Áp dụng thành ngữ nói về sự bí mật/bí ẩn trong IELTS Speaking

Việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh giúp cho cuộc trò chuyện trở nên sinh động hơn, mang lại văn phong bản xứ cho cuộc hội thoại. Bài viết hôm nay sẽ phân tích việc áp dụng thành ngữ nói về sự bí mật/bí ẩn trong IELTS Speaking cũng như cung cấp ví dụ cụ thể.
ap dung thanh ngu noi ve su bi matbi an trong ielts speaking

Key takeaways

  • Thành ngữ là một cụm từ mà khi nhìn vào từng từ, người đọc không thể kết luận được ý nghĩa của cả cụm từ.

  • Người học cần chú ý đến sự chính xác, phù hợp với bối cảnh, và phát âm khi sử dụng thành ngữ.

  • Các thành ngữ chỉ sự bí mật/điều bí ẩn: Close-lipped, Clam up, Keep/hold one's cards close to one's chest, Under wraps, Behind closed doors, Hush-hush, In the dark, Behind the scenes, Under the table.

  • Đối với IELTS, việc sử dụng thành ngữ làm tăng phong phú từ vựng và đánh giá cao trong các tiêu chí đánh giá. Tuy nhiên, cần hạn chế trong văn bản chính thức và khi người nghe/khán giả không hiểu.

Thành ngữ trong tiếng Anh là gì?

Thành ngữ (Idiom) là một cụm từ mà khi nhìn vào từng từ, người đọc không thể kết luận được ý nghĩa của cả cụm từ. Thành ngữ Tiếng Anh thường sử dụng các phép ẩn dụ, nhân hóa nên người đọc cần biết nghĩa của nó trước khi sử dụng trong bài thi hay giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  1. Piece of cake: Có nghĩa là cái gì đó rất dễ dàng. Example: "Don't worry, the test was a piece of cake." (Ví dụ: "Đừng lo lắng, bài kiểm tra rất dễ dàng.")

  2. Break a leg: Một thành ngữ dùng để chúc ai đó may mắn, đặc biệt là trước khi biểu diễn. Example: "Break a leg at the audition tonight!" (Ví dụ: "Chúc may mắn tại buổi thử giọng tối nay!")

  3. Cost an arm and a leg: Đề cập đến thứ gì đó rất đắt tiền. Example: "The new phone costs an arm and a leg, but it's worth it." (Ví dụ: "Chiếc điện thoại mới rất đắt tiền, nhưng nó đáng giá.")

  4. Bite the bullet: ối mặt với một tình huống khó khăn với lòng dũng cảm. Example: "I know surgery is scary, but you have to bite the bullet and do it." (Ví dụ: "Tôi biết phẫu thuật rất đáng sợ, nhưng bạn phải cắn răng chịu đựng và thực hiện nó.")

Lợi ích của việc sử dụng thành ngữ trong IELTS Speaking

Việc sử dụng thành ngữ (idioms) trong phần IELTS Speaking có thể mang lại nhiều lợi ích cho bạn:

1. Thể hiện hiểu biết sâu rộng về ngôn ngữ:

- Sử dụng thành ngữ thường yêu cầu hiểu biết sâu rộng về ngôn ngữ, từ vựng và văn hóa. Điều này có thể tạo ấn tượng tích cực với giám khảo và nâng cao chất lượng câu trả lời của thí sinh.

2. Thể hiện sự linh hoạt với ngôn ngữ:

- Sử dụng thành ngữ có thể giúp thí sinh thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ. Điều này cho thấy khả năng sáng tạo và sự đa dạng trong việc diễn đạt ý.

3. Nâng cao sự chính xác và chiều sâu:

- Thành ngữ thường chứa đựng ý nghĩa phức tạp hơn so với từ vựng thông thường, giúp học viên mô tả ý một cách chính xác và chiều sâu hơn.

4. Tạo điểm nhấn và nhớ đậm ý:

- Khi sử dụng thành ngữ, câu trả lời của người học có thể trở nên độc đáo và nổi bật giữa những câu trả lời khác. Điều này giúp làm tăng khả năng nhớ đậm ý với người nghe hoặc đọc.

5. Nâng cao kỹ năng nghe và nói:

- Học và sử dụng thành ngữ giúp học viên phát triển kỹ năng nghe và nói của mình, vì người học sẽ gặp phải chúng khi tham gia các cuộc trò chuyện thực tế.

6. Chứng minh vựng phong phú:

- Sử dụng thành ngữ chứng minh vựng của người học phong phú và đa dạng. Điều này có thể được đánh giá cao trong các tiêu chí đánh giá từ vựng của bài kiểm tra IELTS.

Các lưu ý khi sử dụng thành ngữ

Có ba điều thí sinh cần lưu ý khi sử dụng thành ngữ, đó là: Sự chính xác, Sự phù hợp của bối cảnh và Phát âm

Sự chính xác

Thành ngữ hầu hết là những cách diễn đạt cố định, vì vậy nếu người học mắc lỗi NHỎ NHẤT, thành ngữ đó sẽ nghe sai và thậm chí còn buồn cười.

Ví dụ: người học không thể nói 'Sling your hooks' hoặc 'I want to sling my hook'.

Một vài ví dụ về lỗi sai trong thành ngữ mà người học có thể đoán lỗi sai:

  1. ‘Talk to my hand’

  2. ‘I’m having a bun in my oven’

  3. ‘You will pass with a flying colour’* 

  4. ‘Many people are without sufficient earnings to make their ends meet’.

  5. ‘Cloning has become a rage all over the world’.

Cách nói chính xác:

  1. Talk to the hand’. (= ‘I’m ignoring you’. Popular in the 1990s.) (Dịch: tôi đang không quan tâm đến bạn)

  2. ‘I’ve got a bun in the oven’ (= ‘I’m pregnant’. Rarely used now.) (Dịch: Tôi đang có bầu)

  3. ‘You will pass with flying colours’ (= ‘You will do very well’.) (Dịch: Bạn sẽ vượt qua một cách ổn thỏa)

  4. ‘Many people are without sufficient earnings to make their ends meet’. (= to afford what they need. A common and useful idiom.) (Dịch: Nhiều người đang không có đủ tiền để sống)

  5. ‘Cloning has become all the rage all over the world’. (= very popular at a particular moment. Probably not appropriate for the topic of cloning.) (Dịch: Nhân bản đã trở nên rất nổi tiếng trên thế giới)

Sự phù hợp của bối cảnh

Vấn đề lớn nhất với thành ngữ là người dùng cần hiểu biết sâu sắc về cách thức và vị trí chúng có thể được sử dụng.

Người sử dụng không thể thêm chúng vào chỉ với hy vọng rằng chúng sẽ nâng cao điểm từ vựng của bản thân.

  • Một số thành ngữ dành riêng cho từng độ tuổi: một thiếu niên có thể nói ‘sick’ (= ‘good’) nhưng người ở độ tuổi khác thì không thể.

  • Một số thành ngữ phụ thuộc vào người bạn đang nói chuyện và trong hoàn cảnh nào, ví dụ: người học sẽ không nên nói ‘I’m sorry your goldfish kicked the bucket’ (= died) ('Tôi xin lỗi, con cá vàng của bạn đã chết)

  • Một số thành ngữ được nói nhưng hiếm khi được viết. (ví dụ: for donkey’s years = for a long time)

  • Một số thành ngữ được sử dụng một cách mỉa mai, hài hước hoặc giải trí (ví dụ: 'sling your hook').

  • Một số thành ngữ đã lỗi thời và thuộc về một thời đại khác (ví dụ: 'It's raining cats and dogs')

  • Một số thành ngữ được sử dụng quá nhiều đến mức chúng trở nên sáo rỗng. Mọi người thường không muốn nói hết toàn bộ câu chuyện nên họ chỉ nói một nửa, ví dụ: ‘Every cloud….’

Phát âm

Thành ngữ phải được đưa vào cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và tự nhiên mà không có vẻ gượng ép hay gượng ép. Ví dụ, với thành ngữ như 'Sling your hook': 'your' là được phát âm lướt và yếu hơn và trở thành /jə/ trong cách nói nhanh, và nếu bỏ 'h', sẽ có âm r kèm theo, do đó có ‘Sling yer ook’.

Thành ngữ phải được nói bằng cách sử dụng tất cả các đặc điểm của lời nói nhanh, có tính kết nối, ví dụ:

‘It cost an arm and a leg’ = /ə nˈɑ:m ə nə leɡ/

Khi nào nên dùng thành ngữ và ngược lại

Nên sử dụng thành ngữ

  1. Trong Trò Chuyện Thông Thường:

    • Thành ngữ thường được sử dụng trong trò chuyện hàng ngày và giao tiếp không chính thức để làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và phong phú.

  2. Trong Văn Viết Khác Biệt:

    • Trong các tác phẩm văn viết sáng tạo, thành ngữ có thể được sử dụng để tạo ra sự mô tả và sáng tạo, làm cho văn bản trở nên thú vị và phong phú.

  3. Giao Tiếp Hài Hước:

    • Thành ngữ thường được sử dụng để tạo nên sự hài hước và sự hóm hỉnh trong giao tiếp.

  4. Nói và Viết Chính Thuận:

    • Trong các tình huống nói và viết chính thuận, thành ngữ có thể thể hiện sự linh hoạt và sự thành thạo với ngôn ngữ.

Không Nên Sử Dụng Thành Ngữ

  1. Formal Writing (Văn Bản Chính Thức):

    • Trong các tài liệu chính thức, bài luận, hoặc công việc nghiên cứu, hạn chế việc sử dụng thành ngữ để tránh gây hiểu lầm hoặc làm giảm tính chính xác của văn bản.

  2. Giao Tiếp Chính Thức:

    • Trong các tình huống giao tiếp chính thức như cuộc họp kinh doanh hoặc thư từ chính thức, tránh sử dụng thành ngữ để giữ cho giao tiếp trở nên chính xác và chuyên nghiệp.

  3. Khi Người Nghe/Khán Giả Không Hiểu:

    • Tránh sử dụng thành ngữ khi bạn nghi ngờ rằng người nghe hoặc độc giả của bạn có thể không hiểu ý nghĩa của chúng.

  4. Trong Học Thuật và Khoa Học:

    • Trong văn bản khoa học và học thuật, hạn chế sử dụng thành ngữ để đảm bảo tính chính xác và tránh gây hiểu lầm.

Gợi ý một số thành ngữ liên quan đến sự bí mật/bí ẩn

Close-lipped /kloʊs-lɪpt/: kín tiếng

Định nghĩa: Dùng để chỉ người kín tiếng và giữ bí mật, không dễ dàng tiết lộ thông tin.

Ví dụ:

  • I tried to ask her about the surprise party, but no matter how much I prodded, she remained close-lipped and didn't reveal anything. It seems like she's determined to keep this secret until the party itself, and I can't even get a hint out of her!"

Dịch: Tôi đã cố gắng hỏi cô ấy về bữa tiệc bất ngờ, nhưng dù tôi có thúc giục thế nào, cô ấy vẫn kín tiếng và không tiết lộ bất cứ điều gì. Có vẻ như cô ấy quyết tâm giữ bí mật này cho đến khi bữa tiệc diễn ra, và tôi thậm chí không thể moi được chút manh mối nào từ cô ấy!”

  • Throughout the investigation, the detective remained close-lipped, carefully guarding any information that might leak to the press or the suspect. His ability to keep tight-lipped under pressure was commendable and essential for solving the high-profile case.

Dịch: Trong suốt quá trình điều tra, viên thám tử luôn kín tiếng, cẩn thận bảo vệ mọi thông tin có thể rò rỉ cho báo chí hoặc nghi phạm. Khả năng giữ im lặng trước áp lực của anh ấy rất đáng khen ngợi và cần thiết để giải quyết vụ án cấp cao.

Clam up /klæm ʌp/:

Định nghĩa: Có nghĩa là đột ngột im lặng hoặc từ chối nói chuyện, đặc biệt là về điều gì đó nhạy cảm hoặc bí mật.

Ví dụ:

  • The moment the topic of his past comes up, he clams up and refuses to say anything, as if trying to protect some dark secret. I wonder what could be bothering him so much that he can't even talk about it with his closest friends.

Dịch: Khoảnh khắc chủ đề về quá khứ của anh ấy xuất hiện, anh ấy im bặt và không nói bất cứ điều gì, như thể đang cố gắng bảo vệ một bí mật đen tối nào đó. Tôi tự hỏi điều gì có thể khiến anh ấy bận tâm đến mức anh ấy thậm chí không thể nói về điều đó với những người bạn thân nhất của mình.

  • She clammed up the minute I asked her about the argument she had with her friend, leaving me with no clue as to what happened. I hope she opens up soon and lets me know so I can help them reconcile

Dịch: Cô ấy im bặt ngay khi tôi hỏi cô ấy về cuộc cãi vã giữa cô ấy với bạn mình, khiến tôi không biết chuyện gì đã xảy ra. Mong là cô ấy sớm mở lòng và cho tôi biết để tôi có thể giúp họ hòa giải.

Keep/hold one's cards close to one's chest /kip/hoʊld wʌnz kɑrdz kloʊs tu wʌnz ʧɛst/

Định nghĩa: Ngụ ý rằng ai đó đang thận trọng và giữ bí mật về kế hoạch hoặc ý định của họ.

Ví dụ:

  • He's known for being very strategic in negotiations, always keeping his cards close to his chest and never revealing his true intentions. It keeps his opponents guessing, and he gains a significant advantage as a result

Dịch: Anh ấy nổi tiếng là người rất có chiến lược trong các cuộc đàm phán, luôn giữ những quân bài của mình trong ngực và không bao giờ tiết lộ ý định thực sự của mình. Nó khiến đối thủ của anh ta phải đoán, và kết quả là anh ta có được lợi thế đáng kể

  • During the planning phase of the project, the manager decided to hold his cards close to his chest, not revealing the details to the team until everything was well thought out and ready to be executed.

Dịch: Trong giai đoạn lập kế hoạch của dự án, người quản lý đã quyết định giữ kín các quân bài của mình, không tiết lộ chi tiết cho nhóm cho đến khi mọi thứ đã được cân nhắc kỹ lưỡng và sẵn sàng thực hiện.

Under wraps /ˈʌndər ræp/

Định nghĩa: ngụ ý rằng một điều gì đó đang được giữ bí mật hoặc ẩn giấu khỏi sự hiểu biết của công chúng.

Ví dụ:

  • The details of the new product are still under wraps, and the company hasn't disclosed any information yet. They are building up anticipation and excitement, aiming for a big reveal during the upcoming product launch event.

Dịch: Thông tin chi tiết về sản phẩm mới vẫn đang được giữ kín và công ty chưa tiết lộ bất kỳ thông tin nào. Họ đang xây dựng dự đoán và sự phấn khích, nhằm mục đích tiết lộ lớn trong sự kiện ra mắt sản phẩm sắp tới.

  • The surprise party was planned carefully, and the entire thing was kept under wraps until the last moment. Everyone involved in the organization had to sign a confidentiality agreement to ensure the birthday girl wouldn't find out

Dịch: Bữa tiệc bất ngờ đã được lên kế hoạch cẩn thận và toàn bộ sự việc được giữ bí mật cho đến giây phút cuối cùng. Mọi người tham gia vào tổ chức phải ký một thỏa thuận bảo mật để đảm bảo cô gái có ngày sinh nhật hôm đó sẽ không phát hiện ra

Behind closed doors /bɪˈhaɪnd kloʊzd dɔrz:/

Định nghĩa: Có nghĩa là điều gì đó đang diễn ra riêng tư hoặc bí mật, tránh xa tầm nhìn của công chúng.

Ví dụ:

  • The negotiations between the two countries took place behind closed doors, away from the media's attention. Diplomats worked tirelessly to find common ground and reach a peaceful resolution without the added pressure of public scrutiny.

Dịch: Các cuộc đàm phán giữa hai nước diễn ra một cách bí mật, tránh xa sự chú ý của giới truyền thông. Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra tiếng nói chung và đạt được một giải pháp hòa bình mà không phải chịu thêm áp lực giám sát của công chúng.

  • The surprise party was planned carefully, and the entire thing was kept under wraps until the last moment. Everyone involved in the organization had to sign a confidentiality agreement to ensure the birthday girl wouldn't find out

Dịch: Bữa tiệc bất ngờ đã được lên kế hoạch cẩn thận và toàn bộ sự việc được giữ bí mật cho đến giây phút cuối cùng. Mọi người tham gia vào tổ chức phải ký một thỏa thuận bảo mật để đảm bảo cô gái có ngày sinh nhật hôm đó sẽ không phát hiện ra

Hush-hush /hʌʃ-hʌʃ/

Định nghĩa: Đề cập đến một cái gì đó đang được giữ bí mật hoặc một bí mật.

Ví dụ:

  • The celebrity's wedding was kept hush-hush, and only a few close friends and family attended the intimate ceremony. The media and paparazzi had no idea about the event until pictures emerged on social media the next day.

Dịch: Đám cưới của người nổi tiếng được giữ kín, chỉ có một số bạn bè thân thiết và gia đình tham dự buổi lễ thân mật. Giới truyền thông và các tay săn ảnh không biết gì về sự kiện này cho đến khi những bức ảnh xuất hiện trên mạng xã hội vào ngày hôm sau.

  • The government is dealing with a hush-hush matter that involves national security, and details are being kept confidential to avoid panic among the public.

Dịch: Chính phủ đang giải quyết một vấn đề bí mật liên quan đến an ninh quốc gia và các chi tiết đang được giữ bí mật để tránh hoang mang trong công chúng.

In the dark /ɪn ðə dɑrk/

Định nghĩa: không biết việc gì đang xảy ra

Ví dụ:

  • I'm completely in the dark about the recent changes in the project; no one informed me about the decision, and now I'm struggling to catch up. It's frustrating to be left out of the loop like this.

Dịch: Tôi hoàn toàn mù mờ về những thay đổi gần đây trong dự án; không ai thông báo cho tôi về quyết định này, và bây giờ tôi đang cố gắng bắt kịp. Thật khó chịu khi bị bỏ rơi ngoài vòng lặp như thế này.

  • The employees were kept in the dark about the company's financial troubles until the last moment when the CEO finally addressed the situation in an emergency meeting. The lack of transparency created a sense of unease among the staff

Dịch: Các nhân viên không biết gì về những rắc rối tài chính của công ty cho đến giây phút cuối cùng, khi CEO cuối cùng giải quyết tình hình trong một cuộc họp khẩn cấp. Sự thiếu minh bạch đã làm nhân viên khó chịu.

Behind the scenes /bɪˈhaɪnd ðə sinz/

Định nghĩa: Cho biết các hoạt động hoặc hành động xảy ra riêng tư hoặc không được công chúng biết đến.

Ví dụ:

  • The film's success was a result of great teamwork both onscreen and behind the scenes. The crew's hard work and dedication made the production run smoothly and ensured the movie's overall quality

Dịch: Thành công của bộ phim là kết quả của tinh thần đồng đội tuyệt vời cả trên màn ảnh lẫn hậu trường. Sự chăm chỉ và cống hiến của cả đoàn đã giúp quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ và đảm bảo chất lượng tổng thể của bộ phim

  • The real decision-making happens behind the scenes, away from public scrutiny. Public figures often have advisors and strategists who work tirelessly to craft their public image and guide their actions

Dịch: Việc ra quyết định thực sự diễn ra ở hậu trường, tránh xa sự giám sát của công chúng. Các nhân vật của công chúng thường có các cố vấn và chiến lược gia làm việc không mệt mỏi để xây dựng hình ảnh trước công chúng và hướng dẫn hành động của họ

Under the table /ˈʌndər ðə ˈteɪbəl/

Định nghĩa: Gợi ý làm điều gì đó bí mật hoặc kín đáo, đặc biệt là liên quan đến các giao dịch tài chính.

Ví dụ:

  • They paid him under the table to avoid taxes and official records. The unethical practice allowed them to save money in the short term, but it could lead to severe consequences if discovered by the authorities.

Dịch: Họ trả tiền cho anh ta một cách bí mật để tránh thuế và hồ sơ chính thức. Hành vi phi đạo đức này cho phép họ tiết kiệm tiền trong thời gian ngắn, nhưng nó có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu bị cơ quan chức năng phát hiện.

  • Corrupt practices involve money changing hands under the table to influence decisions in favor of certain individuals or companies, often at the expense of the public's interests.

Dịch: Các hành vi tham nhũng liên quan đến việc trao đổi tiền một cách kín đáo để gây ảnh hưởng đến các quyết định có lợi cho một số cá nhân hoặc công ty, thường phải trả giá bằng lợi ích của công chúng.

Phân biệt cách dùng các thành ngữ

Thành ngữ dùng để chỉ ai đó kín miệng, không tiết lộ nhiều thông tin

  • Close-lipped

Thành ngữ dùng để chỉ ai đó đột nhiên không nói nữa, để giữ bí mật về một thông tin nào đó

  • Clam up

  • Keep/hold one's cards close to one's chest

Thành ngữ để chỉ một điều nào đó đang bị giữ kín, không được tiết lộ tới công chúng

  • Behind closed doors

  • Hush-hush

  • be in the dark about something

  • Behind the scenes

  • Under the table (đặc biệt những vấn đề liên quan đến tài chính)

image-alt

Một số đầu sách uy tín cho việc học thành ngữ

Oxford Dictionary of Idioms

Đây là một từ điển cung cấp danh sách các thành ngữ và cụm từ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh, kèm theo định nghĩa, ví dụ và thông tin thêm về nguồn gốc và cách sử dụng. Sách được xuất bản bởi Oxford University Press, một trong những nhà xuất bản uy tín và có tiếng trong lĩnh vực ngôn ngữ học.

English idioms in use

English Idioms in Use" là một trong loạt sách "In Use" của nhà xuất bản Cambridge University Press. Đây là một bộ sách giáo trình dành cho người học tiếng Anh, chủ yếu dùng để cải thiện vốn từ vựng và hiểu rõ cách sử dụng idioms (thành ngữ) trong ngôn ngữ tiếng Anh hàng ngày.

"English Idioms in Use" bao gồm các tài liệu từ điển cung cấp một bộ sưu tập các idioms phổ biến và thông dụng, đi kèm với định nghĩa, các ví dụ minh họa và thông tin thêm về cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh khác nhau. Sách này được thiết kế để giúp người học tiếng Anh phát triển vốn từ vựng, nắm vững cấu trúc ngôn ngữ và sử dụng idioms một cách tự tin và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Đối tượng độc giả của "English Idioms in Use" thường là người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp trở lên, nhưng cũng có thể hữu ích cho những người ở trình độ cơ bản muốn mở rộng vốn từ vựng và nắm vững sử dụng idioms một cách linh hoạt.

Áp dụng Idioms nói về sự bí ẩn vào IELTS Speaking

Question: Do you enjoy watching movies or TV shows? (Bạn có thích xem phim hoặc chương trình truyền hình không?)

Answer: Yes, I really enjoy watching movies and TV shows. I find it fascinating to see the stories unfold on the screen. What intrigues me the most is not just the actors' performances, but also the effort that goes on behind the scenes to create the entire production. It's amazing how directors, writers, and the whole production team work together to bring a story to life. (Vâng, tôi thực sự thích xem phim và chương trình truyền hình. Tôi thấy thật hấp dẫn khi xem những câu chuyện diễn ra trên màn hình. Điều khiến tôi tò mò nhất không chỉ là diễn xuất của các diễn viên mà còn là nỗ lực đằng sau hậu trường để tạo ra toàn bộ quá trình sản xuất. Thật đáng kinh ngạc khi các đạo diễn, biên kịch và toàn bộ đội ngũ sản xuất làm việc cùng nhau để đưa một câu chuyện vào cuộc sống.)

Question: Do you often keep secrets? (Bạn có thường giữ bí mật không?)

Answer: Well, I believe that keeping secrets can sometimes be important in maintaining trust and privacy. For instance, when a close friend shared their future plans with me, I kept it under wraps until they were ready to reveal it to others. It's essential to respect someone's wishes and share information only when they're comfortable doing so. (Chà, tôi tin rằng việc giữ bí mật đôi khi có thể quan trọng trong việc duy trì lòng tin và sự riêng tư. Ví dụ, khi một người bạn thân chia sẻ kế hoạch tương lai của họ với tôi, tôi đã giữ kín cho đến khi họ sẵn sàng tiết lộ cho người khác. Điều cần thiết là tôn trọng mong muốn của ai đó và chỉ chia sẻ thông tin khi họ cảm thấy thoải mái khi làm như vậy.)

IELTS Speaking Part 2

Describe a surprise party you organized for someone

I'd like to talk about a surprise party I once organized for my best friend's birthday. I decided to keep my cards close to my chest and not reveal anything about the party planning. I wanted it to be a complete surprise for her. For weeks, I was working behind the scenes, planning the decorations, food, and inviting all her close friends.

Since she's quite observant, I had to make sure I kept her in the dark about the whole thing. I dropped subtle hints to throw her off track whenever she asked about her birthday plans. It was a bit challenging to stay hush-hush because we usually share everything, but I managed to keep a straight face and not spill the beans.

On the day of the party, her reaction was priceless when she walked into a room full of her friends and family. She had no idea we were planning this, and the look of astonishment on her face was worth all the effort. She told me later that she had no clue, and she was completely close-lipped about suspecting anything.

Overall, organizing the surprise party taught me the importance of patience, secrecy, and the joy of witnessing someone's genuine surprise and happiness.

Tôi muốn nói về một bữa tiệc bất ngờ mà tôi đã từng tổ chức cho sinh nhật của người bạn thân nhất của mình. Tôi quyết định giữ kín những tấm thiệp của mình và không tiết lộ bất cứ điều gì về kế hoạch của bữa tiệc. Tôi muốn nó là một bất ngờ hoàn toàn cho cô ấy. Trong nhiều tuần, tôi đã làm việc ở hậu trường, lên kế hoạch trang trí, đồ ăn và mời tất cả những người bạn thân của cô ấy.

Vì cô ấy khá tinh ý nên tôi phải đảm bảo rằng tôi không cho cô ấy biết về toàn bộ sự việc. Tôi đưa ra những gợi ý tinh vi để khiến cô ấy lạc hướng bất cứ khi nào cô ấy hỏi về kế hoạch sinh nhật của mình. Có một chút khó khăn để giữ im lặng vì chúng tôi thường chia sẻ mọi thứ, nhưng tôi đã cố gắng giữ một khuôn mặt thẳng thắn và không nói xấu.

Vào ngày diễn ra bữa tiệc, phản ứng của cô ấy là vô giá khi cô ấy bước vào một căn phòng đầy bạn bè và gia đình của mình. Cô ấy không biết chúng tôi đang lên kế hoạch này, và vẻ kinh ngạc trên khuôn mặt cô ấy thật đáng giá. Sau đó, cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết gì, và cô ấy hoàn toàn kín tiếng về việc nghi ngờ bất cứ điều gì.

Nhìn chung, việc tổ chức bữa tiệc bất ngờ đã dạy tôi tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, bí mật và niềm vui khi chứng kiến ​​sự ngạc nhiên và hạnh phúc thực sự của ai đó.

Tham khảo thêm: Idioms for IELTS Speaking: 120 idioms thông dụng trong IELTS Speaking.

Bài tập áp dụng

Bài 1: Để cải thiện việc nhớ nghĩa và cách dùng của các thành ngữ, học viên có thể tham khảo bài tập sau đây.

  1. Despite multiple attempts to get the truth from the suspect, he __________, refusing to say anything about the crime.

A. clammed up

B. was in the dark

C. kept his cards close to his chest

  1. The management decided to keep the upcoming company restructures __________ to avoid unnecessary anxiety among the employees.

    A. behind closed doors

B. hush-hush

C. under the table

  1. The team worked tirelessly __________ to ensure the success of the event, but their efforts often go unnoticed.

A. in the dark

B. behind the scenes

C. close-lipped

  1. The celebrity couple managed to keep their wedding plans __________, surprising their fans with a private ceremony.

a) under wraps

b) behind closed doors

c) clam up

  1. The government's new tax policy was implemented __________, with no prior announcement, leaving many citizens frustrated.

a) hush-hush

b) behind closed doors

c) in the dark

Bài 2: Hoàn thành các câu sau

  1. The police investigation is being conducted __________ to avoid media interference.

(behind closed doors / under the table / close-lipped)

  1. The company's financial dealings were exposed, and it was revealed that some transactions were done __________.

(under the table / clam up / hush-hush)

  1. The team worked tirelessly __________ to make the event a huge success.

(in the dark / behind the scenes / keep one's cards close to one's chest)

  1. The CEO decided to __________ regarding the company's expansion plans until they were finalized.

(be in the dark about something / hush-hush / clam up)

  1. The politician __________ during the press conference, avoiding direct answers to sensitive questions.

(kept his cards close to his chest / clammed up / behind closed doors)

Đáp án

Bài 1:

  1. a) clammed up

  2. b) hush-hush

  3. b) behind the scenes

  4. a) under wraps

  5. c) in the dark

Bài 2:

  1. The police investigation is being conducted behind closed doors to avoid media interference.

  2. The company's financial dealings were exposed, and it was revealed that some transactions were done under the table.

  3. The team worked tirelessly behind the scenes to make the event a huge success.

  4. The CEO decided to keep his cards close to his chest regarding the company's expansion plans until they were finalized.

  5. The politician clammed up during the press conference, avoiding direct answers to sensitive questions.

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp cho người đọc về việc Áp dụng thành ngữ nói về sự bí mật/bí ẩn trong IELTS Speaking. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, người đọc có thể áp dụng thành ngữ vào việc giao tiếp hàng ngày và bài thi IELTS để có kết quả tốt.

Nguồn tham khảo:

  • “English Dictionary, Translations & Thesaurus.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/.

  • ToPhonetics, tophonetics.com/.

  • How to Use Idioms in IELTS - How to Avoid the Hidden Dangers. 9 Aug. 2021, ieltsetc.com/2021/08/how-to-use-idioms-in-ielts/. Accessed 14 Nov. 2023.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833