Cách hỏi số lượng nhỏ với 几: (几 + Lượng từ + Danh từ?) Dùng khi dự đoán số lượng dưới 10
Key takeaways
Cấu trúc cốt lõi: 几 (jǐ) + Lượng từ + Danh từ?
Điều kiện sử dụng: Dùng để hỏi số lượng khi dự đoán dưới 10; lượng từ phù hợp luôn đứng giữa 几 và danh từ trung tâm.
Trong giao tiếp tiếng Trung sơ cấp, việc hỏi về số lượng thành viên trong gia đình, số lượng đồ vật cá nhân hay các mốc thời gian là một nhu cầu ngôn ngữ rất phổ biến đối với người học. Khi số lượng của đối tượng được hỏi nằm trong phạm vi dự đoán nhỏ, dưới 10, một cấu trúc nghi vấn chuyên biệt sẽ được sử dụng.
几 (jǐ) là đại từ nghi vấn được dùng phổ biến trong tiếng Trung sơ cấp để hỏi về số lượng. Khác với 多少 (duōshao) – từ nghi vấn dùng cho số lượng không giới hạn và không bắt buộc lượng từ – 几 chỉ áp dụng khi người nói dự đoán số lượng ở mức nhỏ, thường dưới 10, và luôn đòi hỏi một lượng từ phù hợp đứng giữa nó và danh từ trung tâm. Bài viết này phân tích chi tiết cách hỏi số lượng nhỏ với 几 nhằm giúp người học nắm vững quy tắc kết hợp lượng từ và xây dựng câu hỏi một cách chuẩn xác.
Định nghĩa và công thức cấu trúc [1] [2]
几 (jǐ) mang nghĩa "mấy", là đại từ nghi vấn dùng để hỏi số lượng nhỏ của người, vật hoặc đơn vị thời gian.
Công thức cơ bản của cấu trúc này là: 几 + Lượng từ + Danh từ ?
Lượng từ (量词 - liàngcí) đóng vai trò bắt buộc, đứng giữa 几 và danh từ trung tâm để xác định đơn vị đếm phù hợp với loại danh từ được hỏi – ví dụ 个 (gè) dùng cho vật thể chung, 口 (kǒu) dùng cho người trong gia đình, 本 (běn) dùng cho sách vở. Phạm vi áp dụng của 几 giới hạn ở số lượng dự đoán dưới 10; khi số lượng dự đoán lớn hơn hoặc không xác định, người học sử dụng 多少 (duōshao) thay thế.

Tìm hiểu thêm: 学 (xué) là gì? Cách sử dụng trong tiếng Trung và ví dụ chi tiết
Trường hợp ngoại lệ không cần thêm lượng từ
Một số danh từ chỉ đơn vị thời gian hoặc tuổi, như 岁 (suì – tuổi), 天 (tiān – ngày), 年 (nián – năm), 月 (yuè – tháng), bản thân đã mang chức năng của lượng từ. Do đó, 几 kết hợp trực tiếp với các từ này mà không cần thêm lượng từ trung gian, ví dụ: 几岁 (mấy tuổi), 几天 (mấy ngày), 几年 (mấy năm). Cấu trúc 几岁 thường được dùng khi hỏi tuổi trẻ em hoặc người trẻ tuổi, do giả định số tuổi nằm dưới 10; khi hỏi tuổi người lớn, người học cần thay bằng cấu trúc 多大 (duōdà) hoặc 多大年纪 (duōdà niánjì) để đảm bảo tính lịch sự và phù hợp ngữ cảnh.
Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Hỏi số người trong gia đình
Hội thoại:
A: 你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
→ Gia đình của bạn có mấy người?
B: 我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
→ Gia đình tôi có bốn người.
Đối tượng (Số người) | Quy tắc | Giải thích |
|---|---|---|
几口人 | Có lượng từ đứng giữa 几 và danh từ | Đại từ nghi vấn 几 đứng đầu cụm từ, theo sau là lượng từ 口 – đơn vị chuyên dùng để đếm số thành viên trong gia đình – và danh từ trung tâm 人 đứng ở cuối, tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh để hỏi số lượng người dưới 10. |
Ví dụ 2: Hỏi số lượng đồ vật
Hội thoại:
A: 桌子上有几个杯子?
Zhuōzi shàng yǒu jǐ ge bēizi?
→ Trên bàn có mấy cái cốc?
B: 桌子上有三个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sān ge bēizi.
→ Trên bàn có ba cái cốc.
Đối tượng (Đồ vật) | Quy tắc | Giải thích |
|---|---|---|
几个杯子 | Có lượng từ đứng giữa 几 và danh từ | Lượng từ 个 – lượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung – được đặt giữa 几 và danh từ 杯子, giúp xác định đơn vị đếm cho đồ vật được hỏi, đồng thời giới hạn phạm vi dự đoán số lượng trong khoảng dưới 10. |
Ví dụ 3: Hỏi số lượng sách
Hội thoại:
A: 你买了几本书?
Nǐ mǎi le jǐ běn shū?
→ Bạn đã mua mấy cuốn sách?
B: 我买了两本书。
Wǒ mǎi le liǎng běn shū.
→ Tôi đã mua hai cuốn sách.
Đối tượng (Sách) | Quy tắc | Giải thích |
|---|---|---|
几本书 | Có lượng từ đứng giữa 几 và danh từ | Lượng từ 本 – chuyên dùng để đếm sách, vở, tạp chí – đứng giữa 几 và danh từ trung tâm 书, tuân thủ đúng công thức 几 + Lượng từ + Danh từ. Đáng lưu ý, số 2 trong câu trả lời được đọc là 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) khi đi cùng lượng từ. |
Ghi chú từ vựng
Hán tự | Loại từ | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
几 | đại từ nghi vấn | jǐ | mấy (hỏi số lượng nhỏ, dự đoán dưới 10) |
家 | danh từ | jiā | nhà, gia đình |
口 | lượng từ | kǒu | (lượng từ đếm số người trong gia đình) |
人 | danh từ | rén | người |
有 | động từ | yǒu | có |
四 | số từ | sì | bốn |
个 | lượng từ | gè | (lượng từ dùng chung, thông dụng nhất) |
桌子 | danh từ | zhuōzi | cái bàn |
上 | phương vị từ | shàng | trên, ở trên |
三 | số từ | sān | ba |
杯子 | danh từ | bēizi | cái cốc, cái ly |
你 | đại từ | nǐ | bạn |
本 | lượng từ | běn | (lượng từ đếm sách, vở, tạp chí) |
书 | danh từ | shū | sách |
了 | trợ từ ngữ khí / trợ từ động thái | le | trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành |
买 | động từ | mǎi | mua |
两 | số từ | liǎng | hai (dùng trước lượng từ, thay cho 二) |
岁 | lượng từ | suì | tuổi |
天 | danh từ | tiān | ngày |
月 | danh từ | yuè | tháng |
年 | danh từ | nián | năm |
多大 | cụm đại từ nghi vấn | duōdà | bao nhiêu tuổi (dùng hỏi tuổi người lớn, không giới hạn dưới 10) |
多大年纪 | cụm đại từ nghi vấn | duōdà niánjì | bao nhiêu tuổi, độ tuổi (cách hỏi lịch sự hơn, thường dùng với người lớn tuổi) |
Bảng đúc kết
Trường hợp | Công thức | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Quy tắc cơ bản | 几 + Lượng từ + Danh từ? | Dự đoán số lượng dưới 10; lượng từ bắt buộc, tương ứng với loại danh từ | 几口人 - mấy người (trong gia đình) / 几个杯子 - mấy cái cốc / 几 - mấy quyển sách 本书 |
Ngoại lệ (danh từ tự thân là lượng từ) | 几 + Danh từ chỉ thời gian/tuổi? | Với 岁, 天, 年, 月 — không cần thêm lượng từ vì danh từ đã mang chức năng đếm | 几岁 - mấy tuổi / 几天 - mấy ngày / 几年 - mấy năm / 几月 - mấy tháng |
Hỏi tuổi người lớn (mở rộng) | 你 + 多大 / 多大年纪? | Khi không giới hạn tuổi dưới 10 (không dùng 几岁 cho người lớn) | 你多大?- Bạn bao nhiêu tuổi? / 您多大年纪?- Ngài bao nhiêu tuổi? |
So sánh với 多少 | 多少 + (Lượng từ) + Danh từ? | Khi số lượng dự đoán lớn hơn 10 hoặc không xác định; lượng từ không bắt buộc | 多少钱 - bao nhiêu tiền / 多少人 - bao nhiêu người |
Tìm hiểu thêm: Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 1 cho người mới học
Tổng kết
Cách hỏi số lượng nhỏ với 几 là một cấu trúc nền tảng trong tiếng Trung sơ cấp, đặc biệt quan trọng ở trình độ HSK1. Việc nắm vững công thức 几 + Lượng từ + Danh từ? cùng quy tắc lựa chọn lượng từ phù hợp giúp người học đặt câu hỏi về số lượng người, vật và thời gian một cách chuẩn xác và tự nhiên trong giao tiếp thực tế.
Để tiếp tục xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc và có định hướng ôn tập hiệu quả, bạn có thể tham khảo Khóa học HSK tại ZIM - nơi cung cấp lộ trình học tập bài bản giúp người học tự tin chinh phục các cấp độ của kỳ thi đánh giá năng lực Hán ngữ chuẩn hóa.
Nguồn tham khảo
“Mandarin Chinese: A Functional Reference Grammar.” University of California Press, books.google.com/books?id=F60wDwAAQBAJ. Accessed 25 tháng 6 2026.
“Chinese: An Essential Grammar, 3rd ed.” Routledge, doi.org/10.4324/9781003037606. Accessed 25 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp