Cách viết Bar Chart không có thời gian trong IELTS Writing Task 1
Key takeaways
Sự khác biệt với bar chart có thời gian, tập trung vào kỹ năng so sánh thay vì mô tả xu hướng.
Hướng dẫn bao gồm quy trình 4 bước, cấu trúc bài chuẩn (Introduction – Overview – Body), cách chia đoạn, từ vựng và cấu trúc so sánh nâng cao, kèm bài mẫu
Trong bài thi IELTS Writing Task 1, bar chart (biểu đồ cột) là một trong những dạng bài xuất hiện với tần suất rất cao, thường chiếm khoảng 30-40% các đề thi Academic. Dạng bài này yêu cầu thí sinh không chỉ hiểu rõ dữ liệu được trình bày mà còn phải diễn đạt một cách rõ ràng, logic, khách quan và mang tính học thuật cao. Tuy nhiên, nhiều người học Việt Nam thường gặp khó khăn lớn khi xử lý bar chart, đặc biệt là khi phân biệt giữa hai loại chính: bar chart có yếu tố thời gian (dynamic bar chart) và bar chart không có thời gian (static bar chart).
Phân biệt bar chart có thời gian và không có thời gian
Bar chart có yếu tố thời gian thường hiển thị sự thay đổi của các hạng mục qua các mốc năm tháng, đòi hỏi người viết phải sử dụng từ vựng mô tả xu hướng như increase sharply, decline gradually, fluctuate, peak at, hay bottom out.
Ngược lại, bar chart không có yếu tố thời gian chỉ tập trung vào việc so sánh giá trị giữa các đối tượng khác nhau tại một thời điểm cố định (thường là một năm cụ thể hoặc một khoảng thời gian không thay đổi).
Do đó, cách tiếp cận bài viết hoàn toàn khác biệt: thay vì mô tả sự biến động, người viết cần nhấn mạnh vào sự so sánh (comparison), xếp hạng (ranking), và mức độ chênh lệch (disparity).

Việc nắm vững cách viết bar chart không có yếu tố thời gian không chỉ giúp tránh những lỗi phổ biến như sử dụng sai từ vựng xu hướng (ví dụ: “the figure increased” trong khi biểu đồ không có thời gian), mô tả thiếu tính so sánh, hoặc bỏ qua overview, mà còn là nền tảng để đạt band 7.0+ ở tiêu chí Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy.
Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết từ lý thuyết cơ bản đến các kỹ thuật nâng cao, kèm ví dụ thực tế và bài mẫu mở rộng, giúp người học tự tin làm chủ dạng bài này một cách hiệu quả.
Giới thiệu chung về dạng bài bar chart không có thời gian
Bar chart không có yếu thời gian (static bar chart) là dạng biểu đồ sử dụng các cột để thể hiện sự khác biệt về giá trị giữa các nhóm đối tượng riêng biệt mà không có sự thay đổi theo thời gian. Các đối tượng so sánh có thể rất đa dạng: quốc gia, thành phố, nhóm tuổi, giới tính, ngành nghề, loại hình sản phẩm, mức độ hài lòng, hoặc các danh mục tiêu dùng.
Một số ví dụ điển hình trong đề thi IELTS gần đây bao gồm:
Tỷ lệ nam và nữ tham gia các hoạt động thể thao khác nhau trong một quốc gia.
Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm của các nguồn khác nhau (than đá, dầu mỏ, năng lượng tái tạo) ở một số quốc gia.
Số lượng sinh viên đăng ký theo các ngành học tại một trường đại học.
Mức độ chi tiêu cho các mặt hàng tiêu dùng (thực phẩm, quần áo, giải trí) theo nhóm thu nhập.
Tỷ lệ người dân sử dụng các phương tiện giao thông công cộng ở các thành phố lớn.
Đặc điểm nổi bật nhất của dạng bài này là:
Không xuất hiện trục thời gian (không có năm, thập kỷ, hoặc giai đoạn) hoặc chỉ xuất hiện một mốc thời gian duy nhất.
Không có xu hướng tăng/giảm/ổn định theo thời gian.
Toàn bộ dữ liệu tập trung vào việc so sánh ngang hàng (horizontal comparison) giữa các cột tại cùng một thời điểm.
Do đó, ngôn ngữ cần sử dụng chủ yếu là các cấu trúc so sánh (comparative & superlative), cấu trúc chỉ mức độ chênh lệch, và cách diễn đạt tỷ lệ/phần trăm một cách chính xác. Một lỗi cực kỳ phổ biến mà nhiều thí sinh mắc phải là vô tình dùng từ vựng xu hướng như “rose dramatically”, “fell slightly” hoặc “remained stable” – những từ này chỉ phù hợp với dynamic chart. Sử dụng sai sẽ làm giảm điểm Task Achievement vì không đáp ứng đúng yêu cầu của đề bài.

Quy trình làm bài đề xuất bar chart không có thời gian
Để xử lý dạng bài này một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian (khoảng 18-20 phút), người học nên tuân thủ quy trình 4 bước sau:
Bước 1: Phân tích đề bài (1-2 phút)
Xác định rõ:
Chủ đề chính là gì? (ví dụ: tỷ lệ tham gia thể thao, mức tiêu thụ năng lượng…).
Đơn vị đo lường: percentage (%), number, proportion, amount…
Các hạng mục so sánh: bao nhiêu cột? Chúng thuộc nhóm nào (giới tính, quốc gia, ngành học…)?
Có yếu tố thời gian không? (Nếu không có năm trên trục ngang → static).
Bước 2: Tìm đặc điểm nổi bật (key features) (2-3 phút)
Quan sát nhanh để tìm:
Giá trị cao nhất (highest/peak/most popular).
Giá trị thấp nhất (lowest/bottom/least preferred).
Sự chênh lệch lớn (significant gap/disparity).
Các nhóm tương đồng (similar figures).
Bất kỳ xu hướng nhóm nào (ví dụ: tất cả các ngành thực tiễn cao hơn ngành sáng tạo).
Ví dụ: “Business and Engineering dominated with over 50% combined, while Arts lagged far behind at under 10%.”
Bước 3: Lập dàn ý nhanh (outline) (2 phút)
Cấu trúc cơ bản:
Introduction: paraphrase đề bài.
Overview: 2-3 điểm nổi bật chính (không số liệu chi tiết).
Body 1: nhóm có giá trị cao/nhóm chính (2-4 hạng mục).
Body 2: nhóm còn lại (thấp hơn hoặc tương phản).
Bước 4: Viết bài (12-15 phút)
Viết theo thứ tự: Introduction → Overview → Body 1 → Body 2. Đảm bảo dùng linking words để nối mạch lạc.
Đọc thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Line Graph
Cấu trúc bài viết chuẩn bar chart không có thời gian
Một bài viết band 7.0+ thường có 4 đoạn rõ ràng, tổng cộng 160-190 từ (nhưng có thể dài hơn nếu cần chi tiết):
Introduction (1-2 câu): Paraphrase đề bài một cách tự nhiên.
Overview (2-3 câu): Tóm tắt các đặc điểm nổi bật nhất, không đưa số liệu cụ thể.
Body Paragraph 1: Mô tả nhóm 1 (thường là các hạng mục cao nhất hoặc một nhóm logic).
Body Paragraph 2: Mô tả nhóm còn lại, nhấn mạnh sự tương phản hoặc so sánh trực tiếp.
Cách chia đoạn thân bài linh hoạt bar chart không có thời gian
Tùy thuộc vào dữ liệu, có thể chia theo các cách sau để bài viết logic và đa dạng:
Cách 1: Nhóm cao – thấp Body 1: Các hạng mục có giá trị cao nhất (top 3-4). Body 2: Các hạng mục thấp hơn.
Cách 2: Nhóm tương đồng Body 1: Các hạng mục có số liệu gần nhau (similar/close to/roughly the same). Body 2: Các hạng mục khác biệt lớn.
Cách 3: Nhóm đối tượng Body 1: Dữ liệu của nam giới (hoặc một nhóm). Body 2: Dữ liệu của nữ giới (hoặc nhóm còn lại), kèm so sánh trực tiếp.
Cách 4: Theo thứ tự giảm dần Mô tả từ cao đến thấp để dễ theo dõi.

Cách viết bar chart không có thời gian chi tiết từng phần
Introduction
Luôn paraphrase để tránh lặp từ đề bài:
The bar chart illustrates / provides information about / compares / shows…
the proportion/percentage/number/amount of…
in different categories/groups/areas…
Ví dụ:
The bar chart compares the percentages of male and female participants in various sports activities in a particular country.
Overview
Không đưa số liệu cụ thể, chỉ nêu xu hướng tổng quát và điểm nổi bật:
Overall, … was the most/least …
It is clear/notable that … dominated/led the chart, while … had the smallest share.
There was a considerable/significant/substantial gap between the highest and lowest figures.
Ví dụ:
Overall, football proved to be the most popular sport among both genders, whereas swimming attracted the fewest participants. Another striking feature is that male participation rates were consistently higher than those of females across all categories.
Body Paragraph
Sử dụng số liệu chính xác (approximately/about/around/roughly cho số tròn; exactly/precisely nếu rõ ràng), kết hợp so sánh:
Football registered the highest figure at approximately 40%, which was double that of basketball (around 20%).
In contrast, swimming and tennis stood at much lower levels, with only 10% and 12% respectively.
Notably, the figure for arts-related activities was three times lower than that for business-related ones.
Từ vựng và cấu trúc ghi điểm cao bar chart không có thời gian
Cấu trúc so sánh cơ bản và nâng cao
higher/lower than, the highest/the lowest
more/less … than
twice/three times as much/many as
A exceeded/surpassed B by X%
A was X% higher/lower than B
A stood at twice the figure for B
There was a twofold/threefold difference between A and B

Từ chỉ mức độ chênh lệch
significantly / considerably / substantially (đáng kể)
markedly / noticeably (rõ rệt)
slightly / marginally / modestly (hơi, một chút)
dramatically / sharply (mạnh mẽ – nhưng chỉ dùng khi chênh lệch rất lớn)
Cách diễn đạt số liệu
account for / make up / constitute / represent …%
The figure/percentage/proportion stood at …
reached/amounted to/ recorded …
experienced the largest/smallest share
Linking words cho so sánh
In contrast, whereas, while, compared to, similarly, likewise, on the other hand, notably.
Đọc thêm: Static Chart - Dạng biểu đồ phổ biến trong IELTS Writing Task 1.
Bài mẫu mở rộng bar chart không có thời gian
The bar chart compares the proportions of students enrolled in five different majors at a university in a single academic year.
Overall, Business and Engineering emerged as the most popular fields of study, together attracting more than half of the total student population. In stark contrast, Arts recorded the lowest enrolment figure, highlighting a clear preference for practical and career-oriented disciplines over creative ones. It is also worth noting that there was a substantial disparity between the leading and trailing majors.
Regarding the most favoured subjects, Business ranked first with approximately 30% of all students, followed closely by Engineering at around 25%. Science occupied a respectable middle position, accounting for about 20% of enrolments. These three majors collectively constituted the majority, suggesting a strong inclination towards fields perceived as offering better employment prospects.
By comparison, the remaining two majors were considerably less popular. Humanities attracted roughly 15% of students, which was noticeably lower than Science but still double the figure for Arts. Arts, with only about 10%, had by far the smallest share, representing less than one-third of Business enrolments. This pattern indicates that students tended to prioritise vocational subjects over those in the liberal arts.
In summary, the data clearly demonstrates a marked preference for business-related and technical majors among university students during the period surveyed.
Quy trình làm bài hiệu quả bao gồm phân tích đề, xác định key features, lập dàn ý logic và triển khai theo cấu trúc chuẩn (Introduction – Overview – Body). Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc so sánh nâng cao, từ vựng học thuật chính xác và cách diễn đạt số liệu đa dạng sẽ giúp nâng band điểm đáng kể ở Lexical Resource và Grammatical Range.
Xem thêm: Cách viết line graph 1 đường: Hướng dẫn chi tiết IELTS Writing Task 1.
Kết luận
Tóm lại, để đạt điểm cao ở dạng bar chart không có thời gian, người học cần hiểu rõ bản chất: tập trung hoàn toàn vào so sánh thay vì mô tả xu hướng thời gian. Quan trọng là luyện tập thường xuyên với nhiều đề khác nhau (từ sách Cambridge IELTS 10-18, hoặc các nguồn uy tín như IELTS Liz, IELTS Advantage), phân tích lỗi sai và sửa chữa.
Nếu người học đang tìm kiếm một phương pháp học IELTS Writing hiệu quả, có thể tham khảo các khóa học IELTS tại ZIM Academy. Với hệ thống học tập cá nhân hóa, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm (nhiều người đạt 8.5-9.0), và phương pháp giảng dạy khoa học dựa trên tiêu chí chấm điểm chính thức, chương trình giúp học viên tiết kiệm đến 80% thời gian tự học và cam kết đầu ra toàn diện 4 kỹ năng. Đây là lựa chọn lý tưởng để chinh phục mục tiêu IELTS 7.0+ một cách nhanh chóng và bền vững.
Tác giả: Phạm Thị Xuân Vy

Bình luận - Hỏi đáp