Banner background

Bài tập yes/no question lớp 7 kèm đáp án giải thích chi tiết

Bài viết giúp học sinh lớp 7 nắm vững kiến thức cơ bản về dạng yes/no question thông qua bài giảng dễ hiểu và bài tập thực hành kèm đáp án.
bai tap yesno question lop 7 kem dap an giai thich chi tiet

Key takeaways

  • Để thành thạo Yes/No Questions, hãy nắm vững cấu trúc cơ bản: đảo động từ to be, trợ động từ Do/Does hoặc động từ khuyết thiếu lên đầu câu.

  • Sử dụng động từ chính ở dạng nguyên mẫu và lên giọng ở cuối câu.

Trong chương trình tiếng Anh lớp 7, trọng âm và ngữ điệu đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ giúp người học phát âm chuẩn xác mà còn thể hiện đúng ý nghĩa của câu nói. Đặc biệt, đối với các loại câu hỏi, việc sử dụng ngữ điệu phù hợp là điều bắt buộc. Bài viết này được biên soạn với mục tiêu giúp người đọc củng cố kiến thức về yes/no question - một dạng câu hỏi cơ bản và phổ biến. Nội dung tài liệu sẽ đi sâu vào cấu trúc, cách sử dụng và cung cấp một chuỗi bài tập thực hành chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo đáp án và lời giải thích cụ thể. Qua đó, hy vọng các thí sinh sẽ nắm vững lý thuyết và tự tin hơn khi áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

Tóm tắt lý thuyết về yes/no question trong tiếng Anh lớp 7

Khái niệm: Yes/no question là dạng câu hỏi mà câu trả lời chỉ có thể là "Yes" (Đúng) hoặc "No" (Không). Đặc điểm nổi bật của loại câu hỏi này là ngữ điệu sẽ đi lên ở cuối câu, tạo cảm giác thắc mắc, mong chờ câu trả lời.

Công thức chung:

  • Với động từ to be (am/is/are): Am/Is/Are + Subject + ...?

    • Ví dụ:

      • Is she a student? (Cô ấy là học sinh phải không?)

      • Are you happy? (Bạn có vui không?)

  • Với động từ thường: Do/Does + Subject + Verb(nguyên mẫu) + ...?

    • Do dùng cho các chủ ngữ: I, you, we, they, và danh từ số nhiều.

    • Does dùng cho các chủ ngữ: he, she, it, và danh từ số ít.

    • Ví dụ:

      • Do they play badminton? (Họ chơi cầu lông phải không?)

      • Does he live in a big city? (Anh ấy sống ở một thành phố lớn phải không?)

  • Với động từ khuyết thiếu (can, will, may, must...): Modal verb + Subject + Verb (nguyên mẫu) + ...?

    • Ví dụ:

      • Can he swim? (Anh ấy có thể bơi không?)

      • Will you go to the party? (Bạn sẽ đi đến bữa tiệc chứ?)

Một số lưu ý quan trọng:

  • Khi chuyển câu khẳng định sang yes/no question, cần đưa động từ to be hoặc trợ động từ/động từ khuyết thiếu lên đầu câu.

  • Với động từ thường, cần dùng trợ động từ Do/Does và đưa động từ chính về dạng nguyên mẫu.

  • Khi trả lời, cần lặp lại trợ động từ/động từ khuyết thiếu.

    • Yes, + Subject + Aux/Modal.

    • No, + Subject + Aux/Modal + not.

    • Ví dụ:

      • Do they like music? - Yes, they do. / No, they don't.

      • Can you speak French? - Yes, I can. / No, I can't.

Ảnh minh họa Yes/No question
Ảnh minh họa Yes/No question

Xem thêm:

Bài tập yes/no question lớp 7 theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao

Dạng 1: Chọn trợ động từ thích hợp

  1. ___ you from Vietnam?

  2. ___ she like playing sports?

  3. ___ they going to the cinema?

  4. ___ he speak Japanese?

  5. ___ the cat sleeping on the sofa?

  6. ___ we have a test tomorrow?

  7. ___ the students in the classroom?

  8. ___ it rain a lot here?

  9. ___ I look tired?

  10. ___ your parents work in a factory?

Dạng 2: Sắp xếp từ để tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh

  1. a student / a doctor / Is / a teacher / he / or?

  2. she / a new dress / buy / Does / want to?

  3. the park / Are / going / to / you?

  4. your parents / in / an apartment / Do / live?

  5. Can / to the party / we / go / tonight?

  6. he / reading / a comic book / Is?

  7. Do / have / you / any brothers / or sisters?

  8. a movie / they / watching / Are?

  9. the homework / Has / finished / he?

  10. Does / a pet / have / your family?

Dạng 3: Chuyển các câu khẳng định sau thành yes/no questions

  1. She is a good singer.

  2. They live in a big house.

  3. He can play the guitar.

  4. It is cold today.

  5. My brother likes eating fast food.

  6. We will go to the beach next week.

  7. Nam studies very hard.

  8. You are tired.

  9. They have a new car.

  10. The children are playing outside.

Dạng 4: Viết câu trả lời ngắn cho các câu hỏi sau

  1. Are you busy? (Yes)

  2. Do they speak English? (No)

  3. Is your mother a doctor? (Yes)

  4. Can he drive a car? (No)

  5. Will it rain tomorrow? (Yes)

  6. Does she like chocolate? (No)

  7. Are the books on the table? (Yes)

  8. Do you study at home? (No)

  9. Is it hot today? (Yes)

  10. Can we go out now? (Yes)

Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu hỏi sau

  1. Do she have a lot of books?

  2. Are he a good student?

  3. Can you to sing a song?

  4. Is you like pizza?

  5. Does your parents work hard?

  6. Do they speaks English fluently?

  7. Are the boys is playing soccer?

  8. Is it a sunny day today?

  9. Can they swimming?

  10. Does he has a sister?

Dạng 6: Viết câu hỏi yes/no question cho các câu trả lời sau

  1. Yes, I am a student.

  2. No, she doesn't like milk.

  3. Yes, they are watching TV.

  4. No, he can't ride a bike.

  5. Yes, we live in Hanoi.

  6. No, it isn't a cat.

  7. Yes, he is playing the piano.

  8. No, they don't have a car.

  9. Yes, she can cook well.

  10. Yes, I am happy.

Dạng 7: Trắc nghiệm

  1. ___ your father a teacher? a. Do b. Does c. Is d. Are

  2. ___ your best friend live near you? a. Do b. Does c. Is d. Are

  3. ___ you play badminton every Sunday? a. Do b. Does c. Is d. Are

  4. ___ she reading a newspaper? a. Do b. Does c. Is d. Are

  5. Can she ___ the piano? a. play b. plays c. playing d. played

  6. A: ___ he go to school? B: Yes, he does. a. Can b. Will c. Does d. Is

  7. A: ___ you tired? B: No, I am not. a. Do b. Are c. Does d. Can

  8. A: ___ it hot today? B: Yes, it is. a. Does b. Do c. Is d. Are

  9. A: ___ you speak Spanish? B: No, I can't. a. Do b. Is c. Can d. Does

  10. ___ your sister have long hair? a. Do b. Does c. Is d. Has

Đáp án và giải thích

Dạng 1: Chọn trợ động từ thích hợp

  1. Are you from Vietnam? (Chủ ngữ "you" đi với "are" trong câu hỏi to be.)

  2. Does she like playing sports? (Chủ ngữ "she" là ngôi thứ ba số ít, dùng trợ động từ "does".)

  3. Are they going to the cinema? (Đây là thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ "they" đi với "are".)

  4. Does he speak Japanese? (Chủ ngữ "he" là ngôi thứ ba số ít, dùng "does".)

  5. Is the cat sleeping on the sofa? (Chủ ngữ "the cat" là danh từ số ít, dùng "is".)

  6. Do we have a test tomorrow? (Chủ ngữ "we" đi với "do".)

  7. Are the students in the classroom? (Chủ ngữ "the students" là danh từ số nhiều, dùng "are".)

  8. Does it rain a lot here? (Chủ ngữ "it" là ngôi thứ ba số ít, dùng "does".)

  9. Do I look tired? (Chủ ngữ "I" đi với "do".)

  10. Do your parents work in a factory? (Chủ ngữ "your parents" là danh từ số nhiều, dùng "do".)

Dạng 2: Sắp xếp từ để tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh

  1. Is he a student or a doctor?

  2. Does she want to buy a new dress?

  3. Are you going to the park?

  4. Do your parents live in an apartment?

  5. Can we go to the party tonight?

  6. Is he reading a comic book?

  7. Do you have any brothers or sisters?

  8. Are they watching a movie?

  9. Has he finished the homework? (Đây là thì hiện tại hoàn thành, một kiến thức nâng cao hơn.)

  10. Does your family have a pet?

Dạng 3: Chuyển các câu khẳng định sau thành yes/no questions

  1. Is she a good singer?

  2. Do they live in a big house?

  3. Can he play the guitar?

  4. Is it cold today?

  5. Does my brother like eating fast food? (Lỗi sai phổ biến: học sinh dễ quên đưa động từ "like" về nguyên mẫu sau khi dùng "does".)

  6. Will we go to the beach next week?

  7. Does Nam study very hard? (Lỗi sai phổ biến: quên đổi "studies" thành "study".)

  8. Are you tired?

  9. Do they have a new car?

  10. Are the children playing outside?

Dạng 4: Viết câu trả lời ngắn cho các câu hỏi sau

  1. Yes, I am.

  2. No, they don't.

  3. Yes, she is.

  4. No, he can't.

  5. Yes, it will.

  6. No, she doesn't.

  7. Yes, they are.

  8. No, I don't.

  9. Yes, it is.

  10. Yes, we can.

Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu hỏi sau

  1. Do she have a lot of books? -> Does she have a lot of books? (Chủ ngữ "she" đi với "does".)

  2. Are he a good student? -> Is he a good student? (Chủ ngữ "he" đi với "is".)

  3. Can you to sing a song? -> Can you sing a song? (Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.)

  4. Is you like pizza? -> Do you like pizza? (Động từ "like" là động từ thường, cần dùng trợ động từ "do".)

  5. Does your parents work hard? -> Do your parents work hard? (Chủ ngữ "your parents" là số nhiều, đi với "do".)

  6. Do they speaks English fluently? -> Do they speak English fluently? (Sau trợ động từ "do/does", động từ chính ở dạng nguyên mẫu.)

  7. Are the boys is playing soccer? -> Are the boys playing soccer? (Không cần "is" nữa vì "are" đã là động từ to be.)

  8. Is it a sunny day today? -> Câu này đúng.

  9. Can they swimming? -> Can they swim? (Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.)

  10. Does he has a sister? -> Does he have a sister? (Động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu sau "do/does".)

Dạng 6: Viết câu hỏi yes/no question cho các câu trả lời sau

  1. Are you a student?

  2. Does she like milk?

  3. Are they watching TV?

  4. Can he ride a bike?

  5. Do you live in Hanoi?

  6. Is it a cat?

  7. Is he playing the piano?

  8. Do they have a car?

  9. Can she cook well?

  10. Are you happy?

Dạng 7: Trắc nghiệm

  1. c. Is

  2. b. Does

  3. a. Do

  4. c. Is

  5. a. play

  6. c. Does

  7. b. Are

  8. c. Is

  9. c. Can

  10. b. Does

Việc nắm vững cấu trúc và ngữ điệu (đặc biệt là ngữ điệu đi lên) của dạng yes/no question là nền tảng vững chắc để học sinh lớp 7 có thể tự tin giao tiếp và làm bài tập. Các dạng bài tập đa dạng ở trên nhằm củng cố cả lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành, giúp người đọc nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến. Thực hành thường xuyên là chìa khóa để đạt được kết quả tốt.

Nếu người đọc mong muốn xây dựng lộ trình học tập hiệu quả và phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh để đạt được những thành tích cao hơn, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật, hãy tìm hiểu về chương trình IELTS Junior của ZIM. Khóa học này được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi THCS, giúp các em không chỉ học vững ngữ pháp, từ vựng mà còn làm quen với cấu trúc bài thi IELTS.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...