Tổng hợp bài tập so sánh bằng lớp 7 cơ bản & nâng cao có đáp án
Key takeaways
So sánh bằng dùng để diễn tả mức độ, số lượng hoặc đặc điểm ngang bằng.
Cấu trúc: as + adj/adv + as cho tính từ/trạng từ, phủ định dùng not as/so + adj/adv + as.
Với danh từ: as many + countable + as, as much + uncountable + as.
Phân biệt “as” & “like” và “as … as” & “the same as”.
Trong tiếng Anh, các cấu trúc so sánh giữ vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt sự đối chiếu giữa các sự vật, hành động và đặc điểm khác nhau. Trong đó, so sánh bằng (equal comparison) là cấu trúc được sử dụng phổ biến để diễn tả sự ngang bằng về tính chất, mức độ hoặc số lượng, xuất hiện thường xuyên trong chương trình tiếng Anh trung học cơ sở, đặc biệt trong bài tập so sánh bằng lớp 7. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt, tránh nhầm lẫn với các dạng so sánh khác và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như làm bài tập. Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học cái nhìn toàn diện về so sánh bằng, bao gồm các lý thuyết trọng tâm, phân biệt so sánh bằng với các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn và các dạng bài tập so sánh bằng lớp 7 kèm đáp án để người học tham khảo.
Lý thuyết trọng tâm về so sánh bằng
1. Cấu trúc với Tính từ và Trạng từ
Trong tiếng Anh, so sánh bằng với tính từ (adjective) và trạng từ (adverb) được dùng để diễn tả hai sự vật hoặc hành động có mức độ ngang bằng về tính chất. Cấu trúc cơ bản của dạng khẳng định là: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun. Tính từ hoặc trạng từ luôn giữ nguyên, không biến đổi như thêm “-er” vào sau hay “more” vào trước tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy)
This car runs as smoothly as the new model. (Chiếc xe này chạy trơn tru như mẫu mới)

Ở dạng phủ định, cấu trúc chuyển thành: S + V + not as/so + adj/adv + as + N/Pronoun. Từ “so” có thể thay thế “as” trong câu phủ định nhưng không được dùng trong câu khẳng định. Ý nghĩa của dạng phủ định là: mức độ của tính chất ở chủ ngữ thấp hơn so với đối tượng được so sánh.
Ví dụ:
This smartphone is not so fast as the latest model = This smartphone is not as fast as the latest model.
(Chiếc điện thoại này không nhanh bằng mẫu mới nhất.)
He didn’t work as carefully as his partner. (Anh ấy đã không làm việc cẩn thận như đối tác của mình)
2. Cấu trúc với Danh từ
Khi diễn tả sự tương đương về số lượng trong so sánh bằng, người học cần đặc biệt chú ý đến loại danh từ đi kèm. Việc phân biệt danh từ đếm được (countable nouns) và không đếm được (uncountable nouns) là rất quan trọng, vì mỗi loại sẽ đi với một cấu trúc khác nhau.
as many + danh từ đếm được (plural) + as
as much + danh từ không đếm được + as
Ở đây, many được dùng để chỉ số lượng các sự vật có thể đếm được từng đơn vị riêng rẽ như books, students, cars … Trong khi đó, much dùng cho các khối lượng, chất liệu hoặc các khái niệm trừu tượng không thể đếm theo số lượng đơn vị như water, sugar, money, time … Cả hai cấu trúc đều nhằm mục đích nhấn mạnh rằng hai đối tượng được so sánh có lượng bằng nhau.
Ví dụ:
She has as many books as her sister. (Cô ấy có nhiều sách như chị gái của mình.)
He drinks as much water as his father every day. (Cậu ấy uống nhiều nước như bố của mình mỗi ngày.)
3. Cấu trúc "The same as"
Bên cạnh dạng so sánh bằng quen thuộc “as … as”, người học còn thường xuyên gặp cấu trúc S + V + the same + (N) + as + N/Pronoun. Đây là cấu trúc được dùng để diễn tả rằng hai sự vật hoặc hai người hoàn toàn giống nhau về một đặc điểm, tính chất, hình thức hoặc chức năng nào đó.
Ví dụ: My bag is the same as yours. (Cái cặp của tôi giống y đúc cái của bạn)
Phân biệt so sánh bằng với các cấu trúc dễ nhầm lẫn
1. Phân biệt "as ... as" và "the same as".
Nhiều người học thường nhầm lẫn hai cấu trúc này vì cả hai đều có sự xuất hiện của từ “as”. Tuy nhiên, chúng thuộc hai nhóm ngữ pháp hoàn toàn khác nhau và mang mục đích diễn đạt không giống nhau.
Cấu trúc “as … as” được dùng khi người học muốn diễn tả rằng mức độ của một tính chất, hành động, hay số lượng nào đó của hai đối tượng là tương đương. Do đó, cấu trúc “as … as” thường kết hợp với:
Tính từ (adjectives): as tall as, as smart as…
Trạng từ (adverbs): as quickly as, as carefully as…
Danh từ chỉ số lượng (nouns of quantity): as many books as, as much time as…
Ngược lại, “the same as” không nhằm so sánh mức độ hay lượng. Đây là cấu trúc thể hiện sự giống hệt nhau về bản chất, hình dáng, đặc điểm hoặc chức năng. Nó thường đi với danh từ, nhấn mạnh rằng hai đối tượng gần như không có sự khác biệt đáng kể.
Ví dụ minh họa:
This pen is as expensive as that one. (Cây bút này đắt ngang với cây kia.): Chỉ so sánh mức giá; về hình dáng, màu sắc hay thiết kế thì có thể khác.
This pen is the same as that one. (Cây bút này giống hệt cây kia.): Nhấn mạnh rằng hai cây bút gần như không khác biệt: kiểu dáng, màu sắc, chất liệu… hoàn toàn giống nhau.
2. Phân biệt “as” và “like”
Trong tiếng Anh, “as” và “like” đều có thể diễn tả sự tương đồng, nhưng chúng khác nhau về bản chất ngữ pháp, vị trí trong câu và chức năng mà chúng đảm nhiệm. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học sử dụng linh hoạt hơn và tránh những lỗi sai phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
Vai trò của “as”
“As” là liên từ (conjunction): Khi đóng vai trò này, “as” dùng để giới thiệu một mệnh đề đầy đủ (clause), tức là phía sau nó phải có chủ ngữ + động từ.
Ví dụ: Do as I tell you. (Hãy làm như tôi bảo bạn.): “as” đứng trước mệnh đề I tell you.
“As” là giới từ: Khi “as” đi trước danh từ để mô tả vai trò hoặc chức năng, nó mang nghĩa “với tư cách là”.
Ví dụ: He works as a teacher. (Anh ấy làm việc với tư cách là một giáo viên.)
Vai trò của “like”
“Like” hầu như luôn đóng vai trò là giới từ, và vì thế nó chỉ đứng trước danh từ hoặc đại từ. “Like” dùng để so sánh sự tương đồng về hình dáng, tính chất hoặc phong cách.
Ví dụ: She sings like an angel. (Cô ấy hát như một thiên thần.)
Khác với “as”, “like” không thể đứng trước một mệnh đề đầy đủ trong văn viết chuẩn. Một số trường hợp người bản ngữ dùng “like” + clause trong giao tiếp, nhưng đây là không trang trọng và không phù hợp cho bài thi hoặc văn bản học thuật.

3. Phân biệt much, many, little, few
Much đi với danh từ không đếm được (uncountable nouns), thường chỉ các khái niệm trừu tượng, chất liệu hoặc những thứ không thể tách thành đơn vị riêng lẻ. Trong so sánh bằng, much xuất hiện trong cấu trúc as much + uncountable N + as.
Ví dụ: She spends as much time as her colleagues on this project. (Cô ấy dành nhiều thời gian cho dự án này bằng các đồng nghiệp của mình.)
Many đi với danh từ đếm được số nhiều (countable plural nouns), tức là những danh từ có thể đếm được từng đơn vị. Trong so sánh bằng, many được dùng trong cấu trúc as many + plural N + as.
Ví dụ: This class has as many students as the one next door. (Lớp học này có số lượng học sinh bằng với lớp bên cạnh.)
Little diễn tả số lượng ít, đi với danh từ không đếm được. Trong so sánh bằng, little được dùng trong cấu trúc as little + uncountable N + as.
Ví dụ: The two plans offer as little flexibility as each other. (Hai kế hoạch này mang lại mức độ linh hoạt ít như nhau.)
Few cũng diễn tả số lượng ít nhưng đi với danh từ đếm được số nhiều. Trong so sánh bằng, few được dùng trong cấu trúc as few + plural N + as.
Ví dụ: Both teams had as few opportunities as each other to score. (Cả hai đội đều có số cơ hội ghi bàn ít như nhau.)
Bài tập so sánh bằng lớp 7
Dạng 1: Hoàn thành câu với dạng so sánh bằng của từ trong ngoặc.
My sister is ___ (tall) as my brother.
The red car runs ___ (fast) as the blue one.
This question is not ___ (easy) as the previous one.
He speaks English ___ (fluently) as his teacher.
She has ___ (happy) a life as her friend.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
1. This house is ___ expensive ___ that one.
A. as … as
B. the same … as
C. so … as
D. as … like
2. We don’t have ___ time ___ they do.
A. as much … as
B. as many … as
C. so many … as
D. the same … as
3. His explanation was ___ clear ___ hers.
A. as … as
B. so … as
C. the same … as
D. like … as
4. The two paintings are ___ same ___ each other.
A. as … as
B. the … as
C. like … as
D. so … as
5. She doesn’t run ___ quickly ___ her brother.
A. as … as
B. so …
C. the same … as
D. as … like
Dạng 3: Viết lại câu thứ hai sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc so sánh bằng
1. She is taller than her sister.
→ She is not ……………………………………… her sister.
2. This problem is more difficult than I expected.
→ This problem is not ……………………………………… I expected.
3. He works harder than his colleague.
→ He does not ……………………………………… his colleague.
4. Their house is bigger than ours.
→ Their house is not ……………………………………… ours.
5. You are more careful than I am in this task.
→ You are not ……………………………………… I am in this task.
Dạng 4: Điền "much", "many", "little", "few" vào cấu trúc so sánh bằng.
She has as ___ friends as her sister.
We don’t have as ___ information as they do.
He ate as ___ apples as his brother.
There is as ___ water as before in the pool.
They make as ___ mistakes as we do.
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai trong câu.
She is as happier as her friend.
He doesn’t have as many books as his sister do.
This car is the same expensive as that one.
They run as fast than the champion.
Our results are not so good as our rivals are.
Luyện tập thêm:
Đáp án và giải thích chi tiết bài tập so sánh bằng lớp 7
Dạng 1: Hoàn thành câu với dạng so sánh bằng
as tall
Giải thích: Dùng cấu trúc khẳng định as + adj + as. Tính từ “tall” giữ nguyên, không thêm “-er”.as fast
Giải thích: “Fast” là trạng từ. Khi so sánh bằng, trạng từ không biến đổi, dùng as … as.as easy
Giải thích: Dạng phủ định: not as + adj + as. Ý nghĩa: câu hỏi này không dễ bằng câu trước.as fluently
Giải thích: “Fluently” là trạng từ → dùng cấu trúc so sánh bằng khẳng định: as … as.as happy
Giải thích: “Happy” là tính từ → dùng cấu trúc as + adj + as để so sánh mức độ hạnh phúc.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
A
Giải thích: So sánh mức độ đắt → dùng as … as với tính từ. “The same … as” nhấn mạnh giống hệt về bản chất, không phù hợp.A
Giải thích: “Time” là danh từ không đếm được → dùng “much” trong cấu trúc as much … as.A
Giải thích: “Clear” là tính từ → dùng cấu trúc so sánh bằng: as … as.B
Giải thích: Nhấn mạnh hai bức tranh giống hệt nhau, dùng “the same … as”.A
Giải thích: Dạng phủ định vẫn dùng as … as. “So … as” cũng được trong phủ định nhưng bị thiếu “as” ở phía sau.
Dạng 3: Viết lại câu thứ hai (so sánh bằng phủ định)
not as tall as
Giải thích: Chuyển so sánh hơn “taller” sang phủ định: not as + adj + as.not as difficult as
Giải thích: “More difficult” → phủ định so sánh bằng: not as difficult as.work as hard as
Giải thích: “Harder” → phủ định so sánh bằng: not as hard as, giữ nguyên hành động “work”.not as big as
Giải thích: “Bigger” → phủ định so sánh bằng: not as big as.not as careful as
Giải thích: “More careful” → phủ định so sánh bằng: not as careful as.
Dạng 4: Điền “much”, “many”, “little”, “few”
many
Giải thích: “Friends” là danh từ đếm được → dùng “many”.much
Giải thích: “Information” không đếm được → dùng “much”.many
Giải thích: “Apples” đếm được → dùng “many”.much
Giải thích: “Water” không đếm được → dùng “much”.many
Giải thích: “Mistakes” đếm được → dùng “many”.
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai
as happy as
Giải thích: “Happier” là so sánh hơn, không dùng với as … as. Phải dùng tính từ gốc “happy”.does
Giải thích: “Do” không phù hợp với chủ ngữ “sister” → dùng “does”.as expensive as
Giải thích: “The same … as” dùng với danh từ, không dùng trực tiếp với tính từ. Dùng “as … as” cho tính từ.as fast as
Giải thích: “Than” chỉ dùng cho so sánh hơn. Dùng “as … as” với tính từ/trạng từ.as good as
Giải thích: “So … as” có thể dùng nhưng phổ biến hơn là “not as … as”. Thêm “rivals’ results” để câu đúng ngữ pháp.
Tổng kết
Bài viết trên của Anh ngữ ZIM đã cung cấp cho người học cái nhìn toàn diện về so sánh bằng, bao gồm các lý thuyết trọng tâm, phân biệt so sánh bằng với các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn và các dạng bài tập so sánh bằng lớp 7 kèm đáp án. So sánh bằng là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt sự ngang bằng về tính chất, mức độ hay số lượng một cách chính xác. Việc hiểu rõ lý thuyết, phân biệt đúng với các cấu trúc dễ nhầm lẫn và luyện tập các dạng bài tập thường gặp sẽ giúp người học nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp cũng như làm bài tập so sánh bằng lớp 7.
Ngoài ra, nếu học viên có nhu cầu nâng cao khả năng luyên nghe tiếng Anh của mình có thể tham khảo khoá luyện thi IELTS junior của ZIM Academy.

Bình luận - Hỏi đáp