Banner background

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 22/03/2025

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 22/03/2025 kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho bài thi chính thức.
bai mau ielts writing task 1 va task 2 ngay 22032025

Key takeaways

  • Task 1 – Lao động theo giới tại New Zealand:

    • Nam: Nông nghiệp giảm mạnh, kinh doanh tăng nhanh.

    • Nữ: Tăng mạnh ở kinh doanh, bắt đầu xuất hiện ở xây dựng.

    • Dịch vụ & vận tải dẫn đầu cho cả hai giới.

  • Task 2 – Tài trợ thể thao:

    • Lợi ích: Tăng tài chính, nâng chất lượng.

    • Hạn chế: Nguy cơ đạo đức.

    • Ý kiến: Lợi ích vượt trội nếu quản lý tốt.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 ngày 22/03/2025

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The table below gives information about employment patterns for men and women in New Zealand in two separate years.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words

IELTS Writing Task 1 ngày 22/03/2025

Phân tích sơ lược biểu đồ

  • Dạng biểu đồ: Bảng số liệu (Table).

  • Đối tượng so sánh chính: Tỷ lệ lao động nam và nữ trong 6 ngành nghề khác nhau tại New Zealand.

Các ngành nghề:

  • Services and transport (Dịch vụ và vận tải)

  • Agriculture (Nông nghiệp)

  • Business (Kinh doanh)

  • Manufacturing (Chế tạo)

  • Building (Xây dựng)

  • Social services (Dịch vụ xã hội)

Đơn vị: Phần trăm (%), đại diện cho tỷ lệ lao động trong mỗi giới tính làm việc ở từng ngành.

  • Loại số liệu: the percentage / proportion of.

  • Thời gian: Hai mốc thời gian riêng biệt – năm 1993 và năm 2003.

  • Thì cần sử dụng trong bài viết:

  1. Thì quá khứ đơn:

  • Sử dụng để mô tả số liệu cụ thể ở từng năm, ví dụ:

  • "In 1993, 53% of female workers were employed in services and transport."

  1. Thì quá khứ hoàn thành:

  • Sử dụng khi mô tả sự thay đổi đã xảy ra giữa hai năm, ví dụ:

  • "By 2003, the proportion of men working in agriculture had decreased significantly."

Đặc điểm tổng quan (Overview)

📈 Xác định Xu Hướng Chính:

  • Câu hỏi dẫn dắt: Tỷ lệ lao động nam và nữ thay đổi như thế nào qua hai mốc thời gian 1993 và 2003?

  • Câu trả lời mẫu: Hầu hết các ngành nghề đều trở nên cân bằng giới hơn vào năm 2003 so với 1993, phản ánh sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ nữ tham gia lực lượng lao động ở nhiều lĩnh vực.

📊 Xác định Sự Khác Biệt Chính:

  • Câu hỏi dẫn dắt: Những điểm nổi bật nhất về sự khác biệt giới tính và ngành nghề là gì?

  • Câu trả lời mẫu: Dịch vụ và vận tải là ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất cho cả nam và nữ trong cả hai năm. Đáng chú ý, tỷ lệ phụ nữ làm việc trong ngành kinh doanh đã tăng mạnh, trong khi tỷ lệ nam giới trong lĩnh vực nông nghiệp giảm đáng kể.

Các điểm nổi bật và cần so sánh (Main Features and Comparisons)

Phần này giúp người học phân tích biểu đồ một cách chi tiết, tập trung vào các yếu tố nổi bật theo từng hướng cụ thể. Mỗi hướng phân tích được bổ sung phương pháp rõ ràng để hỗ trợ người học viết bài hiệu quả hơn.

Hướng 1: Phân tích theo giới tính

Body Paragraph 1 – Nam giới:

Phân tích theo giới tính Body paragraph 1

  • Agriculture giảm mạnh: Từ 38% xuống chỉ còn 8%.

  • Services and transport tăng đáng kể: Từ 22% lên 31%, trở thành lĩnh vực phổ biến nhất đối với nam vào năm 2003.

  • Business tăng vượt bậc: Từ 7% lên 25%, vượt qua cả manufacturing (17%) và building (10%) để trở thành lĩnh vực lớn thứ hai.

  • Manufacturing gần như không đổi: Chỉ tăng nhẹ 1% từ 16% lên 17%.

  • Building giảm nhẹ: Từ 12% xuống 10%.

  • Social services tăng nhẹ: Từ 5% lên 9%, nhưng vẫn là ngành ít phổ biến nhất đối với nam.

Body Paragraph 2 – Nữ giới:

Phân tích theo giới tính Body paragraph 2

  • Services and transport giảm mạnh nhưng vẫn cao nhất: Từ 53% xuống 36%.

  • Business tăng đột biến: Từ 1% lên 22%, vượt lên thành lĩnh vực lớn thứ hai của nữ.

  • Manufacturing giảm rõ rệt: Từ 25% xuống 12%, bị social services vượt mặt.

  • Agriculture giảm nhẹ: Từ 8% xuống 6%.

  • Social services tăng đều: Từ 13% lên 18%, trở thành lĩnh vực lớn thứ ba cho nữ vào năm 2003.

  • Building xuất hiện: Từ 0% lên 6%, thể hiện bước gia nhập của phụ nữ vào lĩnh vực nam giới từng thống trị.

Hướng 2: Phân tích theo năm

Body Paragraph 1 – Năm 1993:

Phân tích theo năm Body paragraph 1

  • Phụ nữ áp đảo ở services and transport: 53% so với nam là 22%.

  • Nông nghiệp là trụ cột của nam: 38% nam làm việc ở đây, so với chỉ 8% nữ.

  • Manufacturing thu hút nữ nhiều hơn: 25% nữ so với 16% nam.

  • Building chỉ có nam: 12% nam, 0% nữ.

  • Business thiên về nam: 7% nam so với chỉ 1% nữ.

  • Social services nhiều nữ hơn: 13% nữ, 5% nam.

Body Paragraph 2 – Năm 2003:

Phân tích theo năm Body paragraph 2

  • Services and transport vẫn dẫn đầu cho cả hai giới: 36% nữ và 31% nam.

  • Agriculture giảm mạnh cho nam, gần bằng nữ: Nam còn 8%, nữ 6%.

  • Business tăng đều cho cả hai giới: 22% nữ, 25% nam.

  • Manufacturing giảm cho cả hai: Nữ từ 25% xuống 12%, nam từ 16% lên 17%.

  • Building có nữ lần đầu tiên: 6% nữ, trong khi nam giảm nhẹ còn 10%.

  • Social services vẫn thiên về nữ: 18% nữ, cao hơn nam (9%).

Bài mẫu theo hướng phân tích 1

INTRODUCTION

The table illustrates the percentage of male and female workers employed in six sectors in New Zealand in the years 1993 and 2003.

OVERVIEW

Overall, the services and transport sector remained the largest employer of both genders in both years, while most fields had become more gender-balanced by 2003. The most notable changes were observed in the rise of female participation in business and the significant decline of male employment in agriculture.

BODY PARAGRAPH 1

For men, employment in agriculture saw the most significant decline, dropping from 38% of the total male workforce in 1993 to 8% in 2003. Meanwhile, services and transport rose from 22% to 31%, becoming the largest by 2003. Male participation in the business sector also grew substantially, from 7% to 25%, overtaking both manufacturing and building. In contrast, manufacturing experienced the least significant change, increasing by 1% to reach 17%, whereas building declined marginally from 12% to 10%. Finally, social services remained among the least common fields, though it increased from 5% to 9%.

BODY PARAGRAPH 2

Among women, services and transport remained dominant despite a fall from 53% in 1993 to 36% in 2003. Business, however, showed the most notable growth, rising sharply from 1% to 22%, becoming the second-largest sector. Manufacturing dropped significantly from 25% to 12%, while agriculture declined slightly from 8% to 6%. Social services increased from 13% to 18%, overtaking manufacturing. Lastly, female employment in the building sector, initially at 0%, rose to 6%, marking a modest shift into traditionally male-dominated roles.

Word count: 245

Phân tích ngữ pháp nổi bật

Sau đây là một cấu trúc ngữ pháp ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:

Câu được chọn: “Overall, the services and transport sector remained the largest employer of both genders in both years, while most fields had become more gender-balanced by 2003.”

Thành phần chính của câu:

"Overall, the services and transport sector remained the largest employer of both genders in both years"

✅ Overall

  • Loại từ: Trạng từ (Adverb)

  • Vai trò: Dùng để mở đầu câu, mang nghĩa “tổng thể” hoặc “nói chung”, thiết lập bối cảnh cho nhận xét tổng quát.

✅ the services and transport sector

  • Loại từ: Cụm danh từ (Noun Phrase)

    • "the": mạo từ xác định (definite article)

    • "services and transport": danh từ ghép (compound noun), chỉ hai lĩnh vực: dịch vụ và giao thông.

    • "sector": danh từ chính (noun), nghĩa là "khu vực" hoặc "lĩnh vực". 👉 Đây là chủ ngữ chính của câu.

✅ remained

  • Loại từ: Động từ (Verb) ở thì quá khứ đơn.

  • Vai trò: Là động từ chính, mang nghĩa “duy trì” hoặc “vẫn là”. 👉 Diễn tả trạng thái không thay đổi.

✅ the largest employer of both genders in both years

  • Loại từ: Cụm danh từ (Noun Phrase) làm bổ ngữ (Complement) cho động từ “remained”.

  • "the largest employer":

    • "largest" (Adjective – tính từ so sánh nhất): lớn nhất

    • "employer" (Noun – danh từ): nhà tuyển dụng 👉 Nghĩa: Nhà tuyển dụng lớn nhất.

  • "of both genders":

    • "of" (Preposition – giới từ)

    • "both genders" (Noun Phrase – cụm danh từ): cả nam và nữ

  • "in both years": trạng ngữ chỉ thời gian, đề cập đến hai mốc thời gian được nhắc tới trong biểu đồ hoặc bài viết.

🟩 Ý nghĩa mệnh đề chính: Lĩnh vực dịch vụ và giao thông là nhà tuyển dụng lớn nhất của cả nam và nữ trong cả hai năm.

Mệnh đề phụ bắt đầu với “while” (Adverbial Clause of Contrast)

"while most fields had become more gender-balanced by 2003"

✅ while

  • Loại từ: Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction)

  • Vai trò: Dẫn vào mệnh đề chỉ sự tương phản hoặc bối cảnh khác.

✅ most fields

  • Loại từ: Cụm danh từ – chủ ngữ của mệnh đề phụ

    • "most": từ hạn định chỉ số lượng lớn

    • "fields": danh từ chính, chỉ các lĩnh vực hoặc ngành nghề

✅ had become

  • Loại từ: Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

  • Vai trò: Là động từ chính trong mệnh đề phụ, mang nghĩa “đã trở nên” 👉 Thì quá khứ hoàn thành cho thấy sự thay đổi đã hoàn tất trước một mốc thời gian (2003).

✅ more gender-balanced

  • Loại từ: Cụm tính từ so sánh hơn

    • "more": trạng từ chỉ mức độ so sánh hơn

    • "gender-balanced": tính từ ghép (adjective), nghĩa là “cân bằng giới tính”

✅ by 2003

  • Loại từ: Cụm giới từ chỉ thời gian (Prepositional Phrase)

  • Vai trò: Xác định thời điểm hoàn tất sự thay đổi.

🟩 Ý nghĩa mệnh đề phụ: Trong khi đó, phần lớn các ngành đã trở nên cân bằng hơn về giới tính vào năm 2003.

Cấu trúc giản lược

  • Trạng từ mở đầu: Overall

  • Chủ ngữ chính: the services and transport sector

  • Động từ chính: remained

  • Bổ ngữ: the largest employer of both genders in both years

  • Mệnh đề phụ với while: while most fields had become more gender-balanced by 2003.

Phân tích từ vựng nổi bật

Phần này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng quan trọng, bao gồm nghĩa, cấu trúc, và cách áp dụng trong ngữ cảnh học thuật. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng diễn đạt và viết bài hiệu quả hơn.

1. The largest employer

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • The largest: Tính từ so sánh nhất

    • Employer: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: The organization or sector that provides jobs to the greatest number of people.

  • Dịch nghĩa: Nhà tuyển dụng lớn nhất / đơn vị sử dụng lao động lớn nhất

  • Ví dụ: "The public sector remains the largest employer in many countries." (Khu vực công vẫn là nhà tuyển dụng lớn nhất ở nhiều quốc gia.)

2. Gender-balanced

  • Loại từ: Tính từ ghép

  • Nghĩa tiếng Anh: Having an equal or nearly equal number of men and women.

  • Dịch nghĩa: Cân bằng giới tính

  • Ví dụ: "The company is praised for maintaining a gender-balanced workforce." (Công ty được khen ngợi vì duy trì lực lượng lao động cân bằng giới tính.)

3. Female participation

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Female: Tính từ

    • Participation: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: The involvement or engagement of women in a particular activity, especially work or education.

  • Dịch nghĩa: Sự tham gia của phụ nữ

  • Ví dụ: "Female participation in STEM fields has increased steadily over the last decade." (Sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực STEM đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.)

4. The least significant change

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • The least: Từ hạn định (so sánh nhất)

    • Significant change: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: The smallest or most negligible transformation observed in a comparison.

  • Dịch nghĩa: Sự thay đổi ít đáng kể nhất

  • Ví dụ: "The finance sector showed the least significant change in gender distribution." (Ngành tài chính thể hiện sự thay đổi ít đáng kể nhất về phân bố giới tính.)

5. Traditionally male-dominated roles

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Traditionally: Trạng từ

    • Male-dominated roles: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: Jobs or positions that have historically been occupied mainly by men.

  • Dịch nghĩa: Những vai trò vốn do nam giới thống trị

  • Ví dụ: "Engineering and construction are traditionally male-dominated roles." (Kỹ thuật và xây dựng là những vai trò vốn do nam giới thống trị.)

Bài mẫu theo hướng phân tích 2

INTRODUCTION

The table shows the percentages of the male and female workforces across six different sectors in New Zealand in 1993 and 2003.

OVERVIEW

Overall, while services and transport remained the dominant sector for both sexes, workforce participation across most sectors became more gender-equal by 2003, with the most notable changes seen in female entry into business and male exit from agriculture.

BODY PARAGRAPH 1

In 1993, 53% of women in New Zealand worked in services and transport, more than double the figure for males at 22%. Agriculture was the biggest employer of men, at 38%, while only 8% of women were employed. In manufacturing, 25% of female workers were employed compared to 16% of males. Interestingly, no women were employed in construction, whereas 12% of men worked in this sector. Additionally, business roles comprised 7% of the male workforce but only 1% of the female workforce. Meanwhile, 13% of the female workforce was employed in social services, compared to 5% of men.

BODY PARAGRAPH 2

By 2003, services and transport remained the largest sector for both sexes, employing 36% of women and 31% of men. Employment in Agriculture dropped significantly for men to 8%, close to the female rate of 6%. Business saw strong growth, employing 22% of women and 25% of men. Jobs in manufacturing decreased for both genders, with 12% of women and 17% of men. In building, 6% of women joined the sector, while 10% of men remained employed. Social services still attracted more female employees at 18%, compared to 9% of men.

Word count: 249

Phân tích ngữ pháp nổi bật

Sau đây là một cấu trúc ngữ pháp ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:

Câu được chọn: ""In 1993, 53% of women in New Zealand worked in services and transport, more than double the figure for males at 22%."

Thành phần chính của câu:

"In 1993, 53% of women in New Zealand worked in services and transport"

📌 In 1993

  • Loại từ: Cụm giới từ (Prepositional Phrase)

  • Vai trò: Trạng ngữ chỉ thời gian, thiết lập mốc thời gian cho hành động xảy ra.

📌 53% of women in New Zealand

  • Loại từ: Cụm danh từ (Noun Phrase) – Chủ ngữ chính của câu

    • 53%: Từ chỉ số lượng

    • of women: Cụm giới từ bổ nghĩa cho 53%, cho biết nhóm đối tượng

    • in New Zealand: Cụm giới từ chỉ vị trí địa lý, bổ nghĩa cho “women”

📌 worked

  • Loại từ: Động từ (Verb) ở thì quá khứ đơn

  • Vai trò: Động từ chính, chỉ hành động làm việc đã xảy ra trong quá khứ

📌 in services and transport

  • Loại từ: Cụm giới từ (Prepositional Phrase)

  • Vai trò: Chỉ địa điểm làm việc – bổ nghĩa cho động từ “worked”

    • services and transport: danh từ kép, chỉ hai lĩnh vực nghề nghiệp

🟩 Ý nghĩa mệnh đề chính: Vào năm 1993, 53% phụ nữ ở New Zealand làm việc trong lĩnh vực dịch vụ và giao thông.

Thành phần bổ trợ:

"more than double the figure for males at 22%"

📌 more than double

  • Loại từ: Cụm so sánh (Comparative Phrase)

  • Vai trò: So sánh tỷ lệ nữ với tỷ lệ nam, cho thấy tỷ lệ nữ cao hơn gấp hơn hai lần

📌 the figure for males

  • Loại từ: Cụm danh từ (Noun Phrase)

    • the figure: số liệu

    • for males: giới từ + danh từ, chỉ rõ nhóm đối tượng so sánh (nam giới)

📌 at 22%

  • Loại từ: Cụm giới từ (Prepositional Phrase)

  • Vai trò: Xác định giá trị cụ thể của số liệu cho nam giới – 22%

🟩 Ý nghĩa cụm bổ sung: Tỷ lệ nữ làm việc trong lĩnh vực dịch vụ và giao thông cao hơn gấp hơn hai lần so với nam giới (22%).

Cấu trúc giản lược

  • Trạng ngữ chỉ thời gian: In 1993

  • Chủ ngữ: 53% of women in New Zealand

  • Động từ chính: worked

  • Bổ ngữ chỉ nơi làm việc: in services and transport

  • Câu phụ/cụm so sánh: more than double the figure for males at 22%

Phân tích từ vựng nổi bật

1. The dominant sector

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Dominant: Tính từ

    • Sector: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: The most influential or largest industry in terms of employment, output, or importance.

  • Dịch nghĩa: Ngành chiếm ưu thế

  • Ví dụ: "Technology has become the dominant sector in the global economy." (Công nghệ đã trở thành ngành chiếm ưu thế trong nền kinh tế toàn cầu.)

2. Workforce participation

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Workforce: Danh từ

    • Participation: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: The involvement of people in the labor market or employment.

  • Dịch nghĩa: Sự tham gia lực lượng lao động

  • Ví dụ: "Workforce participation among older adults has risen in recent years." (Sự tham gia của người cao tuổi vào lực lượng lao động đã tăng lên trong những năm gần đây.)

3. More than double

  • Loại từ: Cụm động từ

    • More than: Trạng từ

    • Double: Động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: To increase to over twice the original amount.

  • Dịch nghĩa: Tăng hơn gấp đôi

  • Ví dụ: "The number of female engineers has more than doubled since 2010." (Số lượng kỹ sư nữ đã tăng hơn gấp đôi kể từ năm 2010.)

4. Strong growth

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Strong: Tính từ

    • Growth: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: A significant and sustained increase, often referring to economic or employment expansion.

  • Dịch nghĩa: Mức tăng trưởng mạnh

  • Ví dụ: "There has been strong growth in the healthcare sector over the past decade." (Ngành chăm sóc sức khỏe đã có mức tăng trưởng mạnh trong thập kỷ qua.)

5. Genders

  • Loại từ: Danh từ số nhiều

  • Nghĩa tiếng Anh: The categories of male and female, often used in the context of social and employment equality.

  • Dịch nghĩa: Các giới tính (thường chỉ nam và nữ)

  • Ví dụ: "Efforts are being made to ensure equal opportunities for both genders." (Đang có nhiều nỗ lực nhằm đảm bảo cơ hội bình đẳng cho cả hai giới.)

Phân tích 2 cách tiếp cận

Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu và nhược điểm của hai cách phân tích, giúp học sinh cân nhắc và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với khả năng và tư duy của mình.

Hướng 1: Phân tích theo giới tính

(Body 1: Nam giới – Body 2: Nữ giới)

Lợi ích:

  • Tập trung sâu vào từng đối tượng: Học sinh có thể khai thác toàn bộ dữ liệu liên quan đến một giới tính trong một đoạn, từ đó phân tích rõ điểm mạnh – yếu, xu hướng thay đổi.

  • Làm nổi bật sự khác biệt giới tính: Cách này đặc biệt hiệu quả khi biểu đồ thể hiện sự đối lập rõ ràng giữa nam và nữ trong từng lĩnh vực.

  • Phù hợp với đề bài có đối tượng chính là giới tính: Giúp người viết bám sát yêu cầu phân tích nhóm cụ thể.

⚠️ Hạn chế:

  • Thiếu góc nhìn so sánh theo từng ngành: Việc chia theo giới có thể khiến người đọc khó thấy được sự thay đổi trong từng lĩnh vực cụ thể.

  • Yêu cầu liên kết logic: Người viết cần đảm bảo có sự chuyển mạch rõ ràng giữa các nhóm ngành để bài viết không rời rạc.

🎯 Khi nào nên chọn?

  • Khi đề bài tập trung vào sự khác biệt giới tính trong lao động.

  • Phù hợp với học sinh ở trình độ trung cấp – nâng cao có khả năng trình bày mạch lạc theo đối tượng.

Hướng 2: Phân tích theo từng năm

(Body 1: Năm 1993 – Body 2: Năm 2003)

Lợi ích:

  • Làm nổi bật xu hướng thay đổi theo thời gian: Cách tiếp cận này cho thấy rõ những chuyển biến tổng thể giữa hai mốc năm, giúp người đọc dễ hình dung bức tranh toàn cảnh.

  • Tăng khả năng so sánh trực tiếp: Học sinh có thể so sánh từng ngành giữa nam và nữ ngay trong cùng một đoạn.

  • Tạo mạch phân tích logic: Trình bày lần lượt theo thời gian giúp bài viết liền mạch, tự nhiên.

⚠️ Hạn chế:

  • Khó khai thác sâu từng giới tính: Tập trung vào từng năm có thể khiến phần phân tích về thay đổi trong từng giới chưa đủ sâu sắc.

  • Dễ bỏ sót chi tiết quan trọng: Nếu không cẩn thận, học sinh có thể chỉ mô tả số liệu mà chưa rút ra sự thay đổi nổi bật của từng nhóm.

🎯 Khi nào nên chọn?

  • Khi đề bài yêu cầu làm rõ sự thay đổi giữa các năm.

  • Phù hợp với học sinh muốn viết theo mạch thời gian, đặc biệt là người mới bắt đầu hoặc trình độ cơ bản.

💡 Gợi ý lựa chọn:

  • Trình độ cơ bản: Nên ưu tiên Hướng 2 để dễ dàng tổ chức bài viết theo thời gian.

  • Trình độ trung cấp – nâng cao: Hướng 1 phù hợp hơn để khai thác sâu sắc sự khác biệt giữa hai giới.

  • Kết hợp linh hoạt: Học sinh có thể mở bài bằng nhận xét tổng thể theo thời gian, sau đó phân tích chi tiết theo giới tính để tạo chiều sâu.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2025.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 ngày 22/03/2025

1. Think: Phân tích câu hỏi

Đề bài:

You have approximately 40 minutes to complete this task.  

You need to write an essay addressing the topic below:

Some businesses nowadays use sports sponsorship as a form of advertisement. While some believe this benefits the sports industry, others argue it brings certain drawbacks. 

Discuss both perspectives and share your own view.

Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.

Your essay should comprise a minimum of 250 words.

Phân tích từ khoá

Phân tích từ khoá ielts writing task 2 ngày 22/03/2025

Phân loại câu hỏi

Đây là dạng câu hỏi Discussion (Thảo luận), yêu cầu người viết phải:

  • Trình bày rõ ràng hai góc nhìn đối lập:

🔹 Tài trợ đến từ doanh nghiệp có lợi cho thể thao.

🔹 Tài trợ đến từ doanh nghiệp gây ra ảnh hưởng tiêu cực.

  • Bày tỏ quan điểm cá nhân rõ ràng (thiên về một bên hoặc cân bằng cả hai).

  • Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho từng quan điểm.

2. Explore: Mở rộng kiến thức nền

Mục tiêu: Hiểu rõ vấn đề được đề cập từ nhiều góc độ và quan điểm khác nhau để hỗ trợ cho lập luận trong bài viết.

Quan điểm lợi ích (Sports sponsorship mang lại lợi ích cho ngành thể thao)

📌 Câu hỏi dẫn dắt:

  • Vì sao các doanh nghiệp sẵn sàng chi nhiều tiền để tài trợ cho thể thao?

  • Các tổ chức thể thao nhận được lợi ích gì từ hoạt động tài trợ này?

  • Tài trợ có giúp thể thao phát triển chuyên nghiệp và tiếp cận đại chúng hơn không?

💡 Ý tưởng chính:

Nguồn tài chính giúp nâng cao chất lượng thể thao

  • Doanh nghiệp tài trợ giúp các đội bóng, giải đấu và vận động viên có thêm kinh phí để đầu tư vào huấn luyện, cơ sở vật chất và tổ chức sự kiện.

  • Điều này góp phần chuyên nghiệp hóa ngành thể thao và nâng cao chất lượng thi đấu.

Ví dụ: Giải Champions League được tài trợ bởi Heineken và Mastercard giúp tổ chức ở quy mô toàn cầu, tạo điều kiện phát triển cầu thủ và tăng cường trải nghiệm người hâm mộ.

Thúc đẩy sự phổ biến của môn thể thao

  • Nhờ có quảng bá rộng rãi qua thương hiệu tài trợ, nhiều môn thể thao trở nên phổ biến hơn và thu hút thêm người hâm mộ.

  • Sự gắn kết giữa thương hiệu và thể thao tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng.

Ví dụ: Nike tài trợ cho các vận động viên điền kinh nổi tiếng giúp tăng sự quan tâm của giới trẻ đối với bộ môn này, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu.

Quan điểm hạn chế (Sponsorship có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực)

📌 Câu hỏi dẫn dắt:

  • Việc thương mại hóa thể thao có thể gây ra hệ lụy nào về mặt đạo đức và giá trị nguyên bản của thể thao?

  • Khi nhà tài trợ là công ty rượu, cờ bạc, điều gì sẽ xảy ra với hình ảnh thể thao?

  • Có rủi ro nào nếu các đội bóng quá phụ thuộc vào tài trợ không?

💡 Ý tưởng chính:

Thể thao bị thương mại hóa quá mức

  • Khi mục tiêu quảng bá thương hiệu chiếm ưu thế, các giá trị cốt lõi của thể thao như tinh thần thi đấu trung thực và công bằng có thể bị lu mờ.

  • Các giải đấu và vận động viên có thể phải tuân theo yêu cầu tiếp thị thay vì tập trung vào chuyên môn.

Ví dụ: Việc Red Bull sở hữu CLB bóng đá RB Leipzig từng gây tranh cãi ở Đức vì làm mờ ranh giới giữa thể thao và kinh doanh.

Tài trợ từ doanh nghiệp gây tranh cãi đạo đức

  • Một số doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cờ bạc, rượu bia, hoặc thức ăn nhanh có thể ảnh hưởng xấu đến giới trẻ – nhóm khán giả chính của nhiều môn thể thao.

  • Điều này đặt ra vấn đề đạo đức trong việc lựa chọn nhà tài trợ.

Ví dụ: Các CLB Premier League từng bị chỉ trích vì quảng bá nhà cái (betting sponsors) trên áo đấu trong khi luật cấm trẻ em dưới 18 tuổi cá cược.

🎯 Minh họa thực tế:

Thế giới:

  • Lợi ích: Thế vận hội Olympic được tài trợ bởi các tập đoàn lớn như Coca-Cola, Samsung, giúp tổ chức quy mô toàn cầu và duy trì truyền thống lâu đời.

  • Hạn chế: Các giải boxing chuyên nghiệp tại Mỹ bị chi phối bởi nhà tài trợ rượu, gây tranh cãi về hình ảnh thể thao gắn liền với các sản phẩm có hại.

Việt Nam:

  • Lợi ích: Bóng đá Việt Nam phát triển mạnh nhờ tài trợ từ Vingroup, Honda, v.v., giúp nâng cấp sân vận động, tổ chức giải quốc nội và đưa cầu thủ ra quốc tế.

  • Hạn chế: Một số giải bóng đá trẻ phụ thuộc vào ngân sách tài trợ nên thiếu ổn định, dễ bị dừng tổ chức nếu nhà tài trợ rút lui.

Tổng kết

Tài trợ thể thao là con dao hai lưỡi – giúp phát triển thể thao về tài chính và quy mô, nhưng cũng có thể gây ra nguy cơ thương mại hóa và ảnh hưởng đạo đức nếu không có sự quản lý phù hợp. Để đánh giá tác động của tài trợ, cần xét đến sự cân bằng giữa lợi ích phát triển thể thao và bảo vệ giá trị cốt lõi của nó.

3. Apply: Ứng dụng vào việc lập dàn ý và viết bài

Dàn ý

Nội dung chi tiết

Introduction

- Paraphrase đề bài: "sports sponsorship" → "commercial funding in sports", "form of advertisement" → "marketing tool"

- Thesis Statement: Mặc dù tài trợ thể thao có thể gây ra một số tác động tiêu cực, tôi tin rằng nếu được quản lý đúng cách, đây là một hình thức hỗ trợ rất có lợi cho cả doanh nghiệp và ngành thể thao.

Body Paragraph 1

- Point: Sponsorship giúp cải thiện chất lượng và quy mô của thể thao chuyên nghiệp.

- Explanation: Nhờ tài trợ, các đội tuyển có thể nâng cấp cơ sở vật chất, tổ chức giải đấu chuyên nghiệp hơn, và hỗ trợ vận động viên phát triển.

- Example: Giải bóng đá Ngoại hạng Anh phát triển mạnh nhờ các nhà tài trợ như Barclays và Adidas.

- Link: Sponsorship góp phần xây dựng hệ sinh thái thể thao bền vững và thúc đẩy sự phổ biến toàn cầu.

Body Paragraph 2

- Point: Một số hình thức tài trợ gây tranh cãi, ảnh hưởng đến hình ảnh thể thao.

- Explanation: Các doanh nghiệp rượu, cờ bạc, hoặc fast food khi tham gia tài trợ có thể làm sai lệch giá trị giáo dục của thể thao.

- Example: Nhiều đội bóng tại Anh bị chỉ trích vì quảng bá nhà cái, gây lo ngại về ảnh hưởng xấu đến giới trẻ.

- Refutation: Tuy nhiên, nếu có quy định giới hạn loại hình doanh nghiệp được phép tài trợ, tác động tiêu cực hoàn toàn có thể kiểm soát.

Conclusion

- Khẳng định lại quan điểm: Sponsorship là một hình thức hợp tác đôi bên cùng có lợi, miễn là được giám sát đạo đức và pháp lý chặt chẽ.

- Tóm tắt luận điểm chính: Phát triển tài chính – Nâng cao chất lượng thể thao / Rủi ro đạo đức – Thương mại hóa.

Bài mẫu hoàn chỉnh

Introduction:

Nowadays, many businesses engage in sponsoring sports events as a way of advertising their products or brands. While some people claim that this practice brings significant advantages to the sports industry, others worry about potential negative consequences. Personally, I believe that sports sponsorship offers great benefits if accompanied by appropriate regulations.

Body Paragraph 1:

On the one hand, sponsorship plays a crucial role in advancing the quality and popularity of sports. With additional funding from companies, sports organizations can invest in better training programs, modern facilities, and international competitions. This leads not only to improved athletic performance but also to increased visibility for sports globally. For example, the English Premier League has grown into a world-class competition thanks in part to major sponsors like Barclays and Adidas, who contribute both financial support and global branding.

Body Paragraph 2:

On the other hand, there are valid concerns about certain types of sponsorship. When companies involved in gambling, alcohol, or junk food become key sponsors, the ethical values of sports may be undermined. Such sponsorships might send the wrong message to younger audiences, who are easily influenced by branding and media. For instance, several football clubs in the UK have received criticism for promoting betting websites, despite the rising issue of gambling addiction among youth. However, with government regulation that restricts controversial industries from sponsoring sports, these issues can be mitigated without rejecting sponsorship entirely.

Conclusion:

In conclusion, although sports sponsorship can raise ethical concerns, I strongly support its continued use due to its financial and developmental contributions. With strict oversight, this practice can ensure mutual benefit for both sponsors and the sporting world, while preserving the integrity of athletic competition.

Word count: 272

4. Analyse: Phân tích bài viết

Câu được chọn: For example, the English Premier League has grown into a world-class competition thanks in part to major sponsors like Barclays and Adidas, who contribute both financial support and global branding.

1. Mệnh đề chính (Main Clause)

the English Premier League has grown into a world-class competition thanks in part to major sponsors like Barclays and Adidas

  • the English Premier League: Chủ ngữ (Noun Phrase) – danh từ riêng chỉ giải bóng đá nổi tiếng.

  • has grown: Động từ chính (Present Perfect Tense) – thì hiện tại hoàn thành, chỉ sự phát triển kéo dài đến hiện tại.

  • into a world-class competition: Bổ ngữ (Prepositional Phrase) – chỉ kết quả của sự phát triển, cho biết EPL đã trở thành điều gì.

  • thanks in part to major sponsors like Barclays and Adidas: Cụm trạng ngữ (Adverbial Phrase) – chỉ nguyên nhân, giải thích lý do EPL phát triển, trong đó:

    • thanks to: giới từ mang nghĩa “nhờ vào.”

    • in part: cụm trạng từ mang nghĩa “một phần.”

    • major sponsors like Barclays and Adidas: Cụm danh từ, trong đó:

      • major (Adjective): bổ nghĩa cho sponsors.

      • sponsors (Noun): danh từ chính.

      • like Barclays and Adidas (Prepositional Phrase): ví dụ điển hình.

🔹 Ý nghĩa: Mệnh đề chính nói về sự phát triển của EPL, một phần nhờ vào các nhà tài trợ lớn.

2. Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

who contribute both financial support and global branding

  • who: Đại từ quan hệ (Relative Pronoun) – thay thế cho sponsors, làm chủ ngữ trong mệnh đề.

  • contribute: Động từ chính (Verb) – ở thì hiện tại đơn, diễn tả hành động thường xuyên.

  • both financial support and global branding: Tân ngữ kép (Compound Object) – cấu trúc both... and... dùng để liệt kê hai yếu tố được đóng góp, gồm:

    • financial support (Noun Phrase): hỗ trợ tài chính.

    • global branding (Noun Phrase): thương hiệu toàn cầu.

🔹 Ý nghĩa: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho sponsors, nhấn mạnh những đóng góp cụ thể của họ.

Tóm tắt cấu trúc câu

🔹 Mệnh đề chính (The English Premier League has grown into a world-class competition thanks in part to major sponsors like Barclays and Adidas) ➝ Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “sponsors” (who contribute both financial support and global branding)

Phân tích từ vựng

Introduction:

1. Potential negative consequences

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Potential: Tính từ

    • Negative consequences: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: Possible harmful outcomes that could arise from a situation or action.

  • Dịch nghĩa: Những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn

  • Ví dụ: "Sponsoring sports teams by gambling companies could lead to potential negative consequences." (Việc các công ty cá cược tài trợ đội thể thao có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.)

2. Appropriate regulations

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Appropriate: Tính từ

    • Regulations: Danh từ số nhiều

  • Nghĩa tiếng Anh: Rules or laws that are suitable for controlling a specific issue.

  • Dịch nghĩa: Các quy định phù hợp

  • Ví dụ: "Appropriate regulations are needed to control gambling advertisements in sports." (Cần có các quy định phù hợp để kiểm soát quảng cáo cá cược trong thể thao.)

Body Paragraph 1:

3. Additional funding

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Additional: Tính từ

    • Funding: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: Extra financial support for a program or initiative.

  • Dịch nghĩa: Nguồn tài trợ bổ sung

  • Ví dụ: "Sponsorship deals provide additional funding for grassroots sports programs." (Các hợp đồng tài trợ cung cấp nguồn tài trợ bổ sung cho các chương trình thể thao cộng đồng.)

4. Training programs

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Training: Danh từ

    • Programs: Danh từ số nhiều

  • Nghĩa tiếng Anh: Organized courses or sessions to develop specific skills or knowledge.

  • Dịch nghĩa: Các chương trình đào tạo

  • Ví dụ: "Additional funding is often used to expand training programs for athletes." (Nguồn tài trợ bổ sung thường được sử dụng để mở rộng các chương trình đào tạo cho vận động viên.)

5. Improved athletic performance

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Improved: Tính từ

    • Athletic performance: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: Better physical and competitive abilities in sports.

  • Dịch nghĩa: Thành tích thể thao được cải thiện

  • Ví dụ: "Better facilities and training can lead to improved athletic performance." (Cơ sở vật chất và đào tạo tốt hơn có thể dẫn đến thành tích thể thao được cải thiện.)

6. Increased visibility

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Increased: Tính từ

    • Visibility: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: Greater public attention or exposure.

  • Dịch nghĩa: Tăng khả năng nhận diện / sự chú ý

  • Ví dụ: "Sponsorship deals help clubs gain increased visibility in the media." (Các hợp đồng tài trợ giúp câu lạc bộ tăng khả năng nhận diện trên truyền thông.)

Body Paragraph 2:

7. Ethical values

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Ethical: Tính từ

    • Values: Danh từ số nhiều

  • Nghĩa tiếng Anh: Principles or standards of right and wrong behavior.

  • Dịch nghĩa: Các giá trị đạo đức

  • Ví dụ: "Promoting gambling in youth sports may conflict with ethical values." (Quảng bá cá cược trong thể thao trẻ có thể mâu thuẫn với các giá trị đạo đức.)

8. Send the wrong message to

  • Loại từ: Cụm động từ

    • Send: Động từ

    • The wrong message to: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: To give a harmful or misleading impression, especially to a specific audience.

  • Dịch nghĩa: Truyền tải thông điệp sai lệch đến

  • Ví dụ: "Sponsorship by betting firms may send the wrong message to impressionable young fans." (Tài trợ bởi các công ty cá cược có thể truyền tải thông điệp sai lệch đến những người hâm mộ trẻ dễ bị ảnh hưởng.)

9. Promoting betting websites

  • Loại từ: Cụm động từ

    • Promoting: Động từ

    • Betting websites: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: Advertising or encouraging the use of online gambling platforms.

  • Dịch nghĩa: Quảng bá các trang web cá cược

  • Ví dụ: "Many sports teams have been criticized for promoting betting websites." (Nhiều đội thể thao bị chỉ trích vì quảng bá các trang web cá cược.)

10. Gambling addiction

  • Loại từ: Cụm danh từ

    • Gambling: Danh từ

    • Addiction: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: A psychological dependence on gambling activities.

  • Dịch nghĩa: Nghiện cờ bạc

  • Ví dụ: "Excessive exposure to betting ads can increase the risk of gambling addiction." (Tiếp xúc quá nhiều với quảng cáo cá cược có thể làm tăng nguy cơ nghiện cờ bạc.)

Conclusion:

11. Raise ethical concerns

  • Loại từ: Cụm động từ

    • Raise: Động từ

    • Ethical concerns: Cụm danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: To bring attention to moral or ethical issues.

  • Dịch nghĩa: Gây ra lo ngại về mặt đạo đức

  • Ví dụ: "Allowing gambling companies to sponsor school sports raises ethical concerns." (Cho phép các công ty cá cược tài trợ thể thao học đường gây ra lo ngại về mặt đạo đức.)

12. Integrity

  • Loại từ: Danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: The quality of being honest, fair, and morally upright.

  • Dịch nghĩa: Tính liêm chính, sự chính trực

  • Ví dụ: "Protecting the integrity of sport should be a top priority." (Bảo vệ tính liêm chính của thể thao nên là ưu tiên hàng đầu.)

5. Consolidate: Ứng dụng và mở rộng kiến thức

Ứng dụng vào cách triển khai bài khác

✅ Dạng bài tương tự có thể áp dụng kiến thức

  • Discuss Both Views and Give Your Opinion

    • Các ý tưởng như lợi ích kinh tế, ảnh hưởng đạo đức hoặc tác động truyền thông đều có thể dùng lại khi thảo luận về:

      • Quảng cáo trong các lĩnh vực công (giáo dục, y tế, thể thao…)

      • Tài trợ sự kiện văn hóa hoặc từ thiện

      • Quan hệ giữa doanh nghiệp và công chúng

  • Advantages and Disadvantages

    • Có thể áp dụng khi viết về tác động của quảng cáo hoặc tài trợ:

      • Lợi ích: Tài chính, phát triển thương hiệu, nâng cao chất lượng dịch vụ

      • Bất lợi: Thương mại hóa, ảnh hưởng tiêu cực đến đạo đức/xã hội

  • To what extent do you agree or disagree

    • Dùng khi tranh luận về vai trò của doanh nghiệp trong các lĩnh vực phi thương mại, ví dụ:

      • "Companies should be allowed to sponsor schools or hospitals."

Mở rộng cách lập luận

Khía cạnh

Cách triển khai khác

Thay đổi lĩnh vực

Không chỉ thể thao, có thể áp dụng trong nghệ thuật, giáo dục, môi trường. Ví dụ: Doanh nghiệp tài trợ học bổng – lợi ích hay thương mại hóa giáo dục?

Đổi trọng tâm

Có thể tập trung vào góc nhìn đạo đức, tác động đến trẻ em, sự phụ thuộc của tổ chức vào nhà tài trợ.

Dùng số liệu và dẫn chứng quốc tế

So sánh giữa các quốc gia: Tài trợ trong thể thao ở châu Âu vs châu Á. Dẫn chứng như Olympic, FIFA, World Cup, v.v.

Ứng dụng vào các chủ đề tương đồng

Chủ đề

Cách áp dụng

Chủ đề quảng cáo

Question: Some people believe all forms of advertising are harmful. Do you agree? → Áp dụng lý luận về mặt tích cực (tài trợ, phát triển cộng đồng) và mặt tiêu cực (thao túng hành vi, thương mại hóa).

Chủ đề kinh doanh và đạo đức

Question: Should companies be allowed to promote products in schools? → Dẫn lại ví dụ về doanh nghiệp tài trợ thể thao, đặt vấn đề đạo đức.

Chủ đề tài chính và phát triển công cộng

Question: Governments should seek private funding for public events. To what extent do you agree? → Liên hệ logic từ vai trò của tài trợ thể thao sang tài trợ sự kiện công cộng.

Xem ngay: Xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, tiết kiệm đến 80% thời gian học tại ZIM.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...