Bài tập về giờ trong tiếng Anh và hướng dẫn chi tiết
Key takeaways
Giới thiệu cách nói giờ trong tiếng Anh, phân biệt cách dùng “past” và “to” khi diễn đạt giờ hơn, giờ kém.
Hướng dẫn các cụm chỉ khoảng thời gian linh hoạt và phân tích lỗi thường gặp khi nói giờ.
Bài tập vận dụng có giải thích phù hợp trình độ cơ bản, giúp người học củng cố kiến thức và áp dụng trong giao tiếp thực tế.
Việc nói giờ là một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống như sắp xếp lịch hẹn, hỏi giờ, hoặc tham gia các cuộc trò chuyện có liên quan đến thời gian. Tuy nhiên, nhiều người học khi mới bắt đầu thường gặp khó khăn khi sử dụng cấu trúc giờ đúng ngữ pháp, nhất là với các cách diễn đạt như “quarter to”, “half past”, hay khi phân biệt giữa hệ 12 giờ và 24 giờ. Những nhầm lẫn này có thể làm gián đoạn giao tiếp hoặc gây hiểu lầm không mong muốn. Bài viết này nhằm giúp người học nắm vững cách đọc và nói giờ trong tiếng Anh để có thể tăng khả năng phản xạ và tự tin khi sử dụng trong các tình huống thực tế.
Tổng quan về cách nói giờ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có hai hệ thống phổ biến để viết và nói giờ: hệ 12 giờ (12-hour clock) và hệ 24 giờ (24-hour clock). Mỗi hệ có cách sử dụng và quy tắc riêng. Việc nắm vững cả hai hệ thống sẽ giúp người học hiểu giờ giấc trong nhiều tình huống khác nhau, từ đời sống hàng ngày cho đến khi đọc thông tin trên vé tàu, vé máy bay hay trong các tình huống giao tiếp.
Nói giờ theo hệ 12 giờ – 12-hour clock
Hệ 12 giờ là cách nói giờ phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp thường ngày. Một ngày được chia làm hai phần:
AM (Ante Meridiem - before midday): từ 0:00 (nửa đêm) đến 11:59 sáng
PM (Post Meridiem - after midday): từ 12:00 trưa đến 11:59 tối
Ví dụ:
8:00 AM → eight o’clock in the morning (8 giờ sáng)
8:00 PM → eight o’clock in the evening (8 giờ tối)
Cách đọc:
Giờ đúng: đọc giờ kèm “o’clock”
▸ 6:00 → It’s six o’clock.
▸ 12:00 PM → It’s twelve PM (noon).
▸ 12:00 AM → It’s twelve AM (midnight).Giờ lẻ phút: đọc giờ kèm số phút
▸ 6:25 → It’s six twenty-five.
▸ 10:40 → It’s ten forty.
Ngoài ra, trong tiếng Anh, người bản ngữ cũng thường dùng hai giới từ phổ biến: “past” và “to” để biểu thị thời gian theo mốc 60 phút. Mỗi giờ được chia làm hai phần như sau:
1. “past”: “past” nghĩa là đã qua giờ hiện tại và dùng chỉ số phút từ 1 đến 30
Cấu trúc: It’s + [số phút] + past + [giờ]
Giờ | Cách nói | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
04:10 | It’s ten past four | Bốn giờ mười phút |
07:15 | It’s quarter past seven | Bảy giờ mười lăm phút |
08:30 | It’s half past eight | Tám giờ ba mươi phút |
Lưu ý:
quarter = 15 phút
half = 30 phút
2. “to”: to” nghĩa là còn bao nhiêu phút nữa tới giờ tiếp theo, dùng chỉ số phút từ 31 đến 59
Cấu trúc: It’s + [số phút còn lại] + to + [giờ kế tiếp]
Giờ | Cách nói | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
4:45 | It’s quarter to five | Năm giờ kém mười lăm phút |
9:50 | It’s ten to ten | Mười giờ kém mười phút |
11:40 | It’s twenty to twelve | Mười hai giờ kém hai mươi phút |
Lưu ý: Tăng giờ lên một đơn vị (ví dụ: to five nghĩa là gần 5 giờ)
Nói giờ theo hệ 24 giờ – 24-hour clock
Hệ 24 giờ thường dùng trong lịch làm việc, bệnh viện, quân đội, ngành hàng không, tàu xe hoặc các tình huống trang trọng Corr [1].
Hệ 24 giờ không cần thiết sử dụng AM/PM khi viết, vì một ngày không được chia thành hai nửa như hệ 12 giờ. Toàn bộ ngày được biểu thị bằng một bộ hai mươi bốn giờ. Buổi chiều/tối được biểu thị bằng một số lớn hơn 12.
Cách đọc:
Giờ từ 00 đến 12 giống như hệ 12 giờ.
Từ 13 trở đi, trừ 12 để đọc:
13:00 → It’s one PM.
18:45 → It’s six forty-five PM.
23:15 → It’s eleven fifteen PM.

Cách diễn đạt các khoảng thời gian liên quan đến giờ giấc
Ngoài các cách nói giờ chính xác như trên, trong giao tiếp thực tế, người bản ngữ còn thường dùng những cụm từ chỉ khoảng thời gian để kể về thói quen, mô tả một lịch trình không cố định, hay hẹn giờ một cách linh hoạt và nhiều trường hợp khác.
Khoảng thời gian là một cách nói thời gian mà không cần chính xác từng phút, dùng để chỉ một mốc gần đúng (tầm 6 giờ), khoảng thời gian kéo dài (từ 2 đến 4 giờ), bối cảnh trong ngày (buổi sáng, buổi tối), v.v, giúp người học có thể diễn đạt thời gian một cách linh hoạt hơn.
Thời gian theo buổi trong ngày
Người học có thể vận dụng các cụm dưới đây để nói giờ theo bối cảnh trong ngày, có thể đi kèm với giờ hoặc không. Những cụm này sẽ rất hữu ích khi cần mô tả thói quen, hoạt động hằng ngày, hoặc kể chuyện.
Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
In the early/late morning | Vào sáng sớm/cuối buổi sáng | He wakes up in the early morning. (Họ rời đi vào sáng sớm.) |
At midday At midnight | Vào giữa trưa Vào nửa đêm | The train leaves at midnight. (Chuyến tàu khởi hành lúc nửa đêm.) |
At noon | Vào buổi trưa (12:00) | We will meet at noon. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi trưa.) |
At night | Ban đêm | She can’t sleep at night. (Cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.) |
In the morning/afternoon/evening | Buổi sáng/chiều/tối | I study in the morning. Our class starts at 7 in the evening. (Lớp chúng tôi bắt đầu vào 7 giờ tối). |
Ước chừng giờ giấc
Khi người nói không chắc giờ chính xác, hoặc không cần chính xác, nên dùng các từ như around, about, nearly, roughly, almost, … để ước chừng giờ giấc.
Ví dụ:
It’s nearly 5 o’clock. (Gần 5 giờ rồi.)
It’s roughly 10. (Tầm 10 giờ rồi.)
He got home about 9 last night. (Tối qua anh ấy về nhà lúc khoảng 9 giờ.)
I leave work around 6. (Tôi tan làm lúc khoảng 6 giờ.)
Các lỗi thường gặp khi viết và nói giờ trong tiếng Anh
Nói giờ tưởng chừng là kỹ năng đơn giản, nhưng trong thực tế, nhiều người học tiếng Anh vẫn dễ mắc lỗi, kể cả khi đã biết cách đọc đồng hồ. Lý do là vì cách nói giờ trong tiếng Anh không hoàn toàn giống tiếng Việt, nhất là khi dùng các cấu trúc như past, to, hay hệ thống 12 giờ với AM/PM.
Những lỗi sai này tưởng chừng vụn vặt nhưng dễ gây hiểu nhầm về thời gian trong giao tiếp. Dưới đây là 3 lỗi thường gặp mà người học khi mới bắt đầu thường mắc phải khi viết hoặc nói giờ trong tiếng Anh.
Nhầm lẫn giữa “past” và “to”
Đây là lỗi phổ biến nhất với người học khi mới bắt đầu làm quen với nghe và nói giờ bằng tiếng Anh. Người học có thể đã biết hai từ này nhưng thường gặp bối rối lúc phân biệt khi nào dùng past, khi nào dùng to.
“Past” nghĩa là đã qua, dùng khi nói về số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút).
“To” nghĩa là còn lại cho đến (kém), dùng khi nói về số phút trước giờ kế tiếp (31–59 phút).
Ví dụ:
4:15 - It’s quarter past four (đã qua 15 phút sau 4 giờ)
4:45 - It’s quarter to
five (còn 15 phút nữa đến 5 giờ)
Một mẹo nhỏ người giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ là có thể sử dụng hình ảnh trực quan của một chiếc đồng hồ treo tường, “past” là khi kim phút còn nằm ở nửa bên phải của mặt đồng hồ, “to” là khi kim phút đã chuyển sang nửa bên trái.
Nhầm lẫn giữa 12 AM & 12 PM và lặp AM/PM với cụm chỉ thời gian
Nhiều người học vẫn hay gặp bối rối 12 giờ trưa và 12 giờ đêm, đặc biệt khi sử dụng với AM/PM. Trong hệ 12 giờ, AM là từ nửa đêm đến trước trưa (0:00 – 11:59), PM là từ trưa đến trước nửa đêm (12:00 – 23:59).
Sai: 12 AM = trưa => Đúng: 12 AM là nửa đêm
Sai: 12 PM = đêm => Đúng: 12 PM là giữa trưa
Ngoài việc dễ nhầm giữa 12 AM và 12 PM, người học còn hay dễ rơi vào lỗi lặp ý khi cách dùng cả AM/PM và cụm từ chỉ thời gian như “in the morning” cùng lúc. Với người học tiếng Anh trình độ mới bắt đầu, đôi lúc vì muốn nhấn rõ thời điểm trong ngày lại vô tình dẫn đến kết hợp sai về mặt ngữ pháp hoặc logic.
Ví dụ sai:
It’s 7 AM in the morning.
He goes to bed at 10 PM at night.
=> Những câu trên sai vì AM đã bao hàm nghĩa “in the morning”, còn PM đã bao hàm “in the evening / at night”.
Ví dụ đúng:
It’s 7 AM.
It’s 7 in the morning.
Như vậy, nếu đã dùng AM/PM, thì không cần thêm “in the morning”, “at night”, “in the afternoon”. Còn nếu không dùng AM/PM, có thể dùng cụm từ thời gian để làm rõ ý.
Dùng sai “o’clock”
Mỗi lỗi nhỏ khắc nằm ở việc dùng thừa “o’clock”. Cần lưu ý, “o’clock” chỉ dùng cho giờ tròn, không dùng khi có phút lẻ.
Ví dụ sai:
7:25: It’s seven o’clock twenty-five.
7:30 It’s half past seven o’clock.
Ví dụ đúng:
7:20: It’s seven twenty.
7:30: It’s half past seven.

Bài viết liên quan:
Các câu hỏi về giờ giấc trong giao tiếp tiếng Anh
Trong tiếng Anh, bên cạnh nói giờ, việc hỏi giờ cũng là một phần kỹ năng giao tiếp cơ bản, và có nhiều mẫu câu để hỏi giờ, từ thân mật đến lịch sự, và mỗi mẫu phù hợp với một hoàn cảnh khác nhau. Nắm được những mẫu này không chỉ hữu ích khi cần chủ động khi hỏi giờ, mà còn trong các tình huống đời sống thực tế như khi cần biết giờ tàu, giờ học, giờ họp...
Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
What time is it? | Mấy giờ rồi? |
Do you have the time? | Bạn có biết mấy giờ rồi không? |
Do you know what time it is? | Bạn biết bây giờ là mấy giờ không? |
Could you tell me the time, please? | Bạn có thể nói cho tôi biết giờ không? |
Excuse me, would you happen to have the time? | Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ rồi không? |
Các mẫu câu trong bảng trên đều cùng ý nghĩa dùng để hỏi giờ, nhưng với mức độ lịch sự và trang trọng được xếp tăng dần. “What time is it?” là mẫu câu trực tiếp, dễ hiểu và phổ biến nhất.
Còn nếu người nói muốn thể hiện mức độ trang trọng cao hơn, nhất là khi đang nói chuyện với người lớn tuổi, người lạ hoàn toàn, hoặc trong môi trường chuyên nghiệp, có thể dùng các mẫu câu 4,5. Khi giao tiếp, nếu đột ngột bắt đầu hoặc xen ngang cuộc trò chuyện, hay hỏi chuyện với người lạ, hãy luôn mở đầu bằng “Excuse me” để thể hiện lịch sự.
Ngữ điệu khi hỏi giờ:
Hầu hết các câu hỏi giờ là câu hỏi thông tin (wh-questions), nên dùng ngữ điệu (intonation) hạ giọng xuống ở cuối câu (falling intonation). Tuy nhiên, với câu dạng yes/no như “Do you have the time?”, giọng thường đi lên nhẹ ở cuối câu (rising intonation).
Bài tập vận dụng
Phần A: Viết cách nói giờ bằng tiếng Anh
a) 6:00 PM
b) 7:15 AM
c) 22:30
d) 23:45
e) 12:00 PM
f) 13:05
g) 2:20 PM
h) 19:50
i) 8:00 AM
j) 9:40 AM
Phần B: Bài tập trắc nghiệm
Bài tập 1: Chọn cách nói giờ đúng
1) 3:00
A. It’s three o’clock
B. It’s three hours
C. It’s o’clock three
D. It’s third o’clock
2) 6:30
A. It’s quarter past six
B. It’s half past six
C. It’s six and thirty o’clock
D. It’s six thirty o’clock
3) 7:45
A. It’s quarter to seven
B. It’s quarter to eight
C. It’s forty-five quarter seven
D. It’s seven quarter
4) 4:15
A. It’s quarter past four
B. It’s quarter to four
C. It’s quarter four past
D. It’s quarter after to four
5) 12:00 PM
A. It’s twelve o’clock midnight
B. It’s twelve AM
C. It’s noon
D. It’s 12 in the morning
6) 2:05
A. It’s five to two
B. It’s two with five
C. It’s five past two
D. It’s two and five o’clock
7) 10:20
A. It’s twenty past ten
B. It’s twenty to ten
C. It’s ten twenty o’clock
D. It’s ten o’clock twenty
8) 11:55
A. It’s five to twelve
B. It’s five past twelve
C. It’s five to eleven
D. It’s five past eleven
9) 9:15
A. It’s quarter fifteen
B. It’s quarter past nine
C. It’s nine o’clock
D. It’s quarter to nine
10) 5:30
A. It’s thirty to five o’clock
B. It’s half past five
C. It’s five and thirty o’clock
D. It’s five half
Bài tập 2: Chọn đáp án phù hợp
1) Chọn câu hỏi giờ đúng
A. What is the clock now?
B. What time is it now?
C. What hour are we?
D. When is o’clock?
2) Điền phần còn thiếu:
“Excuse me, do you ________ the time?”
A. has
B. must
C. have
D. want
3) A: When is the class?
B: ________
A. It’s at o’clock past one.
B. It’s at 1 PM.
C. It’s at 1 in the evening.
D. It’s in the one o’clock.
4) Tìm lỗi sai trong câu sau: “It’s half past eight o’clock.”
A. Không có lỗi sai
B. Có lỗi sai: dùng “o’clock” không chính xác
C. Có lỗi sai: “half” phải đổi thành “to”
D. Có lỗi sai: "half past" không tồn tại
5) Khi muốn hỏi giờ người khác một cách lịch sự, người nói nên dùng mẫu câu nào?
A. Time?
B. Tell me the time.
C. Could you tell me the time, please?
D. What time you say me?
6) A: When do you go to bed every night?
B: At 12 PM.
A: Wait, isn’t that lunchtime? You mean ________?
A. 12 noon
B. 12 in the morning
C. 12 AM
D. 12 in the afternoon
7) A: I’ll call you at 7.
B: You mean 7 AM or PM?
A: ________
A. Yes.
B. Seven in the morning.
C. What time is it?
D. Seven o’clock.
8) Tìm lỗi sai trong câu sau: “It’s ten o’clock PM in the morning.”
A. Có lỗi sai: Không được dùng “o’clock” với “in the morning”
B. Có lỗi sai: Không được dùng “o’clock” với “PM”
C. Có lỗi sai: Không thể nói “PM in the morning”
D. Không có lỗi sai
9) Chọn câu sai
A. It’s half past six.
B. It’s quarter past six.
C. It’s six past half.
D. It’s quarter to six.
10) Điền phần còn thiếu:
“Do you _______ _______ time is it?”
A. know - what
B. know - when
C. watch - what
D. look - what
Đáp án và giải thích
Phần A: Viết cách nói giờ bằng tiếng Anh
a) 6:00 PM
Đáp án gợi ý: It’s six o’clock in the evening.
Giải thích: "Six o’clock" là 6 giờ đúng. Thêm "in the evening" để chỉ buổi tối (PM).
b) 7:15 AM
Đáp án gợi ý: It’s quarter past seven in the morning.
Giải thích: "15 phút" sau 7 giờ nên dùng "quarter past seven". Thêm "in the morning" để chỉ buổi sáng (AM).
c) 22:30
Đáp án gợi ý: It’s half past ten at night.
Giải thích: 22:30 là 10:30 tối nên dùng "half past ten". Thêm "at night" để chỉ buổi tối/đêm.
d) 23:45
Đáp án gợi ý: It’s quarter to twelve at night.
Giải thích: 23:45 = 15 phút nữa là 12 giờ nên dùng "quarter to twelve". Thêm "at night" để chỉ buổi tối/đêm.
e) 12:00 PM
Đáp án gợi ý: It’s noon./ It’s twelve PM.
Giải thích: "12:00 PM" là giữa trưa nên dùng "noon".
f) 13:05
Đáp án gợi ý: It’s five past one in the afternoon.
Giải thích: "05 phút sau 1 giờ", thêm "in the afternoon" vì 13:05 là sau 12 giờ trưa.
g) 2:20 PM
Đáp án gợi ý: It’s twenty past two in the afternoon.
Giải thích: "20 phút sau 2 giờ", dùng "in the afternoon" để chỉ buổi chiều (PM).
h) 19:50
Đáp án: It’s ten to eight in the evening.
Giải thích: "10 phút nữa tới 8 giờ", dùng "in the evening" vì 19:50 là buổi tối.
i) 8:00 AM
Đáp án: It’s eight o’clock in the morning.
Giải thích: "8 giờ sáng", không cần nói phút vì là giờ tròn. Thêm "in the morning" để chỉ buổi sáng (AM).
j) 9:40 AM
Đáp án: It’s twenty to ten in the morning.
Giải thích: "40 phút = 20 phút nữa tới 10 giờ" nên dùng “to”. Thêm "in the morning" để chỉ buổi sáng (AM).
Lưu ý: Người học có thể thay các cụm từ chỉ buổi trong ngày (in the morning, at night, …) bằng AM/PM tương ứng khi nói.
Phần B – Bài tập trắc nghiệm
Bài tập 1: Chọn cách nói giờ đúng
1) 3:00
Đáp án đúng: A. It’s three o’clock
Giải thích: "o’clock" là cách nói đối với giờ tròn.
B sai vì “three hours” không dùng để nói giờ hiện tại
C và D sai về trật tự từ và sai cấu trúc
2) 6:30
Đáp án đúng: B. It’s half past six
Giải thích: 30 phút (half) sau 6 giờ, dùng “past” đối với số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút), hay nửa bên phải của đồng hồ.
A sai vì “quarter” là 15 phút
C và D không đúng cấu trúc
3) 7:45
Đáp án đúng: B. It’s quarter to eight
Giải thích: 15 phút nữa tới 8 giờ nên dùng "quarter to eight" (8 giờ kém 15). Dùng “to” đối với số phút trước giờ kế tiếp (31–59 phút), hay nửa bên trái của đồng hồ.
A sai vì "quarter to seven" là 6:45
C và D không đúng cấu trúc
4) 4:15
Đáp án đúng: A. It’s quarter past four
Giải thích: 15 phút (quarter) sau 4 giờ, dùng “past” đối với số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút), hay nửa bên phải của đồng hồ.
B sai vì "quarter to four" là 3:45
C và D không đúng cấu trúc và cách dùng “quarter”
5) 12:00 PM
Đáp án đúng: C. It’s noon
Giải thích: “noon” nghĩa là vào buổi trưa, PM dùng cho khoảng giờ từ 12 giờ trưa đến 11:59 tối.
A sai vì “midnight” phải là 12:00 AM
B sai vì 12 AM là nửa đêm, không phải buổi trưa
D sai vì “morning” không đúng cho 12 PM
6) 2:05
Đáp án đúng: C. It’s five past two
Giải thích: 5 phút (5 minutes) sau 2 giờ, dùng “past” đối với số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút), hay nửa bên phải của đồng hồ.
A sai vì "five to two" là 1:55
B và D không đúng cấu trúc
7) 10:20
Đáp án đúng: A. It’s twenty past ten
Giải thích: 20 phút (20 minutes) sau 10 giờ, dùng “past” đối với số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút), hay nửa bên phải của đồng hồ.
B sai vì "twenty to ten" là 9:40
C và D không đúng cấu trúc, “o’clock” dùng cho giờ tròn
8) 11:55
Đáp án đúng: A. It’s five to twelve
Giải thích: 5 phút nữa tới 12 giờ nên dùng "five to twelve" (12 giờ kém 5). Dùng “to” đối với số phút trước giờ kế tiếp (31–59 phút), hay nửa bên trái của đồng hồ.
B sai vì "five past twelve" là 12:05
C sai vì “five to eleven” là 10:55
D sai vì “five past eleven” là 11:05
9) 9:15
Đáp án đúng: B. It’s quarter past nine
Giải thích: 15 phút (quarter) sau 9 giờ, dùng “past” đối với số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút), hay nửa bên phải của đồng hồ.
A sai cấu trúc
C sai vì “nine o’clock” là 9:00
D sai vì “quarter to nine” là 8:45
10) 5:30
Đáp án đúng: B. It’s half past five
Giải thích: 30 phút (half) sau 5 giờ, dùng “past” đối với số phút sau giờ hiện tại (0–30 phút), hay nửa bên phải của đồng hồ.
A, C và D sai cấu trúc
Bài tập 2: Chọn đáp án phù hợp
1) Đáp án đúng: B. What time is it now?
Đây là cấu trúc câu hỏi giờ đúng và phổ biến.
A, C, D không phù hợp về nghĩa và không đúng ngữ pháp.
2) Đáp án đúng: C. have
“Do you have the time?” là cấu trúc đúng và là một cách lịch sự để hỏi giờ.
A sai vì “do you” đi với “have”, không phải “has”. B, D động từ không phù hợp dành cho mẫu câu hỏi giờ.
3) Đáp án đúng: B. It’s at 1 PM.
C sai vì không thể dùng “evening” cho 1 PM (chưa phải buổi tối).
A và D sai cấu trúc ngữ pháp.
4) Đáp án đúng: B. Có lỗi sai: dùng “o’clock” không chính xác
“Half past eight” là đủ. Không thêm “o’clock” nữa vì “o’clock” chỉ dùng cho giờ tròn.
5) Đáp án đúng: C. Could you tell me the time, please?
A và B không phù hợp cho các ngữ cảnh xã giao cần mức độ lịch sự nhất định. D không đúng ngữ pháp.
6) Đáp án đúng: C. 12 AM
“12 PM” là trưa. “12 AM” mới là nửa đêm.
7) Đáp án đúng: B. Seven in the morning.
Có thể giúp phân biệt rõ “AM” hay “PM”. 7 giờ sáng tức 7 AM.
A, C, D không phù hợp ngữ cảnh và không cung cấp đúng thông tin cần làm rõ.
8) Đáp án đúng: C. Không thể nói “PM in the morning”
PM dùng cho buổi chiều/tối, morning là buổi sáng, hai vế này mâu thuẫn lẫn nhau.
9) Đáp án đúng: C. It’s six past half.
Đây là câu viết sai duy nhất và sai về cấu trúc, cấu trúc đúng phải là “half past six”.
10) Đáp án đúng: A. know – what
Câu hoàn chỉnh là “Do you know what time it is?”
B sai ngữ pháp. C, D động từ không phù hợp về nghĩa.
Việc nói giờ trong tiếng Anh dù đơn giản nhưng là nền tảng quan trọng để giao tiếp tự nhiên và chính xác. Bằng cách nắm vững các quy tắc cơ bản như cách đọc hệ 12 giờ, 24 giờ và cách dùng “past”/“to”, người học sẽ cải thiện đáng kể khả năng phản xạ khi nghe nói. Tuy nhiên, để ghi nhớ lâu dài và sử dụng thành thạo, người học nên luyện tập thường xuyên trong các tình huống hàng ngày như tự nói giờ khi nhìn đồng hồ, hỏi giờ, lên kế hoạch hoặc sắp xếp lịch.
Ngoài ra, ZIM Academy hiện đang cung cấp các khóa học tiếng Anh cơ bản cũng như tiếng Anh giao tiếp với lộ trình rõ ràng, cá nhân hóa, phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc người muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong hội thoại thực tế
Nguồn tham khảo
“Telling Time: the 24-Hour Clock.” Communication Exercises for Justice Cluster, https://ecampusontario.pressbooks.pub/communicationjustice/chapter/telling-time-the-24-hour-clock/. Accessed 23 tháng 7 2025.

Bình luận - Hỏi đáp