Các thành phần câu phổ biến dạng Complete the Words TOEFL iBT® 2026
Key takeaways
Các thành phần câu là những yếu tố cơ bản hình thành nên một cấu trúc câu tiếng Anh hoàn chỉnh.
Chủ điểm kiến thức này đóng vai trò cốt lõi trong dạng bài Complete the Words của TOEFL iBT Reading.
Việc nắm vững kiến thức này giúp thí sinh tiết kiệm được thời gian làm bài và tăng độ chính xác cho câu trả lời của mình.
Dạng bài Complete the Words - hoàn thành từ trong bài thi TOEFL iBT Reading có thể là thách thức với người học, đòi hỏi khả năng nhận diện các thành phần câu phổ biến và vị trí của danh từ, động từ, hay tính từ trong câu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin khái niệm các chủ điểm kiến thức cần nắm, mối liên hệ với bài thi, kiến thức cốt lõi, đồng thời đưa ra ví dụ minh họa cụ thể, qua đó nhằm giúp thí sinh hiểu về dạng bài này và tiến gần hơn với mục tiêu điểm số của bản thân.
Giới thiệu khái niệm các thành phần câu phổ biến
Các thành phần câu, như chủ ngữ, động từ, tân ngữ, là những yếu tố cơ bản hình thành nên một cấu trúc câu tiếng Anh hoàn chỉnh. Việc hiểu rõ chức năng và vị trí của từng thành phần giúp người học làm rõ được mối quan hệ giữa các từ trong câu và hiểu được nội dung mà câu muốn truyền tải.
Kiến thức này không chỉ được áp dụng rộng rãi trong bối cảnh cuộc sống đời thường như giao tiếp hằng ngày, học từ vựng theo chủ đề, viết email, … mà còn đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các bài thi học thuật như TOEFL, nơi thí sinh thường phải đưa ra đáp án dựa vào việc xác định các thành phần câu.
Mối liên hệ với bài thi

Trong dạng Complete the Words của TOEFL iBT Reading 2026, thí sinh được yêu cầu điền phần còn thiếu của 10 từ bị khuyết trong các văn bản học thuật dài khoảng 70 đến 100 từ [1].
Để xác định đúng từ loại và điền chính xác từ còn thiếu, thí sinh cần dựa vào chính cấu trúc câu và vị trí đứng của từ. Vì vậy, việc hiểu rõ vai trò của các thành phần câu và vị trí của danh từ, động từ, tính từ trong câu là kỹ năng không thể thiếu với mỗi thí sinh.
Khi thí sinh nắm vững chủ điểm kiến thức này, thí sinh có thể tăng tốc độ đọc, nhận diện thông tin nhanh hơn, suy luận một cách logic hơn và nhanh chóng nhận diện từ loại phù hợp ở mỗi vị trí. Nhờ đó, thí sinh có thể thu hẹp lựa chọn, tiết kiệm được thời gian và tăng độ chính xác cho câu trả lời của mình.
Tham khảo thêm: Chiến lược xử lí dạng câu hỏi ngụ ý, suy luận dạng bài Listen to a Conversation trong bài thi TOEFL iBT
Kiến thức cốt lõi về các thành phần câu phổ biến cần nắm

Vị trí, vai trò, và từ loại của các thành phần câu:
Thành phần câu | Vị trí điển hình trong câu | Vai trò | Từ loại thường điền | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Chủ ngữ (Subject) | Đầu câu, trước động từ | Xác định đối tượng thực hiện hành động | Danh từ (Noun), Đại từ (Pronoun) | The researcher collected the data. (Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu.) |
Động từ (Verb) | Sau chủ ngữ, trong vị ngữ | Thể hiện hành động, trạng thái | Động từ (Verb) | The researcher collected the data. (Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu.) |
Tân ngữ/Bổ ngữ (Object/Complement) | Sau động từ hoặc liên từ | Hoàn thiện nghĩa động từ hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ | Danh từ (Noun), Tính từ (Adjective) | The researcher collected data. / The results were significant.(Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu. / Kết quả rất quan trọng.) |
Tính từ (Adjective) | Trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem, become) | Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả chủ ngữ | Tính từ (Adjective) | They made a detailed analysis./ The findings are important. (Họ đã tiến hành phân tích chi tiết./ Kết quả nghiên cứu rất quan trọng.) |
Trạng từ (Adverb) | Trước/sau động từ, cuối câu, trước tính từ | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác | Trạng từ (Adverb) | The results were highly significant.(Kết quả thu được rất có ý nghĩa.) |
Đọc thêm: Dạng câu hỏi Vocabulary-in-Context trong bài Read an Academic Passage | TOEFL iBT® Reading
Ví dụ minh họa cụ thể [2]
Ví dụ:
“The study’s results were highly signi_ _ _ _ _ _, leading researchers to propose new theories.”
Đáp án:
significant
Giải thích:
Trong câu trên, từ bị khuyết đứng sau trạng từ “highly”, thường bổ nghĩa cho tính từ, hoặc động từ. Trước từ “highly” có động từ tobe “were” nên ta suy ra câu đang sử dụng cấu trúc “động từ to be + adjective”. Người đọc có thể suy luận được từ cần điền phải là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ “results”.
Từ bị khuyết thiếu 6 chữ cái, từ thông tin này, người đọc có thể suy đoán được từ đúng là “significant”, phù hợp cả về ý nghĩa, vị trí đứng trong câu, lẫn số chữ cái còn thiếu.
Tổng kết
Việc nắm vững các thành phần câu phổ biến là kỹ năng then chốt giúp thí sinh nhanh chóng xác định từ loại cần điền trong dạng bài Complete the Words thuộc bài thi TOEFL iBT Reading 2026. Kiến thức về chủ điểm này hỗ trợ thí sinh trong việc tiết kiệm thời gian, cũng như tăng độ chính xác và hiệu quả khi làm bài.
Thông qua bài viết trên đây, hy vọng rằng thí sinh đã được trang bị kiến thức cơ bản cần có để có thể chủ động áp dụng vào các ngữ cảnh và đoạn văn khác nhau. Việc thực hành thường xuyên sẽ củng cố khả năng nhận diện và điền từ chính xác, qua đó nâng cao điểm số của thí sinh.
Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
ETS, and TOEFL iBT are registered trademarks of ETS, used in Vietnam under license.
Nguồn tham khảo
“Updated TOEFL iBT® Test Overview.” ETS, www.ets.org/pdfs/toefl/toefl-ibt-test-overview.pdf. Accessed 5 December 2025.
“ChatGPT (GPT-5) AI Conversational System.” OpenAI, chatgpt.com/share/6934288e-5050-8004-b3b6-85de0cab7075. Accessed 5 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp