Bài tập câu hỏi đuôi thi THPT Quốc gia: Lý thuyết & thực hành
Key takeaways
S + V (khẳng định), + auxiliary (phủ định) + subject pronoun?
S + auxiliary (phủ định) + V..., + auxiliary (khẳng định) + subject pronoun?
Bài tập câu hỏi đuôi thi THPT quốc gia là một dạng bài không chỉ quen thuộc mà còn dễ khiến thí sinh nhầm lẫn nếu không nắm chắc cấu trúc và nguyên tắc sử dụng. Mặc dù chỉ là một phần nhỏ trong đề thi, song câu hỏi đuôi lại thường xuất hiện trong các câu trắc nghiệm kiểm tra kiến thức ngữ pháp. Việc thành thạo dạng bài này sẽ giúp thí sinh không bỏ lỡ những điểm số đáng tiếc và cải thiện tổng điểm bài thi một cách hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa kiến thức lý thuyết cần nhớ về câu hỏi đuôi, đồng thời cung cấp các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp thí sinh luyện tập, củng cố và sẵn sàng cho kỳ thi quan trọng phía trước.
Tóm tắt lý thuyết về bài tập câu hỏi đuôi thi THPT Quốc gia
Khái niệm
Câu hỏi đuôi (hay còn gọi là tag questions) là một loại cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để xác nhận lại thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ người nghe. Dạng câu này được hình thành bằng cách thêm một cụm ngắn ở cuối câu trần thuật, có thể là câu khẳng định hoặc phủ định, với mục đích tạo ra một câu hỏi nhỏ. Cách dùng này tương đương với việc người nói hỏi “phải không?” trong tiếng Việt.
Ví dụ: She’s coming, isn’t she? (Cô ấy sẽ đến, phải không?)
Trong ví dụ trên, “isn’t she” là phần câu hỏi đuôi được thêm vào sau câu khẳng định.
Công thức cơ bản
Với câu khẳng định:
Câu chính khẳng định + câu hỏi đuôi phủ định
Cấu trúc: S + V (khẳng định), + auxiliary (phủ định) + subject pronoun?
Ví dụ: They have finished, haven’t they?
Với câu phủ định:
Câu chính phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định
Cấu trúc: S + auxiliary (phủ định) + V..., + auxiliary (khẳng định) + subject pronoun?
Ví dụ: She isn’t here, is she?

Những điểm cần lưu ý
Nguyên tắc trái dấu: Nếu câu chính là khẳng định thì phần đuôi phải phủ định, và ngược lại.
Trợ động từ phù hợp: Phần đuôi phải sử dụng đúng trợ động từ đã xuất hiện trong câu chính, như to be, do/does/did, have/has/had, will/would/can/could,...
Chủ ngữ đại từ: Trong phần đuôi, luôn sử dụng đại từ nhân xưng tương ứng với chủ ngữ của câu chính (I, you, he, she, it, we, they).

Ngoài ra, có một số trường hợp đặc biệt mà thí sinh cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn trong bài thi:
Với câu bắt đầu bằng “Let’s”, phần đuôi dùng “shall we”: Let’s go, shall we?
Với “I am”, câu đuôi thông dụng dùng “aren’t I?” thay vì “am I not?”: I’m early, aren’t I?
Nếu câu bắt đầu bằng đại từ bất định như nobody, no one, nothing, phần đuôi thường dùng đại từ số nhiều: Nobody knows this, do they?
Với câu mệnh lệnh, dùng đuôi “will you?” hoặc “won’t you?” tùy theo sắc thái: Close the door, will you?

Xem thêm: Đáp án & giải đề tham khảo tiếng Anh THPTQG năm 2025
Bài tập cơ bản câu hỏi đuôi thi THPT Quốc gia
Để giúp thí sinh làm quen với dạng câu hỏi đuôi trong bài thi THPT Quốc gia, dưới đây là chuỗi bài tập cơ bản được thiết kế từ dễ đến khó, kèm theo các dạng phổ biến thường gặp trong đề thi.
Thông qua việc luyện tập các bài này, thí sinh sẽ có cơ hội áp dụng trực tiếp lý thuyết đã học và củng cố khả năng nhận biết cấu trúc – trợ động từ – dấu hiệu khẳng định/phủ định – và chủ ngữ thích hợp trong phần đuôi câu.
Bài tập 1: Chọn câu hỏi đuôi phù hợp tương ứng với chủ ngữ trong câu.
She doesn’t like spicy food, ____?
A. does she
B. doesn’t she
C. isn’t she
D. isn’t itThey will come to the party, ____?
A. won’t they
B. will they
C. don’t they
D. didn’t theyJohn is studying for the exam, ____?
A. isn’t he
B. is he
C. doesn’t he
D. doesn’t itYou haven’t seen that movie, ____?
A. have you
B. haven’t you
C. did you
D. didn’t youLet’s go to the park, ____?
A. shall we
B. won’t we
C. do we
D. will weShe was very tired yesterday, ____?
A. wasn’t she
B. was she
C. did she
D. didn’t sheNobody told me about the meeting, ____?
A. did they
B. didn’t they
C. do they
D. don’t theyYou can help me with this task, ____?
A. can’t you
B. do you
C. don’t you
D. won’t you
Bài tập 2: Viết câu hỏi đuôi phù hợp tương ứng với chủ ngữ trong câu.
Paul doesn’t drink coffee, _______ he?
We should give her a hand, _______ we?
I didn’t upset you, ______ I?
You weren’t listening to me, _______ you?
Jenny has ha breakfast, _______ she?
You’ll lend me money, ______ you?
Let’s watch a movie, _______ we?
I’m going to pass the interview, ________ I?
Bài tập 3: Nối các câu hỏi (1-10) với câu hỏi đuôi (A-J) cho phù hợp.
Questions:
You live in a city,
You are not a doctor,
Mary has an English exam on Tuesday,
They were practising piano at the time,
You’ve been to America,
I’m not the only one who got bad scores,
They all got tickets,
You haven’t done your homework,
She won’t betray him,
This is the right book for the lesson,
Question tags:
A. weren’t they?
B. have you?
C. don’t you?
D. didn’t they?
E. aren’t you?
F. haven’t you?
G. will she?
H. doesn’t she?
I. is it?
J. am I?
Xem thêm:
Bài tập nâng cao
Sau khi đã nắm được cấu trúc cơ bản, thí sinh cần luyện tập thêm các dạng bài nâng cao nhằm rèn luyện khả năng xử lý câu hỏi đuôi trong những tình huống phức tạp và đa dạng hơn. Dưới đây là ba dạng bài nâng cao giúp mở rộng kỹ năng sử dụng tag questions.
Bài tập 4: Tìm lỗi sai dạng câu hỏi đuôi trong các câu sau và sửa lại cho đúng.
She doesn’t like swimming, isn’t she?
They will come to the party, wouldn’t they?
He can speak French, can’t him?
You didn’t finish the homework, do you?
I am late, am I?
Let’s go to the park, will we?
Nobody knows the answer, don’t them?
She isn’t coming, has she?
Bài tập 5: Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hỏi đuôi chính xác.
_______ about this secret, don’t they?
A. Nobody knows
B. Everyone knows
C. They knew_______ coming to the party tomorrow, aren’t they?
A. The guests are
B. The guests is
C. The guests was_______ finished their homework, haven’t they?
A. The students has
B. The students have
C. The students had_______ going to watch the movie, aren’t they?
A. Your friends is
B. Your friends are
C. Your friends was_______ eating lunch now, aren’t they?
A. The children is
B. The children are
C. The children was_______ completed the project on time, haven’t they?
A. The team have
B. The team could have
C. The team had_______ from Japan, aren’t they?
A. The tourists is
B. The tourists are
C. The tourists was_______ like playing football, don’t they?
A. The boys does
B. The boys do
C. The boys did
Bài tập 6: Điền câu hỏi đuôi vào đoạn hội thoại để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
A: You’re coming to the party tonight, _____?
B: Yes, I am. I wouldn’t miss it. The party starts at 7 PM, _____?
A: That’s right. Everyone’s invited, _____?
B: Of course! And Sarah is bringing her famous cake, _____?
A: She usually bakes really well, _____?
B: Yes, she does. But this time, she said she’s a bit nervous, _____?
A: Don’t worry, it will be great. You’ve practiced your dance, _____?
B: I have. Let’s enjoy the night together, _____?
Đáp án
Bài tập 1: Chọn câu hỏi đuôi phù hợp tương ứng với chủ ngữ trong câu.
She doesn’t like spicy food, ____?
Câu chính phủ định với “doesn’t” → phần đuôi phải khẳng định, dùng trợ động từ “does” và đại từ “she”.
Đáp án đúng: A. does she
They will come to the party, ____?
Câu chính khẳng định thì tương lai đơn với “will” → đuôi phủ định “won’t” + “they”.
Đáp án đúng: A. won’t they
John is studying for the exam, ____?
Câu chính thì hiện tại tiếp diễn, khẳng định → đuôi phủ định “isn’t” + “he”.
Đáp án đúng: A. isn’t he
You haven’t seen that movie, ____?
Câu phủ định thì hiện tại hoàn thành → đuôi khẳng định “have” + “you”.
Đáp án đúng: A. have you
Let’s go to the park, ____?
Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng “Let’s” → đuôi mặc định “shall we”.
Đáp án đúng: A. shall we
She was very tired yesterday, ____?
Câu khẳng định thì quá khứ đơn với “was” → đuôi phủ định “wasn’t” + “she”.
Đáp án đúng: A. wasn’t she
Nobody told me about the meeting, ____?
Chủ ngữ phủ định “Nobody” → đuôi là đại từ nhân xưng số nhiều, khẳng định với trợ động từ “did”.
Đáp án đúng: A. did they
You can help me with this task, ____?
Câu chính khẳng định với “can” → đuôi phủ định “can’t” + “you”.
Đáp án đúng: A. can’t you
Bài tập 2: Viết câu hỏi đuôi phù hợp tương ứng với chủ ngữ trong câu.
Paul doesn’t drink coffee, does he?
(Câu chính phủ định → đuôi khẳng định với trợ động từ “does” và đại từ “he”.)
We should give her a hand, shouldn’t we?
(Câu chính khẳng định với “should” → đuôi phủ định “shouldn’t” + “we”.)
I didn’t upset you, did I?
(Câu phủ định với “didn’t” → đuôi khẳng định “did” + “I”.)
You weren’t listening to me, were you?
(Câu phủ định quá khứ tiếp diễn → đuôi khẳng định “were” + “you”.)
Jenny has had breakfast, hasn’t she?
(Câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành → đuôi phủ định “hasn’t” + “she”.)
You’ll lend me money, won’t you?
(Câu khẳng định thì tương lai → đuôi phủ định “won’t” + “you”.)
Let’s watch a movie, shall we?
(Câu mệnh lệnh “Let’s” → đuôi mặc định “shall we”.)
I’m going to pass the interview, aren’t I?
(Câu khẳng định với “I am” → đuôi đặc biệt “aren’t I”.)
Bài tập 3: Nối các câu hỏi (1-10) với câu hỏi đuôi (A-J) cho phù hợp.
You live in a city, don’t you? (C)
(Câu khẳng định → đuôi phủ định với trợ động từ.)
You are not a doctor, are you? (E)
(Câu phủ định → đuôi khẳng định “are you?”)
Mary has an English exam on Tuesday, doesn’t she? (H)
(Câu khẳng định hiện tại đơn → đuôi phủ định với trợ động từ “does” + “she”.)
They were practising piano at the time, weren’t they? (A)
(Câu khẳng định quá khứ tiếp diễn → đuôi phủ định “weren’t” + “they”.)
You’ve been to America, haven’t you? (F)
(Câu khẳng định hiện tại hoàn thành → đuôi phủ định “haven’t” + “you”.)
I’m not the only one who got bad scores, am I? (J)
(Câu phủ định với “I am” → đuôi khẳng định “am I?”)
They all got tickets, didn’t they? (D)
(Câu khẳng định quá khứ đơn → đuôi phủ định “didn’t” + “they”.)
You haven’t done your homework, have you? (B)
(Câu phủ định thì hiện tại hoàn thành → đuôi khẳng định “have” + “you”.)
She won’t betray him, will she? (G)
(Câu phủ định tương lai đơn → đuôi khẳng định “will” + “she”.)
This is the right book for the lesson, isn’t it? (I)
(Câu khẳng định → đuôi phủ định “isn’t” + “it”.)
Bài tập 4: Tìm lỗi sai dạng câu hỏi đuôi trong các câu sau và sửa lại cho đúng.
She doesn’t like swimming, isn’t she?
Lỗi: trợ động từ sai (“isn’t” không đúng với “doesn’t like”) và chủ ngữ sai.
Sửa: “does she?”
Đúng: She doesn’t like swimming, does she?
They will come to the party, wouldn’t they?
Lỗi: trợ động từ phủ định sai với thì tương lai đơn, phải dùng “won’t” không phải “wouldn’t”.
Sửa: “won’t they?”
Đúng: They will come to the party, won’t they?
He can speak French, can’t him?
Lỗi: đại từ “him” sai chủ ngữ phải là đại từ nhân xưng chủ cách “he”.
Sửa: “can’t he?”
Đúng: He can speak French, can’t he?
You didn’t finish the homework, do you?
Lỗi: trợ động từ sai, câu phủ định thì quá khứ phải dùng “did” ở đuôi.
Sửa: “did you?”
Đúng: You didn’t finish the homework, did you?
I am late, am I?
Lỗi: mệnh đề được viết dưới dạng khẳng định nên đổi thành phủ định, aren’t I.
Câu đúng: I am late, aren’t I?
Let’s go to the park, will we?
Lỗi: câu mệnh lệnh có “Let’s” đuôi luôn là “shall we?”, không dùng “will we”.
Sửa: “shall we?”
Đúng: Let’s go to the park, shall we?
Nobody knows the answer, don’t them?
Lỗi: đại từ sai, “them” không phải đại từ nhân xưng chủ cách, phải dùng “they”.
Sửa: “do they?”
Đúng: Nobody knows the answer, do they?
She isn’t coming, has she?
Lỗi: trợ động từ sai, câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn dùng “is” thay vì “has”.
Sửa: “is she?”
Đúng: She isn’t coming, is she?
Bài tập 5: Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hỏi đuôi chính xác.
_______ about this secret, don’t they?
Câu hỏi đuôi “don’t they?” → câu chính khẳng định, tuy nhiên vì “nobody” vốn mang nghĩa phủ định nên đáp án đúng phải là “Everyone knows”.
Đáp án: B. Everyone knows
_______ coming to the party tomorrow, aren’t they?
Chủ ngữ số nhiều → dùng “The guests are” đúng ngữ pháp.
Đáp án: B. The guests are
_______ finished their homework, haven’t they?
Chủ ngữ số nhiều, thì hiện tại hoàn thành → “The students have” đúng.
Đáp án: B. The students have
_______ going to watch the movie, aren’t they?
Chủ ngữ số nhiều, thì hiện tại tiếp diễn → “Your friends are” đúng.
Đáp án: B. Your friends are
_______ eating lunch now, aren’t they?
Chủ ngữ số nhiều, thì hiện tại tiếp diễn → “The children are” đúng.
Đáp án: B. The children are
_______ completed the project on time, haven’t they?
Chủ ngữ tập hợp số nhiều, câu hỏi đuôi phủ định, thì hiện tại hoàn thành → “The team have” đúng.
Đáp án: A. The team have
_______ from Japan, aren’t they?
Chủ ngữ số nhiều → “The tourists are” đúng.
Đáp án: B. The tourists are
_______ like playing football, don’t they?
Chủ ngữ số nhiều → động từ ở số nhiều là “do”, không phải “does”.
Đáp án: B. The boys do
Bài tập 6: Điền câu hỏi đuôi vào đoạn hội thoại để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
You’re coming to the party tonight, aren’t you?
Câu chính: khẳng định với “You are...” → câu hỏi đuôi phủ định.
Đuôi dùng “aren’t you?” vì trợ động từ “to be” ở hiện tại với “you” là “are”.
The party starts at 7 PM, doesn’t it?
Câu chính: khẳng định hiện tại đơn với chủ ngữ “The party” (it) → đuôi phủ định dùng “doesn’t it?”.
“Does” là trợ động từ của thì hiện tại đơn cho ngôi “it”.
Everyone’s invited, aren’t they?
“Everyone” là đại từ bất định số ít nhưng câu hỏi đuôi dùng đại từ số nhiều “they”.
Câu chính khẳng định → đuôi phủ định, dùng “aren’t they?” là cách dùng phổ biến, đúng ngữ pháp.
Sarah is bringing her famous cake, isn’t she?
Câu chính: khẳng định thì hiện tại tiếp diễn với chủ ngữ “Sarah” (she) → đuôi phủ định dùng “isn’t she?”.
“Is” là trợ động từ của thì hiện tại tiếp diễn với ngôi “she”.
She usually bakes really well, doesn’t she?
Câu chính: khẳng định thì hiện tại đơn với chủ ngữ “She” → đuôi phủ định dùng “doesn’t she?”.
“Does” là trợ động từ của thì hiện tại đơn cho ngôi “she”.
She said she’s a bit nervous, didn’t she?
Câu chính: khẳng định thì quá khứ đơn với chủ ngữ “She” → đuôi phủ định dùng “didn’t she?”.
“Did” là trợ động từ của thì quá khứ đơn cho tất cả các ngôi.
You’ve practiced your dance, haven’t you?
Câu chính: khẳng định thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ “You” → đuôi phủ định dùng “haven’t you?”.
“Have” là trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành với ngôi “you”.
Let’s enjoy the night together, shall we?
Câu chính: câu mệnh lệnh với “Let’s” → đuôi cố định là “shall we?”.
“Shall we?” là cấu trúc thường dùng trong câu mệnh lệnh để kêu gọi đồng thuận hoặc đề nghị.
Tác giả: Bùi Phương Tiên
Bài viết đã tóm tắt quy tắc hình thành và cách làm dạng bài tập câu hỏi đuôi thi THPT Quốc gia, đồng thời cung cấp hệ thống bài tập từ cơ bản đến nâng cao, cùng đáp án chi tiết để thí sinh tự kiểm tra. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau sẽ giúp thí sinh ghi nhớ công thức, phân biệt rõ khẳng định/phủ định và chọn đúng trợ động từ, chủ ngữ.
Hãy tiếp tục ôn luyện, làm thêm đề thi thử và tham gia trao đổi trên ZIM Helper để được giải đáp thắc mắc và chia sẻ kinh nghiệm làm bài.

Bình luận - Hỏi đáp