Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) – Công thức, cách sử dung, dấu hiệu và bài tập

thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), được sử dụng để nói về những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài đến hiện tại hoặc có ý nghĩa trong ngữ cảnh hiện tại. 
Published on
thi-hien-tai-hoan-thanh-present-perfect-tense-cong-thuc-cach-su-dung-dau-hieu-va-bai-tap

Thì hiện tại hoàn thành là gì

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), được sử dụng để nói về những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài đến hiện tại hoặc có ý nghĩa trong ngữ cảnh hiện tại. Hãy cùng xem qua ví dụ sau đây và chú ý đến những từ được in đậm và gạch chân: 

My name is Johnny. I live in New York city. I have lived here for 25 years. The people here are very friendly and kind. I have lived here since I was a child. I study at New York University. I have studied here since 2017.

Dịch: Tên tôi là Johnny. Tôi sống ở thành phố New York. Tôi đã sống ở đây 25 năm. Người dân ở đây rất thân thiện và tốt bụng. Tôi đã sống ở đây từ khi tôi còn là một đứa trẻ. Tôi học tại Đại học New York. Tôi đã học ở đây từ năm 2017.

Trong ví dụ trên, những hành động và trạng thái đang tồn tại ở hiện tại hoặc để diễn đạt một sự thật trong thực tế được chia theo thì hiện tại đơn:

  1. My name is Johnny. 

  2. I live in New York city. 

  3. The people here are very friendly and kind. 

  4. I study at New York University.

Cũng trong cùng một ví dụ, những hành động có điểm bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục trong hiện tại lại có cách chia thì động từ hoàn toàn khác: 

  1. I have lived here for 25 years. (tôi đã sống ở đây được 25, và tôi vẫn đang sống ở đây)

  2. I have lived here since I was a child. (tôi đã sống ở đây kể từ khi tôi là một đứa trẻ, và tôi vẫn đang sống ở đây)

  3. I have studied here since 2017. (tôi đã học ở đây từ năm 2017, và tôi vẫn đang học)

Trong Tiếng Việt, khái niệm ‘thì hiện tại hoàn thành’ có thể nói là không tồn tại. Thay vào đó, Tiếng Việt sử dụng các thành phần khác trong câu như một số Trạng từ (Kể từ khi, kể từ năm, được bao nhiêu năm) hoặc Phụ từ (đã, rồi, chưa) để thể hiện một hành động bắt đầu từ quá khứ và có ý nghĩa trong hiện tại:

Tôi đã ăn tối rồi,các cậu cứ ăn đi. (I have already had dinner, you guys can just eat without me)

Kể từ khi tôi gặp cô ấy, tôi đã tìm thấy ý nghĩa cuộc đời. (Since I found her, I have discovered the meaning of life)

Tuy nhiên, trong Tiếng Việt, phó từ đã cũng được sử dụng để diễn tả những hành động kết thúc trong quá khứ, tương ứng với thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

Tôi đã đến Pháp vào năm 2000. (I went to France in 2000)

Từ đó có thể thấy rằng trong tiếng Việt, khái niệm thì hiện tại hoàn thành phụ thuộc nhiều vào các phó từ như "đã, rồi, chưa" trong khi tiếng Anh có cách chia động từ riêng cho thì này. Vì vậy, người học có thể sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc phân biệt giữa thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành nếu lạm dụng việc dịch câu tiếng Anh sang Tiếng Việt với phó từ "đã". Theo quan điểm của tác giả, cần tiếp cận thì hiện tại hoàn thành hoàn toàn từ khía cạnh Ngôn ngữ thứ hai (Second Language) và hạn chế việc đối chiếu với Ngôn ngữ đầu tiên (First Language), cụ thể là Tiếng Việt.

Công thức thì hiện tại hoàn thành 

Câu khẳng định

Cấu trúc câu với động từ thường: S + have/has + V3 (Viết tắt: S’s + V3 hoặc S’ve + V3)

Ví dụ:

  1. He’s worked here. (Anh ấy đã làm việc ở đây)

  2. They have eaten the pizza. (Họ đã ăn pizza)

Cấu trúc câu với động từ to-be: S + have/has + been + complement (Viết tắt: S’s + been hoặc S’ve + been)

Ví dụ:

  1. She has been angry.

  2. We’ve been successful.

*Lưu ý:

Ngôi thứ ba số ít được sử dụng để chia động từ với những danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. 

S = I/ We/ You/ They + have

S = He/ She/ It + has

Câu phủ định

Cấu trúc câu với động từ thường: S + have/has + not V3 (Viết tắt: S+ haven’t/hasn’t V3)

Ví dụ:

  1. We haven’t seen the film.

  2. The boy hasn’t done his homework.

Cấu trúc câu với động từ to-be: S + have/has + not + been + complement (Viết tắt: S+ haven’t/hasn’t been)

Ví dụ:

  1. I haven’t been to Japan.

  2. The students haven’t been taught.

Câu nghi vấn

Câu hỏi Yes/No question

Cấu trúc câu với động từ thường: Have/has + S + V3?

Ví dụ:

  1. Have they talked to you?

  2. Has she visited Vietnam?

Cấu trúc câu với động từ to-be: Have/has + S + been + complement?

Ví dụ:

  1. Have they been sad?

  2. Has the girl been happy?

Câu hỏi thông tin

Cấu trúc câu với động từ thường: Từ hỏi + have/has + S + V3

Ví dụ:

  1. What have you learned?

  2. Where has she lived?

Cấu trúc câu với động từ to-be: Từ hỏi + have/has + S + been + complement?

Ví dụ:

  1. Where have you been?

  2. How has she been?

*Chú thích: Động từ V3 bao gồm động từ có quy tắc (regular verbs) và động từ bất quy tắc (irregular verbs). Chỉ cần thêm ‘ed’ sau dạng nguyên mẫu của động từ có quy tắc. Tuy nhiên, các động từ bất quy tắc rất đa dạng và không theo một quy tắc cụ thể.

Xem thêm:

  1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous)

  2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Diễn tả những sự việc xảy ra trong quá khứ liên quan đến ngữ cảnh trong hiện tại

Ví dụ: Don’t force her to eat, she’s had dinner already. (Đừng ép cô ấy ăn, cô ấy đã ăn tối rồi.)

Trong ví dụ này, việc nhân vật cô ấy đã ăn tối trước đó liên quan đến ngữ cảnh hiện tại của lời nói và tác động đến kết quả giao tiếp trong hiện tại (đừng bắt cô ấy ăn).

Một vài ví dụ tương tự:

  1. Let’s go to the Italian restaurant, I’ve booked a table. (Hãy đến nhà hàng Ý, tôi đã đặt bàn.)

  2. I’ve done some research about this topic, and here’s what I found. (Tôi đã nghiên cứu về chủ đề này và đây là những gì tôi tìm thấy.)

  3. I’ve just washed my car, it’s so clean now. (Tôi đã rửa xe, bây giờ nó rất sạch.)

Diễn tả những hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại

Ví dụ: Mr. Jones has worked as a teacher for 50 years. (Ông Jones đã làm giáo viên trong 50 năm.)

Trong ví dụ trên, việc Ông Jones làm giáo viên bắt đầu từ 50 năm về trước và hiện tại ông vẫn đang làm giáo viên. Sau đây là một vài ví dụ tương tự:

  1. He has spent 30 years helping children from poor families. (Ông đã dành 30 năm để giúp đỡ trẻ em từ các gia đình nghèo.)

  2. We’ve lived in this village for a long time. (Chúng tôi đã sống ở ngôi làng này rất lâu)

Diễn tả những trải nghiệm trong quá khứ

Khi nói về những trải nghiệm mà một người từng trải qua như đi du lịch hoặc thử một món ăn, thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng.

  1. She's tried sushi before. (Cô ấy đã thử ăn sushi rồi.)

  2. I’ve never been to Maldives. (Tôi chưa từng đến Maldives.)

  3. He’s been on a big stage many times. (Anh ta đã từng đứng trên sân khấu lớn nhiều lần.)

Diễn tả những sự việc, xu hướng xảy ra gần thời điểm nói

Khi diễn tả những sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định gần thời điểm nói, thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng.

Ví dụ:

  1. In recent years, working from home has become a popular choice. (Trong những năm gần đây, làm việc tại nhà đã trở thành một lựa chọn phổ biến.)

  2. In the last few years, many companies have gone out of business. (Trong vài năm gần đây, nhiều công ty đã ngừng hoạt động kinh doanh.)

  3. Many people have died from covid-19 recently. (Nhiều người đã chết vì covid-19 gần đây)

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết hiện tại hoàn thành khá đặc trưng bởi những trạng từ hiện tại hoàn thành dưới đây:

Since + mốc thời gian

Ví dụ:

  1. Since I was a child, I have loved drawing. Từ khi còn là một đứa trẻ, tôi đã rất thích vẽ.

  2. Since 2012, he has worked at 3 companies. Từ năm 2012, anh đã làm việc tại 3 công ty.

*Lưu ý: Nếu sau ‘since’ là một mệnh đề, động từ cần được chia theo thì quá khứ đơn. Bên cạnh đó, ‘since’ cũng là một liên từ để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân kết quả, đối với cách dùng này thì không áp dụng quy tắc giống với ‘since + mốc thời gian’.

For + khoảng thời gian

Ví dụ:

  1. He has made pizzas for 60 years. (Ông đã làm bánh pizza trong 60 năm.)

  2. For 10 years, I have been a vegan. (Trong 10 năm, tôi đã ăn chay trường)

Until now / Up to now / So far

Ví dụ:

  1. Up until now, he has planted 1000 trees. '(Tính đến nay anh đã trồng được 1000 cây.)

  2. I haven’t made any progress so far. (Tôi đã không có bất kỳ tiến triển nào cho đến nay.)

Over the past/the last + số + years

Ví dụ:

  1. Over the last 10 years, this city has seen many changes. (Trong 10 năm qua, thành phố này đã có nhiều thay đổi.)

  2. Our company has lost many employees in the past 10 years. (Công ty chúng tôi đã mất nhiều nhân viên trong 10 năm qua.)

Recently / In recent years / Lately

Ví dụ:

  1. In recent years, many animal species have become extinct. (Trong những năm gần đây, nhiều loài động vật đã bị tuyệt chủng.)

  2. Recently, Toyota has released many new car models. (Gần đây, Toyota đã cho ra mắt nhiều mẫu ô tô mới.)

Never 

Ví dụ:

  1. I have never been to Phu Quoc island. Tôi chưa bao giờ đến đảo Phú Quốc.)

  2. Thanks to him, I have never given up. Nhờ anh ấy, tôi chưa bao giờ bỏ cuộc.)

Ever

Ví dụ:

  1. Have you ever lived far from your family? Bạn đã có bao giờ sống xa gia đình?)

  2. Has your dog ever bitten anyone? Con chó của bạn đã bao giờ cắn ai chưa?)

*Lưu ý: đối với thì hiện tại hoàn thành, từ ‘ever’ thường chỉ được dùng trong câu hỏi, không dùng trong câu khẳng định. 

Just

Ví dụ:

  1. I have just had an interesting trip. Tôi vừa có một chuyến đi thú vị.)

  2. We’ve just discussed our new project. Chúng tôi vừa thảo luận về dự án mới của mình.)

Already

Ví dụ:

  1. He has had dinner already. Anh ấy đã ăn tối rồi.)

  2. She’s already seen the film. Cô ấy đã xem bộ phim.)

Yet

Ví dụ:

  1. It has not rained yet. Trời vẫn chưa mưa.)

  2. We haven’t seen any improvement yet. Chúng tôi chưa thấy bất kỳ sự cải thiện nào.)

Before

Ví dụ:

  1. I haven’t seen anyone who is energetic like that before. (Tôi chưa thấy ai tràn đầy năng lượng như vậy trước đây.)

  2. She’s been hurt before, so now she doesn’t trust anyone. (Cô ấy đã bị tổn thương trước đây, vì vậy bây giờ cô ấy không tin tưởng bất cứ ai.)

Phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Trước hết, cần hiểu là thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn đều chỉ một sự việc xảy ra trong quá khứ. Điều tạo ra sự khác biệt giữa 2 thì này là “mục đích diễn đạt” của người nói. Xét ví dụ sau:

  1. I did my homework.

  2. I have done my homework.

Hai câu đều chỉ hành động ‘làm bài tập’ đã xảy ra trong quá khứ, nhưng câu viết dưới dạng Quá khứ đơn nhấn mạnh một hành động xảy ra tại một thời điểm tách biệt trong quá khứ và hành động này không có liên kết gì với ngữ cảnh hiện tại. 

Trái lại, câu viết bằng Hiện tại hoàn thành cho thấy rằng việc làm bài tập này có một liên kết nhất định với ngữ cảnh trong thời điểm nói. Có thể là giáo viên đang hỏi nhân vật tôi đã làm bài tập về nhà chưa, nên hành động ‘đã làm’ có ý nghĩa với ngữ cảnh trong hiện tại: 

  1. Teacher: Have you done your homework?

  2. Student: I have done my homework. 

Xem thêm:

  1. Thì tương lai hoàn thành

  2. Thì quá khứ hoàn thành

Bài tập thì hiện tại hoàn thành

Bài tập 1: Dựa vào dấu hiệu của những câu đã cho sẵn, hoàn thành những loại câu còn trống với từ phù hợp. 


Khẳng định

Phủ định 

Câu hỏi Yes - No

I

I have been hungry.

1) I haven’t been hungry.

2) Have I been hungry?

you

You have been a good person. 

3)

4)

he

5)

He hasn’t been to France.

6)

she

7)

8)

Has she been angry?

it

It has rained.

9)

10) 

we

11)

12)

Have we cooked dinner?

you

13)

You haven’t done bad things.

14)

they

15)

16)

Has John worked hard?

I

I have seen the film.

17)

18)

you

She has eaten the cake. 

19)

20)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng dựa trên ngữ cảnh được cho trước.

1. Since 1940, the company______________ 20 projects.

a. creates

b. created

c. has created

d. was creating 

2. Yesterday Sarah ______________ the new movie.

a. watches

b. was watched

c. has watched

d. watched 

3. I have studied English ___________ 2019.

a. in

b. since

c. from 

d. when

4. In recent years, the government ____________ many violent video games.

a. banned

b. is banned

c. ban

d. has banned

5. Last year, our family ______________ to travel to Greece. 

a. has decided

b. decided

c. decides 

d. is deciding

6. ___________ ever lied to anyone?

a. Did you

b. Was you

c. Have you

d. Will you

7. He _____________ 10 million dollars so far.

a. has earned 

b. is earning

c. earns  

d. earned

8. Recently, there __________ many natural disasters.

a. are

b. will be

c. have been 

d. were

Bài tập 3: Tạo câu với những từ cho sẵn:

  1.  Recently / many / students / decide / study / abroad.

  2. He / be / teacher / 40 years. 

  3.  I / never / be / foreign country. 

  4. They / hire / 30 employees / since 2018.

  5. We / meet / talented / young people / in the last few years. 

  6.  It / be / good day.

  7. Have/ you / ever/ meet / celebrity?

  8. What / have / you / do / this / cake?

Bài tập 4: Dịch những câu dưới đây sang tiếng Anh sử dụng thì hiện tại hoàn thành:

  1. Kể từ khi tôi là một đứa trẻ, tôi đã thích chơi đàn piano.

  2. Cho đến nay, cô ấy chưa bao giờ ăn sushi.

  3. Tôi đã làm bài tập về nhà rồi, nhưng hôm nay tôi quên nó ở nhà. 

  4. Anh ấy đã sửa chiếc xe hơi, và bây giờ nó có thể hoạt động.

  5. Trong những năm gần đây, nhiều loại động vật đã trở nên tuyệt chủng. 

  6. Bạn đã bao giờ viết nhật ký chưa?

  7. Bạn đã ở đâu kể từ ngày hôm qua?

  8. Tại sao cô ấy chọn trở thành một ca sĩ?

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

1) I haven’t been hungry.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ nhất nên trợ động từ cần dùng là have, thông tin bổ trợ là tính từ hungry nên cần dùng động từ to-be.

2) Have I been hungry?

Giải thích: Câu hỏi yes-no nên cần đưa trợ động từ have lên đầu câu.

3) You haven’t been a good person.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ hai nên trợ động từ cần dùng là have, câu phủ định cần thêm not, thông tin bổ trợ là danh từ a good person nên cần dùng động từ to-be.

4) Have you been a good person?

Giải thích: Câu hỏi yes-no nên cần đưa trợ động từ have lên đầu câu.

5) He has been to France.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has, thông tin bổ trợ là giới từ to nên cần dùng động từ to-be.

6) Has he been to France?

Giải thích: Câu hỏi yes-no nên cần đưa trợ động từ has lên đầu câu.

7) She has been angry.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has, thông tin bổ trợ là tính từ angry nên cần dùng động từ to-be.

8) She hasn’t been angry.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has, câu phủ định cần thêm not.

9) It hasn’t rained.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has, câu phủ định cần thêm not, động từ chia V3 rained.

10) Has it rained?

Giải thích: Câu hỏi yes-no nên cần đưa trợ động từ Has lên đầu câu.

11) We have cooked dinner.

Giải thích: Chủ ngữ số nhiều nên trợ động từ cần dùng là have, động từ chia V3 cooked.

12) We haven’t cooked dinner.

Giải thích: Chủ ngữ số nhiều nên trợ động từ cần dùng là have, câu phủ định cần thêm not, động từ chia V3 cooked

13) You have done bad things.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ hai nên trợ động từ cần dùng là have, động từ chia V3 done.

14) Have you done bad things?

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ hai nên trợ động từ cần dùng là have, câu phủ định cần thêm not, động từ chia V3 done.

15) John has worked hard.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has. động từ chia V3 worked.

16) John hasn’t worked hard.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has, câu phủ định cần thêm not, động từ chia V3 worked.

17) I haven’t seen the film.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ nhất nên trợ động từ cần dùng là have, câu phủ định cần thêm not, động từ chia V3 seen.

18) Have I seen the film?

Giải thích: Câu hỏi yes-no nên cần đưa trợ động từ have lên đầu câu.

19) She hasn’t eaten the cake.

Giải thích: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ cần dùng là has, câu phủ định cần thêm not, động từ chia V3 eaten.

20) Has she eaten the cake?

Giải thích: Câu hỏi yes-no nên cần đưa trợ động từ has lên đầu câu.

Bài tập 2:

1) Đáp án: c

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu ‘since 1940’, người học cần chọn đáp án sử dụng thì động từ Hiện tại hoàn thành là has created.

2) Đáp án: d

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu ‘yesterday’, một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, người học cần chọn đáp án sử dụng thì động từ Quá khứ đơn là watched.

3) Đáp án: b

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu động từ chia ở Hiện tại hoàn thành ‘have studied’, người học cần chọn đáp án chứa cụm từ chỉ thời gian thích hợp là since.

4) Đáp án: d

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành ‘in recent years’, (trong những năm gần đây), người học cần chọn đáp án sử dụng thì động từ Hiện tại hoàn thành là has banned.

5) Đáp án: b

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu ‘last year’, (năm ngoái), người học cần chọn đáp án sử dụng thì động từ Quá khứ đơn là decided.

6) Đáp án: c

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu ‘ever’ (đã bao giờ), người học cần chọn đáp án sử dụng trợ động từ Hiện tại hoàn thành là have you.

7) Đáp án: a

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu ‘so far’, (cho đến nay), người học cần chọn đáp án sử dụng thì động từ Hiện tại hoàn thành là has earned.

8) Đáp án: c

Giải thích: Dựa vào dấu hiệu ‘recently’, (dạo gần đây), người học cần chọn đáp án sử dụng thì động từ Hiện tại hoàn thành là have.

Bài tập 3:

1) Đáp án: Recently, many students have decided to study abroad.

Giải thích: Câu này thể hiện những xu hướng xảy ra gần đây, do đó cần dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số nhiều nên trợ động từ là have và động từ V3 là decided.

2) Đáp án: He has been a teacher for 40 years.

Giải thích: Câu này thể hiện một hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ ba nên trợ động từ là has và động từ V3 là been.

3) Đáp án: I have never been to a foreign country

Giải thích: Câu này thể hiện một trải nghiệm, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ nhất nên trợ động từ là have và động từ V3 là been.

4) Đáp án: They have hired 30 employees since 2018.

Giải thích: Câu này thể hiện một hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số nhiều ngôi thứ ba nên trợ động từ là have và động từ V3 là hired.

5) Đáp án: We have met many talented young people in the last few years.

Giải thích: Câu này thể hiện một hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số nhiều ngôi thứ nhất nên trợ động từ là have và động từ V3 là met.

6) Đáp án: It has been a good day.

Giải thích: Câu này thể hiện sự việc xảy ra gần thời điểm nói, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ ba nên trợ động từ là has và động từ V3 là been.

7) Đáp án: Have you ever met a celebrity?

Giải thích: Câu này thể hiện một trải nghiệm, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ hai nên trợ động từ là have và động từ V3 là met.

8) Đáp án: What have you done to this cake?

Giải thích: Câu này thể hiện một trải nghiệm, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ ngôi thứ hai nên trợ động từ là have và động từ V3 là done

Bài tập 4:

1) Đáp án: Recently, many students have decided to study abroad.

Giải thích: Câu này thể hiện một hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ nhất nên trợ động từ là have và động từ V3 là met.

2) Đáp án: So far, she has never eaten sushi.

Giải thích: Câu này thể hiện một trải nghiệm, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành là sofar. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ ba nên trợ động từ là has và động từ V3 là eaten.

3) Đáp án: I have already done my homework, but today I forgot it at home.

Giải thích: Câu này thể hiện một hành động hoàn thành trong quá khứ có ý nghĩa trong hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ nhất nên trợ động từ là have và động từ V3 là decided.

4) Đáp án: He has fixed the car, and now it works.

Giải thích: Câu này thể hiện một hành động hoàn thành trong quá khứ có ý nghĩa trong hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ ba nên trợ động từ là has và động từ V3 là fixed.

5) Đáp án: In recent years, many kinds of animals have become extinct.

Giải thích: Câu này thể hiện một sự việc xảy ra gần thời điểm hiện tại, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ là danh từ số nhiều ngôi thứ ba nên trợ động từ là have và động từ V3 là become.

6) Đáp án: Have you ever written a diary?

Giải thích: Câu này thể hiện một trải nghiệm, do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành là ever. Chủ ngữ là danh từ ngôi thứ hai nên trợ động từ là have và động từ V3 là written.

7) Đáp án: Where have you been since yesterday?

Giải thích: Câu này thể hiện một sự việc xảy ra gần thời điểm hiện tại do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành là since yesterday. Chủ ngữ là danh từ ngôi thứ hai nên trợ động từ là have và động từ V3 là been.

8) Đáp án: Why has she chosen to be a singer recently?

Giải thích: Câu này thể hiện một sự việc xảy ra gần thời điểm hiện tại do đó cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành là recently. Chủ ngữ là danh từ số ít ngôi thứ ba nên trợ động từ là has

Xem thêm bài tập thì hiện tại hoàn thành tại đây

Trên đây là bài học về thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) trong tiếng Anh - Cách sử dụng, công thức và bài tập có giải thích đáp án chi tiết. Người đọc có thể để lại bình luận phía dưới bài viết nếu có câu hỏi để được giải đáp.

Nguyễn Trần Khánh Trung

Đánh giá:

(2 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề