Cách đọc số thập phân trong tiếng Anh đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác

Bài viết chia sẻ với người học tiếng Anh các cách đọc số thập phân trong tiếng Anh một cách vô cùng chi tiết và hệ thống. 
Published on
cach-doc-so-thap-phan-trong-tieng-anh-day-du-chi-tiet-va-chuan-xac

Cách đọc số thập phân trong tiếng Anh tương đối đơn giản, nhưng đôi khi người học có thể bối rối bởi nó có tới 2 cách đọc chính khác nhau. Bài viết này sẽ chia sẻ với người học cách đọc số thập phân vô cùng chi tiết, được phân loại dựa trên kiểu số thập phân trong toán học.

Key takeaways

  • Số thập phân được chia làm 2 loại là hữu hạn hoặc vô hạn. Trong vô hạn lại có vô hạn tuần hoàn và không tuần hoàn. 

  • Có 2 cách đọc số thập phân - (1) đọc tuần tự từng ký tự, và (2) đọc phần nguyên như số đếm và phần thập phân theo hàng (chục, trăm, nghìn,...)

  • Để nói về số thập phân khi nói về giá tiền, cần đọc phần nguyên + đại lượng 1 (dollars, pounds, euros) + phần thập phân + đại lượng 2 (cents, pences, cents).

Cách đọc số thập phân bằng tiếng Anh trong toán học

Định nghĩa

Số thập phân trong tiếng Anh đọc là decimal. Số thập phân gồm phần nguyên và phần thập phân, được phân tách với nhau bằng dấu phẩy (tiếng Việt) và dấu chấm (tiếng Anh). 

*Trong bài viết này, tất cả các số thập phân đều dùng dấu chấm như trong tiếng Anh. 

Ví dụ: 

  • 2.7 giữa 2 và 3 có 2. Trong đó, số nguyên là 2, số thập phân là 0.7. 

Xem thêm:

Cách đọc phân số trong tiếng anh

Phân biệt amount of - number of - quantity of.

Cách viết và cách đọc

Có 2 cách để đọc số thập phân

Cách 1: Đọc như thể số thập phân là 1 số nguyên.

Bước 1. Đọc số nguyên (đứng bên trái dấu chấm) như số đếm 0, 1, 2, 3,... bình thường.

*Nếu số nguyên = 0, nhiều người có xu hướng bỏ qua không đọc phần nguyên.

Bước 2. Đọc “and” cho dấu chấm phân tách phần nguyên và phần thập phân.

*Nhiều người đọc phần này là “point”.

Bước 3. Xác định xem chữ số cuối cùng thuộc hàng nào. 

Ví dụ: 

  • Trong số 1.2 —— 2 thuộc hàng chục (2/10) (tenths)

  • Trong số 1.27 —— 7 thuộc hàng trăm (7/100) (hundredths)

  • Trong số 1.275 —— 5 thuộc hàng nghìn (5/1000) (thousandths)

Bước 4. Đọc phần thập phân lên. Lưu ý là luôn phải phát âm “ths”.

Ví dụ: 

  • 1.2: one and two tenths

  • 1.27: one and twenty seven hundredths

  • 1.275: one and two hundreds and seventy five thousandths

Cách này thường được sử dụng trong giờ học Toán. Tuy vậy, cũng có cách đọc dễ dàng hơn như dưới đây.

image-alt

Cách 2: Đọc tuần tự từng số một

Lúc này, thường người ta sẽ đọc phần phân tách là “point”.

Ví dụ: 

  • 1.2: one point two 

  • 1.27: one point two seven 

  • 1.275: one point two seven five

Đây cũng là cách nhiều người sử dụng vì tính dễ áp dụng trong mọi trường hợp của nó.

Cách đọc số thập phân trong tiếng Anh khi biểu thị lượng tiền

Để đọc đúng số thập phân thể hiện lượng tiền, người học cần tuân theo quy tắc dưới đây:

Số nguyên + đơn vị tiền  1 + and + phần thập phân + đơn vị tiền 2 

Trong đó:

  • Đơn vị tiền 1 chỉ đơn vị như dollar, pound, euro

  • Đơn vị tiền 1 chỉ đơn vị nhỏ hơn như cent, pence

Ý nghĩa của các đơn vị:

  • 1 dollar/euro = 100 cents

  • 1 pound = 100 pences

Ví dụ: 

  • $50.79 → fifty dollars and seventy-nine cent

image-alt

Một số cách dùng đặc biệt

Số thập phân được chia thành 2 loại là số thập phân hữu hạn và số thập phân vô hạn tuần hoàn.

Các số thập phân như 0,15 và 1,48 còn được gọi là số thập phân hữu hạn. Với dạng này, người học cứ đọc như đã hướng dẫn phía trên.

Số thập phân như 0,4166… là một số thập phân vô hạn vì nó không có điểm dừng. Số này được chia làm 2 dạng nhỏ hơn là tuần hoàn (các số hoặc cụm số có sự lặp lại) hoặc không tuần hoàn (số và cụm số không lặp lại).

Với dạng số thập phân vô hạn tuần hoàn, người học có thể thêm “recurring” ngay sau khi đọc xong phần được lặp lại.

  • 1.33333… → one point three recurring 

  • 5.89898989… → Five point eight nine recurring

1 cách nữa là người đọc thêm “so on” sau dấu ba chấm. Cách đọc này có thể áp dụng cho cả số thập phân tuần hoàn hoặc không tuần hoàn.

Ví dụ:

  • 0.3827… → zero point three eight two seven and so on.

  • 1.33333… → one point three recurring hoặc one point three three three three three and so on

Bài tập vận dụng

Bài 1. Viết cách đọc đúng cho các số sau đây:

  1. 9.01

  2. 8.278

  3. 7.9

  4. 0.5

  5. 9.09271…

  6. 0.99999…

  7. 1029.6

Bài 2. Đọc đúng số tiền dưới đây

  1. $0.5 

  2. $9.80

  3. £790.9 

  4. €18.89

  5. £7.5

Đáp án gợi ý

Bài 1.

  1. 9.01 → nine point zero one

  2. 8.278 → eight point two seven eight

  3. 7.9 → seven point nine

  4. 0.5 → zero point five

  5. 9.09271… → nine point zero nine two seven one and so on

  6. 0.99999… → zero point nine recurring

  7. 1029.6 → a thousand and twenty nine point six

Bài 2.

  1. $0.5  → 50 cents 

  2. $9.80 → nine dollars and eighty cents

  3. £790.9  → seven hundreds and ninety pounds and nine pences

  4. €18.89 → eighteen euros and eighty nine cents

  5. £7.5 → seven pounds five pences

Tổng kết

Như vậy, bài viết vừa chia sẻ với người học một cách vô cùng tường tận về cách đọc số thập phân trong tiếng Anh. Người học hẳn đã nắm được có những loại số thập phân nào và cách đọc từng loại ra sao.

Điểm mấu chốt người học cần nhớ là, khi đọc số thập phân, cách dễ nhất và có thể dùng trong mọi trường hợp mà nhiều người áp dụng là đọc lần lượt từng ký tự có trong một số (gồm phần nguyên, dấu phân tách, và phần thập phân).

Thông qua bài viết này, hy vọng người học có thêm cho mình kiến thức để đọc đúng số thập phân trong môi trường học tập hoặc đời sống. 

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...