Áp dụng phương pháp "Narrative" để học từ vựng cá nhân hoá chủ đề "Business"

Phương pháp Narrative, hay phương pháp kể chuyện, là một kỹ thuật học tập trong đó người học tích hợp thông tin mới thông qua câu chuyện và mối liên kết cảm xúc. Trong ngữ cảnh học từ vựng, narrative không chỉ giúp ghi nhớ từ ngữ một cách hiệu quả mà còn thúc đẩy việc hiểu sâu về cách sử dụng từ trong các tình huống thực tế. Việc này giúp người học không chỉ "biết" từ mới mà còn "hiểu" và "ứng dụng" từ đó trong giao tiếp hàng ngày.
author
Nguyễn Hữu Phước
01/07/2024
ap dung phuong phap narrative de hoc tu vung ca nhan hoa chu de business

Key takeaways

  • Phương pháp "Narrative" hay kể chuyện, là một kỹ thuật dùng để truyền tải thông tin, cảm xúc và kiến thức qua các câu chuyện.

  • Neurolinguistic Programming (NLP) là phương pháp tâm lý liên quan đến tác động của ngôn ngữ não bộ đến hành vi và tâm lý con người.

  • Theo lý thuyết xử lý thông tin, não bộ được mô tả như một hệ thống xử lý thông tin, nơi thông tin được mã hóa, lưu trữ và truy xuất.

  • Lý thuyết xây dựng tri thức cho rằng kiến thức được hình thành qua trải nghiệm và tương tác với môi trường.

  • Kể chuyện trong học từ vựng không chỉ là phương pháp truyền thông; nó còn là cách thức kích thích sự tò mò, hứng thú và tương tác tích cực của người học.

  • "Business" là một chủ đề từ vựng quan trọng và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

  • Kinh doanh là một hoạt động phổ biến nhưng đa dạng, bao gồm nhiều tình huống khác nhau mà mỗi tình huống đòi hỏi từ vựng riêng biệt để giao tiếp hiệu quả. Các tình huống có thể bao gồm: Thương lượng hợp đồng, Tìm kiếm thông tin thị trường, Hiểu các khái niệm tài chính và kế toán, Quản lý và phát triển nhân sự, Xử lý vấn đề thanh toán và tài chính.

  • Đối với những người học ngoại ngữ, khả năng thực hành các từ vựng này trong các tình huống thực tế là cực kỳ quý giá, giúp củng cố ngôn ngữ và phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện.

  • Cách luyện tập có thể như sau: Xây dựng câu chuyện Narrative cá nhân hoá với chủ đề "business", Chọn lựa bối cảnh câu chuyện, Phát triển mạch truyện, Kết thúc câu chuyện.

  • Khi đã chọn được câu chuyện, hãy lồng ghép từ vựng vào đó một cách tự nhiên. Sử dụng các từ vựng mới trong các tình huống và đối thoại trong câu chuyện để giúp người học hiểu và nhớ từ một cách dễ dàng hơn.

  • Tận dụng các ứng dụng và tài nguyên trực tuyến để xây dựng và theo dõi câu chuyện của người học. Các công cụ như Google Docs hoặc các ứng dụng ghi chú cho phép người học dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ câu chuyện với người khác.

Mục đích bài viết

Mục đích của việc sử dụng kể chuyện trong học từ vựng là làm cho quá trình học tập trở nên sống động và thú vị hơn, giúp giảm bớt sự nhàm chán khi học thuộc lòng. Các từ mới được học thông qua câu chuyện sẽ được liên kết với các tình huống đặc thù, giúp người học nhớ lâu hơn và áp dụng từ vựng một cách hiệu quả trong thực tế.

Phần tiếp theo của bài viết sẽ khám phá sâu hơn về lý thuyết đằng sau phương pháp Narrative, cách thức hoạt động và những lợi ích cụ thể mà nó mang lại trong việc học từ vựng. Phương pháp "Narrative", hay kể chuyện, là một kỹ thuật học tập mà thông qua đó người học tích hợp thông tin mới thông qua câu chuyện và mối liên kết cảm xúc.Trong việc học từ vựng, nó không chỉ giúp ghi nhớ từ ngữ một cách hiệu quả mà còn thúc đẩy việc hiểu sâu về cách sử dụng từ trong các tình huống thực tế, giúp người học không chỉ biết từ mới mà còn hiểu và ứng dụng từ đó trong giao tiếp hàng ngày. Lợi ích của phương pháp "Narrative" trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Khi áp dụng phương pháp "Narrative" trong học từ vựng, người học được khuyến khích tạo ra và tham gia vào những câu chuyện xây dựng xung quanh từ và cụm từ mới. Điều này không chỉ giúp củng cố trí nhớ từ vựng thông qua sự lặp lại tự nhiên mà còn tăng cường khả năng hiểu biết ngữ cảnh sử dụng từ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi thông tin được nhận thông qua câu chuyện, nó thường được não bộ lưu giữ lâu hơn và gợi nhớ dễ dàng hơn do liên kết với các yếu tố cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.

Khái niệm "Narrative"

Phương pháp "Narrative" hay kể chuyện, là một kỹ thuật dùng để truyền tải thông tin, cảm xúc và kiến thức qua các câu chuyện. Trong môi trường học tập, narrative không chỉ giới hạn ở việc tái hiện câu chuyện mà còn là phương pháp tổ chức và sắp xếp thông tin một cách có hệ thống, dễ hiểu và liên kết chặt chẽ với kinh nghiệm sống. Các câu chuyện này giúp người học tương tác với từ vựng thông qua các tình huống, nhân vật và mâu thuẫn, làm sâu sắc thêm mối liên kết với kiến thức được học.

Cơ sở Lý thuyết

Thuyết Lập Trình Neurolinguistic (NLP)

Neurolinguistic Programming (NLP) là phương pháp tâm lý liên quan đến tác động của ngôn ngữ não bộ đến hành vi và tâm lý con người. Theo Grinder và Bandler, những người sáng lập NLP, narrative là công cụ quan trọng trong NLP bởi nó giúp tái cấu trúc nhận thức, thay đổi cách chúng ta nhận thức và xử lý thông tin. Trong việc học từ vựng, narrative giúp người học không chỉ ghi nhớ mà còn kết nối từ vựng với các trải nghiệm và tình huống cụ thể, thúc đẩy quá trình nhớ và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Áp dụng phương pháp "Narrative" để học từ vựng cá nhân hoá chủ đề "Business"

Lý thuyết Xử lý Thông tin

Theo lý thuyết xử lý thông tin, não bộ được mô tả như một hệ thống xử lý thông tin, nơi thông tin được mã hóa, lưu trữ và truy xuất. Trong khuôn khổ này, câu chuyện là công cụ hiệu quả để trình bày thông tin. Các câu chuyện cung cấp một khuôn khổ ngữ cảnh cho phép người học liên kết các mảnh thông tin với nhau, củng cố và ghi nhớ chúng lâu hơn. Câu chuyện giúp thông tin dễ nhớ hơn do cấu trúc rõ ràng và liên kết ngữ cảnh mà nó mang lại.

Lý thuyết Xây dựng Tri thức

Lý thuyết xây dựng tri thức cho rằng kiến thức được hình thành qua trải nghiệm và tương tác với môi trường. Narrative, như một công cụ giảng dạy, mô phỏng các tình huống, tạo ra dạng "trải nghiệm giả định" cho người học. Điều này giúp người học liên kết từ vựng với các sự kiện và trải nghiệm cụ thể, xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc. Câu chuyện giúp người học không chỉ học từ vựng mà còn trải nghiệm và tương tác với từ vựng, thúc đẩy quá trình xây dựng và củng cố kiến thức.

Tác động của Narrative trong Học tập

Kể chuyện trong học từ vựng không chỉ là phương pháp truyền thông; nó còn là cách thức kích thích sự tò mò, hứng thú và tương tác tích cực của người học. Nghiên cứu cho thấy thông tin trình bày dưới dạng câu chuyện thường được nhớ lâu hơn và chính xác hơn so với các phương pháp học truyền thống. Câu chuyện giúp người học kết nối cảm xúc với từng từ vựng, cải thiện đáng kể khả năng nhớ và sử dụng từ vựng trong giao tiếp.

Khám phá lý thuyết đằng sau phương pháp "Narrative" cho thấy rằng việc áp dụng kể chuyện trong học từ vựng không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp người học phát triển tư duy phản biện và sáng tạo. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các lợi ích cụ thể của việc áp dụng phương pháp này trong việc học từ vựng.
Tác động của Narrative trong Học tậpTham khảo thêm:

Giới thiệu về chủ đề từ vựng "business" và tầm quan trọng của nó

"Business" là một chủ đề từ vựng quan trọng và thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Dù là trong môi trường làm việc chính thức hay trong các hoạt động kinh doanh cá nhân, việc nắm vững từ vựng liên quan đến business giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn khi thực hiện các giao dịch và quản lý công việc. Từ việc thảo luận chiến lược, thương lượng hợp đồng, đến việc hiểu các khái niệm tài chính và quản lý, kỹ năng từ vựng phong phú sẽ làm cho trải nghiệm kinh doanh trở nên thuận lợi và dễ dàng hơn.Giới thiệu về chủ đề từ vựng "business" và tầm quan trọng của nóBằng cách áp dụng phương pháp "Narrative", chúng ta có thể tạo ra một hành trình học tập thú vị và bổ ích, giúp người học không chỉ nhớ được từ vựng mà còn có thể sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác trong mọi tình huống kinh doanh.

Tính cần thiết của từ vựng chủ đề "business"

Tính cần thiết của từ vựng chủ đề "business"Mô tả các tình huống thường gặp trong kinh doanh cần sử dụng từ vựng chính xác.

Kinh doanh là một hoạt động phổ biến nhưng đa dạng, bao gồm nhiều tình huống khác nhau mà mỗi tình huống đòi hỏi từ vựng riêng biệt để giao tiếp hiệu quả. Các tình huống có thể bao gồm:

  • Thương lượng hợp đồng: Việc thảo luận và ký kết hợp đồng là rất quan trọng, đặc biệt là khi làm việc với các đối tác chiến lược hoặc khi ký kết các hợp đồng có giá trị lớn như bất động sản hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ.

  • Tìm kiếm thông tin thị trường: Đặt câu hỏi về các xu hướng thị trường, nhu cầu khách hàng, và phân tích đối thủ cạnh tranh.

  • Hiểu các khái niệm tài chính và kế toán: Điều này đòi hỏi hiểu các thuật ngữ liên quan đến tài chính, chẳng hạn như "profit", "loss", "balance sheet", "cash flow", v.v.

  • Quản lý và phát triển nhân sự: Bao gồm việc tuyển dụng, đào tạo, và phát triển nhân viên, cũng như hiểu biết về các chính sách và quy định liên quan đến lao động.

  • Xử lý vấn đề thanh toán và tài chính: Bao gồm sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, tiền mặt và các hình thức thanh toán điện tử, cũng như quản lý dòng tiền và đầu tư.

Ví dụ về các từ và cụm từ thường gặp liên quan đến business

Để giải quyết các tình huống này, người học cần trang bị một loạt từ vựng cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về các từ và cụm từ thường được sử dụng trong chủ đề business:

Từ vựng

Từ loại

Ý nghĩa

Revenue

n

Doanh thu

Profit

n

Lợi nhuận

Expense

n

Chi phí

Investment

n

Đầu tư

Contract

n

Hợp đồng

Market share

noun phrase

Thị phần

Stakeholder

n

Bên liên quan

Merger

n

Sáp nhập

Acquisition

n

Mua lại

Equity

n

Vốn chủ sở hữu

Asset

n

Tài sản

Liability

n

Nợ phải trả

Balance sheet

noun phrase

Bảng cân đối kế toán

Cash flow

noun phrase

Dòng tiền

Dividend

n

Cổ tức

Tầm quan trọng của từ vựng chủ đề business trong giao tiếp

Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng liên quan đến business không chỉ giúp người học tự tin hơn khi tham gia vào các hoạt động kinh doanh mà còn đảm bảo họ có thể đạt được các điều kiện kinh doanh tốt nhất, tránh hiểu nhầm và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả. Đối với những người học ngoại ngữ, khả năng thực hành các từ vựng này trong các tình huống thực tế là cực kỳ quý giá, giúp củng cố ngôn ngữ và phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện.Tầm quan trọng của từ vựng chủ đề business trong giao tiếp

Xây dựng câu chuyện Narrative cá nhân hoá với chủ đề "business"

Hãy tưởng tượng người học là một sinh viên đại học sôi nổi, đam mê khởi nghiệp và luôn tìm kiếm những cơ hội mới để phát triển dự án kinh doanh của mình. Người học vừa nhận được thông báo về một cuộc thi khởi nghiệp sắp tới và muốn tìm kiếm nguồn đầu tư cũng như mở rộng mạng lưới kinh doanh. Đây là cơ hội hoàn hảo để khám phá các từ vựng chủ đề "business" thông qua một câu chuyện narrative do chính người học tạo ra.

Chọn lựa bối cảnh câu chuyện

Người học quyết định sẽ tham gia một hội nghị khởi nghiệp nổi tiếng trong thành phố, nơi có nhiều doanh nhân, nhà đầu tư và các công ty lớn. Trong tâm trí người học, hội nghị này là một cơ hội vàng để trình bày ý tưởng kinh doanh và tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính.

Phát triển mạch truyện

Người học bắt đầu câu chuyện của mình khi đang bước vào khu vực hội nghị, nơi ánh đèn sáng rực và không khí sôi động của các cuộc trò chuyện và thảo luận kinh doanh vang lên xung quanh. Đầu tiên, người học ghé qua một gian hàng của một công ty lớn, nơi người học gặp một doanh nhân nổi tiếng. Tại đây, người học dùng từ vựng như "networking" (kết nối) "pitch" (trình bày ý tưởng) để mô tả quá trình gặp gỡ và giới thiệu dự án của mình.

Khi người học trình bày ý tưởng kinh doanh của mình, người học sử dụng từ vựng như "business plan" (kế hoạch kinh doanh)"market analysis" (phân tích thị trường) để giải thích rõ ràng và thuyết phục về tiềm năng của dự án. Sau đó, người học tiến hành "negotiate" (thương lượng) với các nhà đầu tư về "investment" (đầu tư) "equity" (vốn cổ phần).

Sau buổi thuyết trình, người học tiếp cận một nhóm nhà đầu tư để thảo luận về "funding" (gây quỹ) "financial projections" (dự báo tài chính). Cuộc đối thoại giữa người học và các nhà đầu tư cung cấp cơ hội để người học sử dụng các từ như "ROI" (tỷ suất lợi nhuận đầu tư), "profit margins" (biên lợi nhuận), "scalability" (khả năng mở rộng).

Kết thúc câu chuyện

Người học quyết định ký kết một "contract" (hợp đồng) với một nhà đầu tư sau khi đạt được thỏa thuận tốt nhất và tiến đến "finalize the deal" (hoàn tất giao dịch). Tại đây, người học sử dụng các từ như "legal advisor" (cố vấn pháp lý), "terms and conditions" (điều khoản và điều kiện), và "signing" (ký kết). Cảm giác hài lòng khi đạt được nguồn vốn đầu tư và trải nghiệm kinh doanh thú vị khiến người học cảm thấy phấn khích và mong chờ ngày phát triển dự án của mình.

Sử dụng câu chuyện như một công cụ học tập

Câu chuyện này không chỉ là một bài tập vui vẻ mà còn là một cách thức hiệu quả để người học thực hành và nhớ từ vựng. Người học có thể viết câu chuyện này vào một quyển sổ, thu âm lại khi kể, hoặc thậm chí là chia sẻ với bạn bè để nhận phản hồi và cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình. Các từ mới được sử dụng trong các tình huống cụ thể giúp người học không chỉ nhớ từ lâu hơn mà còn hiểu sâu sắc hơn cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Câu chuyện tiếng Anh hoàn chỉnh

Câu chuyện tiếng Anh hoàn chỉnhMy Business Pitch Day:

On a bright spring day, I received an invitation to a startup competition and immediately saw it as the perfect opportunity to pitch my business idea and seek investment.

I headed to the Grand Conference Center, my favorite place for networking with entrepreneurs and investors. Walking into "Innovators Hub," a popular booth, I was immediately drawn to a group of successful entrepreneurs discussing their latest ventures. After joining the conversation and introducing myself, I used the opportunity to pitch my own business idea.

During my pitch, I explained my business plan and market analysis, highlighting the unique value proposition and potential for growth. The investors seemed interested, and we proceeded to negotiate the terms of the investment, discussing equity shares and expected ROI.

After my presentation, I approached a group of investors to discuss funding and financial projections. The dialogue allowed me to use terms like profit margins, scalability, and revenue streams, making my case for why my business was a sound investment.

In the end, I successfully signed a contract with one of the investors, finalizing the deal with the assistance of a legal advisor. The entire process, from pitching to signing, was an invaluable experience that reinforced my business vocabulary and negotiation skills.

With the investment secured and the contract signed, I left the conference center feeling accomplished. I had not only found the perfect opportunity for my startup but had also successfully practiced my English in real-world business scenarios. I am excited to develop my project and look forward to the growth and success that lies ahead.

Bài dịch:

Ngày Thuyết Trình Kinh Doanh của Tôi

Vào một ngày xuân đẹp trời, tôi nhận được lời mời tham dự một cuộc thi khởi nghiệp và ngay lập tức coi đây là cơ hội hoàn hảo để thuyết trình ý tưởng kinh doanh của mình và tìm kiếm đầu tư.

Tôi đã đến Trung tâm Hội nghị Grand, nơi ưa thích của tôi để kết nối với các doanh nhân và nhà đầu tư. Bước vào "Innovators Hub," một gian hàng phổ biến, tôi lập tức bị thu hút bởi một nhóm doanh nhân thành đạt đang thảo luận về các dự án mới nhất của họ. Sau khi tham gia cuộc trò chuyện và giới thiệu bản thân, tôi tận dụng cơ hội để thuyết trình ý tưởng kinh doanh của mình.

Trong suốt bài thuyết trình, tôi giải thích kế hoạch kinh doanh và phân tích thị trường của mình, nhấn mạnh giá trị độc đáo và tiềm năng phát triển. Các nhà đầu tư tỏ ra hứng thú và chúng tôi tiếp tục thương lượng các điều khoản đầu tư, thảo luận về cổ phần và ROI kỳ vọng.

Sau bài thuyết trình, tôi tiếp cận một nhóm nhà đầu tư để thảo luận về gây quỹ và dự báo tài chính. Cuộc đối thoại cho phép tôi sử dụng các thuật ngữ như biên lợi nhuận, khả năng mở rộng và dòng doanh thu, làm rõ lý do tại sao doanh nghiệp của tôi là một khoản đầu tư đáng giá.

Cuối cùng, tôi đã thành công ký kết một hợp đồng với một trong các nhà đầu tư, hoàn tất giao dịch với sự trợ giúp của một cố vấn pháp lý. Toàn bộ quá trình từ thuyết trình đến ký kết là một trải nghiệm vô giá, củng cố vốn từ vựng kinh doanh và kỹ năng đàm phán của tôi.

Với nguồn vốn đầu tư được đảm bảo và hợp đồng đã ký, tôi rời trung tâm hội nghị cảm thấy hài lòng. Tôi không chỉ tìm thấy cơ hội hoàn hảo cho startup của mình mà còn thành công trong việc thực hành tiếng Anh của mình trong các tình huống kinh doanh thực tế. Tôi rất háo hức phát triển dự án của mình và mong chờ sự phát triển và thành công trong tương lai.

Tham khảo thêm:

Cách áp dụng phương pháp Narrative vào học từ vựng cá nhân hoá

Cách áp dụng phương pháp Narrative vào học từ vựng cá nhân hoá

Áp dụng phương pháp Narrative trong học từ vựng là một cách thức hiệu quả để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ thông qua việc kể chuyện. Dưới đây là chi tiết các bước để triển khai phương pháp này trong việc học từ vựng:

Chọn lựa câu chuyện

Để bắt đầu, hãy lựa chọn một câu chuyện phù hợp với nhóm từ vựng người học muốn học. Câu chuyện này cần đảm bảo yếu tố giáo dục, nghĩa là nó chứa các từ và cấu trúc câu người học cần luyện tập, đồng thời phải đủ thú vị để thu hút sự quan tâm của người học. Ví dụ, nếu người học đang học từ vựng về business, người học có thể chọn một câu chuyện về một cuộc họp kinh doanh, mô tả các hoạt động từ việc lập kế hoạch kinh doanh đến thương lượng hợp đồng và đối thoại với đối tác.

Tích hợp từ vựng vào câu chuyện

Khi đã chọn được câu chuyện, hãy lồng ghép từ vựng vào đó một cách tự nhiên. Sử dụng các từ vựng mới trong các tình huống và đối thoại trong câu chuyện để giúp người học hiểu và nhớ từ một cách dễ dàng hơn. Để củng cố từ vựng, người học nên sử dụng các từ này lặp đi lặp lại qua nhiều tình huống và ngữ cảnh khác nhau trong câu chuyện. Việc lặp lại giúp tăng cường trí nhớ và hiểu biết sâu sắc hơn về cách sử dụng từ.

Sử dụng công cụ hỗ trợ

Tận dụng các ứng dụng và tài nguyên trực tuyến để xây dựng và theo dõi câu chuyện của người học. Các công cụ như Google Docs hoặc các ứng dụng ghi chú cho phép người học dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ câu chuyện với người khác. Người học cũng có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng như Anki hoặc Quizlet để tạo các flashcards dựa trên từ vựng và cụm từ trong câu chuyện, giúp người học ôn tập và kiểm tra bản thân một cách hiệu quả.

Áp dụng từ vựng đã học trong các hoạt động kinh doanh thực tế

Sau khi đã tạo và thực hành câu chuyện với từ vựng chủ đề "business", bước tiếp theo là đưa những từ này vào sử dụng trong thực tế. Điều này không chỉ củng cố kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp học viên phát triển sự tự tin khi giao tiếp trong các tình huống thực tế. Học viên được khuyến khích áp dụng từ vựng đã học trong các hoạt động kinh doanh thực tế hoặc qua các tình huống giả định.

Ví dụ:

Cuộc họp kinh doanh: Học viên có thể lên kế hoạch tham gia một cuộc họp kinh doanh tại công ty hoặc trong nhóm khởi nghiệp. Trong quá trình thảo luận, họ cố gắng sử dụng các từ vựng đã học để thuyết trình ý tưởng, hỏi thông tin về dự án, hoặc thương lượng các điều khoản hợp đồng.

Tình huống giả định: Tổ chức các phiên mô phỏng cuộc họp kinh doanh trong lớp học hoặc nhóm học tập, nơi mỗi người tham gia đảm nhận vai trò khác nhau như người thuyết trình, nhà đầu tư, hoặc quản lý dự án. Các tình huống giả định này giúp học viên thực hành giao tiếp và ứng phó với các tình huống khác nhau mà không có áp lực của một môi trường thực sự.

Kết Luận

Bài viết khám phá cách thức và lợi ích của việc sử dụng phương pháp "Narrative" hay kể chuyện trong việc học từ vựng tiếng Anh. Phương pháp này dựa trên ý tưởng rằng con người nhớ lâu hơn và hiểu sâu hơn thông tin khi được trình bày dưới dạng câu chuyện có tính kịch tính. Việc tích hợp từ vựng vào các câu chuyện giúp người học không chỉ nhớ từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong các bối cảnh cụ thể, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả.


Nguồn tham khảo

  • Arvizu, M. N. G. (2020). L2 Vocabulary Acquisition through Narratives in an EFL Public Elementary School. IAFOR Journal of Education, 8(1), 115-128.

  • Ubaque, D. F., & Pinilla, F. (2018). Exploring two EFL teachers’ narrative events regarding vocabulary teaching and learning. How, 25(2), 129-147.

  • SYIFA, L. (2020). USING PERSONAL VOCABULARY NOTES TECHNIQUE TO ENRICH STUDENTS’VOCABULARY OF NARRATIVE TEXT. A presented to the faculty of Education and Teacher Training in Walisongo State Islamic University.

  • Zyad, H. (2017). Vocabulary Growth in College-Level Students’ Narrative Writing. International Journal of Languages' Education and Teaching, 5(3), 363-372.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu