Banner background

Luyện tập Thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh lớp 7 có đáp án

Bài viết đưa lý thuyết về thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh lớp 7, về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và các bài tập từ cơ bản đến nâng cao.
luyen tap thi hien tai hoan thanh tieng anh lop 7 co dap an

Key takeaways

Để đạt hiệu quả tối ưu khi "bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 7", hãy thực hành chia động từ cho quen thuộc, chú ý mốc thời gian và tránh nhầm lẫn cấu trúc. Dùng "since" cho mốc cụ thể và "for" cho khoảng thời gian dài hơn.

  • Hãy thường xuyên luyện tập với các câu điển hình.

  • Lưu ý không dùng với "yesterday", "ago", "last week."

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì nâng cao hơn trong chương trình tiếng Anh lớp 7. Đây là thì giúp các em thể hiện hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại — chẳng hạn như “I have finished my homework.” Nắm vững thì này sẽ giúp các em làm bài kiểm tra tốt hơn, viết câu chuyện rõ hơn và tự tin giao tiếp ở trình độ sơ trung cấp.

Tóm tắt lý thuyết về thì hiện tại hoàn thành tiếng Anh lớp 7

Định nghĩa

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc dùng để nói về kinh nghiệm, trải nghiệm, quá trình kéo dài đến hiện tại. [1]

Ví dụ:

  • I have finished my homework. (→ Giờ tôi đã làm xong)

  • She has been to Nha Trang. (→ Cô ấy đã từng đến Nha Trang)

    Mốc thời gian trong thì hiện tại hoàn thành
    Mốc thời gian trong thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc câu thì hiện tại hoàn thành lớp 7

  • Thể khẳng định:

    S + have/has + V3 (past participle)

  • Thể phủ định:

    S + have/has + not + V3

    Rút gọn: have not → haven’t

    has not → hasn’t

  • Nghi vấn:

    • Yes/No question:

      Have/Has + S + V3?

    • Wh-question: Wh-word + have/has + S + V3?

      Wh-word + have/has + S + V3?

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Các trường hợp sử dụng thì hiện tại hoàn thành
Các trường hợp sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết

Để nhận biết thì hiện tại hoàn thành, hãy chú ý các trạng từ sau:

  • Just (vừa mới): đứng trước động từ chính.
    Ví dụ: I have just eaten. ( Tôi vừa mới ăn)

  • Already (đã…rồi): đứng trước V3 hoặc cuối câu.
    Ví dụ: She has already finished her work.

  • Yet (chưa): dùng trong câu phủ định và nghi vấn, thường đứng cuối câu.
    Ví dụ: Have you done your homework yet?

  • Ever (từng): dùng trong câu nghi vấn.
    Ví dụ: Have you ever seen a lion?

  • Never (chưa từng): dùng trong câu khẳng định mang nghĩa phủ định.
    Ví dụ: I have never been to Da Nang.

  • Since (kể từ khi): đi với mốc thời gian cụ thể.
    Ví dụ: I have lived here since 2020.

  • For (trong khoảng thời gian): đi với khoảng thời gian.
    Ví dụ: She has studied English for five years.

Các lỗi sai học sinh lớp 7 dễ gặp phải với thì hiện tại hoàn thành

  • Chủ ngữ:

    He/She/It → has, còn I/You/We/They → have
    Ví dụ: He has eaten. / We have eaten.

  • Phủ định:

    • has not = hasn’t, have not = haven’t

    • Ví dụ: She hasn’t finished her homework.

  • Nghi vấn:

    • Đảo “have/has” lên đầu câu

    • Ví dụ: Have you done your homework?

  • V3 là dạng đặc biệt, phải học thuộc nếu là động từ bất quy tắc
    go → gone, eat → eaten, write → written

  • Không dùng “ago”, “yesterday”, “last year” với thì hiện tại hoàn thành
    Ví dụ sai: I have seen that movie yesterday. ❌
    Dùng đúng: I saw that movie yesterday. ✅

Xem thêm:

Bài tập thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh lớp 7

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành

Hoàn thành các câu sau với đúng dạng hiện tại hoàn thành của động từ trong ngoặc.

  1. I __________ (visit) my grandparents twice this month.

  2. She __________ (not/do) her homework yet.

  3. We __________ (live) in this town since 2015.

  4. They __________ (eat) all the cookies.

  5. My dad __________ (just/fix) the car.

  6. He __________ (never/see) snow before.

  7. __________ you ever __________ (be) to Phu Quoc?

  8. The students __________ (not/finish) the test yet.

  9. I __________ (lose) my dictionary again.

  10. Lan __________ (write) three emails today.

Đáp án chi tiết:
  1. have visited (“have” đúng với “I”; V3 của “visit” là “visited”)

  2. hasn’t done (chia phủ định ở ngôi “she”)

  3. have lived (“we” đi với “have”; sử dụng since… cần V3)

  4. have eaten (đã ăn hết rồi)

  5. has just fixed (“dad” → he → “has”; thêm “just” trước V3)

  6. has never seen (bổ sung “never” trước V3)

  7. Have … been (câu nghi vấn ngôi “you”)

  8. haven’t finished (phủ định với “they”)

  9. have lost (“I” + “have”; nhớ V3 của “lose” là “lost”)

  10. has written (“Lan” → she → “has”; V3 của “write” là “written”)

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Viết lại các câu sau bằng thì hiện tại hoàn thành. Có thể phải thay đổi một số từ.

  1. Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2019.

  2. Cô ấy đã đi thăm chú của mình hai lần trong tháng này.

  3. Họ đã làm việc ở đây từ tháng Một.

  4. Chúng tôi vừa mới ăn trưa xong.

  5. Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.

  6. Mẹ tôi vừa mới nấu xong bữa tối.

  7. Tôi chưa gặp Mai kể từ tuần trước.

  8. Gia đình tôi đã sống trong ngôi nhà này được mười năm.

  9. Bạn đã từng ăn sầu riêng chưa?

  10. Cô ấy đã từng đến Nhật Bản chưa?

Đáp án chi tiết:
  1. I have learned English since 2019.
    “Since” dùng với mốc thời gian cụ thể, nên chia hiện tại hoàn thành.

  2. She has visited her uncle twice this month.
    Câu nói về trải nghiệm xảy ra trong thời gian chưa kết thúc (this month), dùng Present Perfect.

  3. They have worked here since January.
    Chủ ngữ “they” dùng “have”; “since January” → quá trình kéo dài đến hiện tại.

  4. We have just finished lunch.
    “Just” luôn đứng giữa have/has và V3. Hành động vừa xảy ra.

  5. This is the first time I have flown by plane.
    “This is the first time…” luôn đi với Present Perfect. V3 của “fly” là “flown”.

  6. My mother has just cooked dinner.
    “Just” + V3 thể hiện hành động vừa xảy ra.

  7. I haven’t seen Mai since last week.
    “Since last week” → dùng Present Perfect phủ định.

  8. My family has lived in this house for ten years.
    “For + khoảng thời gian” → dùng Present Perfect để nói quá trình kéo dài.

  9. Have you ever eaten durian?

    → Ever” mang nghĩa trải nghiệm – không nói rõ thời điểm – nên dùng hiện tại hoàn thành

  10. Has she ever been to Japan?

    → “Ever” hỏi về trải nghiệm không xác định thời gian → dùng Present Perfect nghi vấn.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Khoanh tròn A, B hoặc C để chọn câu đúng.

  1. She _______ to the USA before.
    A. have gone B. has gone C. goes

  2. I _______ seen that movie yet.
    A. haven’t B. hasn’t C. didn’t

  3. _______ you ever tried sushi?
    A. Did B. Do C. Have

  4. We _______ in this city for five years.
    A. lived B. have lived C. are living

  5. He _______ his keys again.
    A. have lost B. lost C. has lost

  6. My parents _______ already visited Da Nang.
    A. have B. has C. did

  7. I _______ just finished my homework.
    A. have B. has C. had

  8. They _______ not seen her since last summer.
    A. do B. have C. has

  9. She _______ never ridden a bicycle before.
    A. has B. have C. is

  10. _______ she cleaned her room yet?
    A. Did B. Has C. Have

Đáp án chi tiết:
  1. has gone
    (chia “has” theo chủ ngữ “she”; V3 của “go” là “gone”)

  2. haven’t
    (chia phủ định “haven’t” theo chủ ngữ “I”; “yet” là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành)

  3. Have
    (chia nghi vấn “Have” theo chủ ngữ “you”; dùng với “ever” trong hiện tại hoàn thành)

  4. have lived
    (chia “have” theo chủ ngữ “we”; “for five years” là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành; V3 của “live” là “lived”)

  5. has lost
    (chia “has” theo chủ ngữ “he”; V3 của “lose” là “lost”)

  6. have
    (chia “have” theo chủ ngữ số nhiều “parents”; “already” là trạng từ thường dùng trong hiện tại hoàn thành)

  7. have
    (chia “have” theo chủ ngữ “I”; “just” đứng giữa “have” và V3)

  8. have
    (chia “have” theo chủ ngữ “they”; “not seen” là phủ định + V3; “since” là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành)

  9. has
    (chia “has” theo chủ ngữ “she”; V3 của “ride” là “ridden”; “never” thường đi kèm thì hiện tại hoàn thành)

  10. Has
    (chia nghi vấn “Has” theo chủ ngữ “she”; “yet” dùng ở cuối câu hỏi thì hiện tại hoàn thành)

Bài tập 4: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ

  1. We __________ (be) to Nha Trang three times.

  2. I __________ (read) that book already.

  3. She __________ (not/meet) my brother.

  4. __________ you __________ (ever/ride) a horse?

  5. I __________ (not/hear) that song before.

  6. He __________ (study) English since he was 6.

  7. They __________ (never/try) Japanese food.

  8. Mai __________ (just/come) home.

  9. Our teacher __________ (give) us homework.

  10. My cat __________ (catch) two mice today.

    Đáp án chi tiết:

    1. have been
    (chia “have” theo chủ ngữ “we”; V3 của “be” là “been”)

    2. have read
    (chia “have” theo chủ ngữ “I”; “already” là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành; V3 của “read” viết giống nguyên mẫu nhưng phát âm /red/)

    3. hasn’t met
    (chia “has not” theo chủ ngữ “she”; phủ định thì hiện tại hoàn thành; V3 của “meet” là “met”)

    4. Have … ever ridden
    (câu nghi vấn chia “Have” theo chủ ngữ “you”; “ever” là trạng từ thường dùng trong hiện tại hoàn thành; V3 của “ride” là “ridden”)

    5. haven’t heard
    (chia “have not” theo chủ ngữ “I”; V3 của “hear” là “heard”)

    6. has studied
    (chia “has” theo chủ ngữ “he”; “since” là dấu hiệu → dùng hiện tại hoàn thành; V3 của “study” là “studied”)

    7. have never tried
    (chia “have” theo chủ ngữ “they”; “never” là trạng từ phủ định → đứng trước V3; V3 của “try” là “tried”)

    8. has just come
    (chia “has” theo chủ ngữ “Mai” (she); “just” đặt giữa “has” và V3; V3 của “come” là “come”)

    9. has given
    (chia “has” theo chủ ngữ “our teacher” (he/she); V3 của “give” là “given”)

    10. has caught
    (chia “has” theo chủ ngữ “my cat” (it); V3 của “catch” là “caught”)

Bài tập 5: Viết đoạn văn ngắn (3–5 câu/đoạn)

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong mỗi đoạn.

Ví dụ:
I have finished my homework. I have already cleaned my room. Now I am ready to go out.

Viết 5 đoạn ngắn về các chủ đề như:

  1. Việc em đã làm trong ngày.

  2. Một chuyến đi du lịch

  3. Món ăn em từng nếm thử.

  4. Việc học tiếng Anh của em.

  5. Những việc em chưa từng làm.

Đáp án chi tiết:
  1. I have already done my homework this afternoon. I have cleaned the table and washed the dishes after dinner. Now I’m relaxing and watching TV. It has been a good day.

  2. I have been to Da Lat with my parents. We have visited many beautiful places and taken a lot of pictures. I have tried strawberry jam and it was delicious. I really want to go back there again.

  3. I have tried pizza for the first time this month. It was very tasty and cheesy. I have also eaten spaghetti, but I like pizza more. I have never eaten Mexican food.

  4. I have studied English since grade 3. I have learned how to write emails and short stories. I have also practiced speaking with my friends in class. English has helped me feel more confident.

  5. I have never traveled by plane. I have never climbed a mountain, either. My brother has done those things, but I haven’t. I hope I can try them one day.

(Có thể sử dụng các ví dụ đơn giản tương tự.)

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu đúng

  1. already / he / has / lunch / eaten

  2. gone / she / to / has / the / market

  3. you / homework / done / your / have

  4. never / I / have / frog / eaten / a

  5. since / we / have / school / studied / September

  6. ever / you / been / have / to / Hue

  7. has / my / sister / just / arrived

  8. broken / he / leg / his / has

  9. cleaned / have / they / their / room

  10. yet / the / finished / she / test / has / not

Đáp án chi tiết:
  1. He has already eaten lunch.

  2. She has gone to the market.

  3. Have you done your homework?

  4. I have never eaten a frog.

  5. We have studied at school since September.

  6. Have you ever been to Hue?

  7. My sister has just arrived.

  8. He has broken his leg.

  9. They have cleaned their room.

  10. She has not finished the test yet.

Lưu ý sai thường gặp:

  • Hay đặt sai vị trí “already/just/yet”.

Bài tập 7: Tìm và sửa lỗi sai

Dưới đây là các câu có lỗi sai trong cách dùng thì hiện tại hoàn thành. Hãy tìm và sửa.

  1. She have finished her homework already.

  2. They has been friends for over ten years.

  3. I has eaten at that restaurant many times.

  4. You have never saw this kind of bird before.

  5. We has been studying for our exams since two weeks.

  6. He haven’t done his work yet.

  7. Have you ever saw a whale?

  8. She has eat breakfast already.

  9. They has never be to Da Lat.

  10. I have just wrote a letter to my friend.

Đáp án chi tiết:
  1. She have finished...She has finished... (chủ ngữ“she” phải đi với “has”)

  2. They has been...They have been...

  3. I has eaten...I have eaten...

  4. have never sawhave never seen (V3 của “see” là “seen”)

  5. We has been studying... since two weeks.We have been studying... for two weeks. (“since” dùng với mốc thời gian cụ thể - một điểm bắt đầu, còn “for” dùng với khoảng thời gian - độ dài).

  6. He haven’t done...He hasn’t done...

  7. Have you ever saw...Have you ever seen...

  8. She has eat breakfast...She has eaten breakfast...

  9. They has never be...They have never been...

  10. I have just wrote...I have just written... (V3 của “write” là “written”)

Xem thêm: Soạn tiếng Anh 7 Global Success

Thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh lớp 7 có thể gây khó lúc đầu, nhưng nếu luyện tập đều đặn, bạn sẽ thấy nó thật sự thú vị và rất hữu ích. Từ việc viết đoạn văn, đặt câu, đến kể lại trải nghiệm, hãy học theo từng chủ điểm và làm bài tập thật kỹ nhé!

Nếu bạn muốn đi xa hơn, có thể tham khảo thêm về khóa học IELTS Junior – Pre IELTS dành cho học sinh cấp 2 giúp xây nền tảng vững chắc cho kỹ năng nghe, nói, đọc, viết – chuẩn bị sớm cho kỳ thi IELTS và phát triển tiếng Anh học thuật từ sớm, tự tin hướng đến mục tiêu lớn hơn.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến ThànhNguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...