Banner background

Beautiful Synonym: Tổng hợp từ đồng nghĩa nâng band IELTS

Khám phá định nghĩa, cách dùng và danh sách Beautiful synonym chi tiết nhất. Nâng cấp vốn từ vựng IELTS ngay hôm nay để đạt điểm cao trong kỳ thi.
beautiful synonym tong hop tu dong nghia nang band ielts

Key takeaways

  • Tránh lặp từ “beautiful” trong IELTS.

  • Dùng từ đồng nghĩa: stunning, breathtaking, picturesque, charming, elegant, enchanting, majestic, serene.

  • Chọn từ phù hợp ngữ cảnh: cảnh vật, con người, nghệ thuật.

  • Tăng tính đa dạng, tự nhiên và chính xác trong Speaking & Writing.

  • Giúp nâng band, tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Trong bài thi IELTS, từ beautiful là một tính từ quen thuộc thường được dùng để miêu tả người, cảnh vật hoặc trải nghiệm tích cực. Tuy nhiên, việc lạm dụng từ này có thể dẫn đến sự lặp lại và làm giảm điểm tiêu chí Lexical Resource - một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng trong kỹ năng Writing và Speaking. Do đó, thí sinh cần trang bị nhiều beautiful synonym (từ đồng nghĩa với "beautiful") và sử dụng linh hoạt theo ngữ cảnh để thể hiện vốn từ đa dạng và chính xác. Bài viết này nhằm giới thiệu các từ thay thế phù hợp cho “beautiful” và hướng dẫn cách sử dụng chúng hiệu quả trong bài thi IELTS.

Ý nghĩa của beautiful

Từ beautiful là tính từ diễn tả vẻ đẹp mang tính thẩm mỹ, tức là làm thỏa mãn giác quan và gợi cảm xúc tích cực. Theo định nghĩa của Merriam‑Webster, beautiful có nghĩa là “having qualities of beauty: exciting aesthetic pleasure.” [1]Trong từ điển đồng nghĩa, beautiful synonym (từ đồng nghĩa với "beautiful") bao gồm lovely, gorgeous, exquisite, magnificent… Khi dùng beautiful, người nói hoặc viết thường muốn nhấn mạnh rằng sự vật không chỉ “đẹp” mà còn có sức thu hút sâu hơn về mặt thị giác hoặc cảm xúc.[2]

Ngữ cảnh sử dụng beautiful trong IELTS [3]

  • Speaking Part 2: Khi bạn được yêu cầu “Describe a place you visited / a memorable building / a beautiful view”, từ “beautiful” là lựa chọn phổ biến để mô tả cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc, không gian đẹp.

    Ví dụ: I visited a beautiful coastal town with white sandy beaches and clear blue water.

    → Tôi đã đến thăm một thị trấn ven biển tuyệt đẹp với bãi cát trắng và làn nước trong xanh.

  • Writing Task 2: Trong các chủ đề như môi trường, nghệ thuật, du lịch, thẩm mỹ, bạn có thể dùng beautiful để nói về cảnh quan thiên nhiên, di tích văn hóa, hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    Ví dụ: Governments should invest in preserving beautiful historical buildings instead of replacing them with modern skyscrapers.

    → Chính phủ nên đầu tư vào việc bảo tồn các tòa nhà lịch sử đẹp thay vì thay thế chúng bằng các tòa nhà chọc trời hiện đại.

  • Miêu tả con người hoặc tác phẩm nghệ thuật: Với con người, beautiful thường dùng để khen ngoại hình hoặc phong thái. Với tác phẩm nghệ thuật, beautiful hoặc beautiful synonym nhấn vào sự hài hòa, tinh tế hoặc gây cảm xúc mỹ cảm.

    Ví dụ:

    She has a beautiful smile that makes everyone feel comfortable.

    → Cô ấy có một nụ cười đẹp khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.

Ý nghĩa của beautiful

Những cụm từ thay thế cho "Beautiful"[3][4]

Từ / Cụm từ

Phiên âm (Merriam-Webster)

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ tiếng Anh

Dịch tiếng Việt

majesticAudio icon

/mə-ˈjes-tik/

Hùng vĩ, đầy uy nghi

The majestic mountains rose above the clouds.

Những ngọn núi hùng vĩ vươn lên trên tầng mây.

bucolicAudio icon

/byü-ˈkä-lik/

Mộc mạc, đồng quê đẹp

They live in a bucolic village surrounded by nature.

Họ sống ở một làng quê mộc mạc giữa thiên nhiên.

heavenlyAudio icon

/ˈhev-ən-lē/

Đẹp như thiên đường

The island had heavenly beaches and clear skies.

Hòn đảo có những bãi biển như thiên đường.

divineAudio icon

/di-ˈvīn/

Đẹp tuyệt trần

The view from the temple was simply divine.

Khung cảnh từ ngôi đền thật tuyệt trần.

enchantingAudio icon

/in-ˈchan-tiŋ/

Mê hoặc, kỳ ảo

We walked through an enchanting forest.

Chúng tôi đi dạo trong khu rừng mê hoặc.

scenicAudio icon

/ˈsē-nik/

Có cảnh quan hấp dẫn

We took the scenic route along the coast.

Chúng tôi chọn tuyến đường ven biển có cảnh đẹp.

spectacularAudio icon

/spek-ˈtak-yə-lər/

Ngoạn mục, gây ấn tượng

The sunset over the mountains was truly spectacular.

Hoàng hôn trên núi thật ngoạn mục.

sereneAudio icon

/sə-ˈrēn/

Thanh bình

The lake looked serene at sunrise.

Hồ trông thật thanh bình lúc bình minh.

picturesque

/ˌpik-chə-ˈresk/

Đẹp như tranh vẽ

They live in a picturesque village by the lake.

Họ sống trong ngôi làng đẹp như tranh vẽ.

elegantAudio icon

/ˈe-li-gənt/

Trang nhã, quý phái

She wore an elegant black dress.

Cô ấy mặc chiếc váy đen trang nhã.

attractiveAudio icon

/ə-ˈtrak-tiv/

Hấp dẫn, thu hút

He’s very attractive and friendly.

Anh ấy rất thu hút và thân thiện.

radiantAudio icon

/ˈrā-dē-ənt/

Rạng rỡ, tỏa sáng

She looked radiant on her wedding day.

Cô ấy trông rạng rỡ trong ngày cưới.

angelicAudio icon

/an-ˈje-lik/

Như thiên thần

The baby had an angelic face.

Em bé có khuôn mặt như thiên thần.

captivatingAudio icon

/ˈkap-tə-ˌvā-tiŋ/

Cuốn hút, quyến rũ

Her smile was absolutely captivating.

Nụ cười của cô ấy hoàn toàn cuốn hút.

gracefulAudio icon

/ˈgrās-fəl/

Duyên dáng, uyển chuyển

She danced in a graceful manner.

Cô ấy nhảy múa một cách duyên dáng.

charming

/ˈchär-miŋ/

Duyên dáng, dễ thương

The old town has many charming little streets.

Khu phố cổ có nhiều con đường nhỏ duyên dáng.

lovelyAudio icon

/ˈləv-lē/

Dễ chịu, đáng yêu

She gave me a lovely smile.

Cô ấy mỉm cười rất duyên dáng.

gorgeousAudio icon

/ˈgȯr-jəs/

Lộng lẫy

The garden looked absolutely gorgeous.

Khu vườn trông vô cùng lộng lẫy.

stunningAudio icon

/ˈstə-niŋ/

Choáng ngợp vì quá đẹp

He was stunned by how stunning she looked.

Anh ấy choáng ngợp vì cô ấy quá đẹp.

refinedAudio icon

/ri-ˈfīnd/

Tinh tế, tinh xảo

The sculpture had a refined, classical style.

Bức tượng có phong cách cổ điển tinh tế.

tastefulAudio icon

/ˈtāst-fəl/

Có gu thẩm mỹ

The room is decorated in a tasteful way.

Căn phòng được trang trí rất có gu.

impressiveAudio icon

/im-ˈpre-siv/

Ấn tượng mạnh

It was an impressive piece of architecture.

Đó là một công trình kiến trúc ấn tượng.

sublimeAudio icon

/sə-ˈblīm/

Siêu đẹp, tuyệt vời, thiêng liêng

The orchestra’s performance was sublime.

Phần trình diễn của dàn nhạc thật tuyệt vời.

artfulAudio icon

/ˈärt-fəl/

Khéo léo, nghệ thuật

The sculpture was both simple and artful.

Bức tượng vừa đơn giản vừa nghệ thuật.

aesthetically pleasingAudio icon

/i-ˈsthe-ti-k(ə-)lē ˈplē-ziŋ/

Đẹp về mặt thẩm mỹ

The layout of the building is aesthetically pleasing.

Bố cục của tòa nhà rất hài hòa về mặt thẩm mỹ.

Cách dùng Beautiful và từ đồng nghĩa

Đọc thêm: Happy synonyms - Những cụm từ thay thế cho "Happy" trong IELTS.

Bài mẫu vận dụng Beautiful Synonym trong IELTS

IELTS Speaking Part 2 – Bài mẫu và dịch nghĩa

Đề bài:
Describe a place you have visited that was beautiful.
You should say:

  • Where it is

  • When you went there

  • What you did there

  • And explain why you think it was beautiful

Bài mẫu :

Last year, I had the chance to visit Sapa, a mountainous town in northern Vietnam. I went there in late autumn with a group of close friends, hoping to escape the hustle and bustle of city life.

What struck me the most about Sapa was its breathtaking landscape. The terraced rice fields cascading down the hills were absolutely stunning, especially when the sunlight touched them at sunset. We spent most of our days trekking through the valleys, surrounded by majestic mountains and greenery. It felt like we were walking through a scene from a postcard.

The town itself had a very charming vibe, with picturesque streets, cozy cafes, and friendly locals in traditional clothing. At night, the view from our homestay was simply serene, the sky was full of stars, and the air was cool and refreshing.

I would say Sapa is not just a beautiful place in terms of scenery, but also in the way it made me feel: calm, inspired, and connected with nature. It’s definitely one of the most enchanting places I’ve ever visited.

Bài mẫu vận dụng Beautiful Synonym trong IELTS

Dịch nghĩa:

Năm ngoái, tôi đã có cơ hội đến thăm Sapa, một thị trấn miền núi ở phía Bắc Việt Nam. Tôi đến đó vào cuối mùa thu cùng với một nhóm bạn thân, với mong muốn thoát khỏi sự ồn ào và hối hả của cuộc sống thành phố.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất ở Sapa chính là khung cảnh ngoạn mục. Những thửa ruộng bậc thang trải dài theo sườn đồi trông thật choáng ngợp, đặc biệt khi ánh nắng hoàng hôn chiếu vào. Chúng tôi đã dành phần lớn thời gian để đi bộ xuyên qua các thung lũng, được bao quanh bởi những ngọn núi hùng vĩ và cây cối xanh mướt. Cảm giác như đang bước đi giữa một khung cảnh trong tranh.

Thị trấn cũng mang một không khí rất duyên dáng, với những con phố đẹp như tranh vẽ, các quán cà phê ấm cúng và người dân địa phương thân thiện trong trang phục truyền thống. Vào ban đêm, khung cảnh từ homestay thật yên bình - bầu trời đầy sao, không khí thì mát mẻ và trong lành.

Tôi nghĩ rằng Sapa không chỉ đẹp về mặt cảnh quan mà còn ở cảm giác mà nơi này mang lại - sự bình yên, cảm hứng và kết nối với thiên nhiên. Đó chắc chắn là một trong những nơi quyến rũ nhất mà tôi từng đến.

Bài mẫu vận dụng Beautiful Synonym trong IELTS

IELTS Writing Task 2 - Bài mẫu đoạn văn và dịch nghĩa

Đề bài:
Some people believe that cities should preserve old buildings that are aesthetically beautiful, while others think new developments are more important.
Discuss both views and give your opinion.

Đoạn văn mẫu:

Supporters of preserving historical architecture argue that these buildings are often aesthetically pleasing and represent a city’s unique identity. Unlike modern structures that tend to look similar, old buildings possess refined details and artful craftsmanship that reflect the cultural and artistic values of the past. For example, many colonial-era buildings in Hanoi or Ho Chi Minh City add a picturesque charm to the urban landscape and attract thousands of tourists annually. Furthermore, maintaining such elegant structures can contribute to the cultural richness and visual appeal of a city, making it more attractive not only to visitors but also to its residents.

Dịch nghĩa:

Những người ủng hộ việc bảo tồn kiến trúc cổ cho rằng những công trình này thường có vẻ đẹp thẩm mỹ và thể hiện bản sắc độc đáo của một thành phố. Khác với những tòa nhà hiện đại thường có hình thức giống nhau, các công trình cổ sở hữu những chi tiết tinh tế và tay nghề thủ công đầy nghệ thuật, phản ánh giá trị văn hóa và nghệ thuật của quá khứ. Ví dụ, nhiều tòa nhà từ thời thuộc địa ở Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh mang lại vẻ đẹp như tranh vẽ cho cảnh quan đô thị và thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm. Hơn nữa, việc duy trì những công trình trang nhã như vậy còn góp phần làm giàu bản sắc văn hóa và tăng tính hấp dẫn về mặt thị giác cho thành phố, không chỉ với du khách mà còn với cả người dân địa phương.

Bài mẫu vận dụng Beautiful Synonym trong IELTS

Bài tập ghi nhớ

Phần A: Chọn từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh (Multiple Choice)

Chọn từ thay thế cho beautiful phù hợp nhất với ngữ cảnh được mô tả.

  1. The actress looked absolutely __________ in her red dress on the red carpet.
    A. tranquil  B. stunning  C. lush  D. bucolic

  2. I prefer living in the __________ countryside than in a noisy city.
    A. elegant  B. scenic  C. captivating  D. picturesque

  3. The cathedral is not only historic but also __________, with its detailed carvings and stained glass.
    A. bucolic  B. radiant  C. charming  D. enchanting

  4. The lake was __________ at sunrise – completely still, with mist hanging over the water.
    A. majestic  B. graceful  C. serene  D. attractive

  5. The dancer’s movements were incredibly __________, like she was floating on air.
    A. graceful  B. impressive  C. bucolic  D. tasteful

  6. The street was lined with small cafes and boutiques, creating a __________ atmosphere.
    A. stunning  B. charming  C. lush  D. sublime

  7. The temple stood on top of the mountain in a truly __________ location.
    A. breathtaking  B. artful  C. captivating  D. tasteful

  8. The sculpture in the museum is not only old, but also __________ in terms of design and detail.
    A. angelic  B. refined  C. radiant  D. scenic

Phần B: Điền từ beautiful synonym vào chỗ trống (Gap-fill)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Dùng các từ beautiful synonym trong danh sách gợi ý. Có thể cần biến đổi dạng.

Từ gợi ý: enchanting – elegant – breathtaking – artful – aesthetically pleasing – majestic – picturesque – stunning

  1. The view from the top of the mountain was absolutely __________________.

  2. The gallery displayed a series of __________________ paintings from modern artists.

  3. She looked so __________________ in her traditional Vietnamese dress (áo dài).

  4. The city center is both functional and __________________ thanks to its green spaces and architecture.

  5. We explored an __________________ forest filled with colorful flowers and singing birds.

  6. The temple’s entrance, with its tall gates and stone lions, was __________________.

  7. The streets of Hoi An are __________________ with lanterns and historic houses.

  8. I was completely speechless – the scene before me was simply __________________.

Bài mẫu vận dụng Beautiful Synonym trong IELTS

Phần C: IELTS Speaking Practice

Practice Task – Speaking Part 2

Prepare a 2-minute answer using at least 5 different synonyms for “beautiful.”

Try to cover a range of contexts such as nature, architecture, people, and emotions.

Cue Card
Describe a place you went to that you found extremely beautiful.
You should say:

  • Where it is

  • When you went there

  • What you saw or did

  • And explain what made it so beautiful

Xem thêm: Create Synonym: Tổng hợp từ đồng nghĩa nâng band IELTS.

Đáp án

Phần A – Multiple Choice

1. The actress looked absolutely stunning in her red dress on the red carpet.
“Stunning” = đẹp lộng lẫy, gây choáng ngợp (phù hợp ngữ cảnh thảm đỏ).

2. I prefer living in the picturesque countryside than in a noisy city.
“Picturesque” = đẹp như tranh, thường dùng cho phong cảnh nông thôn.

3. The cathedral is not only historic but also enchanting, with its detailed carvings and stained glass.
“Enchanting” = đẹp mê hoặc, cuốn hút về nghệ thuật & chi tiết.

4. The lake was serene at sunrise – completely still, with mist hanging over the water.
“Serene” = đẹp thanh bình, yên tĩnh.

5. The dancer’s movements were incredibly graceful, like she was floating on air.
“Graceful” = duyên dáng, mềm mại (dùng cho chuyển động).

6. The street was lined with small cafes and boutiques, creating a charming atmosphere.
“Charming” = đẹp dễ chịu, mang lại cảm giác ấm áp & thu hút.

7. The temple stood on top of the mountain in a truly breathtaking location.
“Breathtaking” = đẹp ngoạn mục, gây kinh ngạc.

8. The sculpture in the museum is not only old, but also refined in terms of design and detail.
“Refined” = tinh xảo, trau chuốt về nghệ thuật & thiết kế.

Phần B – Gap-fill

1. The view from the top of the mountain was absolutely breathtaking.
Breathtaking = đẹp ngoạn mục, choáng ngợp.

2. The gallery displayed a series of artful paintings from modern artists.
Artful = giàu tính nghệ thuật, sáng tạo.

3. She looked so elegant in her traditional Vietnamese dress (áo dài).
Elegant = thanh lịch, trang nhã (thường dùng cho trang phục).

4. The city center is both functional and aesthetically pleasing thanks to its green spaces and architecture.
Aesthetically pleasing = đẹp về mặt thẩm mỹ.

5. We explored an enchanting forest filled with colorful flowers and singing birds.
Enchanting = đẹp mê hoặc, như cổ tích.

6. The temple’s entrance, with its tall gates and stone lions, was majestic.
Majestic = hùng vĩ, trang nghiêm.

7. The streets of Hoi An are picturesque with lanterns and historic houses.
Picturesque = đẹp như tranh, dùng cho phố/cảnh quan.

8. I was completely speechless – the scene before me was simply stunning.
Stunning = đẹp rực rỡ, gây ấn tượng mạnh.

Bài mẫu vận dụng Beautiful Synonym trong IELTS

Phần C – Bài mẫu Speaking Part 2

Last summer, I visited Ha Long Bay in northern Vietnam. I went there with my family for a short vacation. The first thing that amazed me was the breathtaking view of thousands of limestone islands rising from the emerald water. Each island looked picturesque, especially when covered with morning mist.

During our boat trip, I also saw small fishing villages along the coast, which were incredibly charming. The sunset over the bay was absolutely stunning, painting the sky with shades of orange and pink. The whole experience felt enchanting, as if we were in another world.

I think Ha Long Bay is not only beautiful in terms of scenery but also majestic, inspiring a sense of awe and calmness in anyone who visits.

Bản dịch:

Mùa hè năm ngoái, tôi đã đến thăm Vịnh Hạ Long ở miền Bắc Việt Nam. Tôi đi cùng gia đình cho một chuyến du lịch ngắn ngày. Điều đầu tiên khiến tôi kinh ngạc là khung cảnh ngoạn mục của hàng nghìn hòn đảo đá vôi vươn lên từ làn nước màu ngọc lục bảo. Mỗi hòn đảo trông đẹp như tranh vẽ, đặc biệt là khi được bao phủ bởi làn sương buổi sáng.

Trong chuyến đi thuyền, tôi còn nhìn thấy những làng chài nhỏ dọc theo bờ biển, trông vô cùng duyên dáng và dễ thương. Hoàng hôn trên vịnh thì lộng lẫy, nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và hồng. Toàn bộ trải nghiệm thật mê hoặc, khiến tôi có cảm giác như đang ở một thế giới khác.

Tôi nghĩ rằng Vịnh Hạ Long không chỉ đẹp về mặt phong cảnh mà còn hùng vĩ, khơi gợi cảm giác ngưỡng mộ và bình yên cho bất kỳ ai ghé thăm.

Đọc thêm: Account for synonym: 10+ cụm từ và cách diễn đạt thay thế phù hợp.

Kết luận

Từ “beautiful” là một trong những từ phổ biến nhất trong IELTS, nhưng lặp lại từ này sẽ làm giảm Lexical Resource và ảnh hưởng đến điểm số. Việc học và sử dụng beautiful synonym như stunning, breathtaking, picturesque, charming, elegant, enchanting, majestic, serene giúp thí sinh diễn đạt linh hoạt hơn trong cả Speaking và Writing. Khi mô tả cảnh vật, con người hay tác phẩm nghệ thuật, lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh sẽ khiến câu văn sống động và ấn tượng hơn.

Ngoài ra, việc đa dạng hóa từ vựng còn giúp người học tránh lặp từ, nâng cao tính chính xác và tự nhiên của ngôn ngữ. Nhờ đó, thí sinh có thể tăng cơ hội đạt band cao hơn, đặc biệt trong phần mô tả và trình bày ý tưởng. Đồng thời, thí sinh có thể tham gia khóa học IELTS của ZIM để nâng cao năng lực từ vựng và cơ hội tiếp cận được nhiều kiến thức chuyên sâu hơn từ đội ngũ giáo viên của ZIM.

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên NgânPhạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...