Cách dùng cấu trúc so sánh nhất và bài tập chi tiết

Bài viết dưới đây cung cấp định nghĩa, cách sử dụng cấu trúc so sánh nhất cho tính từ, trạng từ và bài tập có đáp án chi tiết.
Huỳnh Kim Ngân
14/12/2022
cach dung cau truc so sanh nhat va bai tap chi tiet

Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh có 3 dạng chính là so sánh hơn, so sánh bằng và so sánh nhất. Cấu trúc so sánh nhất (superlatives) là một cấu trúc ngữ pháp thường thấy và thường được ứng dụng trong đời sống cũng như các kỳ thi tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng biết sử dụng cấu trúc so sánh nhất đúng cách. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học cách sử dụng cấu trúc superlatives với tính từ và trạng từ cùng bài tập có đáp án chi tiết.

Key takeaways

  • Khi so sánh nhất với tính từ có 1 âm tiết, người học thêm “est” vào sau tính từ.

  • Khi so sánh nhất với tính từ có 2 âm tiết trở lên, người học thêm “most” vào trước tính từ.

  • Đối với các tính từ/trạng từ có đuôi “y”, người học lưu ý chuyển thành “i” rồi thêm “est”.

So sánh nhất là gì?

So sánh nhất là cấu trúc câu được sử dụng cho người hoặc vật nhằm mục đích nêu lên đặc điểm khác biệt, tính chất nổi bật nhất so với các đối tượng còn lại trong cùng 1 nhóm. Thông thường so sánh nhất cần ít nhất 3 đối tượng trở lên.

Ví dụ so sánh nhất:

  • We stayed at the cheapest hotel in the town. (Chúng tôi đã ở trong khách sạn rẻ nhất của thành phố.)

  • Lionel Messi is the best player in the world. (Lionel Messi là cầu thủ bóng đá giỏi nhất trên thế giới.)

Trong hai ví dụ trên, người học có thể thấy, tính từ cheap được đổi thành “cheapest”, tính từ good (người chơi tốt) được đổi thành “best” trong so sánh nhất. Cấu trúc cụ thể sẽ được chia sẻ trong phần 2 của bài viết.

Cấu trúc câu so sánh nhất với tính từ

Công thức so sánh nhất tổng quát như sau:

Chủ ngữ (danh từ) + to be + the + tính từ so sánh nhất + danh từ

Tuy nhiên, tùy vào tính từ sử dụng là tính từ dài hay ngắn mà người học sẽ áp dụng công thức khác nhau.

Với tính từ ngắn

Tính từ ngắn ở đây có thể hiểu là tính từ chỉ có 1 âm tiết, nó có công thức như sau:

Chủ ngữ (danh từ) + to be + the + tính từ chỉ có 1 âm tiết + est + danh từ (object)

Như vậy, để chuyển từ tính từ bình thường sang tính từ superlatives, người học thêm đuôi “est” vào cuối tính từ.

Ví dụ:

  • Everest is the highest mountain in the world. (high+est => highest) (Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

  • Yesterday was the hottest day of the year. (Ngày hôm qua là ngày nóng nhất năm.)

Với tính từ ngắn

Ngoài ra, các tính từ có phụ âm “y” ở cuối cũng được xem là tính từ ngắn.

Đối với các tính từ có phụ âm “y” cuối, người học chuyển “y” thành “i” rồi thêm “est”.

Ví dụ:  It was a very happy day. It’s the happiest day of my life. (Hôm đó là một ngày hạnh phúc. Hôm đó là ngày hạnh phúc nhất trong đời tôi.)

Với tính từ dài

Tính từ dài được định nghĩa là tính từ được cấu tạo từ 2 âm tiết trở lên. Chúng có công thức khái quát như sau:

Chủ từ (danh từ) + to be + the + most + tính từ có 2 âm tiết trở lên + danh từ (object)


Ví dụ: Hermes Birkin is the most expensive bag in my collection. (most + expensive) (Chiếc túi Hermes Birkin là chiếc túi đắt nhất trong bộ sưu tập của tôi.)

Như vậy, đối với tính từ có 2 âm tiết trở lên, người học thêm “most” vào trước tính từ.

Với tính từ dài

So sánh kém nhất

Nếu như đối với so sánh hơn nhất, người học thêm “most” vào trước tính từ thì so sánh kém nhất, người học thêm “least” vào trước tính từ.

Chủ từ (danh từ) + to be + the + least + tính từ + danh từ (object)

Ví dụ: That is my least favorite dessert. (Đó là món ăn tráng miệng mà tôi không ưa nhất.)

Trường hợp đặc biệt

  • Với các tính từ ngắn có đuôi kết thúc là "-e", khi thành lập tính từ superlatives, người học chỉ thêm đuôi "-st" vào phía sau.

Ví dụ: Johnnie Walker is the finest wine I’ve ever drunk. (Johnnie Walker là loại rượu ngon nhất tôi từng uống.)

  • Với các tính từ ngắn có đuôi kết thúc là 1 nguyên âm và 1 phụ âm, khi thành lập tính từ superlatives, người học sẽ gấp đôi phụ âm cuối và thêm đuôi "-est" vào phía sau.

Ví dụ: Africa is the hottest continent in the world. (Châu Phi là châu lục nóng nhất trên thế giới.)

Một số tính từ bất quy tắc

Tính từ

So sánh hơn nhất

Bad (tệ)

Worst (tệ nhất)

Far (xa)

Furthest/ farthest (xa nhất)

Good (tốt)

Best (tốt nhất)

Little (ít)

Least (ít nhất)

Much (nhiều)

Most (nhiều nhất)

Old (già, cũ)

Eldest/ oldest (già nhất, cũ nhất)

Một số tính từ bất quy tắc

Cấu trúc câu so sánh nhất với trạng từ

Tương tự với tính từ, công thức dạng khái quát như sau:

Chủ ngữ (danh từ) + to be + the + trạng từ so sánh nhất

Với trạng từ ngắn

Trạng từ ngắn là những trạng từ chỉ có 1 âm tiết, chúng có công thức như sau:

Chủ ngữ (danh từ) + to be  + the + trạng từ + est + danh từ (object)

Để chuyển từ trạng từ bình thường sang trạng từ so sánh nhất, người học cũng thêm “est” vào sau trạng từ.

Trạng từ

So sánh hơn

So sánh nhất

fast

faster

fastest

hard

harder

hardest

high

higher

highest

late

later

latest

long

longer

longest

low

lower

lowest

wide

wider

widest

Lưu ý: đối với trạng từ có đuôi “y”, người học đổi thành “i” rồi thêm “est”

Ví dụ: Taylor is the prettiest girl in my school. (Taylor là cô gái đẹp nhất trường tôi.)

Với trạng từ dài

Chủ ngữ (danh từ) + to be + the + most/least + trạng từ

Để chuyển từ trạng từ có 2 âm tiết trở lên sang trạng từ so sánh nhất, người học thêm “most/least” vào trước trạng từ.

Ví dụ:

Adjective

Adverb

Superlative adverbs

different

differently

most/least differently

early

early

most/least early

easy

easily

most/least easily

economic

economically

most/least economically

free

freely

most/least freely

full

fully

most/least fully

local

locally

most/least locally

recent

recently

most/least recently

Trường hợp đặc biệt

Một số trạng từ bất quy tắc:

Adverb

Superlative Adverb

Well

Best

Badly

Worst

Little

Least

Much

The most

Far

The furthest

Các trường hợp sử dụng so sánh nhất

  • Khi sử dụng so sánh nhất, ‘the’ sẽ thường đi kèm ở phía trước bởi vì chỉ có một người hoặc vật là có tính chất này.

Ví dụ:

- Who is your best friend?

- Jenny is my best friend. She’s my most sociable friend that I know.

(Bạn thân của em là ai? Jenny là bạn thân của em. Cô ấy là người thân thiện nhất em biết.)

  • Hoặc người học cũng có thể sử dụng trong trường hợp lần đầu tiên nhìn thấy một sự việc, sự vật gì đó trong đời.

Ví dụ:

She's the most beautiful girl I've ever seen. (Cô ấy là người con gái đẹp nhất tôi từng gặp.)

That movie is the most boring movie I have ever seen. (Bộ phim đó là bộ phim chán nhất mà tôi từng xem.)

  • Lược bỏ ‘the’ – khi ở cuối mệnh đề là tính từ so sánh nhất mà không phải danh từ, người học có thể giữ lại hoặc bỏ ‘the’ đi mà không gây ảnh hưởng về nghĩa.

Ví dụ:

Thank you for helping me. You’re (the) best. (Cảm ơn đã giúp đỡ tôi. Bạn là tuyệt nhất.)

Kelly and Lisa are (the) most intelligent. (Kelly và Lisa là hai người thông minh nhất.)

  • Lược bỏ “the” nếu mệnh đề mang tính sở hữu.

Ví dụ:

He's my best student. (Em ấy là học sinh tốt nhất của tôi.)

That's our most important goal. (Đó là mục tiêu quan trọng nhất của chúng ta.)

Bài tập

Bài tập 1: Hoàn thành câu sau sử dụng cấu trúc so sánh nhất (-est hoặc most) + một giới từ (of hoặc in)

Mẫu: It’s a very good room. It’s the best room in the hotel.

  1. It’s a very cheap restaurant. It’s _______________ the town.

  2. It was a very happy day. It was _________________ my life.

  3. She’s a very intelligent student. She’s_____________ the class.

  4. It’s a very valuable painting. It’s__________________ the gallery.

  5. Spring is a very busy time for me. It’s _______________ the year.

Bài tập 2: Trả lời các tình huống sau sử dụng cấu trúc so sánh nhất + ever.

Mẫu: You’ve just been to the cinema. The movie was extremely boring. You tell your friend: (boring/movie/see): That’s the most boring movie I’ve ever seen.

  1. Your friend just told you a joke, which you think is very funny. You say: (funny/joke/hear) That’s _________________________________________

  2. You are drinking coffee with a friend. It’s really good coffee. You say: (good/coffee/taste) This_________________________________________

  3. You are talking to a friend about Sarah. Sarah is very generous. You tell your friend about her (generous/person/meet) She ______________________________________

  4. You decided to give up your job. Now you think this was a bad mistake. You say to your friend (bad/mistake/make) It____________________________________

  5. Your friend meets a lot of people, some of them famous. You ask your friend: (famous/person/meet?) Who___________________________________

Đáp án

Bài tập 1:

  1. the cheapest restaurant in

  2. the happiest day of

  3. the most intelligent student in

  4. the most valuable painting in 

  5. the busiest time of

Bài tập 2:

  1. the funniest joke I’ve ever heard

  2. is the best coffee I’ve ever tasted

  3. the most generous person I’ve ever met

  4. was the worst mistake I’ve ever made

  5. is the most famous person that you have ever met?

Tham khảo thêm: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh [Có đáp án].

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ định nghĩa, cách sử dụng cũng như bài tập về cấu trúc so sánh nhất trong tiếng Anh. Hy vọng người học đã có thể có thêm nhiều kiến thức bổ ích về điểm ngữ pháp quan trọng này.

Trích dẫn

“Comparative and Superlative Adjectives.” LearnEnglish, https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/comparative-and-superlative-adjectives

Tham khảo thêm khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm tại ZIM, giúp học viên tăng cường khả năng phản xạ và xử lý tình huống giao tiếp trong thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu