2 sự khác biệt At night và By night người học cần nằm lòng

Có khá nhiều người học tiếng Anh bối rối về cách dùng của hai cụm từ By night và At night, thắc mắc rằng liệu hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau không. Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc phân biệt được khi nào dùng By night và khi nào dùng At night. Ngoài ra bài viết còn cung cấp những kiến thức liên quan và bài tập vận dụng để giúp người đọc nắm được kiến thức tốt hơn.
2 su khac biet at night va by night nguoi hoc can nam long

Key takeaways:

  1. By night có nghĩa là lúc trời tối - trái với by day là ban ngày. Người học chỉ cần hiểu đơn giản rằng by night được dùng để chỉ khoảng thời gian mà trời không còn sáng nữa.

  2. At night dịch sang tiếng Việt cũng có nghĩa là buổi tối, ban đêm nhưng nó dùng để chỉ một khoảng thời gian bất kì trong suốt cả buổi tối trước 12 giờ đêm (midnight) và không nhằm nhấn mạnh sự khác biệt giữa trời tối và trời sáng.

  3. Từ vựng về khoảng thời gian trong ngày: Midday, midnight, predawn, dawn, dusk, morning, afternoon, evening.

  4. Những cụm từ có chứa “night”: A night owl, a night out, nighty night, the dead of the night, call it a night,…

Phân biệt By night và At night

At night

At night dịch sang tiếng Việt có nghĩa là buổi tối, ban đêm nhưng nó dùng để chỉ một khoảng thời gian bất kì trong suốt cả buổi tối trước 12 giờ đêm (midnight) và không nhằm nhấn mạnh sự khác biệt giữa trời tối và trời sáng.

Ví dụ:

  • I usually read books at night. (Tôi thường đọc sách vào buổi tối)

  • My son always brushes his teeth at night. (Con trai tôi luôn đánh răng vào buổi tối)

By night

By night có nghĩa là lúc trời tối - trái với by day là ban ngày. Người học chỉ cần hiểu đơn giản rằng by night được dùng để chỉ khoảng thời gian mà trời không còn sáng nữa.

Ví dụ:

  • Bats only hunt by night. (Dơi chỉ đi săn vào ban đêm)

  • Ho Chi Minh city by night is very different from Ho Chi Minh city by day. (Thành phố Hồ Chí Minh ban đêm rất khác với ban ngày)

By night là một cụm từ khác trang trọng, được dùng nhiều trong văn chương và nó được dùng nhằm mục đích nhấn mạnh sự khác biệt giữa daytime và nighttime (khoảng thời gian ban ngày và ban đêm).

at the night

Wake up là gì? Cách phân biệt Get up và Wake up

Từ vựng về khoảng thời gian trong ngày

  • Midday /ˌmɪdˈdeɪ/: Dùng để chỉ khoảng thời gian giữa trưa (12 giờ trưa), ngoài ra “noon” cũng có thể dùng để chỉ khoảng thời gian này.

Ví dụ: I can’t believe that he went to the beach at midday. (Tôi không thể tin rằng anh ta đi biển vào giữa trưa)

  • Midnight /ˈmɪdnaɪt/: Dùng để chỉ khoảng thời gian giữa đêm (12 giờ đêm).

Ví dụ: You have to complete your assignment before midnight. (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà trước 12 giờ đêm)

  • Dawn /dɔːn/: Khoảng thời gian bình minh lên, rạng sáng.

Ví dụ: My parents always start work at dawn. (Ba mẹ tôi luôn luôn bắt đầu công việc từ rạng sáng)

  • Predawn /priː dɔːn/ (n/adj): Khoảng thời gian sau midnight cho tới khi rạng sáng (khoảng từ 1-4 giờ sáng)

Ví dụ: I often wake up in the predawn hours. (Tôi thường tỉnh giấc vào khoảng đêm trước khi bắt đầu sáng)

  • Dusk /dʌsk/: Khoảng thời gian hoàng hôn xuống.

Ví dụ: They often get home at dusk. (Họ thường về đến nhà khi hoàng hôn xuống)

  • Morning /ˈmɔːnɪŋ/: Buổi sáng (Từ khi trời sáng đến trước 12 giờ trưa)

Ví dụ: I usually take a shower in the morning. (Tôi thường đi tắm vào buổi sáng)

  • Afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/: Buổi chiều (Khoảng từ sau 12 giờ trưa đến tầm 6 giờ tối)

Ví dụ: They always go swimming in the afternoon. (Họ luôn đi bơi vào buổi chiều)

  • Evening /ˈiːvnɪŋ/: Buổi tối (Từ khi trời tối đến khoảng thời gian mọi người thường đi ngủ)

Ví dụ: What do you usually do in the evening? (Bạn thường làm gì vào buổi tối)

Những cụm từ có chứa night

in night

  • A night owl: Cú đêm, chỉ những người hay thức khuya

Ví dụ: My brother is definitely a night owl because he usually goes to bed at 3 a.m. (Anh trai tôi chắc chắn là một con cú đêm vì anh ấy thường đi ngủ lúc 3 giờ sáng)

  • Nighty night: Chúc ngủ ngon, một cách nói khác của good night

Ví dụ: It’s late. Let’s go to bed. Nighty night! (Trễ rồi, đi ngủ thôi, ngủ ngon nhé!)

  • The dead of the night: Chỉ khoảng thời gian giữa đêm, khi trời rất tối (middle of the night)

Ví dụ: I am scared of waking up at the dead of the night. (Tôi sợ thức dậy vào giữa đêm)

  • Call it a night: Đi ngủ (to go to bed)

Ví dụ: I’m so tired now, let’s call it a night. (Bây giờ tôi rất mệt, đi ngủ thôi)

  • A night out: Đi chơi, đi ra ngoài vào buổi tối

Ví dụ: I had a night out with my friends yesterday. (Tối qua tôi đi chơi với lũ bạn)

  • Night and day: Cả ngày cả đêm, liên tục

Ví dụ: My daughter studies night and day. (Con gái tôi học suốt ngày)

  • Burn the midnight oil: làm việc, học tập miệt mài vào đêm khuya (đốt đèn đem khuya)

Ví dụ: Hanh has been burning the midnight oil lately because she wants to pass the university entrance exam. (Gần đây Hạnh thức khuya học bài vì cô ấy muốn đậu đại học)

Everyday và Every day - Phân biệt sự khác nhau và bài tập áp dụng

Bài tập vận dụng

Bài viết vừa cung cấp những kiến thức cần thiết giúp cho người đọc có thể phân biệt được By night và At night, biết được tên gọi các khoảng thời gian trong ngày và một số cụm từ có chứa “night”. Để kiểm tra xem người đọc có nắm được kiến thức truyền tải trong bài viết này hay không, dưới đây là một số bài tập vận dụng:

Bài tập: Nối cột A và cột B sao cho phù hợp.

A

B

  1. Call it a night

a. Khoảng thời gian sau nửa đêm cho tới khi rạng sáng

  1. A night owl

b. Giữa trưa (12 giờ trưa)

  1. Predawn

c. Đi ngủ

  1. Dusk

d. Khoảng thời gian hoàng hôn xuống

  1. Midday

e. Vào buổi tối

  1. At night

f. Vào nửa đêm (khoảng 12 giờ đêm)

  1. Midnight

g. Người hay thức khuya

Đáp án: 1c 2g 3a 4d 5b 6e 7f

Tổng kết

Thông qua bài viết trên, tác giả hi vọng người đọc có thể phân biệt được By night và At night, biết được tên gọi các khoảng thời gian trong ngày và một số cụm từ có chứa “night” để nâng cao vốn từ vựng khi giao tiếp hoặc khi tham gia các bài thi tiếng Anh.

Nguồn tham khảo

“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press ©, 2022, https://dictionary.cambridge.org/

Tham khảo thêm khoá học tiếng anh giao tiếp cấp tốc tại ZIM, giúp học viên phát triển kỹ năng tiếng Anh và tự tin trong các tình huống giao tiếp thực tế trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu