Các bước điền từ vựng ngữ pháp dạng bài Complete the Words | TOEFL iBT® Reading 2026
Key takeaways
Nắm vững các bước điền từ vựng nội dung dạng bài Complete the Words trong bài thi TOEFL iBT 2026 giúp thí sinh hiểu rõ ngữ cảnh, xác định loại từ cần điền, dự đoán phần thiếu và kiểm tra lại kết quả. Thực hành thường xuyên theo quy trình này giúp tăng điểm kỹ năng đọc và khả năng suy luận ngữ pháp.
Trong cấu trúc bài thi TOEFL iBT 2026, dạng câu hỏi Complete the Words trong phần Reading đang trở thành một điểm mới khiến nhiều thí sinh bối rối. Khác với các dạng chọn đáp án hay điền từ truyền thống, dạng bài này yêu cầu thí sinh phải tự hoàn thiện các chữ cái còn thiếu trong 1 từ dựa trên ngữ cảnh, hình thái từ và cấu trúc ngữ pháp. Việc nắm rõ các bước điền từ vựng nội dung dạng bài Complete the Words trong bài thi TOEFL iBT 2026 không chỉ giúp thí sinh tiết kiệm thời gian mà còn cải thiện khả năng đọc hiểu và vốn từ học thuật – yếu tố quyết định thành công trong kỳ thi quốc tế này.
Lý thuyết dạng câu hỏi
Dạng câu hỏi Complete the Words là dạng điền chữ cái còn thiếu vào nhiều từ trong một đoạn văn học thuật. Thường có 10 từ cần điền trong đoạn.
Vấn đề thí sinh thường gặp: Thí sinh thường nhầm lẫn vì các từ bị che một phần nên khó nhận diện hình thái, dễ đoán sai nghĩa khi không đọc toàn đoạn. Ngoài ra, nhiều thí sinh chỉ tập trung vào một từ mà bỏ qua bối cảnh ngữ pháp, khiến đáp án không khớp thì, dạng từ hoặc ý nghĩa. Áp lực thời gian cũng khiến việc kiểm tra lại chưa đầy đủ.
Kĩ năng cần có: Thí sinh cần vốn từ học thuật rộng, khả năng phân tích cấu trúc từ, nhận diện loại từ qua vị trí và suy luận dựa trên ngữ cảnh toàn đoạn.
Các bước xử lý dạng câu hỏi Complete the Words
Bước 1: Đọc toàn đoạn để hiểu chủ đề và mạch ý.
Việc nắm nội dung chung giúp thí sinh dự đoán nhóm từ vựng liên quan và tránh điền từ không phù hợp với chủ đề học thuật.Bước 2: Xác định loại từ cho từng chỗ trống.
Dựa vào vị trí trong câu, dấu câu, thì của động từ và cấu trúc trước - sau để nhận diện xem chỗ trống cần điền là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
Bước 3: Dự đoán gốc từ và dạng chia chính xác.
Vận dụng kiến thức ngữ pháp về thì trong tiếng Anh, tiền tố, hậu tố, dạng số ít - số nhiều, thì, cũng như các collocations, … thường gặp trong văn phong học thuật.
Bước 4: Kiểm tra toàn đoạn để đảm bảo mạch lạc.
Đọc lại một lượt để chắc rằng tất cả từ đã điền đúng nghĩa, đúng ngữ pháp và thống nhất với nội dung chung.
*Lưu ý: Thí sinh chỉ điền chữ cái còn thiếu của từ, không cần điền cả từ

Ví dụ minh họa
Fill in the missing letters in the paragragh (Question 1-10):
The rainforest is one of the most diverse ecosys_ _ _ _ on Earth. It i_ home to hundreds of species of plants and animals. Many spe_ _ _ _ are adapted to specific climate conditions. The canopy, its dense upper layer of the forest, prov_ _ _ _ habitats for birds and insects. Beneath the canopy, the understory receives le_ _ light, supporting smaller plants. The forest floor, is dark and humid, he_ _ _ decomposition and nutrient recycling. Tog_ _ _ _ _, these layers enable the rainforest to maintain its ecological balance and biodiversity. Scientists ha_ _ found that human activity can thre_ _ _ _ these delicate systems, making conservation efforts increas_ _ _ _ _ important.
Áp dụng các bước xử lý:
Bước 1: Đọc toàn đoạn để hiểu chủ đề và mạch ý
Chủ đề: Dựa vào từ chủ đề (rainforest, canopy, …), có thể thấy đoạn văn nói về sự đa dạng sinh học của rừng nhiệt đới (rainforest), cấu trúc các tầng của rừng (canopy, understory, forest floor) và mối đe dọa từ con người.
Mạch ý: Mô tả đặc điểm -> Các tầng rừng -> Vai trò của sự kết hợp các tầng -> Cảnh báo về sự đe dọa.
Dự đoán từ vựng: Các từ sẽ thuộc chủ đề sinh học, môi trường (ecology), thiên nhiên.
Bước 2 & 3: Khi làm bài thí sinh có thể gộp bước 2 và 3 để xác định loại từ, dự đoán và điền từ cho từng chỗ trống:
Chỗ trống | Loại từ cần điền | Gợi ý ngữ pháp/Collocation & Giải thích |
|---|---|---|
1. ecosys_ _ _ _ | Danh từ số nhiều | Cụm "one of the most diverse..." → Cần danh từ số nhiều → ecosystems |
2. i_ | Động từ (to be) | Cấu trúc "be home to" + Chủ ngữ "It" (số ít) → is |
3. spe_ _ _ _ | Danh từ số nhiều | Sau lượng từ "Many" → Danh từ đếm được số nhiều → species |
4. prov_ _ _ _ | Động từ chính | Chủ ngữ "The canopy" (số ít) + Collocation "provide habitats" → provides |
5. le_ _ | Tính từ/Lượng từ | Đi trước danh từ không đếm được "light" + ngữ cảnh tối hơn → less |
6. he_ _ _ | Động từ chính | Chủ ngữ "The forest floor" (số ít) → Động từ chia số ít (s/es) → helps |
7. Tog_ _ _ _ _ | Trạng từ liên kết | Đứng đầu câu, ngăn cách bởi dấu phẩy, mang nghĩa kết nối → Together |
8. ha_ _ | Trợ động từ | Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành: Chủ ngữ "Scientists" (số nhiều) + V2 (found) → have |
9. thre_ _ _ _ | Động từ nguyên thể | Sau động từ khuyết thiếu "can" → Giữ nguyên động từ → threaten |
10. increas_ _ _ _ _ | Trạng từ | Đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ "important" → increasingly |
*Lưu ý: Thí sinh chỉ điền chữ cái còn thiếu của từ, không cần điền cả từ
Bước 4: Kiểm tra toàn đoạn để đảm bảo mạch lạc:
Đọc lại cả đoạn để chắc rằng:
Các từ điền đúng nghĩa và collocation
Ngữ pháp: thì, số ít/số nhiều, động từ chia đúng
Mạch ý logic, không lặp từ hay lệch nghĩa
Ví dụ kiểm tra: “Many species are adapted …” → đúng collocation học thuật. “Together, these layers enable …” → đúng nghĩa, động từ phù hợp.
Xem thêm: Các thành phần câu phổ biến dạng Complete the Words TOEFL iBT Reading
Tổng kết
Tóm lại, việc hiểu rõ và luyện tập thuần thục các bước điền từ vựng ngữ pháp dạng bài Complete the Words trong bài thi TOEFL iBT 2026 là chìa khóa giúp thí sinh làm bài Reading hiệu quả hơn. Khi biết cách phân tích ngữ cảnh, nhận diện loại từ và kiểm tra tính logic sau khi điền, thí sinh sẽ tự tin vượt qua dạng bài này với độ chính xác cao và kết quả ấn tượng.
Nếu người học đang tìm kiếm một lộ trình học tập hiệu quả để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và đạt kết quả cao trong kỳ thi TOEFL iBT, chương trình luyện thi tại ZIM Academy mang đến giải pháp phù hợp. Với đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, tài liệu giảng dạy cập nhật và phương pháp học tập cá nhân hóa, người học có thể tối ưu hóa quá trình rèn luyện.
ETS, and TOEFL iBT are registered trademarks of ETS, used in Vietnam under license.
Nguồn tham khảo
“TOEFL iBT Pratice Test 1 - 2026.” ETS Official Website, https://www.ets.org/pdfs/toefl/toefl-ibt-full-length-practice-test-1.pdf. Accessed 27 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp