5 Bài mẫu Discussion Essay trong IELTS Writing Task 2 kèm từ vựng

Bài viết cung cấp 5 bài mẫu Discussion Essay, mỗi bài đều có phân tích từ vựng hay giúp người học mở rộng vốn từ khi viết IELTS Writing Task 2.
Hà Bích Ngọc
5 bai mau discussion essay trong ielts writing task 2 kem tu vung

IELTS Writing Task 2 là phần gây nhiều khó khăn cho người học khi ôn luyện cho kỳ thi IELTS. Phần này bao gồm nhiều chủ đề đa dạng (môi trường, giáo dục, công nghệ, xã hội…), đồng thời có nhiều dạng bài như Discuss both views, Causes & Solutions, Agree or Disagree, Advantages and Disadvantages, Two-part Questions. Ngoài nắm vững cách làm bài của từng dạng đề, người học nên tham khảo bài mẫu để bổ sung từ vựng và cách diễn đạt hay. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp 5 discussion essay sample kèm phân tích từ vựng.

Key takeaways

  • Bài mẫu Discussion Essay Sample IELTS Writing Task 2 – #01: Thảo luận về những nhân tố góp phần tạo nên thành công.

  • Bài mẫu Discussion Essay Sample IELTS Writing Task 2 – #02: Thảo luận về vấn đề nghệ thuật có cần tài năng đặc biệt không.

  • Bài mẫu Discussion Essay Sample IELTS Writing Task 2 – #03: Nội dung hay thời lượng xem TV ảnh hưởng đến hành vi của trẻ.

  • Bài mẫu Discussion Essay Sample IELTS Writing Task 2 – #04: Thảo luận về câu nói: Tomorrow is the most important thing in life.

  • Bài mẫu Discussion Essay Sample IELTS Writing Task 2 – #05: Thảo luận về tính tham vọng đối với thành công.

Discussion Essay Sample – #01

Đề bài:

Success in life is a multifaceted concept, often perceived differently by individuals. While some advocate that hard work and determination are the fundamental pillars of success, others argue that factors like financial resources or physical attractiveness hold greater significance. This essay will explore both perspectives and present a balanced argument before providing personal insight.


Bài mẫu:

In the pursuit of success in life, there exists a perennial debate over the primary determinants. While some argue that hard work and determination are the cornerstone of achievement, others contend that factors like wealth or physical attractiveness hold more sway. This essay will explore both perspectives before presenting my own opinion.

Those who prioritize hard work and determination emphasize the virtues of perseverance and diligence. They argue that success is the result of consistent effort and resilience in the face of challenges. According to this view, individuals can overcome any obstacles and achieve their goals through sheer determination and industriousness.

Conversely, factors like wealth or appearance are also pivotal to success. Financial resources provide access to better education, healthcare, and opportunities for personal growth, thereby facilitating success. Similarly, a pleasing appearance is often associated with confidence and charisma, which can influence social interactions and career prospects positively.

However, it is essential to recognize that success is a nuanced concept influenced by a multitude of factors. While hard work and determination are undeniably crucial, they are not the sole determinants of success. Factors like financial stability and physical attractiveness can undoubtedly confer advantages, but they are not guarantees of fulfillment or accomplishment.

In conclusion, while hard work and determination are foundational elements of success, other factors such as financial resources and physical appearance also play significant roles. Nevertheless, success ultimately depends on an individual's ability to leverage their strengths, adapt to circumstances, and pursue their goals with unwavering determination.

Phân tích từ vựng:

  • hold sway /hoʊld sweɪ/ (ph.v): chi phối, thống trị
    Ví dụ: Her ideas hold sway over the entire team. (Ý kiến của cô ấy chi phối toàn bộ nhóm.)

  • perseverance /ˌpɜːrsɪˈvɪərəns/ (n): sự kiên trì, bền bỉ
    Ví dụ: With perseverance, he overcame all obstacles to achieve his goals. (Với sự kiên trì, anh ấy vượt qua tất cả các trở ngại để đạt được mục tiêu của mình.)

  • career prospects /kəˈrɪər ˈprɒspekts/ (n.ph): triển vọng nghề nghiệp
    Ví dụ: She decided to pursue further education to improve her career prospects. (Cô ấy quyết định theo học để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của mình.)

  • personal growth /ˈpɜːsənəl ɡroʊθ/ (n.ph): sự phát triển cá nhân
    Ví dụ: Traveling alone often leads to significant personal growth. (Việc đi du lịch một mình thường mang lại sự phát triển cá nhân đáng kể.)

  • determinants /dɪˈtɜːrmɪnənts/ (n): nhân tố quyết định, yếu tố xác định
    Ví dụ: Social and economic determinants can influence health outcomes. (Các nhân tố xã hội và kinh tế có thể ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe.)

Xem thêm: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 kèm bài mẫu.

Discussion Essay Sample – #02

Đề bài:

Some people believe that anyone can create art, such as painting, poetry, music, etc. Others think that a person should have special abilities to create art. Discuss both views and give your opinion.

Bài mẫu:

The debate surrounding whether anyone can create art or if special abilities are required is longstanding and multifaceted. While some argue that art is accessible to all individuals regardless of innate talent, others contend that artistic creation necessitates unique skills and capabilities. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.

On one hand, art is an expression of human creativity, and therefore, anyone can engage in artistic endeavors regardless of their innate abilities. This highlights the universality of art and suggests that it is a medium through which individuals can communicate their thoughts, emotions, and experiences.

On the other hand, creating art requires a certain level of talent or skill, which includes natural aptitude, technical proficiency, and years of practice in mastering artistic disciplines. Thus, while anyone can dabble in artistic pursuits, true mastery and innovation are reserved for those with exceptional abilities.

I think while it is true that some individuals may possess innate talents that allow them to excel in certain artistic fields, the ability to create art is not limited to a select few. Art is a deeply personal and subjective form of expression, and its value lies in the individuality and authenticity of the creator's perspective. Therefore, I believe that anyone can create art, regardless of whether they possess special abilities. What truly matters is the passion, dedication, and willingness to explore one's creative potential.

Phân tích từ vựng:

  • endeavors /ɪnˈdɛvərz/ (n): những nỗ lực, nhiệt huyết trong việc làm
    Ví dụ: She pursued her artistic endeavors with unwavering determination. (Cô ấy theo đuổi những nỗ lực nghệ thuật của mình với sự quyết tâm không lay chuyển.)

  • universality /ˌjuːnɪvərˈsælɪti/ (n): tính chất phổ quát, tổng quát
    Ví dụ: The universality of music allows it to transcend cultural boundaries. (Tính phổ quát của âm nhạc cho phép nó vượt qua ranh giới văn hóa.)

  • dabble in /ˈdæbəl ɪn/ (ph.v): thử làm cái gì một cách thoáng qua, không chuyên sâu
    Ví dụ: He dabbled in painting but never pursued it seriously. (Anh ấy thử sức với việc vẽ tranh nhưng không bao giờ theo đuổi nghiêm túc.)

  • individuality /ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/ (n): tính cá nhân, tính riêng biệt
    Ví dụ: Each artist brings their own individuality to their work. (Mỗi nghệ sĩ mang tính cá nhân vào tác phẩm của họ.)

  • authenticity /ˌɔːθɛnˈtɪsɪti/ (n): tính chất chân thực, tính chất đích thực
    Ví dụ: The authenticity of her writing resonated with readers around the world. (Tính chân thực trong văn chương của cô ấy gây ấn tượng với độc giả trên khắp thế giới.)

Đọc thêm: Ideas for IELTS Writing task 2 - Topic Art: Phân tích, Brainstorm và phát triển ý tưởng.

Discussion Essay Sample – #03

Đề bài:

Some people say that what children watch on television influences their behavior, while others say the amount of time children spend watching television influences their behavior. Discuss both views and give your opinion.


Bài mẫu:

The influence of television on children's behavior is a topic of considerable debate. While some argue that the content children watch directly shapes their behavior, others contend that the sheer amount of time spent in front of the television screen is the primary factor.

On one hand, the programs and media consumed by children play a pivotal role in shaping their attitudes, values, and behaviors. In particular, exposure to violence, aggression, and other negative themes in television shows or movies can lead to desensitization and mimicry among young viewers. Moreover, the portrayal of certain lifestyles or behaviors as glamorous or desirable can influence children's perceptions of social norms and impact their choices.

On the other hand, the amount of time children spend watching television is another major factor shaping children's development. Excessive screen time can displace time that could be spent engaging in physical activity, socializing with peers, or pursuing other constructive activities, thereby hindering healthy development and contributing to issues such as obesity and social isolation.

In my opinion, although both content and duration of television viewing are influential factors, the quality of content holds greater significance in shaping children's behavior. Parents and caregivers must prioritize monitoring and regulating the types of programs and media accessed by children, ensuring that they are age-appropriate and aligned with positive values. Additionally, by adopting a comprehensive approach that addresses both content and duration, we can mitigate the potential negative impacts of television on children's behavior and maximize its educational and entertainment benefits.

Phân tích từ vựng:

  • pivotal /ˈpɪvətəl/ (adj): quan trọng, trọng điểm
    Ví dụ: Education plays a pivotal role in shaping a child's future. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tương lai của một đứa trẻ.)

  • exposure /ɪkˈspoʊʒər/ (n): sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm
    Ví dụ: The child's exposure to different cultures broadened their understanding of the world. (Sự tiếp xúc của đứa trẻ với các nền văn hóa khác nhau mở rộng hiểu biết của các em về thế giới.)

  • desensitization /ˌdiːˌsɛnsɪtaɪˈzeɪʃən/ (n): việc bị mất cảm giác, làm giảm cảm giác
    Ví dụ: Constant exposure to violence in the media can lead to desensitization to real-life suffering. (Tiếp xúc liên tục với bạo lực ở các phương tiện truyền thông có thể dẫn đến việc mất cảm giác đối với sự đau khổ trong cuộc sống thực.)

  • mimicry /ˈmɪmɪkri/ (n): sự bắt chước
    Ví dụ: Children often engage in mimicry of their parents' behavior. (Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.)

  • hinder /ˈhɪndər/ (v): gây trở ngại, cản trở
    Ví dụ: Lack of funding can hinder the progress of scientific research. (Thiếu nguồn vốn có thể làm trở ngại cho tiến triển của nghiên cứu khoa học.)

Xem thêm: Ideas for IELTS Writing Topic Television, Internet and Mobile Phones và bài mẫu.

Discussion Essay Sample – #04

Đề bài:

American film actor John Wayne said: "Tomorrow is the most important thing in life." How is it important for individuals and countries to think about the future rather than the present? What’s your opinion?


Bài mẫu:

John Wayne's assertion, "Tomorrow is the most important thing in life," underscores the significance of forward-thinking both for individuals and nations. Considering the future, rather than solely focusing on the present, holds paramount importance for several reasons.

Firstly, individuals who plan and prepare for the future are more likely to achieve their long-term goals and aspirations. By anticipating potential challenges and opportunities, they can make informed decisions and take proactive steps to secure a better future. Whether it's investing in education, saving for retirement, or pursuing career advancements, forward-thinking individuals prioritize actions that yield lasting benefits.

Similarly, nations that prioritize future planning and strategic foresight are better equipped to address complex societal, economic, and environmental challenges. By developing sustainable policies, investing in infrastructure, and fostering innovation, countries can lay the groundwork for long-term prosperity and resilience. Moreover, considering future generations in policymaking ensures the preservation of resources and the well-being of society as a whole.

In my opinion, it is essential to live mindfully and appreciate the present moment, but the future should not be overlooked or neglected. By adopting a forward-looking mindset, individuals can navigate life's uncertainties with confidence and purpose, while nations can chart a course towards a more sustainable and equitable future.

Phân tích từ vựng:

  • underscore /ˈʌndərˌskɔːr/ (v): nhấn mạnh, làm nổi bật
    Ví dụ: The report underscores the importance of addressing climate change. (Báo cáo nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • aspiration /ˌæspɪˈreɪʃən/ (n): ước mơ, khát vọng
    Ví dụ: Her aspiration to become a doctor has been her driving force throughout her life. (Ước mơ trở thành bác sĩ đã là động lực của cô ấy suốt cuộc đời.)

  • forward-thinking /ˈfɔːrwərd-ˈθɪŋkɪŋ/ (n): suy nghĩ tiến bộ
    Ví dụ: A forward-thinking approach is essential for addressing complex global challenges. (Một phương pháp suy nghĩ tiến bộ là cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp.)

  • foresight /ˈfɔːrsaɪt/ (n): sự tiên đoán, dự báo
    Ví dụ: His foresight enabled him to anticipate market trends and make successful investments. (Khả năng dự báo của anh ấy cho phép anh ấy tiên đoán được xu hướng thị trường và thực hiện các khoản đầu tư thành công.)

  • groundwork /ˈɡraʊndwɜːrk/: công việc chuẩn bị, cơ sở, nền móng
    Ví dụ: We laid the groundwork for the project by conducting extensive research. (Chúng tôi đã chuẩn bị cho dự án bằng cách tiến hành nghiên cứu sâu rộng.)

Xem thêm: Cause and Effect Essay - Hướng dẫn cách viết trong IELTS Writing Task 2

Discussion Essay Sample – #05

Đề bài:

Ambition is a positive quality for people to have in society today. How important is it for people who want to succeed in life?

Bài mẫu:

Ambition, defined as the strong desire to achieve something, is undoubtedly a positive quality that drives individuals towards success in today's society. I think in today's highly competitive world, ambition plays a crucial role in determining an individual's level of success.

Those who possess ambition are more likely to be proactive in seeking opportunities for advancement, whether in their careers, education, or personal endeavors. They exhibit a relentless determination to push boundaries, innovate, and strive for continuous improvement, which are essential qualities for achieving success in any field.

Moreover, ambition fosters resilience and tenacity in the face of setbacks and failures. Ambitious individuals view obstacles as opportunities for growth rather than insurmountable barriers, and they persistently pursue their goals despite challenges and setbacks. This resilience is a key attribute that enables individuals to navigate the complexities of life and emerge stronger and more accomplished.

Furthermore, ambition inspires leadership and visionary thinking, driving individuals to make significant contributions to their communities and society at large. Ambitious leaders envision a better future and mobilize resources and support to turn their visions into reality. They inspire others to strive for excellence and create positive change in the world.

In conclusion, ambition is undeniably a vital quality for individuals who aspire to succeed in life. It empowers individuals to set ambitious goals, overcome obstacles, and make meaningful contributions to society.

Phân tích từ vựng:

  • catalyst /ˈkætəlɪst/ (n): chất xúc tác
    Ví dụ: Education can be a catalyst for social change. (Giáo dục có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.)

  • proactive /prəʊˈæktɪv/ (adj): tích cực, tiên phong
    Ví dụ: Taking proactive measures can prevent potential problems. (Việc thực hiện các biện pháp tích cực có thể ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn.)

  • resilience /rɪˈzɪliəns/ (n): sự kiên cường, sự linh hoạt
    Ví dụ: The community showed remarkable resilience in recovering from the natural disaster. (Cộng đồng đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong việc phục hồi sau thảm họa tự nhiên.)

  • tenacity /təˈnæsɪti/ (n): sự kiên trì, sự bền bỉ
    Ví dụ: His tenacity in pursuing his dreams eventually paid off. (Sự kiên trì của anh ấy trong việc theo đuổi ước mơ cuối cùng đã được đền đáp.)

  • insurmountable /ˌɪnsərˈmaʊntəbl/ (adj): không thể vượt qua được, không thể giải quyết được
    Ví dụ: Despite facing many challenges, they refused to be defeated by what seemed like insurmountable odds. (Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, họ không muốn bị thất bại bởi những rủi ro tưởng như không thể vượt qua được.)

Trên đây là 5 bài discussion essay sample cho dạng bài về thảo luận ý kiến trong IELTS Writing Task 2. Để tiến bộ nhanh hơn, người học có thể tự viết bài và sử dụng công cụ IELTS Correct của ZIM để được chấm điểm chi tiết kèm theo giải thích cụ thể.

Đọc thêm: 5 Bài mẫu Problem and Solution Essay trong IELTS Writing Task 2.

Để rút ngắn thời gian học tập, đạt điểm IELTS trong thời gian gấp rút. Người học có thể tham gia ôn thi IELTS cấp tốc tại ZIM để được hỗ trợ tối đa, cam kết đạt kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá


Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu