Bài tập “should” và “shouldn’t” lớp 7 có đáp án chi tiết
Key takeaways
Cấu trúc:
Khẳng định: S + should + V nguyên thể
Phủ định: S + shouldn’t + V nguyên thể
Câu hỏi: Should + S + V nguyên thể?
Cách dùng:
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến nên/không nên làm việc gì.
Phân biệt:
“Should” khuyên nhẹ nhàng; “Must” bắt buộc; “Can” diễn tả khả năng hoặc xin phép.
Sau “should/shouldn’t” không thêm “to” hay chia động từ.
Trong hành trình học tiếng Anh, việc biết cách đưa ra lời khuyên là một kỹ năng quan trọng giúp học sinh giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống hàng ngày. Trong chương trình tiếng Anh lớp 7, “should” và “shouldn’t” là hai trợ động từ phổ biến được dùng để thể hiện lời khuyên, gợi ý hoặc ý kiến. Đây là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất thực tiễn, vì học sinh có thể dễ dàng áp dụng vào các chủ đề quen thuộc như học tập, sức khỏe, vệ sinh cá nhân, hoặc cách cư xử với bạn bè và thầy cô.
Việc nắm vững cách sử dụng “should” và “shouldn’t” không chỉ giúp học sinh viết đúng ngữ pháp mà còn giúp các em tự tin hơn khi nói tiếng Anh. Khi hiểu rõ cấu trúc và cách dùng hai từ này, các em sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng viết đoạn văn và thực hành hội thoại theo ngữ cảnh. Đây cũng là bước chuẩn bị cần thiết cho những cấp học tiếp theo hoặc các kỳ thi tiếng Anh quan trọng sau này.
Tổng quan lý thuyết về “should” và “shouldn’t”
Cấu trúc câu với “should” và “shouldn’t”
Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
Khẳng định | S + should + V (nguyên thể) | You should drink more water. |
Phủ định | S + shouldn’t + V (nguyên thể) | He shouldn’t eat too much fast food. |
Câu hỏi | Should + S + V (nguyên thể)? | Should I study more today? |
Ghi nhớ: Động từ sau “should” và “shouldn’t” luôn ở dạng nguyên thể (không chia thì, không thêm “to”).
Cách dùng “should” và “shouldn’t”
“Should” và “shouldn’t” là modal verbs (động từ khuyết thiếu), thường dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý, hoặc nêu ý kiến trong các tình huống hàng ngày.
Should dùng khi bạn nghĩ một việc nên làm.
Shouldn’t dùng khi bạn nghĩ một việc không nên làm.
Ví dụ:
You should wear a jacket. It’s cold outside. (Bạn nên mặc áo khoác vì trời lạnh.)
You shouldn’t play video games too late. (Bạn không nên chơi điện tử quá khuya.)
Ví dụ minh họa đơn giản
You should sleep early before an exam.
She shouldn’t talk during the test.
Should we bring an umbrella today?
Những ví dụ này cho thấy “should” và “shouldn’t” thường dùng trong giao tiếp hằng ngày và rất dễ áp dụng vào bài nói và bài viết.
Phân biệt “should” với các modal verbs khác (mức cơ bản)
Modal verb | Ý nghĩa cơ bản | Mức độ bắt buộc | Ví dụ |
Should | Khuyên nhủ, gợi ý | Nhẹ nhàng | You should eat more vegetables. |
Must | Bắt buộc, cần thiết | Mạnh mẽ, nghiêm trọng | You must wear a helmet. |
Can | Có thể, được phép | Diễn tả khả năng hoặc xin phép | Can I go to the bathroom? |
“Should” được dùng để khuyên ai đó làm điều gì đó tốt cho họ, nhưng không bắt buộc.
“Must” dùng khi điều gì đó là bắt buộc phải làm, không có lựa chọn.
“Can” dùng để xin phép hoặc nói về khả năng làm một việc gì đó.
Xem thêm:

Bài tập về “should” và “shouldn’t” lớp 7
Bài tập 1: Điền “should” hoặc “shouldn’t” vào chỗ trống
You _______ eat more fruits and vegetables every day.
He _______ stay up late before the exam.
We _______ drink plenty of water to stay healthy.
She _______ forget to do her homework.
They _______ be rude to their teachers.
You _______ watch too much TV after school.
My brother _______ practice piano every day if he wants to improve.
You _______ eat too many sweets.
We _______ arrive late to class.
She _______ listen carefully during the lesson.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “should” hoặc “shouldn’t”
Viết lại các câu sau thành câu có “should” hoặc “shouldn’t”:
It is a good idea to exercise every morning.
→ You _______ exercise every morning.It is not good to skip breakfast.
→ You _______ skip breakfast.It is a bad idea to be rude to your friends.
→ You _______ be rude to your friends.It is important to study before the test.
→ You _______ study before the test.It is not a good idea to waste time playing games all day.
→ You _______ waste time playing games all day.It is helpful to ask questions when you don’t understand.
→ You _______ ask questions when you don’t understand.It is bad to talk loudly in the library.
→ You _______ talk loudly in the library.It is good to help your parents at home.
→ You _______ help your parents at home.It is not good to eat junk food every day.
→ You _______ eat junk food every day.It is important to sleep early on school nights.
→ You _______ sleep early on school nights.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
You _______ drink water when you are thirsty.
a) should
b) shouldn’t
c) mustn’tHe _______ forget to finish his homework.
a) should
b) shouldn’t
c) canThey _______ be noisy in the classroom.
a) should
b) shouldn’t
c) canWe _______ wear uniforms at school.
a) should
b) shouldn’t
c) mustYou _______ play outside when it’s raining heavily.
a) should
b) shouldn’t
c) canShe _______ study hard to pass the exam.
a) shouldn’t
b) should
c) canYou _______ eat too much candy.
a) should
b) shouldn’t
c) mustHe _______ help his parents at home.
a) should
b) shouldn’t
c) canThey _______ speak loudly in the library.
a) shouldn’t
b) should
c) mustWe _______ clean the classroom after lessons.
a) should
b) shouldn’t
c) can
Bài tập 4: Viết lời khuyên cho các tình huống cụ thể
Viết một câu có dùng “should” hoặc “shouldn’t” để đưa lời khuyên dựa trên tình huống sau:
Your friend feels tired because he stays up late every night.
Your sister always forgets to bring her books to school.
Your classmate often talks during the lesson.
Your mother wants to stay healthy.
Your brother likes to eat lots of sweets.
Your friend wants to improve his English speaking skill.
Your cousin often plays games for many hours without breaks.
Your teacher asks you to be polite to others.
Your friend doesn’t like to read books but wants to get better at school.
Your younger sibling doesn’t like to clean his room.
Bài tập 5: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh với “should” hoặc “shouldn’t”
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
you / more / should / fruit / eat
late / go / you / shouldn’t / to / bed
we / should / our / homework / do
she / shouldn’t / eat / too / much / junk food
should / help / you / parents / your
you / should / exercise / regularly
they / shouldn’t / be / rude / to / teachers
should / bring / we / umbrellas / today
shouldn’t / watch / you / TV / late / at night
you / should / drink / water / every day
Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai trong câu có “should”/“shouldn’t”
Sửa lỗi sai trong các câu sau:
She shoulds do her homework now.
You should to study harder.
They shouldn’t to play outside today.
He should goes to bed early.
We should don’t eat too much sugar.
You shouldn’t smoke in school.
I should to drink more water.
She shouldn’t talk loudly in the library.
He should practicing more.
They shouldn’t be rude to their friends.

Bài tập 7: Viết đoạn văn ngắn (3–5 câu) sử dụng “should” và “shouldn’t”
Viết một đoạn văn ngắn (3–5 câu) dùng “should” và “shouldn’t” về một trong các chủ đề sau:
Sức khỏe (ví dụ: ăn uống, tập thể dục, ngủ nghỉ)
Học tập (ví dụ: làm bài tập, học bài, tham gia lớp học)
Vệ sinh cá nhân hoặc môi trường (ví dụ: rửa tay, giữ sạch nhà cửa, bảo vệ môi trường)
Ví dụ mẫu:
I think we should eat healthy food every day. We shouldn’t eat too much junk food because it is bad for our health. Also, we should exercise regularly to stay strong and fit.
Đáp án
Bài tập 1
should
shouldn’t
should
shouldn’t
shouldn’t
shouldn’t
should
shouldn’t
shouldn’t
should
Giải thích:
“Should” dùng khi đưa lời khuyên tích cực: nên làm gì.
“Shouldn’t” dùng khi khuyên không nên làm điều gì có hại hoặc không đúng.
Ví dụ “You shouldn’t watch too much TV” vì xem quá nhiều ảnh hưởng sức khỏe.
Bài tập 2
You should exercise every morning.
You shouldn’t skip breakfast.
You shouldn’t be rude to your friends.
You should study before the test.
You shouldn’t waste time playing games all day.
You should ask questions when you don’t understand.
You shouldn’t talk loudly in the library.
You should help your parents at home.
You shouldn’t eat junk food every day.
You should sleep early on school nights.
Giải thích:
Các câu đưa ra lời khuyên tích cực dùng “should”.
Các câu nói điều không nên làm dùng “shouldn’t”.
Đây là dạng câu thường gặp trong giao tiếp và bài tập.
Bài tập 3
a) should
b) shouldn’t
b) shouldn’t
c) must
b) shouldn’t
b) should
b) shouldn’t
a) should
a) shouldn’t
a) should
Giải thích:
“Must” thể hiện quy định bắt buộc, ví dụ mặc đồng phục.
“Should” là lời khuyên nhẹ nhàng, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
“Shouldn’t” thể hiện việc không nên làm.
Bài tập 4
Ví dụ:
You should sleep earlier to avoid being tired.
You should remember to bring your books to school.
You shouldn’t talk during the lesson.
You should eat healthy food and exercise.
You shouldn’t eat too many sweets.
You should practice speaking English every day.
You shouldn’t play games for too long without breaks.
You should be polite to others.
You should try to read more books.
You should clean your room regularly.
Giải thích:
Mỗi câu đều dùng “should” hoặc “shouldn’t” phù hợp với lời khuyên trong từng tình huống cụ thể.
Câu nên dùng “should” khi khuyên làm việc tốt, “shouldn’t” khi khuyên tránh việc xấu.
Bài tập 5
You should eat more fruit.
You shouldn’t go to bed late.
We should do our homework.
She shouldn’t eat too much junk food.
You should help your parents.
You should exercise regularly.
They shouldn’t be rude to teachers.
Should we bring umbrellas today?
You shouldn’t watch TV late at night.
You should drink water every day.
Giải thích:
Câu hỏi dạng sắp xếp từ giúp học sinh làm quen với cấu trúc đúng của câu có “should” và “shouldn’t”.
Lưu ý vị trí “should” luôn sau chủ ngữ (hoặc đứng đầu câu hỏi).
Bài tập 6
Sai: She shoulds do her homework now.
Đúng: She should do her homework now.
→ “Should” không thêm “-s” dù chủ ngữ là “she”.Sai: You should to study harder.
Đúng: You should study harder.
→ Sau “should” không dùng “to”.Sai: They shouldn’t to play outside today.
Đúng: They shouldn’t play outside today.
→ Tương tự, bỏ “to” sau “shouldn’t”.Sai: He should goes to bed early.
Đúng: He should go to bed early.
→ Động từ theo sau “should” luôn ở dạng nguyên thể không chia.Sai: We should don’t eat too much sugar.
Đúng: We shouldn’t eat too much sugar.
→ Sai phủ định kép và sai ý nghĩa câu.Đúng: You shouldn’t smoke in school.
Sai: I should to drink more water.
Đúng: I should drink more water.Đúng: She shouldn’t talk loudly in the library.
Sai: He should practicing more.
Đúng: He should practice more.Đúng: They shouldn’t be rude to their friends.
Giải thích:
Lỗi thường gặp nhất là thêm “-s” vào “should” (shoulds), thêm “to” sau “should/shouldn’t”, chia sai động từ sau “should”.
Không dùng phủ định kép (should + don’t).

Bài tập 7
Ví dụ mẫu:
I think we should eat healthy food every day. We shouldn’t eat too much junk food because it is bad for our health. Also, we should exercise regularly to stay strong and fit.
Giải thích:
Đoạn văn sử dụng đúng cấu trúc “should” và “shouldn’t” để đưa ra lời khuyên về chủ đề quen thuộc.
Giúp học sinh luyện tập vận dụng trong ngữ cảnh thực tế, tăng kỹ năng viết và nói.
Xem thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 7: Tổng hợp đầy đủ kèm lời giải
Tổng kết
Bài viết trên đã giúp các em học sinh lớp 7 tổng hợp kiến thức lý thuyết và thực hành đa dạng các dạng bài tập về cấu trúc “should” và “shouldn’t”. Việc nắm vững chủ điểm này sẽ là nền tảng quan trọng giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày cũng như làm bài tập ngữ pháp chính xác.
Bên cạnh đó, để xây dựng nền tảng cho kỳ thi IELTS sau này, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Junior tại Anh Ngữ ZIM. Dành cho học sinh 11-15 tuổi, IELTS Junior là chương trình học tiếng Anh chuyên sâu nhằm hỗ trợ thí sinh chinh phục kỳ thi IELTS với phương pháp học hiện đại. Khóa học tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ, rèn luyện tư duy phản biện và mở rộng kiến thức xã hội. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết về chương trình.

Bình luận - Hỏi đáp