Bài mẫu IELTS Writing chủ đề Du hành vũ trụ - Đề thi ngày 17/06/2017

Du hành vũ trụ là một trong những chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu một đề thi về việc phát triển du lịch vũ trụ, chia sẻ ý tưởng và bài viết mẫu cũng như phân tích một số từ vựng được sử dụng trong bài giúp người học có thể tham khảo để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Writing.
ZIM Academy
24/06/2017
bai mau ielts writing chu de du hanh vu tru de thi ngay 17062017

Key takeaways

  • Phân tích đề bài về phát triển du lịch vũ trụ: dạng đề, từ khóa, yêu cầu.

  • Giới thiệu ý tưởng phát triển bài viết theo 3 hướng.

  • Bài viết mẫu với luận điểm việc phát triển du lịch vũ trụ vừa tích cực vừa tiêu cực.

  • Một số từ vựng quan trọng trong bài: spacecraft, satellite, the potential of technology and engineering, solid foundation, tourism industry, have major consequences for Earth’s climate, the amount of soot emitted from rockets, launch site, sea level rise and global warming, multibillion-dollar industry, aspired, orbital flight, inspire new generations of engineers, technological invention, motivate, new heights, orbital space stations around the Earth, technological breakthrough, significant.

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 17-06-2017

Space travel has been possible for some time and some people believe that space tourism could be developed in the future.

Do you think it is a positive or negative development?

Phân tích đề bài

Dạng đề: Opinion.

Từ khóa: space travel, space tourism, developed, future.

Phân tích yêu cầu: Người viết cần phải đưa ra ý kiến của mình về việc phát triển du lịch vũ trụ trong tương lai mang tính tích cực hay tiêu cực. Với dạng đề này, người viết có thể phát triển bài theo 4 hướng sau:

  • Việc phát triển du lịch vũ trụ trong tương lai là hoàn toàn tích cực.

  • Việc phát triển du lịch vũ trụ trong tương lai là hoàn toàn tiêu cực.

  • Việc phát triển du lịch vũ trụ trong tương lai có một số khía cạnh tiêu cực, tuy nhiên nhìn tổng thể thì đây là sự phát triển tích cực.

  • Việc phát triển du lịch vũ trụ trong tương lai mang lại một số lợi ích, tuy nhiên nhìn tổng thể thì đây là sự phát triển tiêu cực.

Brainstorming 

Dựa vào 3 định hướng viết bài trên, người học có thể tham khảo những ý tưởng này để sử dụng trong bài viết của mình.

Positive

  • Economic growth: Space tourism could stimulate economic growth by creating new industries and jobs.

  • Scientific advancement: It could fund and promote further space research and exploration, leading to advancements in science and technology.

  • Inspiration: It could inspire the next generation of scientists, engineers, and astronauts to explore the world.

Negative

  • Climate change: Emitted soot increases the temperature, leading to sea level rise and global warming.

  • Safety risks: There are significant safety risks associated with space travel.

  • Distraction: It could distract investments from other important space missions, like scientific research or exploration.

Balanced

  • Resource allocation: While it could divert resources, it could also lead to the development of new technologies that benefit other sectors.

  • Availability of safety measures: While there are safety risks, these can be mitigated with proper safety measures and regulations.

  • Impact on scientific exploration: Space tourism can promote further research, but its commercialization may lead to private companies focusing on profit rather than scientific discovery.

Bài luận hoàn chỉnh

Years ago, humans sent spacecraft to explore the universe and satellites into orbit around our planet, and life on Earth has become better and better since then. Such technology facilitates global communication, predicts weather conditions and, most importantly, brings a whole new view of the potential of our technology and engineering. With this solid foundation, sending tourists into the space is within our grasp, and many believe a new tourism industry could be developed in the years to come. Our climate will be affected, but I think it is an acceptable price to bring wealth and inspiration for future generations.

Space tourism could have major consequences for Earth’s climate. The amount of soot emitted from rockets is enough to increase the temperature in areas around the launch site. Scientists discovered that this also causes temperature at the south and north poles to grow, leading to sea level rise and global warming.

However, space tourism could easily become a multibillion-dollar industry that will bring great wealth to any economy that is involved. In the past, only selected astronauts were able to fly into space, but other people, especially successful figures in the business world, were curious and aspired to have such an experience. Once orbital flights are arranged regularly and made available for these people, they will pay a great deal of money to travel into space.

Also, space tourism will inspire new generations of engineers, which comes with the promise of new technological inventions. Travelling into space was once an unreal concept until Neil Armstrong set foot on the surface of the moon. It motivated millions of young engineers and scientists to reach new heights of space technology, such as satellites and orbital space stations around the Earth. If space tourism were developed in the future, more and more technological breakthroughs would be expected to come into being.

In conclusion, I think the benefits of space tourism are much more significant than its harmful impact on our climate.

Word count: 329

Phân tích từ vựng

Đoạn 1

Spacecraft

  • Loại từ: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a vehicle used for travel in space

  • Dịch nghĩa: tàu vũ trụ

  • Ví dụ: NASA is planning to launch a new spacecraft to explore Mars. (NASA đang lên kế hoạch phóng một tàu vũ trụ mới để khám phá sao Hỏa.)

Satellite

  • Loại từ: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a device sent up into space to travel around the earth, used for collecting information or communicating by radio, television, etc.

  • Dịch nghĩa: vệ tinh

  • Ví dụ: The weather satellite provides valuable data for forecasting storms. (Vệ tinh thời tiết cung cấp dữ liệu quý giá để dự báo bão.)

The potential of technology and engineering

  • Loại từ: 

    • the: mạo từ

    • potential: danh từ

    • of: giới từ

    • technology: danh từ

    • and: liên từ

    • engineering: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the capabilities and possibilities of technology and engineering to create, innovate, and solve problems to bring about positive change

  • Dịch nghĩa: tiềm năng công nghệ và kỹ thuật

  • Ví dụ: The potential of technology and engineering is limitless in solving complex problems. (Tiềm năng của công nghệ và kỹ thuật là vô tận trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)

Solid foundation

  • Loại từ: 

    • solid: tính từ

    • foundation: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a strong and reliable starting point or groundwork that provides stability, support, and durability for further growth, progress, or success

  • Dịch nghĩa: nền tảng vững chắc

  • Ví dụ: A strong education system provides students with a solid foundation for future success. (Hệ thống giáo dục mạnh mẽ tạo cho học sinh một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.)

Tourism industry

  • Loại từ: 

    • tourism: danh từ

    • industry: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the economic sector that involves the activities, businesses, and organizations associated with travel and tourism

  • Dịch nghĩa: ngành công nghiệp du lịch

  • Ví dụ: The tourism industry plays a crucial role in the country's economy, attracting millions of visitors each year. (Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

Đoạn 2

Have major consequences for Earth’s climate 

  • Loại từ:

    • have: động từ

    • major: tính từ

    • consequences: danh từ (dạng số nhiều của consequence)

    • for: giới từ

    • Earth’s: sở hữu cách của danh từ Earth

    • climate: danh từ 

  • Nghĩa tiếng Anh: result in significant effects or outcomes that can greatly impact the general weather conditions of the Earth

  • Dịch nghĩa: Có ảnh hưởng lớn đến khí hậu trái đất

  • Ví dụ: Global warming can have major consequences for Earth’s climate (Nóng lên toàn cầu có thể gây ra hậu quả lớn đối với khí hậu Trái Đất.)

The amount of soot emitted from rockets

  • Loại từ: 

    • the: mạo từ

    • amount: danh từ

    • of: giới từ

    • soot: danh từ

    • emmited: động từ (dạng bị động, quá khứ phân từ của emit)

    • from: giới từ

    • rockets: danh từ (dạng số nhiều của rocket)

  • Nghĩa tiếng Anh: the quantity of solid particles that are produced during the combustion of rocket propellants for propulsion

  • Dịch nghĩa: lượng khói đen từ tên lửa

  • Ví dụ: The large amount of soot emitted from rockets can contribute to air pollution and negatively impact the environment. (Một lượng lớn khói đen từ tên lửa có thể góp phần gây ô nhiễm không khí và tác động tiêu cực đến môi trường.)

Launch site

  • Loại từ: 

    • launch: danh từ

    • site: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a location or facility specifically designed and equipped for the launch of rockets, spacecraft, satellites, or other vehicles into space

  • Dịch nghĩa: bãi phóng tên lửa, tàu vũ trụ, vệ tinh,...

  • Ví dụ: Cape Canaveral in Florida is a famous launch site for space missions. (Cape Canaveral ở Florida là một địa điểm phóng nổi tiếng cho các sứ mệnh vũ trụ.)

Sea level rise and global warming 

  • Loại từ:

    • sea: danh từ

    • level: danh từ

    • rise: danh từ

    • global: tính từ

    • warming: danh từ (dạng gerund của động từ warm)

  • Nghĩa tiếng Anh: long-term increase in the average height of the Earth's ocean surface and a gradual increase in world temperatures

  • Dịch nghĩa: tình trạng mực nước biển dâng cao và nóng lên toàn cầu

  • Ví dụ: Sea level rise and global warming are two of the environmental problems facing humankind. (Mực nước biển dang cao và nóng lên toàn cầu là hai trong số các vấn đề môi trường mà nhân loại phải đối mặt.)

Đoạn 3

Multibillion-dollar industry

  • Loại từ:

    • multibillion-dollar: tính từ ghép

    • industry: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: an economic sector or market that generates annual revenues or transactions up to several billion dollars 

  • Dịch nghĩa: ngành công nghiệp tỷ đô

  • Ví dụ: The technology sector is a multibillion-dollar industry. (Lĩnh vực công nghệ là một ngành công nghiệp tỷ đô.)

Aspired

  • Loại từ: động từ (dạng bị động, quá khứ phân từ của aspire)

  • Nghĩa tiếng Anh: want something very much or hope to achieve something or be successful

  • Dịch nghĩa: khát khao

  • Ví dụ: Many young astronauts aspire to start their first space mission and make a difference in the world. (Nhiều phi hành gia trẻ khao khát bắt đầu sứ mệnh không gian đầu tiên và tạo nên sự khác biệt trên thế giới.)

Orbital flight

  • Loại từ:

    • orbital: tính từ

    • flight: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a flight made by a spacecraft or a vehicle that can reach and remain in orbit around the Earth

  • Dịch nghĩa: chuyến bay xung quanh Trái Đất

  • Ví dụ: The successful orbital flight of the spacecraft marked a significant achievement in space exploration. (Chuyến bay vào quỹ đạo thành công của tàu vũ trụ đánh dấu một thành tựu đáng kể trong khám phá vũ trụ.)

Đoạn 4

Inspire new generations of engineers

  • Loại từ: 

    • inspire: động từ

    • new: tính từ

    • generations: danh từ (dạng số nhiều của generation)

    • of: giới từ

    • engineers: danh từ (dạng số nhiều của engineer)

  • Nghĩa tiếng Anh: encourage young individuals to pursue careers and studies in engineering

  • Dịch nghĩa: truyền cảm hứng cho những thế hệ kỹ sư mới

  • Ví dụ: Educational institutions can develop comprehensive STEM programs to inspire new generations of engineers. (Các cơ sở giáo dục có thể phát triển các chương trình STEM toàn diện để truyền cảm hứng cho các thế hệ kỹ sư mới.)

Technological invention

  • Loại từ:

    • technological: tính từ

    • invention: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: (the development of) a new product, process, or system based on a technological concept, design, or method that introduces a novel solution to a specific problem or meets a particular need

  • Dịch nghĩa: phát minh công nghệ

  • Ví dụ: The development of reusable rockets was a groundbreaking technological invention in the field of space travel. (Việc phát triển tên lửa có thể sử dụng lại là một sự phát minh công nghệ đột phá trong lĩnh vực du hành vũ trụ.)

Motivate

  • Loại từ: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to cause someone to behave in a particular way

  • Dịch nghĩa: tạo động lực

  • Ví dụ: It is important to motivate young astronauts to reach for the stars and push the boundaries of space exploration. (Cần phải truyền động lực cho những phi hành gia trẻ tuổi để bay cao đến những vì sao và vượt qua giới hạn trong khám phá không gian.)

New heights

  • Loại từ:

    • new: tính từ

    • heights: danh từ (dạng số nhiều của height)

  • Nghĩa tiếng Anh: more success or improvement than ever before

  • Dịch nghĩa: thành công hoặc bước tiến mới

  • Ví dụ: The successful landing of humans on Mars marked a moment of reaching new heights in space exploration. (Việc đưa con người hạ cánh thành công trên sao Hỏa đánh dấu một khoảnh khắc đạt đến một bước tiến mới trong khám phá vũ trụ.)

Orbital space stations around the Earth

  • Loại từ:

    • orbital: tính từ

    • space: danh từ

    • stations: danh từ (dạng số nhiều của station)

    • around: giới từ

    • the: mạo từ

    • Earth: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: habitable structures or platforms that are placed in orbit around our planet

  • Dịch nghĩa: trạm vũ trụ xung quanh trái đất

  • Ví dụ: The International Space Station (ISS) is a prime example of an orbital space station around the Earth (Trạm Vũ trụ Quốc tế là một ví dụ điển hình của một trạm vũ trụ quanh Trái Đất.)

Technological breakthrough

  • Loại từ:

    • technological: tính từ

    • breakthrough: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: an important discovery or development in a specific field of technology that helps solve a problem

  • Dịch nghĩa: đột phá về công nghệ

  • Ví dụ: The invention of ion propulsion systems was a significant technological breakthrough in space travel. (Sự phát minh hệ thống phóng bằng ion là một bước đột phá công nghệ đáng kể trong du hành vũ trụ.)

Đoạn 5

Significant

  • Loại từ: tính từ

  • Nghĩa tiếng Anh: important or noticeable

  • Dịch nghĩa: quan trọng, đáng chú ý

  • Ví dụ: The discovery of water on Mars is a significant breakthrough in our understanding of the potential for life beyond Earth. (Phát hiện nước trên sao Hỏa là một bước tiến quan trọng để hiểu về tiềm năng của sự sống bên ngoài Trái đất.)

Tổng kết

Qua bài viết trên, tác giả đã chia sẻ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề phát triển du lịch vũ trụ. Người học có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài luận của mình. Bên cạnh đó, người học có thể tìm đọc sách Understanding Ideas for IELTS Writing của ZIM để có nhiều ý tưởng cho bài IELTS Writing Task 2.

Người học muốn nhanh chóng tiến bộ và tối ưu thời gian học có thể tham khảo khóa học ôn thi IELTS online tại ZIM Academy cam kết đạt điểm đầu ra IELTS.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu