành ngữ chỉ việc nhận kết quả tương xứng với hành động.

  • In the end, everyone gets what they deserve.
    (Cuối cùng, ai cũng nhận được điều họ xứng đáng.)

Đọc thêm: Delay to V hay Ving? Hướng dẫn cách dùng và bài tập thực hành chi tiết.

Phân biệt deserve, merit và be worth

Phân biệt deserve, merit và be worth

Trong tiếng Anh học thuật, deserve, merit và be worth đều liên quan đến ý nghĩa “xứng đáng” hoặc “có giá trị”. Tuy nhiên, ba từ này khác nhau về cách dùng, sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Việc phân biệt rõ sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn và dùng từ chính xác hơn trong bài viết.

Trước hết, deserve nhấn mạnh sự công bằng hoặc hợp lý, dựa trên hành động, nỗ lực hoặc phẩm chất của một người. Khi dùng từ này, người nói đang đưa ra một đánh giá có yếu tố chủ quan nhưng có cơ sở rõ ràng.
Ví dụ, “She deserves recognition for her hard work” (Cô ấy xứng đáng được ghi nhận vì sự chăm chỉ của mình.) cho thấy sự công nhận là kết quả hợp lý từ những gì cô ấy đã làm.

Trong khi đó, merit mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn. Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật để đánh giá một vấn đề, ý tưởng hoặc đề xuất có đủ giá trị để được xem xét hay không.
Ví dụ, “The proposal merits further discussion” (Đề xuất này xứng đáng được thảo luận thêm.) thể hiện một đánh giá trung lập, tập trung vào giá trị của đề xuất thay vì cảm xúc cá nhân.

Cuối cùng, be worth không nhấn mạnh yếu tố công bằng hay đạo đức, mà tập trung vào giá trị thực tế. Nó được dùng để nói rằng một việc gì đó có đáng để bỏ thời gian, công sức hoặc tiền bạc hay không.
Ví dụ, “This book is worth reading” (Cuốn sách này đáng để đọc.) cho thấy cuốn sách đủ hay để người đọc dành thời gian.

Bài tập củng cố

Bài tập củng cố

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án đúng nhất cho mỗi câu:

  1. She deserves ___ the award for her outstanding performance.
    A. win
    B. to win
    C. winning

  2. This book is worth ___.
    A. to read
    B. reading
    C. read

  3. The issue deserves ___ more carefully.
    A. to discuss
    B. discussing
    C. to be discussed

  4. His effort deserves ___.
    A. recognition
    B. to recognize
    C. recognizing

  5. The film deserves ___ by a wider audience.
    A. to watch
    B. watching
    C. to be watched

Bài 2: Điền vào chỗ trống

Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. She deserves __________ (achieve) better results in the final exam.

  2. This problem deserves __________ (analyze) more thoroughly before making a decision.

  3. The book is worth __________ (read) for anyone interested in history.

  4. His proposal merits __________ (consider) carefully.

  5. Students deserve __________ (treat) fairly in all academic settings.

Bài 3: Xác định đúng/sai và sửa lỗi

Xác định mỗi câu sau đúng hay sai. Nếu sai, hãy sửa lại cho đúng:

  1. He deserves winning the scholarship.

  2. This topic deserves to discuss further.

  3. The movie is worth to watch.

  4. The report deserves reading carefully.

  5. She deserves to be praised for her effort.

Đáp án và giải thích

Bài 1:

  1. B. to win (deserve + to V là cấu trúc chuẩn khi chủ ngữ là người thực hiện hành động)

  2. B. reading (be worth + Ving là cấu trúc cố định, không dùng to V)

  3. C. to be discussed (chủ ngữ “issue” nhận hành động nên cần dạng bị động)

  4. A. recognition (deserve có thể đi với danh từ để chỉ điều xứng đáng nhận được)

  5. C. to be watched (“film” là đối tượng được xem nên dùng dạng bị động)

Bài 2:

  1. to achieve (deserve + to V dùng khi chủ ngữ là người thực hiện hành động)

  2. to be analyzed (cần dạng bị động vì “problem” là đối tượng nhận hành động)

  3. reading (be worth luôn đi với V-ing)

  4. considering (merit + Ving là cấu trúc chuẩn trong văn học thuật)

  5. to be treated (dạng bị động phù hợp vì “students” nhận hành động)

Bài 3:

  1. Sai → He deserves to win the scholarship. (deserve không dùng Ving trong trường hợp này mà dùng to V)

  2. Sai → This topic deserves to be discussed/discussing further. (thiếu dạng bị động vì chủ ngữ không thực hiện hành động)

  3. Sai → The movie is worth watching. (worth không đi với to V mà đi với Ving)

  4. Đúng (deserve + Ving hợp lệ và mang nghĩa bị động)

  5. Đúng (deserve + to be + V3 là cấu trúc bị động chuẩn)

Tham khảo thêm: Phân biệt cách sử dụng động từ đi với to V và V-ing nhưng nghĩa thay đổi

Kết luận

Tóm lại, người học cần ghi nhớ ba điểm cốt lõi. Thứ nhất, deserve + to V là cấu trúc phổ biến nhất, được ưu tiên trong cả giao tiếp và thi cử. Thứ hai, deserve + Ving thường mang sắc thái thụ động và xuất hiện nhiều hơn trong văn phong trang trọng. Thứ ba, hai cấu trúc này không thể thay thế cho nhau vì mỗi dạng phù hợp với những ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Việc nắm vững những điểm ngữ pháp và lựa chọn chính xác deserve to V hay Ving không chỉ giúp tránh lỗi sai mà còn nâng cao độ chính xác trong diễn đạt học thuật. Để củng cố nền tảng và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, người học có thể tham khảo các khóa học tại Zim Academy, nơi cung cấp lộ trình học bài bản và phù hợp với mục tiêu cá nhân.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...