Banner background

Bài tập word form lớp 10: Tóm tắt lý thuyết và bài tập có đáp án

Bài viết tóm tắt lý thuyết về bài tập word form lớp 10 và cung cấp bài thực hành giúp học sinh luyện tập và củng cố kiến thức.
bai tap word form lop 10 tom tat ly thuyet va bai tap co dap an

Key takeaways

Bài tập word form lớp 10

  • Dạng bài yêu cầu xác định và sử dụng đúng dạng từ phù hợp với ngữ cảnh của câu.

  • Từ mới có thể hình thành qua quá trình thêm tiền tố, hậu tố, ghép từ, chuyển đổi từ loại hoặc các quy luật bất quy tắc.

  • Học sinh cần có khả năng xác định từ loại thông qua vị trí và chức năng ngữ pháp của từ trong câu.

Trong chương trình tiếng Anh lớp 10, word form là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng có tỉ lệ xuất hiện cao trong các bài kiểm tra và kỳ thi. Dạng bài về word form yêu cầu học sinh có khả năng xác định và sử dụng đúng dạng từ dựa vào ngữ cảnh câu đã cho sẵn. 

Tuy nhiên, phần lớn học sinh gặp khó khăn khi phải ghi nhớ nhiều tiền tố và hậu tố, không nắm rõ vị trí từ loại trong câu và thường nhầm lẫn giữa các dạng từ. Do đó, bài viết sau đây của ZIM sẽ tóm tắt sơ lược lý thuyết về bài tập word form lớp 10 và cung cấp hệ thống bài tập cùng lời giải chi tiết giúp học sinh ghi nhớ và vận dụng thành thạo các dạng từ trong tiếng Anh.

Word form là gì? [1] [2]

Word form hay còn gọi là word formation là khái niệm dùng để chỉ quá trình tạo ra các dạng khác nhau của một từ dựa trên một gốc từ, thường bao gồm sự thay đổi về từ loại hoặc nét nghĩa. Khi đó, từ có thể đảm nhận chức năng ngữ pháp khác hoặc mang ý nghĩa khác để phù hợp với ngữ cảnh trong câu.

Với cùng một gốc từ, có thể tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) nhằm thay đổi từ loại hoặc tạo nghĩa phủ định. Đây cũng là nền tảng cho word family - họ từ vựng gồm các từ có chung gốc từ và có quan hệ về nghĩa.

Word form là gì?
Word form là gì?

Ví dụ minh họa: Các từ thuộc cùng họ từ vựng với gốc từ “honest”

  • Tính từ: honest, dishonest

  • Trạng từ: honestly

  • Danh từ: honesty, dishonesty

Ví dụ minh họa: Các từ thuộc cùng họ từ vựng với gốc từ “beauty”

  • Danh từ: beauty

  • Tính từ: beautiful

  • Động từ: beautify

  • Trạng từ: beautifully

Ngoài việc thêm tiền tố và hậu tố, từ mới cũng có thể được hình thành thông qua các quá trình khác như ghép từ (compounding), chuyển đổi từ loại (conversion) hoặc các thay đổi bất quy tắc.

Xem thêm: Những phương thức cấu tạo nên từ trong tiếng Anh (Word formation processes)

Các từ loại và chức năng cơ bản

Từ loại

Chức năng trong câu

Ví dụ

Danh từ (noun)

Làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ

education, happiness

Động từ (verb)

Diễn tả hành động hoặc trạng thái

teach, enjoy, explain

Tính từ (adjective)

Bổ nghĩa cho danh từ

beautiful, helpful

Trạng từ (adverb)

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác

quickly, clearly, happily

Một số hậu tố phổ biến

Tuy không đi sâu vào nội dung của bộ môn hình thái học nhưng bài viết sẽ cung cấp cho học sinh một số hậu tố phổ biến và dễ gặp trong dạng bài tập word form lớp 10.

Từ loại

Hậu tố thường gặp

Ví dụ

Danh từ (noun)

-tion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence, -age, -al, -ship

nation, development, happiness, importance, wastage, proposal, friendship

Tính từ (adjective)

-ful, -less, -ive, -ous, -able, -ible, -al, -ly

careful, hopeless, active, dangerous, avoidable, responsible, friendly

Động từ (verb)

-ize/-ise, -en, -ate, -fy/-ify

realize, strengthen, activate, beautify

Trạng từ (adverb)

-ly, -ily

quickly, easily

Lưu ý:

  • danh từ + -ly = tính từ và tính từ + ly = trạng từ

  • động từ + -al = danh từ và danh từ + -al = tính từ

  • tính từ đuôi “-ed” mô tả cảm xúc của người hoặc vật.

  • tính từ đuôi “-ing” mô tả tính chất của người, vật hoặc sự việc.

Học sinh có thể tham khảo thêm bài viết ”Word Form là gì? Cách làm, Công thức, Vị trí, Cách học và Bài tập“ của ZIM để mở rộng kiến thức chuyên sâu hơn về Word Form trong tiếng Anh kèm ví dụ cụ thể.

Một số cách xác định từ loại thông qua vị trí trong câu

Một trong những kỹ năng quan trọng giúp học sinh làm đúng bài tập word form lớp 10 là xác định chính xác từ loại cần điền. Dưới đây là một số cách cơ bản để nhận diện từ loại thông qua vị trí của từ trong câu:

Một số cách xác định từ loại thông qua vị trí trong câu
Một số cách xác định từ loại thông qua vị trí trong câu

1. Danh từ (Noun)

Danh từ thường đứng ở các vị trí sau:

  • Sau mạo từ: a, an, the

Ví dụ: The development of technology is rapid.

  • Sau tính từ, tính từ sở hữu (my, his, her, our,...) hoặc tính từ chỉ định (this, that, these, those).

Ví dụ: They live in a peaceful village.

My house is large.

  • Sau giới từ hoặc cụm giới từ: in, on, at, about, for, of,...

Ví dụ: We are interested in fashion.

Ví dụ về danh động từ (V-ing): She is good at dancing.

  • Sau các từ chỉ số lượng: many, much, some, a lot of, few, little,...

Ví dụ: Many students failed the test.

  • Đứng đầu câu và làm chủ ngữ.

Ví dụ: Success is important in life.

  • Đứng sau động từ và làm tân ngữ.

Ví dụ: I wrote letters to my friends.

2. Động từ (Verb)

Động từ thường xuất hiện ở các vị trí sau:

  • Sau chủ ngữ và diễn tả hành động hoặc trạng thái.

Ví dụ: The baby cried loudly.

  • Sau các động từ khiếm khuyết (modal verb): will, can, should, must...

Ví dụ: You should finish your homework.

3. Tính từ (Adjective)

Tính từ thường đứng ở các vị trí sau:

  • Trước danh từ.

Ví dụ: She has a beautiful voice.

  • Sau động từ “to be” hoặc động từ nối (linking verb): seem, look, become, feel, sound, smell,...

Ví dụ:  She seems happy today.

  • Sau đại từ bất định như: something, someone, nothing, anything,...

Ví dụ: She wants something different.

4. Trạng từ (Adverb)

Trạng từ thường xuất hiện ở các vị trí sau:

  • Trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ: She sings beautifully.

  • Giữa động từ “to be” hoặc động từ nối và tính từ.

Ví dụ: The movie is incredibly good.

He seems very smart.

  • Trước trạng từ khác.

Ví dụ: He runs extremely fast.

  • Đứng đầu hoặc cuối câu để chỉ thời gian, địa điểm, mức độ, tần suất,....

Ví dụ: Usually, I wake up at 6 a.m.

He plays football well.

5. Lưu ý

Theo sau “to be” có thể là tính từ, danh từ hoặc động từ tùy mục đích diễn đạt. 

  • Tính từ nếu mô tả tính chất, trạng thái.

Ví dụ: The weather is cold.

  • Danh từ nếu đóng vai trò là bổ ngữ chỉ danh tính.

Ví dụ: There are flowers in my garden.

Học sinh cần lưu ý rằng đây chỉ là một số cách xác định từ loại thông qua vị trí cơ bản của từ trong câu. Tuy nhiên, để làm tốt và chính xác bài tập word form lớp 10, học sinh không chỉ dựa vào vị trí từ mà còn cần có vốn từ vựng đa dạng, nắm vững các collocation thông dụng và các chủ điểm ngữ pháp quan trọng để hiểu đúng ngữ cảnh câu và chức năng ngữ pháp của từ trong câu.

Bài tập word form lớp 10

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. My father takes full ______________ for all household expenses. (responsible)

  2. The government has launched a new campaign to raise ______________ of environmental issues. (aware)

  3. She is a ______________ singer with many international awards. (talent)

  4. Many young people volunteer to help poor children in ______________ areas. (mountain)

  5. The charity’s main goal is to fight ______________ and help children in need. (hungry)

  6. We should treat both genders ______________ in the workplace. (equal)

  7. UNICEF has many ______________ programs that support children in need. (charity)

  8. This new app is an ______________ way to learn foreign languages. (effect)

  9. Deforestation has a serious ______________ on the ecosystem. (impactful)

  10. We went on a field trip to a famous ______________ destination in Quang Binh. (tour)

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. He is a success businessman in the field of technology.

  2. She is a create performer known for her unique style.

  3. The children were amazing when they saw the magician’s tricks.

  4. The manager gave us some use advice.

  5. We visited an interested museum about digital learning.

  6. The application form is available on the official organize’s website.

  7. He speaks very confident in front of the class.

  8. Pollution has a destroy effect on the environment.

  9. The students showed great engage in the project.

  10. This programme helps improve your present skills.

Bài tập word form lớp 10
Bài tập word form lớp 10

Bài tập 3: Viết đúng dạng được yêu cầu của từ đã cho sẵn.

  1. Achieve → ______________ (n)

  2. Volunteer → ______________ (adj)

  3. Innovate → ______________ (n)

  4. Exhibit → ______________ (n)

  5. Globe → ______________ (adj)

  6. Recognize → ______________ (n)

  7. Adore → ______________ (adj)

  8. Grateful → ______________ (n)

  9. Pollute → ______________ (n)

  10. Establish → ______________ (n)

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để điền vào các câu sau.

1. The invention of smartphones was a great technological ______________.

A. develop B. developed C. development D. developing

2. My sister submitted an ______________ for a graduate course in Korea yesterday.

A. appliance B. apply C. applicant D. application

3. The ______________ provides care and shelter for abandoned children.

A. orphanages B. orphans C. orphan D. orphanage

4. This software is very ______________ for online learning.

A. usefulness B. useful C. usefully D. use

5. The students showed great ______________ in the group project.

A. involve B. involvement C. involved D. involving

6. She dreams of working for a/an ______________ organization like the UN.

A. international B. nation C. national D. nationality

7. That film had a huge emotional ______________ on me.

A. impacting B. impacted C. impact D. impactful

8. Scientists are worried about the rapid ______________ of natural resources.

A. destroy B. destruction C. destructive D. destroying

9. The new invention was widely ______________ in many countries.

A. adoption B. adopt C. adopted D. adopting

10. Economic ______________ in the region has slowed down due to inflation.

A. growth B. growing C. grow D. grown

Bài tập 5: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn hội thoại.

Nam: Hi Linh! Have you tried the new learning app?

Linh: Yes! It’s so helpful. It really improves my learning ____(1. experienced).

Nam: I agree. I love how the lessons are so ____(2. interact) and fun.

Linh: And the videos are very ____(3. inform), especially when we learn geography.

Nam: True. I also like that we can study at our own pace. It’s more ____(4. convenience) than traditional classes.

Linh: Plus, it helps me stay ____(5. focus) because there are fewer distractions than using social media.

Nam: Same here. I even use a digital ____(6. record) to take voice notes.

Linh: That’s smart. We should ask our teacher for more ____(7. suggest) on how to use these tools better.

Nam: Good idea. I think this method really supports ____(8. prepare) for exams, too.

Linh: Totally. I feel more ____(9. confidence) when reviewing.

Nam: Let’s keep using it and maybe share our ____(10. learn) tips in class!

Bài tập 6: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.

Doing volunteer work brings a lot of benefits to both individuals and the community. It provides a chance to develop ____(1. lead) skills, build ____(2. confident), and improve ____(3. communicate) skills. Many young people choose to work with ____(4. charity) organizations to help the poor, the sick, or the ____(5. disable).

This kind of work also helps students become more ____(6. act) and ____(7. discipline) in society. They often join ____(8. environment) projects, teach children in rural areas, or take part in ____(9. culture) activities. Overall, volunteer work is a great way to make a positive ____(10. contribute) to society.

Bài tập 7: Chọn từ thích hợp và điền đúng dạng từ vào các câu sau.

conserve, new, diverse, flexibility, determine, compete, commit, revolution, support, depend

  1. Our school will hold a singing ______________ next month.

  2. Wind and solar power are examples of ______________ energy sources.

  3. Young people should be encouraged to become more ______________ in thinking and decision-making.

  4. He is a very ______________ leader who always listens to his team.

  5. Cultural ______________ makes this country a fascinating place to visit.

  6. The invention of the internet was a ______________ step in human history.

  7. She shows strong ______________ to her community through volunteer work.

  8. The ______________ of natural resources should be the focus of attention.

  9. Students can access materials anytime and anywhere, which makes learning more ______________.

  10. His ______________ to finish the project on time was admirable.

Bài tập 8: Chọn từ thích hợp và điền đúng dạng từ để hoàn thành đoạn văn.

nature, act, danger, sustain, responsibly, emit, environment, opt, destroy, aware

Today, our planet is facing a number of serious ____ challenges. Issues like air pollution, climate change, and the rapid ____ of forests are affecting not only nature but also human life. Many wild animals are becoming ____, and some species are even at risk of extinction.

To solve these problems, raising ____ is essential. People must understand the impact of their daily actions and take immediate ____ to protect the Earth. Moreover, governments should introduce laws to reduce carbon ____, protect ____ habitats, and promote ____ development.

Each of us can make a difference. Making more ____ choices — like reducing waste, recycling bottles or saving electricity — may seem small, but when multiplied by millions, they become impactful. Saving the environment is not just an ____; it is our shared responsibility.

Đáp án và giải thích bài tập word form lớp 10

Bài tập 1:

Câu 1: responsibility (theo sau tính từ “full” và làm tân ngữ cho động từ “take” → danh từ) 

Câu 2: awareness (theo sau động từ “raise” và làm tân ngữ cho động từ “raise” → danh từ)

Câu 3: talented (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “singer” → tính từ)

Câu 4: mountainous (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “area” → tính từ)

Câu 5: hunger (theo sau và làm tân ngữ cho động từ “fight” → danh từ)

Câu 6: equally (theo sau và bổ nghĩa cho động từ “treat” → trạng từ)

Câu 7: charitable (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “programs” → tính từ)

Câu 8: effective (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “way” → tính từ)

Câu 9: impact (theo sau mạo từ “a” và tính từ “serious” → danh từ)

Câu 10: tourist (collocation “tourist destination” chỉ địa điểm du lịch)

Bài tập 2:

Câu 1: success → successful

“Success” là danh từ, nhưng cần tính từ để mô tả và bổ nghĩa cho danh từ “businessman”.

Câu 2: create → creative

“Create” là động từ, nhưng cần tính từ để mô tả và bổ nghĩa cho danh từ “performer”.

Câu 3: amazing → amazed

“Amazing” là tính từ có đuôi “-ing” mô tả tính chất của đối tượng, nhưng xét về nghĩa của câu thì cần tính từ có đuôi “-ed” để mô tả cảm xúc của “children”.

Câu 4: use → useful

“Use” có thể là động từ hoặc danh từ, nhưng cần tính từ để mô tả và bổ nghĩa cho “advice”.

Câu 5: interested → interesting

“Interested” là tính từ có đuôi “-ed” mô tả cảm xúc của đối tượng, nhưng cần tính từ có đuôi “-ing” để mô tả tính chất của “museum”.

Câu 6: organize → organization

“Organize” là động từ, nhưng cần danh từ khi viết sở hữu cách.

Câu 7: confident → confidently

“Confident” là tính từ, nhưng cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “speaks”.

Câu 8: destroy → destructive

“Destroy” là động từ, nhưng cần tính từ để mô tả và bổ nghĩa cho danh từ “effect”.

Câu 9: engage → engagement

“Engage” là động từ, nhưng cần danh từ để theo sau tính từ “great” và làm tân ngữ cho động từ “showed”.

Câu 10: present → presentation

“Present” là động từ, nhưng cần danh từ để tạo collocation “presentation skills” chỉ kỹ năng thuyết trình.

Đáp án và giải thích bài tập word form lớp 10
Đáp án và giải thích bài tập word form lớp 10

Bài tập 3:

  1. Achieve (v) → Achievement (n)

  2. Volunteer (n) → Voluntary (adj)

  3. Innovate (v) → Innovation (n)

  4. Exhibit (v) → Exhibition (n)

  5. Globe (n) → Global (adj)

  6. Recognize (v) → Recognition (n)

  7. Adore (v) → Adorable (adj)

  8. Grateful (adj) → Gratitude (n)

  9. Pollute (v) → Pollution (n)

  10. Establish (v) → Establishment (n)

Bài tập 4: 

Câu 1: C. development (theo sau mạo từ “a” và tính từ “technological” → danh từ)

Câu 2: D. application (theo sau mạo từ “an” → danh từ)

*Lưu ý: appliance, applicant và application đều là danh từ nhưng xét về nghĩa thì application phù hợp với câu.

  • appliance (n): thiết bị gia đụng

  • applicant (n): người nộp đơn

  • application (n): đơn đăng ký

Câu 3: D. orphanage (theo sau mạo từ “the” và làm chủ ngữ của câu → danh từ)

*Lưu ý: orphan và orphanage đều là danh từ nhưng xét về nghĩa và ngữ pháp thì orphanage phù hợp với câu.

  • orphan (n): trẻ mồ côi

  • orphanage (n): trại trẻ mồ côi

Câu 4: B. useful (theo sau động từ “is” và trạng từ chỉ mức độ “very” → tính từ)

Câu 5: B. involvement (theo sau tính từ “great” và làm tân ngữ cho động từ “showed” → danh từ)

Câu 6: A. international (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “organization” → tính từ)

*Lưu ý: international và national đều là tính từ nhưng xét về nghĩa thì international phù hợp với câu.

  • international (adj): (thuộc) quốc tế

  • national (adj): (thuộc) quốc gia

Câu 7: C. impact (theo sau mạo từ “a” và tính từ “emotional” → danh từ)

Câu 8: B. destruction (theo sau mạo từ “the” và tính từ “rapid” → danh từ)

Câu 9: C. adopted (cấu trúc câu bị động và được bổ nghĩa bởi trạng từ “widely” → động từ)

Câu 10: A. growth (theo sau tính từ “economic” và làm chủ ngữ của câu → danh từ)

Bài tập 5: 

Câu 1: experience (learning experience: collocation, làm tân ngữ cho động từ “improves”)

Câu 2: interactive (theo sau động từ “are”, trạng từ chỉ mức độ “so” và mô tả tính chất của danh từ “lessons” → tính từ)

Câu 3: informative (theo sau động từ “are”, trạng từ chỉ mức độ “very” và mô tả tính chất của danh từ “videos” → tính từ)

Câu 4: convenient (theo sau động từ “is” và có cấu trúc so sánh hơn → tính từ)

Câu 5: focused (theo sau động từ nối “stay” → tính từ)

Câu 6: recorder (theo sau mạo từ “a” và tính từ “digital” → danh từ)

Câu 7: suggestions (cấu trúc “ask someone for something” và theo sau “more” → danh từ số nhiều)

Câu 8: preparation (tân ngữ cho động từ “supports” → danh từ)

Câu 9: confident (theo sau động từ nối “feel” và có cấu trúc so sánh hơn → tính từ)

Câu 10: learning (learning tips: collocation, theo sau tính từ sở hữu “our” và làm tân ngữ cho động từ “share”)

Bài tập 6:

Câu 1: leadership (leadership skills: collocation, làm tân ngữ cho động từ “develop”)

Câu 2: confidence (tân ngữ cho động từ “build” → danh từ)

Câu 3: communication (communication skills: collocation, làm tân ngữ cho động từ “improve”)

Câu 4: charitable (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “organizations” → tính từ)

Câu 5: disabled (dùng mạo từ “the” trước tính từ nhằm chỉ nhóm đối tượng mang tính chất của tính từ đó)

Câu 6: active (theo sau động từ nối “become” → tính từ)

Câu 7: disciplined (có liên từ “and” → từ loại tương đương với tính từ “active” → tính từ)

Câu 8: environmental (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “projects” → tính từ)

Câu 9: cultural (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “activities” → tính từ)

Câu 10: contribution (theo sau mạo từ “a”, tính từ “positive” và làm tân ngữ cho động từ “make” → danh từ)

Bài tập 7:

Câu 1: competition (singing competition: collocation, theo sau mạo từ “a” và làm tân ngữ cho động từ “hold”)

Câu 2: renewable (đứng trước và bổ nghĩa cho cụm danh từ “energy sources” → tính từ)

*Lưu ý: cần phân biệt giữa hai tính từ renewable và non-renewable để điền từ phù hợp với nghĩa của câu.

Câu 3: independent (theo sau động từ nối “become” và có cấu trúc so sánh hơn → tính từ)

Câu 4: supportive (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “leader” → tính từ)

Câu 5: diversity (theo sau tính từ “cultural” và làm chủ ngữ cho câu → danh từ)

Câu 6: revolutionary (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “step” → tính từ)

Câu 7: commitment (theo sau tính từ “strong” và làm tân ngữ cho động từ “shows” → danh từ)

Câu 8: conservation (theo sau mạo từ “the” và làm chủ ngữ cho câu → danh từ)

Câu 9: flexible (cấu trúc “make + somebody/ something + adjective” → tính từ)

Câu 10: determination (theo sau tính từ sở hữu và làm chủ ngữ cho câu → danh từ)

Bài tập 8:

Câu 1: environmental (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “challenges” → tính từ)

Câu 2: destruction (theo sau mạo từ “the” và tính từ “rapid” → danh từ)

Câu 3: endangered (theo sau động từ nối “becoming” → tính từ)

Câu 4: awareness (theo sau và làm tân ngữ cho động từ “raise” → danh từ) 

Câu 5: action (theo sau tính từ “immediate” và làm tân ngữ cho động từ “take” → danh từ)

Câu 6: emissions (carbon emissions: collocation, làm tân ngữ cho động từ “reduce”)

Câu 7: natural (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “habitats” → tính từ)

Câu 8: sustainable (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “development” → tính từ)

Câu 9: responsible (đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “choices” → tính từ)

Câu 10: option (theo sau mạo từ “an” → danh từ)

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 10 theo Unit - Global Success

Tổng kết

Word form không chỉ là một phần quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 10 mà còn là nền tảng vững chắc cho các kỳ thi quan trọng trong tương lai. Việc nắm vững cách nhận biết và chuyển đổi giữa các dạng từ giúp học sinh không chỉ làm tốt bài kiểm tra mà còn phát triển tư duy ngôn ngữ toàn diện hơn.

Thay vì học thuộc một cách máy móc, học sinh nên luyện tập thường xuyên, phân tích ngữ cảnh và ghi nhớ các tiền tố - hậu tố phổ biến theo từng loại từ. Phụ huynh và giáo viên có thể hỗ trợ bằng cách tạo môi trường học tập tích cực, cung cấp bài tập đa dạng kèm lời giải chi tiết nhằm hỗ trợ học sinh nâng cao kỹ năng làm bài tập word form lớp 10. Đồng thời, học sinh muốn nâng cao các kiến thức ngữ pháp chuyên sâu trong chương trình tiếng Anh, có thể xem thêm khóa học luyện thi IELTS của ZIM.

Tác giả: Lê Ngọc Tú

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...