Banner background

Some và Any: Hướng dẫn phân biệt cách dùng & bài tập vận dụng

Bài viết chia sẻ về khái niệm some là gì? any là gì? và cách phân biệt some và any trong tiếng Anh, khi nào dùng some và khi nào dùng any.
some va any huong dan phan biet cach dung bai tap van dung

Key takeaways

  • Some có nghĩa là “một chút, một vài”.

  • Any có nghĩa là “bất kỳ” hoặc “một chút nào”.

  • Some thường được dùng trong câu khẳng định, any thường được dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

Some và any là cặp từ hạn định thường khiến nhiều người học tiếng Anh bị nhầm lẫn cách dùng some và any. Để không bị mất điểm khi gặp phải dạng bài với any và some, bài viết này sẽ giúp người học phân biệt cách dùng hai từ này.

Some và any nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, some và any đều là từ hạn định (determiners), thường được dùng để nói về một lượng hoặc một số lượng người, vật không xác định.

Some là gì?

Some có nghĩa là “một vài”, “một ít” hoặc “một số”. Từ này được sử dụng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được để chỉ số lượng không xác định. Some thường hay xuất hiện trong câu khẳng định.

Some + danh từ đếm được số nhiều: một vài, một số.

Some + danh từ không đếm được: một ít.

Ví dụ:

  • I have some books. (Tôi có một vài quyển sách.)

  • There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)

  • She bought some apples. (Cô ấy đã mua một vài quả táo.)

Ngoài ra, some có thể được dùng trong lời mời hoặc lời đề nghị, đặc biệt khi người nói mong đợi câu trả lời đồng ý.

Ví dụ: Would you like some tea? (Bạn có muốn dùng một chút trà không?)

Any là gì?

Any thường có nghĩa là “bất kỳ” hoặc “một chút nào”, tùy vào ngữ cảnh. Any được dùng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, phổ biến trong câu phủ định và câu hỏi.

Ví dụ:

  • We don’t have any money. (Chúng tôi không có chút tiền nào.)

  • Are there any students in the classroom? (Có học sinh nào trong lớp học không?)

  • Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)

Trong câu khẳng định, any có thể mang nghĩa “bất kỳ”, nhấn mạnh rằng lựa chọn không bị giới hạn.

Ví dụ: You can choose any color. (Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào.)

Xem thêm: Từ hạn định là gì?

Cách dùng some và any

Cách dùng some [1]

Cách dùng Some

Giải thích

Ví dụ

1. Some + danh từ số nhiều / danh từ không đếm được

Some đứng trước danh từ để biểu thị số lượng nhiều nhưng không rõ cụ thể là bao nhiêu. Từ này thường được dùng trong câu khẳng định, đứng trước danh từ đếm được (cần phải ở dạng số nhiều) hoặc danh từ không đếm được.

  • There are some fruits on the table. (Có một ít trái cây ở trên bàn.)

  • Tuan has some books in his bag. (Tuấn có một ít sách trong túi của anh ấy.)

2. Some trong câu nghi vấn

Some cũng có thể được sử dụng trong các câu nghi vấn khi đề nghị hoặc yêu cầu một thứ gì đó cho ai đó.

  • Would you like to have some tea? (Bạn có muốn một chút trà không?)

  • Can you get me some salt, please? (Bạn có thể đưa tôi một ít muối được không?)

3. Some + số

Some có thể đứng trước một số từ để biểu thị sự gần đúng, thường mang nghĩa là “khoảng”.

  • Some ten days ago, Minh left his home. (Khoảng mười ngày trước, Minh rời nhà của anh ấy.)

4. Some + danh từ đếm được số ít

Từ “some” cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số ít, nhưng lúc này, some mang nghĩa cái gì đó không xác định.

Some day (một ngày nào đó) - khác some days (một vài ngày)

  • I have a teacher’s appointment some day next month. (Tôi có một cuộc hẹn với giáo viên vào một ngày nào đó trong tháng tới.)

  • He stayed here only some days. (Anh ấy chỉ ở đây vài ngày.)

Cách dùng any [2]

Cách dùng Any

Giải thích

Ví dụ

1. Any trong câu phủ định

Any được sử dụng chủ yếu trong câu phủ định (chứa “not”) hoặc chứa yếu tố phủ định như never (chưa từng), scarcely (hiếm khi), hardly (hầu như không), without (mà không có)…

  • Kien doesn’t have any information about his sister. (Kiên không có bất kỳ tin tức nào về chị của anh ấy.)

  • There is hardly any tree in here. (Hầu như không có bất kỳ cái cây nào ở đây.)

  • Lan hardly does any homework. (Lan hầu như không làm bài tập.)

2. Any trong câu hỏi

Any có thể được sử dụng trong câu hỏi.

  • Are there any students in the library? (Có học sinh nào trong thư viện không?)

  • Do you have any idea about my shop? (Bạn có ý tưởng nào cho cửa hàng của tôi không?)

3. Any trong câu khẳng định

Có thể sử dụng any trong câu khẳng định khi biểu thị sự bất kỳ, không giới hạn lựa chọn.

  • You can take any taxi. (Bạn có thể bắt bất kỳ chiếc taxi nào.)

  • If you have any questions, feel free to call me. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ thoải mái gọi cho tôi.)

Lưu ý: Some và any không quyết định cách chia động từ trong câu. Việc chia động từ phụ thuộc vào danh từ mà some/any bổ nghĩa. 

Cụ thể, nếu some/any đi với danh từ đếm được số nhiều, động từ thường được chia ở số nhiều; nếu đi với danh từ không đếm được, động từ được chia ở số ít.

Ví dụ:

  • There are some newspapers on the table. (Có một vài tờ báo trên bàn.)

→ Newspapers là danh từ đếm được số nhiều nên dùng are.

  • There isn’t any juice in the fridge. (Không có chút nước ép nào trong tủ lạnh.)

→ Juice là danh từ không đếm được nên dùng isn’t.

Xem thêm: Cách phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều.

Phân biệt some và any

Điểm giống nhau giữa some và any

Bản chất ngữ pháp: Đều đóng vai trò là từ hạn định/từ chỉ lượng, dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc không quan trọng số lượng cụ thể là bao nhiêu.

Loại danh từ đi kèm: Cả hai đều có thể đứng trước:

  • Danh từ đếm được số nhiều : books, students, apples,...

  • Danh từ không đếm được: water, milk, information, money,...

Ý nghĩa cơ bản: Biểu đạt ý niệm "một vài, một ít, một số" (khi đi với danh từ số nhiều/không đếm được) hoặc "bất kỳ" (tùy ngữ cảnh).

Sự khác nhau giữa some và any

Tiêu chí

Some

Any

Loại câu

Dùng chủ yếu trong câu khẳng định (+).

Ngoại lệ: Dùng trong câu hỏi mang tính mời mọc/đề nghị hoặc yêu cầu/xin phép.

Dùng chủ yếu trong câu phủ định (-) (có not / n't).

Dùng trong câu nghi vấn (?) (hỏi thông tin đơn thuần).

Dùng trong câu khẳng định khi mang nghĩa "bất kỳ".

Ý nghĩa

Mang ý nghĩa khẳng định: có tồn tại một lượng thực tế nhất định.

Phủ định: Không còn/không có chút nào.

Nghi vấn: Tự hỏi liệu có tồn tại hay không.

Khẳng định: Nhấn mạnh tính không giới hạn, bất kể ai/cái gì.

Dấu hiệu

Xuất hiện trong câu hỏi có dạng:

• Would you like...? (Lời mời)

• Can / Could I have...? (Yêu cầu/xin phép)

Thường đi sau các từ mang nghĩa bán phủ định/giới hạn: hardly, scarcely, barely, never, without, seldom, refuse, prevent.

Khi kết hợp danh từ số ít

Khi kết hợp danh từ số ít

Dùng với nghĩa "bất cứ ai/cái nào", không quan trọng đối tượng cụ thể là gì.

Đại từ bất định với any và some

Các từ some và any có thể kết hợp với -thing, -one/-body và -where để tạo thành các đại từ bất định và trạng từ chỉ nơi chốn như something, someone, anything, anywhere…

Quy tắc sử dụng nhìn chung tương tự some và any: nhóm some- thường xuất hiện trong câu khẳng định, trong khi nhóm any- thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

Hợp chất với some-

Nghĩa tiếng Việt

something

một thứ gì đó, cái gì đó

someone / somebody

ai đó

somewhere

một nơi nào đó

Hợp chất với any-

Nghĩa tiếng Việt

anything

bất cứ thứ gì/ điều gì 

anyone / anybody

bất kỳ ai

anywhere

bất cứ nơi nào

Something và anything

Something thường được sử dụng trong câu khẳng định khi người nói nhắc đến một vật hay sự việc không xác định.

Ví dụ:

  • I need something to eat. (Tôi cần một thứ gì đó để ăn.)

  • She told me something interesting. (Cô ấy kể cho tôi một điều thú vị.)

Trong câu phủ định và nghi vấn, anything thường được sử dụng.

Ví dụ:

  • I don't need anything. (Tôi không cần bất cứ thứ gì.)

  • Did you buy anything? (Bạn có mua gì không?)

Someone/Somebody và Anyone/Anybody

Someone hay somebody thường được sử dụng trong câu khẳng định để nói đến một người không xác định.

Ví dụ:

  • Someone is waiting outside. (Có ai đó đang đợi bên ngoài.)

  • Somebody called you this morning. (Có ai đó đã gọi cho bạn sáng nay.)

Trong câu phủ định và nghi vấn, thường dùng anyone hoặc anybody.

Ví dụ:

  • I don't know anyone here. (Tôi không quen ai ở đây.)

  • Did anyone see my smartphone? (Có ai nhìn thấy điện thoại thông minh của tôi không?)

Somewhere và Anywhere

Somewhere thường được sử dụng trong câu khẳng định khi đề cập tới một địa điểm không xác định.

Ví dụ:

  • Let's go somewhere quiet. (Chúng ta hãy đi đến một nơi nào đó yên bình.)

  • I left my handbag somewhere in the house. (Tôi để túi xách ở đâu đó trong nhà.)

Trong câu phủ định và nghi vấn, anywhere thường được sử dụng.

Ví dụ:

  • I can't find my watch anywhere. (Tôi không thể tìm thấy đồng hồ ở đâu cả.)

  • Did you go anywhere yesterday? (Hôm qua bạn có đi đâu không?)

Lưu ý: Tương tự cách dùng của some, trong một số câu hỏi mang tính mời hoặc đề nghị, đại từ bất định với some vẫn có thể được sử dụng.

Ví dụ: Would you like something to drink? (Bạn có muốn uống gì đó không?)

Cách ghi nhớ sự khác biệt giữa Some và Any

Một cách đơn giản để ghi nhớ sự khác biệt giữa some và any là some thường được sử dụng với các câu khẳng định. Ngược lại any thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn. 

Dưới đây là bảng tóm tắt:

Đặc điểm

Some

Any

Nghĩa

Có nghĩa là “một số, một vài”, đề cập đến một số lượng người hoặc sự vật nhiều nhưng không rõ cụ thể là bao nhiêu.

Nghĩa 1: Có nghĩa là “không… nào”, đề cập đến việc không có một phần tử nào của đối tượng được nhắc đến.

Nghĩa 2: Biểu thị sự bất kỳ, không giới hạn lựa chọn. 

Thường đi kèm với

Danh từ số nhiều và danh từ không đếm được.

Danh từ số ít, số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Thường dùng trong

Câu khẳng định

Câu phủ định hoặc nghi vấn

Ví dụ

She bought some clothes. (Cô ấy đã mua một số quần áo.)

She didn’t buy any clothes. (Cô ấy không mua bất kỳ bộ quần áo nào.)

Bài tập

Bài tập 1. Điền some/any vào chỗ trống:

1. Could I have _____________ sugar, please?

2. Do you have _____________ children?

3. We met _____________ friends in the restaurant.

4. I don’t want _____________ one to interfere in my life.

5. I want _____________ ice cream.

6. Would you like to have _____________ chocolates? 

7. They don’t have _____________ issues with the math teacher.

Bài tập 2. Điền một từ thích hợp.

someone

something

somewhere

anything

anyone

anywhere

1. I need __________ to drink.

2. Is there __________ in the classroom?

3. We can go __________ you like.

4. She doesn’t know __________ in this city.

5. Did you buy __________ at the supermarket?

6. __________ left a message for you this morning.

Đáp án:

Bài tập 1

1. Some

2. Any

3. Some

4. Any

5. Some

6. Some

7. Any

Bài tập 2

1. something

2. anyone

3. anywhere

4. anyone

5. anything

6. Someone

Xem thêm: Bài tập a an some any lớp 6

Trên đây tác giả bài viết đã giải đáp chi tiết về cách dùng some và any, cách phân biệt hai từ này. Some thường hay xuất hiện trong câu khẳng định, lời mời và đề nghị; trong khi đó, any thường được dùng trong câu phủ định và nghi vấn. Người học cũng cần ghi nhớ các hợp chất tương ứng: something, someone/somebody, somewhere và anything, anyone/anybody, anywhere. Đặc biệt, some/any không quyết định cách chia động từ; việc chia động từ phụ thuộc vào danh từ hoặc cấu trúc theo sau.

Nếu đang tìm kiếm một phương pháp học tập tối ưu, rút ngắn thời gian ôn luyện nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả, học viên có thể trải nghiệm các khóa học PTE cam kết đầu ra tại ZIM. Liên hệ hotline 1900-2833 (phím 1) ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình phù hợp từ ZIM Academy!


Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...