Banner background

Account for synonym: 10+ cụm từ và cách diễn đạt thay thế phù hợp

Bài viết giúp người học nắm vững account for synonym bằng cách phân tích nghĩa và cách sử dụng của các trường hợp thay thế.
account for synonym 10 cum tu va cach dien dat thay the phu hop

Key takeaways

  • Account for làchiếm, đóng góp, tạo thành một tỉ lệ hoặc số lượng nhất định trong tổng thể

  • Từ đồng nghĩa với account for: make up, constitute, comprise of, represent

  • Cách diễn đạt tương tự khác: be responsible for, contribute to, take up

  • Cấu trúc thay thế: cấu trúc bị động (be attributed to), cấu trúc danh từ (X had the largest share of), cấu trúc đảo chủ thể (B consisted of X percent A)

Trong bài viết IELTS Writing Task 1, nếu cụm từ account for xuất hiện nhiều lần trong những câu như: The X category accounted for…. sẽ ảnh hưởng đến tiêu chí Lexical Resource của bài viết. Do đó, người học cần sử dụng linh hoạt các cụm từ đồng nghĩa khác để tạo sự linh hoạt về từ vựng và cách diễn đạt.

Bài viết sau sẽ liệt kê các account for synonym để người học có thể vận dụng trong các trường hợp khác nhau, đồng thời chỉ ra cách kết hợp từ và ngữ cảnh sử dụng cho từng cụm từ cụ thể.

Account for là gì?

Trong bài IELTS Writing Task 1, account for được hiểu là “chiếm”, “đóng góp” hoặc “tạo thành” một tỉ lệ nhất định trong tổng thể. Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả cách các thành phần riêng lẻ cấu thành nên toàn bộ dữ liệu trong biểu đồ, đặc biệt là khi đề cập đến phần trăm. Ví dụ, khi viết “Online sales account for 40% of total revenue”, người viết đang chỉ ra rằng doanh số trực tuyến chiếm 40% tổng doanh thu.

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tỉ lệ trong pie chart, bar chart và table. Tuy nhiên, nếu lạm dụng account for lặp đi lặp lại trong nhiều câu, bài viết sẽ trở nên đơn điệu và thiếu linh hoạt.

Điều này liên quan trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource, chiếm 25% tổng điểm bài thi IELTS Writing. Tiêu chí này không chỉ đánh giá độ chính xác mà còn yêu cầu khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và linh hoạt. Một trong những cách nâng cao điểm số là biến đổi từ loại và sử dụng các cách diễn đạt khác nhau thay vì lặp lại cùng một cấu trúc [1].

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi từ hoặc cụm từ đều có những kết hợp tự nhiên riêng, và việc sử dụng sai kết hợp có thể làm giảm tính chính xác của bài viết. Do đó, không phải mọi từ đồng nghĩa với account for đều có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Việc lựa chọn từ phù hợp phải đi kèm với hiểu biết về ngữ cảnh và cách kết hợp từ, nhằm đảm bảo cả độ tự nhiên lẫn tính học thuật trong bài viết.

Account for synonym - Nhóm từ đồng nghĩa trực tiếp

1. Make up

  • Nghĩa: chiếm, tạo thành một tỉ lệ trong tổng thể

  • Cách sử dụng: có nghĩa tương tự account for, có thể sử dụng trong hầu hết ngữ cảnh mô tả tỉ lệ

  • Ví dụ: Local residents make up 60% of the total population shown in the chart. (Người dân địa phương chiếm 60% tổng dân số được thể hiện trong biểu đồ.)

  • Lưu ý: thường đi với cấu trúc make up + percentage + of + total; có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động (be made up of khi đảo cấu trúc)

2. Constitute

  • Nghĩa: cấu thành, chiếm tỉ lệ (mang sắc thái học thuật cao hơn)

  • Cách sử dụng: phù hợp với bài viết trang trọng

  • Ví dụ: Imported goods constitute approximately 45% of total sales. (Hàng nhập khẩu chiếm khoảng 45% tổng doanh số.)

  • Ghi chú: không dùng ở dạng bị động trong nghĩa này (không dùng is constituted by khi nói về tỉ lệ); cấu trúc phổ biến là A constitute(s) X% of B

account for synonym
Từ đồng nghĩa với account for

3. Comprise

  • Nghĩa: bao gồm, cấu thành nên toàn thể

  • Cách sử dụng: thường dùng khi mô tả tổng thể được tạo thành từ các phần; có thể dùng tương tự account for trong một số ngữ cảnh

  • Ví dụ: Three main sectors comprise 80% of the country’s economic output. (Ba ngành chính cấu thành 80% tổng sản lượng kinh tế của quốc gia.)

  • Lưu ý: không dùng comprised of vì comprise đã mang nghĩa “bao gồm”; cấu trúc đúng là A comprise(s) B

4. Represent

Nghĩa: đại diện cho, chiếm tỉ lệ (nhấn mạnh khía cạnh thể hiện số liệu)

  • Cách sử dụng: phổ biến trong các biểu đồ so sánh, khi muốn nhấn mạnh một phần dữ liệu đại diện cho bao nhiêu phần trăm

  • Ví dụ: Students aged 18–24 represent the largest proportion, at 50%. (

    Sinh viên trong độ tuổi 18–24 chiếm tỉ lệ lớn nhất, ở mức 50%.)

  • Lưu ý: thường đi với represent + percentage/proportion; phù hợp khi kết hợp với các danh từ như figure, proportion, percentage

Xem thêm: Create Synonym: Tổng hợp từ đồng nghĩa nâng band IELTS.

Account for synonym - Nhóm cấu trúc diễn đạt tỉ lệ theo hướng khác

1. Be responsible for

  • Nghĩa: chịu trách nhiệm cho, là nguyên nhân tạo ra một tỉ lệ hoặc kết quả nhất định

  • Cách sử dụng: thường dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một con số, đặc biệt phù hợp với các biểu đồ về năng lượng, khí thải, chi tiêu hoặc phân bổ nguồn lực

  • Ví dụ: The industrial sector is responsible for 55% of total carbon emissions. (Ngành công nghiệp chịu trách nhiệm cho 55% tổng lượng khí thải carbon.)

  • Lưu ý: thường đi với cấu trúc be responsible for + percentage/figure; không phù hợp khi chỉ đơn thuần mô tả tỉ lệ mà không có hàm ý nguyên nhân

2. Contribute to

  • Nghĩa: đóng góp vào, góp phần tạo nên một phần của tổng thể

  • Cách sử dụng: dùng khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp một phần, thường mang sắc thái “một trong nhiều yếu tố” hơn là chiếm toàn bộ tỉ lệ

  • Ví dụ: Renewable energy sources contribute to 30% of the total energy production. (Các nguồn năng lượng tái tạo đóng góp 30% vào tổng sản lượng năng lượng.)

  • Lưu ý: thường đi với contribute to + percentage/total; không nên dùng khi muốn diễn đạt một phần chiếm ưu thế tuyệt đối vì cụm này hàm ý tính “đóng góp” hơn là “chiếm lĩnh”

Account for synonym - Nhóm cấu trúc diễn đạt tỉ lệ theo hướng khác
Account for synonym - Nhóm cấu trúc diễn đạt tỉ lệ theo hướng khác

3. Take up

  • Nghĩa: chiếm (không gian, thời gian hoặc một phần trong tổng thể)

  • Cách sử dụng: phù hợp trong các ngữ cảnh mô tả sự phân bổ không gian, thời gian hoặc cơ cấu, ví dụ như biểu đồ về cách sử dụng thời gian, diện tích hoặc ngân sách

  • Ví dụ: Leisure activities take up 25% of the average person’s daily schedule. (Các hoạt động giải trí chiếm 25% thời gian biểu hàng ngày của một người trung bình.)

  • Lưu ý: thường đi với take up + percentage + of + space/time

Xem thêm: Account for synonym: 10+ cụm từ và cách diễn đạt thay thế phù hợp

Cách dùng cấu trúc thay thế linh hoạt mà không cần từ đồng nghĩa trực tiếp

1. Cấu trúc bị động (attributed to)

  • Nghĩa: được quy cho, được cho là bắt nguồn từ một yếu tố cụ thể

  • Cách sử dụng: dùng để diễn đạt tỉ lệ theo hướng nguyên nhân hoặc nguồn gốc

  • Ví dụ: 40% of total expenditure was attributed to housing costs. (40% tổng chi tiêu được quy cho chi phí nhà ở.)

  • Lưu ý: thường đi với be attributed to + noun; phù hợp trong biểu đồ về chi tiêu, nguyên nhân hoặc phân bổ nguồn lực; có thể dùng can be attributed to khi muốn giảm mức độ khẳng định

2. Cấu trúc danh từ (X had the largest share of, X had a proportion of, X held a percentage of)

Nghĩa: chiếm một phần, một tỉ lệ trong tổng thể

Cách sử dụng: chuyển từ cấu trúc động từ sang danh từ để tăng tính linh hoạt và học thuật trong diễn đạt

Ví dụ:

  • Tourism had the largest share of the total revenue, at 45%. (Du lịch chiếm phần lớn nhất trong tổng doanh thu, ở mức 45%.)

  • Agriculture had a proportion of 30% in the overall output. (Nông nghiệp chiếm tỉ lệ 30% trong tổng sản lượng.)

Lưu ý: các danh từ như share, proportion, percentage thường đi với động từ have hoặc hold

Cách dùng cấu trúc thay thế linh hoạt mà không cần từ đồng nghĩa trực tiếp
Cách dùng cấu trúc thay thế linh hoạt mà không cần từ đồng nghĩa trực tiếp

3. Cấu trúc đảo chủ thể (inversion of subject)

Thay vì sử dụng cấu trúc A accounts for X percent of B, có thể đảo lại như sau: X percent of B was made up of A hoặc B consisted of X percent A

Ví dụ:

  • 60% of the total population was made up of urban residents. (60% tổng dân số bao gồm cư dân đô thị.)

  • The workforce consisted of 35% skilled laborers. (Lực lượng lao động bao gồm 35% lao động có tay nghề.)

Lưu ý: be made up of và consist of là các cụm cố định; không dùng consist ở dạng bị động

Đọc thêm: Beautiful Synonym: Tổng hợp từ đồng nghĩa nâng band IELTS.

Ứng dụng từ đồng nghĩa của “account for” trong IELTS Writing Task 1

The chart shows the percentage of individuals living alone across five distinct age categories in the United States from 1850 to 2000. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Ứng dụng từ đồng nghĩa của “account for” trong IELTS Writing Task 1
Ứng dụng từ đồng nghĩa của “account for” trong IELTS Writing Task 1

The bar chart illustrates the percentage of individuals living alone in the United States across five age groups from 1850 to 2000.

Overall, the proportion increased steadily in all age categories over time, with older groups consistently recording higher figures than younger ones. The 55–64 group remained the most dominant throughout the period.

In 1850 and 1900, relatively small proportions were observed. People aged 55–64 represented the highest figures at around 3–3.5%, while younger groups made up slightly lower percentages, generally below 3%. By 1950, the figures had risen, particularly for the oldest group, which accounted for approximately 9%.

By 2000, the upward trend became more significant. The 55–64 age group constituted the largest share at about 17%, followed by those aged 47–54 at around 13%. Meanwhile, the younger groups also increased gradually, although their proportions remained comparatively lower.

Dịch:

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ người sống một mình tại Hoa Kỳ ở năm nhóm tuổi từ năm 1850 đến 2000.

Nhìn chung, tỷ lệ này tăng đều ở tất cả các nhóm tuổi theo thời gian, trong đó các nhóm lớn tuổi luôn có mức cao hơn so với nhóm trẻ. Nhóm 55–64 tuổi duy trì vị trí cao nhất trong suốt giai đoạn.

Vào năm 1850 và 1900, các tỷ lệ còn khá thấp. Nhóm 55–64 tuổi chiếm mức cao nhất khoảng 3–3,5%, trong khi các nhóm trẻ hơn chiếm tỷ lệ thấp hơn, nhìn chung dưới 3%. Đến năm 1950, các con số tăng lên, đặc biệt ở nhóm lớn tuổi nhất, đạt khoảng 9%.

Đến năm 2000, xu hướng tăng trở nên rõ rệt hơn. Nhóm 55–64 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất khoảng 17%, tiếp theo là nhóm 47–54 với khoảng 13%. Trong khi đó, các nhóm trẻ hơn cũng tăng dần nhưng vẫn thấp hơn tương đối.

Đọc thêm: Happy synonyms - Những cụm từ thay thế cho "Happy" trong IELTS.

Bài tập vận dụng từ đồng nghĩa của “account for”

Thay thế các cụm accounted for bằng các từ/cụm từ phù hợp từ danh sách sau:

had the largest share of, made up, represented, constituted

The charts below show the qualifications of staff in an advertising company in 1990 and 2010. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Bài tập vận dụng từ đồng nghĩa của “account for”
Bài tập vận dụng từ đồng nghĩa của “account for”

The two pie charts illustrate the proportions of employees in an advertising company who held different academic qualifications in 1990 and 2010.

Overall, PhD qualifications became more prevalent over the period, whereas first degrees declined significantly. Meanwhile, the proportion of employees with Master’s degrees remained relatively stable or increased slightly. Notably, by 2010, a PhD in Science had become the most dominant qualification.

In 1990, a Master’s degree in Science accounted for 29% of the workforce, making it the largest category. This was followed by Master’s in Art and First Degree in Science, which stood at 21% and 20%, respectively. First Degree in Art accounted for 15%, while PhD holders were less common, with Science at 12% and Art at only 2%.

By 2010, PhD in Science accounted for the highest proportion at 30%. Master’s in Science accounted for 29%, showing no change, while Master’s in Art rose slightly to 23%. In contrast, first-degree qualifications declined markedly, particularly in Art.

Đáp án và giải thích

1. a Master’s degree in Science accounted for 29% of the workforce => a Master’s degree in Science had the largest share of employees, at 29%

  • Câu gốc nhấn mạnh rằng đây là nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất trong năm 1990. Cụm had the largest share of phù hợp vì nó làm nổi bật vai trò đứng đầu của hạng mục này.

  • Collocation: have/has/had the largest share of + noun (employees/workforce/total)

2. First Degree in Art accounted for 15% => First Degree in Art made up/ constituted 15% of the workforce

  • Trong trường hợp này, câu chỉ đơn thuần mô tả một tỷ lệ. Vì vậy, made up hoặc constituted là lựa chọn thay thế phù hợp cho account for.

  • Collocation: make up + percentage + of + total

3. PhD in Science accounted for the highest proportion at 30% => PhD in Science represented the highest proportion, at 30%

  • Có thể dùng represent để mô tả số liệu trong biểu đồ, đặc biệt khi đi kèm các danh từ như proportion hoặc percentage.

  • Collocation: represent + proportion/percentage/figure

4. Master’s in Science accounted for 29% => Master’s in Science constituted/ made up 29% of the workforce

Giải thích:

  • Có thể dùng constituted hoặc made up để diễn tả một nhóm chiếm bao nhiêu % trong số tổng thể

  • Collocation: constitute + percentage + of + total

Kết luận

Nắm vững các account for synonym sẽ giúp người học nâng cao điểm Lexical Resource trong IELTS Writing Task 1. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi từ thay thế đều có đặc điểm về kết hợp từ (collocation) và ngữ cảnh sử dụng riêng, do đó không thể hoán đổi một cách tùy tiện, mà cần đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp và sự tự nhiên trong diễn đạt.

Để hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, người học có thể tham khảo cuốn Understanding Academic Words for IELTS Writing Task 1 của ZIM. Tài liệu cung cấp đầy đủ các nhóm từ đồng nghĩa, collocation và cách áp dụng hiệu quả trong ngữ cảnh đề thi thực tế, giúp người học cải thiện hiệu quả kỹ năng IELTS Writing Task 1.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...