Tính từ tiếng Anh (Adjective) là gì? Cách dùng và trật tự tính từ

Tính từ tiếng Anh là từ được sử dụng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho một danh từ, cụm danh từ hoặc các cụm từ giữ chức năng giống danh từ.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tinh-tu-tieng-anh-adjective-la-gi-cach-dung-va-trat-tu-tinh-tu

Tính từ (Adjective) là gì?

Tính từ trong tiếng Anh (Adjective) viết tắt là Adj là từ được sử dụng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho một danh từ, cụm danh từ hoặc các cụm từ giữ chức năng giống danh từ. Giúp cung cấp thông tin chi tiết cho một danh từ, làm rõ những đặc điểm như kích thước, hình dáng, màu mắc, … của một sự vật, hiện tượng, khái niệm. Nếu không có tính từ, một người sẽ khó có thể biết được một sự vật, hiện tượng có những đặc điểm như thế nào.

Ví dụ trong câu: John wears red glasses. (John mang kính màu đỏ.)

Trong ví dụ trên, “red” là từ chỉ màu sắc, bổ nghĩa cho danh từ “glasses” để làm rõ đặc điểm của cặp kính.

A beautiful woman just passed by. (Một người phụ nữ đẹp vừa đi ngang qua.)

Trong ví dụ trên, “beautiful” là từ chỉ miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ “woman” để làm rõ đặc điểm của người phụ nữ.

Tính từ trong tiếng Anh được chia làm 2 loại cơ bản: Thuộc ngữ và Vị ngữ

tinh-tu-tieng-anh-hai-loai-adj

Tính từ thuộc ngữ (Attributive adjectives)

Tính từ thuộc ngữ là từ đứng liền trước danh từ hoặc đại từ (đôi khi có trường hợp đứng sau) để bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó. Loại từ này có thể bổ nghĩa cho danh từ ở vị trí chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.

Ví dụ: The black dog is barking. (Con chó màu đen đang sủa.)

Trong ví dụ trên, “black” thuộc một phần của cụm danh từ và đứng liền trước danh từ “dog” để bổ nghĩa cho danh từ này.

Ví dụ: Young people should spend more time doing sports for the sake of their own health.

Người trẻ nên dành thêm thời gian chơi thể thao vì sức khỏe của chính họ.

Trong ví dụ trên, “young” là tính từ thuộc ngữ bổ nghĩa cho danh từ “people” đứng đằng sau.

Ví dụ: Big international organisations should provide financial support for poor people.

Những tổ chức quốc tế lớn nên cung cấp viện trợ tài chính cho người nghèo.

Trong ví dụ trên, 2 từ “big” và “international” cũng bổ nghĩa cho danh từ “organisations” trong khi 2 từ “financial” và “poor” lần lượt bổ nghĩa cho 2 danh từ “support” và “people”

Tính từ vị ngữ (Predicative adjectives)

Tính từ vị ngữ đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa và liên kết với danh từ đó bằng một liên động từ. Loại từ này luôn nằm ở vị trí vị ngữ trong câu và thường đứng sau các từ: be, appear, become, feel, look, smell, sound, seem, taste, stay, remain, turn ..

Ví dụ trong câu:  These people are rich but selfish. (Những người kia thì giàu có nhưng ích kỷ.)

Trong ví dụ trên, 2 từ “rich” và “selfish” đều là tính từ vị ngữ bổ nghĩa cho danh từ “people” và liên kết danh từ này với động từ “is”.

Phân loại tính từ

Ngoài 2 loại cơ bản là thuộc ngữ và vị ngữ thì còn một số loại khác trong tiếng Anh:

  • Tính từ riêng (Proper adjectives)

  • Tính từ ghép (Compound adjectives)

  • Tính từ chỉ định ( Demonstrative adjectives)

  • Tính từ nghi vấn (Interrogative adjectives)

  • Tính danh từ ( Nominal adjectives)

  • Tính từ so sánh (Comparisons)

Tính từ riêng (Proper adjectives)

Tính từ riêng được tạo thành từ danh từ riêng, thông thường chữ cái đầu được viết in hoa. Những từ này thường được tạo nên từ tên nước, tên thành phố, tên vùng miền để biết người/vật đang được bổ nghĩa đến từ đâu. Đôi khi, tính từ riêng cũng được tạo nên từ danh từ riêng chỉ tôn giáo, thương hiệu, cá nhân.

Ví dụ: 

tinh-tu-tieng-anh-tinh-tu-riengVí dụ:

  • Californian vegetables (được tạo thành từ danh từ “California”)

  • Vietnamese food (được tạo thành từ danh từ “Vietnam”)

  • Canon camera (Canon được xem là tính từ riêng được tạo nên từ tên thương hiệu)

Một số tính từ riêng thông dụng được tạo thành từ tên quốc gia:

-ian/-ean/-an

-ic

-ese

-i

-ish

Italian

Greenlandic

Chinese

Iraqi

Danish

Armenian

Icelandic

Japanese

Israeli

Finnish

Australian

Nordic

Lebanese

Pakistani

Irish

Bulgarian

Hispanic

Portuguese

Saudi

Scottish

Korean

 

Sudanese

Emirati

Spanish

Moroccan

 

Vietnamese

Yemeni

Turkish

Tính từ ghép (Compound adjectives)

Tính từ ghép được tạo thành bằng việc ghép hai hoặc nhiều từ vào nhau để tạo thành một tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ. Thông thường, ở giữa các từ sẽ là một hoặc nhiều dấu gạch nối ( – ).

Ví dụ:

  • sugar-free (được tạo thành từ “sugar” và “free”, nghĩa là không đường)

  • old-fashioned (được tạo thành từ “old” và “fashioned”, nghĩa là lỗi thời)

Các dạng cấu tạo tính từ ghép:

Tính từ + tính từ

Ví dụ: The demand for high–quality foods from supermarkets has increased in recent years. ( Nhu cầu về thực phẩm chất lượng cao từ các siêu thị đã tăng lên trong những năm gần đây.)

Tính từ + danh từ (hoặc danh từ + tính từ)

Ví dụ: I’m living in a two-storey house with my family. (Tôi đang sống trong một ngôi nhà 2 tầng với gia đình tôi.)

Giới từ

Ví dụ: The building where I’m living has been run-down. (Toà nhà tôi đang ở đã bị xuống cấp.)

Tính từ + phân từ (phân từ ở dạng V-ing hoặc V3/Ved)

Ví dụ: My cousin is very good-looking whenever he wears a suit. (Anh học của tôi rất ưa nhìn mỗi khi mặc com lê.)

Danh từ + phân từ

Ví dụ: The mouth-watering desserts are well worth waiting for! (Các món tráng miệng hấp dẫn rất đáng chờ đợi!)

Trạng từ + phân từ

Ví dụ: Jack is looking for a well-paid job after his graduation. ( Jack đang tìm kiếm một công việc được trả lương cao sau khi tốt nghiệp.)

Tính từ chỉ định ( Demonstrative adjectives)

Tính từ chỉ định được dùng trong câu như một từ để xác định sự vật, sự việc đang được nói đến và cho biết khoảng cách của sự vật, sự việc này so với người nói. Khác với đại từ chỉ định, các tính từ chỉ định phải được theo sau bởi một danh từ.

tinh-tu-tieng-anh-tinh-tu-rieng-this-that-these-thoseVí dụ minh họa

Các từ chỉ định (Demonstrative): this, that, these, those

 

Ở gần

Ở xa

Số ít (Singular)

this ( cái này, người này, vật này…)

that (cái kia, người kia, vật kia,…)

Số nhiều (Plural

these ( những cái này, những người này, những vật này…)

those (những cái kia, những người kia, những vật kia,…)

This dùng để chỉ đối tượng ở gần và đối tượng đó phải là số ít (chỉ có 1).

Ví dụ: This chair I’m sitting on is broken.

Cái ghế này tôi đang ngồi đã hư rồi. (từ “this” giúp xác định cái ghế có khoảng cách rất gần với người đang ngồi)

Tưởng tượng bạn A và B đang đi shopping, mỗi bạn đang giữ một cái đầm trên tay.

A: “This dress is very pretty.”

Trong ví dụ trên, từ “this” đang xác định “cái đầm này rất đẹp” chính là cái đầm mà bạn A đang cầm, chứ không phải cái của B.

That dùng để chỉ đối tượng ở xa người nói/ người viết và đối tượng đó ở dạng danh từ số ít (chỉ có 1) hoặc danh từ không đếm được.

That toy on the table over there is my brother’s favorite.

Món đồ chơi trên bàn ở đằng kia là đồ chơi yêu thích của em tôi. ( từ “that” giúp xác định món đồ chơi ở vị trí xa hơn người nói)

Tương tự, tưởng tượng bạn A và B đang đi shopping, mỗi bạn đang giữ một cái đầm trên tay.

A: “That dress is very pretty.”

Trong ví dụ trên, từ “that” đang xác định “cái đầm đó rất đẹp” có nghĩa là A đang khen cái đầm mà bạn B đang cầm.

These dùng để chỉ các đối tượng ở gần và các đối tượng đó ở dạng số nhiều.

Ví dụ: I like these earrings. Where did you get them? 

Tôi thích đôi hoa tay này. Bạn mua ở đâu vậy? (Từ “these” chỉ đôi bông tai này, do đôi bông tai là 2 chiếc nên phải dùng “these” thay vì “this”)

  • These toys on the table are my brother’s favorites.

Những món đồ chơi trên bàn là những món đồ yêu thích của em tôi. ( từ “these” giúp xác định những món đồ chơi trên bàn đang ở vị trí gần với người nói )

Those dùng để chỉ các đối tượng ở xa người nói/ người viết và các đối tượng đó dạng số nhiều.

Ví dụ trong câu: I don’t like those chairs. 

Tôi không thích những cái ghế đó. ( từ “those” giúp xác định những cái ghế ở khoảng cách xa người nói chứ không phải những cái ghế sát bên)

Those toys on the table over there are my brother’s favorites.

Những món đồ chơi trên bàn đằng kia là những món đồ yêu thích của em tôi. ( từ “those” giúp xác định những món đồ chơi trên bàn đang ở vị trí xa hơn người nói)

Kate told John that those old magazines need to be thrown away.

Tôi đã nói với bạn là những quyển tạp chí cũ đó cần được vứt đi. ( “those” giúp John xác định được những quyển tạp chí cũ đó là những quyển nào và đã được Kate cung cấp thông tin về những quyển tạp chí đó từ trước.)

Lưu ý: Những từ This/ That/ These/ Those còn được sử dụng ở dạng Đại từ chỉ định. Bạn đọc có thể tham khảo phần Đại từ để hiểu được sự khác biệt giữa Đại từ và Tính từ chỉ định.

Tính từ nghi vấn (Interrogative adjectives)

Tính từ nghi vấn là dùng các tính từ tiếng Anh để hỏi ví dụ như what (cái gì), which (cái nào/người nào), whose (của người nào/ vật nào), why (lý do) , …

tinh-tu-tieng-anh-tinh-tu-nghi-vanInterrogative adjectives

Ví dụ: What songs are you listening to? (Bạn đang nghe những bài hát nào?

  • Whose house was broken into?
    Nhà của ai bị trộm đột nhập ?

  • I wonder who phoned this morning.
    Tôi thắc mắc ai gọi đến sáng nay.

  • The main point of the speech is why people should do the morning exercise.
    Điểm chính của bài diễn văn là tại sao con người nên tập thể dục buổi sáng.

Tính danh từ ( Nominal adjectives)

Tính danh từ có chức năng như một danh từ. Tính danh từ thường đứng sau mạo từ “the” và có thể nằm ở vị trí chủ ngữ hoặc vị ngữ trong một câu.

the + tính từ

Ví dụ: The homeless, The elderly, The best, The opposite,…

Trong hầu hết các trường hợp, tính danh từ được sử dụng để chỉ một hoặc nhiều người/ vật mang đặc điểm thể hiện ở tính từ đó. Dựa vào ý nghĩa, tính danh từ có thể được chia thành 2 nhóm như dưới đây.

Tính từ tập hợp (Collective adjectives) 

Tính từ tập hợp là một nhánh nhỏ của tính danh từ, các từ này dùng để chỉ một nhóm người dựa vào đặc điểm chung của những người trong nhóm đó.  Ví dụ: the rich, the tall, the poor, the innocent, the French, the Americans,… 

tinh-tu-tieng-anh-tinh-tu-tap-hopCollective adjectives

Tính từ tập hợp có thể đứng ở vị trí chủ ngữ và tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • The rich should help the poor. (Những người giàu nên giúp đỡ những người nghèo.)

Trong câu trên, từ “rich” và “poor” đại diện cho nhóm người có đặc điểm chung là giàu và nhóm người có đặc điểm chung là nghèo. 

  • The elderly are beginning to demand their rights.
    Những người cao tuổi đang bắt đầu đòi quyền của họ.

  • The French cook well.

Thay vì nói “French people cook well.”, chúng ta có thể nói “The French cook well.” để chỉ đặc điểm chung của người Pháp là nấu ăn ngon.

Dạng so sánh hơn và so sánh nhất (Comparative and Superlative forms)

Tính từ so sánh hơn là những tính từ kết thúc bằng “-er” hoặc đứng sau từ “more”, chẳng hạn như “stronger” (mạnh hơn), “taller” (cao hơn), more intelligent (thông minh hơn), v.v. 

tinh-tu-tieng-anh-tinh-tu-so-sanhComparative and Superlative forms

Ví dụ:

  • Of the two cars, we chose the more expensive.
    Trong hai chiếc xe, chúng tôi chọn cái đắt tiền hơn.

  • There are just two of them here. He is the taller, and his brother is the shorter.
    Chỉ có hai người họ ở đây. Anh ta là người cao hơn, và em trai anh ta là người thấp hơn.

Tính từ so sánh nhất là những từ kết thúc bằng “-est” (đối với tính từ ngắn) hoặc đứng sau “the most” (đối với tính từ dài), chẳng hạn như “strongest” (mạnh nhất),  “tallest” (cao nhất) , “most intelligent” (thông minh nhất), v.v. Các từ này dùng để so sánh ba hoặc nhiều thứ và chúng có chức năng như tính danh từ.

Ví dụ:

  • The richest are not always the happiest.
    Những người giàu nhất chưa chắc đã là những người hạnh phúc nhất.

  • There are plenty of jobs, but you ask me to do the most difficult.
    Có rất nhiều việc nhưng bạn lại nhờ tôi làm những cái khó nhất.

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Chúng ta thường sử dụng nhiều tính từ để bổ nghĩa cùng một danh từ hoặc đại từ. Tuy nhiên, các tính từ trong tiếng Anh lúc này không được xem là các tính từ ghép, mà là các tính từ riêng lẻ hoạt động độc lập để bổ nghĩa cùng một từ. Để tránh tạo thành câu thiếu tự nhiên, chúng ta phải đặt chúng trong một trật tự tính từ cụ thể đã được quy định sẵn và thứ tự này được sắp xếp theo loại.

O

S

A

S

C

O

M

P

OPINION

SIZE

AGE

SHAPE

COLOR

ORIGIN

MATERIAL

PURPOSE

Opinion (tính chất/ ý kiến/ quan điểm): tính từ đưa ra đánh giá khách quan như: beautiful (đẹp), expensive (đắt), gorgeous (rực rỡ), dilapidated (đổ nát), delicious (ngon miệng), nice, good, bad, ….

Size (kích cỡ): những từ đặt ra những thước đo khách quan như: big (to lớn), little (nhỏ bé), enormous (khổng lồ), long (dài), short (ngắn),…

Age (tuổi tác): những từ miêu tả tuổi như: old (cũ), antique (cổ), new (mới), young (trẻ),…

Shape (hình dạng): round (tròn), square (vuông), triangle (tam giác), rectangle (hình chữ nhật)…

Color (màu sắc): những tính từ biểu thị màu sắc như: red (đỏ), white (trắng), và black (đen),…

Origin (nguồn gốc): những từ biểu thị nguồn gốc của danh từ như: American (thuộc nước Mỹ), French (thuộc nước Pháp), Vietnamese(thuộc nước Việt Nam),…

Material (chất liệu): những tính từ miêu tả một thứ được làm từ chất liệu gì như: silk (bằng lụa), wooden (bằng gỗ), silver (bằng bạc), metallic (bằng kim loại),…

Purpose (mục đích): dining, cutting, learning, working…

Ví dụ: There are many beautiful large square wooden working tables. (Có nhiều cái bàn làm việc bằng gỗ hình vuông to đẹp.)

Lưu ý: Những câu chứa hai đến ba tính từ cùng lúc sẽ khó đọc. Hơn nữa, khi các tính từ thuộc về cùng một lớp, hay còn gọi là các tính từ ngang hàng (coordinate adjectives), cần dấu phẩy ngăn cách chúng trong câu. Cân nhắc xem có thể chèn từ and hay but vào giữa các tính từ không. Có thể nói “inexpensive but comfortable house” (căn nhà không đắt nhưng tiện nghi), hoặc có thể ngắt quãng câu như “inexpensive, comfortable house” (căn nhà không đắt, tiện nghi).

Tính từ so sánh (Comparisons)

Tính từ trong tiếng Anh có thể diễn tả mức độ của từ được bổ nghĩa: dạng nguyên (positive), so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative). 

So sánh hơn

Dùng so sánh hơn để so sánh hai đối tượng. Khi so sánh hơn phải có từ “than” đi kèm với tính từ so sánh hơn.

Quy tắc so sánh hơn: Đối với những từ trong tiếng Anh có 1 âm tiết các từ có 2 âm tiết tận cùng bằng  -er, -ow, -le, tính từ so sánh hơn được hình thành bằng cách thêm hậu tố -er (thêm -r đối với những tính từ đã kết thúc bằng -e). 

Ví dụ:

  • She is taller than him (Cô ấy cao hơn anh ta)

  • Is she older or younger than you? (Cô ấy lớn tuổi hơn hay nhỏ tuổi hơn bạn?)

Đối với từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, thì ta thay -y bằng -ier. 

Ví dụ:

  • Chocolate always makes me feel happier. (Socola luôn làm cho tôi vui vẻ hơn.)

  • Young people nowadays are getting busier than in the past. (Những người trẻ ngày nay

Đối với từ có từ 2 âm tiết trở lên không tận cùng bằng -y, ta thêm more vào trước tính từ (trừ các tính từ tận cùng bằng -er, -ow, -y, -le)

Ví dụ: Anna is more beautiful than Lily. (Anna thì xinh đẹp hơn Lily.)

Lưu ý: Người học cần chú ý tránh các cách viết so sánh hơn không chính xác:

Tính từ so sánh hơn đã được thêm “-er” vào phía sau không cần “more” đứng đằng trước.

  • His car is more faster than mine. (sai)

  • His car is faster than mine. (đúng)

Việc so sánh hơn của tính từ trong tiếng Anh chỉ hợp lý khi có sự so sánh giữa ít nhất 2 đối tượng (người, vật, sự việc) cụ thể. Câu so sánh hơn sẽ trở nên vô nghĩa nếu như chỉ có một đối tượng duy nhất được đề cập tới.

  • The participants were more experienced. (sai)

  • The participants were more experienced than the previous participant pool. (đúng)

So sánh nhất

Dùng so sánh nhất để so sánh nhiều hơn ba đối tượng hoặc so sánh một đối tượng với tổng thể. 

Quy tắc so sánh nhất:

Đối với những từ 1 âm tiết các từ có 2 âm tiết tận cùng bằng  -er, -ow, -le , tính từ so sánh hơn nhất được hình thành bằng cách thêm hậu tố -est (hoặc chỉ -st với những từ đã kết thúc bằng -e). 

Ví dụ: Everest is the highest mountain in the world. (Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới.)

Đối với tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng -y, thay -y bằng -iest. 

  • Today is the happiest day in my life. (Hôm nay là ngày vui nhất trong đời tôi.)

  • Mary is the busiest person I’ve ever met. (Mary là người bận rộn nhất mà tôi từng gặp.)

The Bloomberg Global Health Index ranks the world’s healthiest countries based on variables such as life expectancy and health risks. (Chỉ số Sức khỏe Toàn cầu Bloomberg xếp hạng các quốc gia khỏe mạnh nhất thế giới dựa trên các biến số như tuổi thọ và rủi ro sức khỏe.)

Với từ nhiều âm tiết, thêm most vào trước tính từ. Mạo từ được sử dụng với tính từ so sánh hơn nhất luôn là mạo từ xác định the để nhấn mạnh tính duy nhất của danh từ được bổ nghĩa.

Ví dụ: Anna is the most beautiful girl in my class. (Anna là cô gái đẹp nhất trong lớp tôi.)

Tuy nhiên, tính từ so sánh nhất vẫn có vị trí và giữ chức năng như một tính danh từ (nominal adjectives).

Ví dụ: Dan is the strongest.
Dịch: Dan là người khoẻ nhất. (nghĩa là không ai khoẻ hơn)

Lưu ý: Người học cần chú ý tránh các cách viết so sánh nhất chưa đúng như sau

  • His car is the most fastest.(sai)
    His car is the fastest. (đúng)

  • Finishing quickly was least important task. (sai)
    Finishing quickly was the least important task. (đúng)

Mức độ của tính từ

tinh-tu-tieng-anh-tinh-tu-muc-do

Lưu ý khi so sánh hơn và so sánh nhất:

Không dùng từ more với một tính từ so sánh hơn kém đã có hậu tố -er, hay từ most với một tính từ so sánh nhất đã có hậu tố -est. 

Ví dụ: KHÔNG được viết là more larger hay most largest.

Những điều cần lưu ý

Less và Fewer (Ít hơn)

Khi thực hiện một phép so sánh về lượng, thường lựa chọn giữa hai từ less và fewer. Khi đang nói về những thứ có thể đếm được, nên dùng từ fewer; khi nói đến một lượng có thể đo được nhưng không thể đếm được, nên dùng từ less.

Ví dụ:

  • He has fewer assets, but less worries. (Anh ấy có ít của cải hơn, nhưng cũng ít nỗi lo hơn.)

  • Fewer participants volunteered for the study than I had anticipated. (Ít người tham gia tình nguyện cho bài nghiên cứu hơn tôi đã dự đoán.)

Good với well (tốt)

Chúng ta thường phải lựa chọn sử dụng giữa well và good trong câu. Good là một tính từ còn well là một trạng từ. Khi mô tả một động từ hành động (action verb), chỉ sử dụng trạng từ well.

Ví dụ: He speaks well. (Anh ấy nói giỏi.)

Khi dùng động từ liên kết (linking verb) hay động từ đi với năm giác quan của con người, sẽ sử dụng từ good để thay thế.

Ví dụ: You smell good today. (Hôm nay bạn có mùi hương dễ chịu.)

Well thường được dùng sau những động từ liên kết liên quan đến sức khoẻ, vì trong trường hợp này, well là một tính từ, trái nghĩa với ill.

Ví dụ: How are you doing? I am well, thank you.  (Bạn có khoẻ không? Tôi khỏe, cảm ơn.)

Bad với badly (tồi)

Quy tắc áp dụng cho well và good cũng được áp dụng tương tự cho bad và badly. Bad là một tính từ còn badly là một trạng từ.

Dùng từ bad khi nói đến cảm giác của con người, ví dụ: I felt bad. (Tôi đã cảm thấy không ổn, tâm trạng tồi tệ).

Còn nếu nói “I felt badly” (Tôi cảm nhận tệ lắm), câu này hàm ý rằng có điều gì đó không ổn với xúc giác của người viết/ người nói.

Tổng kết

Trên đây bạn đã hiểu được tính từ là gì cũng như cách dùng và trật tự tính từ trong tiếng Anh. Người đọc nên luyện tập thường xuyên sau khi đọc lý thuyết để có thể sử dụng nhuần nhuyễn hơn.

Huệ Phương

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.