Cách khắc phục quên từ vựng IELTS: Kỹ thuật củng cố trí nhớ hiệu quả
Key takeaways
Các kỹ thuật củng cố trí nhớ hiệu quả:
Lặp lại ngắt quãng (spaced repetition)
Học qua giấc ngủ (sleep learning)
Một trong những khó khăn phổ biến nhất đối với người học IELTS là tình trạng “học trước quên sau”, đặc biệt khi học từ vựng. Dù đã dành nhiều thời gian ghi nhớ và luyện tập, nhiều người vẫn không thể sử dụng từ đã học một cách tự nhiên trong bài nói hoặc bài viết. Tình trạng này không chỉ gây cản trở cho việc đạt điểm cao mà còn làm giảm hiệu quả học tập về lâu dài.
Bài viết này sẽ làm rõ các cơ chế thần kinh học chi phối trí nhớ từ vựng, đồng thời giới thiệu các kỹ thuật củng cố trí nhớ hiệu quả nhằm giúp người học vận dụng các nguyên lý khoa học để ghi nhớ từ vựng IELTS bền vững và ứng dụng linh hoạt hơn trong bài thi.
Khó khăn khi học từ vựng

Trong quá trình học ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh học thuật phục vụ cho kỳ thi IELTS, từ vựng giữ vai trò then chốt trong việc phát triển cả bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Việc sở hữu một vốn từ phong phú không chỉ giúp người học hiểu chính xác đề bài mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách linh hoạt và tự nhiên. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều người học gặp phải một vấn đề phổ biến nhưng cũng đầy thách thức: hiện tượng nhanh chóng quên đi những từ vựng vừa học được.
Hiện tượng này không chỉ xảy ra với người mới bắt đầu mà còn là trở ngại đối với cả những người học ở trình độ trung cấp hoặc cao hơn. Không ít trường hợp, người học có thể ghi nhớ nghĩa của từ vựng tại thời điểm học trên lớp hoặc lúc làm bài tập, nhưng lại không thể gợi lại hoặc sử dụng những từ này một cách trôi chảy trong phòng thi. Sự đứt gãy trong quá trình ghi nhớ và truy xuất từ vựng không chỉ gây trở ngại trong việc truyền đạt ý tưởng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số và hiệu quả học tập nói chung.
Điều đáng nói là việc quên từ vựng không đơn thuần là kết quả của “trí nhớ kém” như nhiều người lầm tưởng. Ngược lại, hiện tượng này phản ánh những đặc điểm tự nhiên trong cách thức hoạt động của bộ não khi tiếp nhận và xử lý thông tin mới. Vì vậy, để khắc phục tình trạng này một cách bền vững, cần có cái nhìn sâu hơn dưới góc độ khoa học thần kinh nhằm hiểu rõ vì sao não bộ lại “xóa” thông tin từ vựng một cách nhanh chóng như vậy.
Cơ sở thần kinh học của việc quên từ vựng

Thuyết suy tàn (Decay theory)
Một trong những lý thuyết nền tảng giải thích hiện tượng quên từ vựng là thuyết suy tàn. Theo lý thuyết này, các ký ức và thông tin mới được lưu trữ trong não thông qua các dấu vết thần kinh (memory traces), nhưng nếu không được sử dụng hoặc kích hoạt thường xuyên, các dấu vết này sẽ dần mờ nhạt và biến mất theo thời gian [1].
Trong bối cảnh học từ vựng IELTS, việc tiếp nhận từ vựng một cách thụ động – chỉ học trong lớp mà không ôn tập sau đó – khiến thông tin không đủ “cần thiết” để được giữ lại. Điều này lý giải vì sao người học dễ dàng quên những từ vựng mà họ tưởng rằng đã “học xong”.
Đường cong lãng quên (The forgetting curve)

Cùng với Decay Theory, nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus đã đưa ra một phát hiện quan trọng về hiện tượng quên, được gọi là Đường cong lãng quên (The Forgetting Curve) [2]. Thông qua các thí nghiệm ghi nhớ và tự kiểm tra lại thông tin, Ebbinghaus phát hiện rằng:
Sau 20 phút, người học có thể quên khoảng 40% thông tin mới.
Sau 1 giờ, có thể quên khoảng 56%.
Sau 1 ngày, lượng thông tin nhớ được chỉ còn khoảng 33%.
Sau 1 tháng, nếu không ôn tập lại, gần như chỉ còn 21% thông tin còn lại trong trí nhớ.
Trí nhớ ngắn hạn (Working memory) và Trí nhớ dài hạn (Long-term memory)
Từ góc nhìn khoa học thần kinh, trí nhớ của con người không phải là một chiếc “tủ lưu trữ” đơn giản, mà là một hệ thống phân tầng phức tạp, trong đó hai bộ phận chính thường được nhắc đến nhất là: trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn.
Trí nhớ ngắn hạn
Trí nhớ ngắn hạn, hay còn gọi là trí nhớ làm việc, là hệ thống lưu giữ thông tin trong thời gian rất ngắn, có thể chỉ trong vài giây đến vài chục giây. Theo mô tả từ sách Uncommon sense teaching [3], trí nhớ ngắn hạn giống như một con bạch tuộc đang tung hứng những quả bóng tư duy. Mỗi quả bóng tượng trưng cho một đơn vị thông tin, chẳng hạn như một từ vựng mới hay cách sử dụng từ trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong quá trình học, các “quả bóng” này được ném qua lại từ vùng trước trán tới vùng sau đầu để duy trì ý tưởng trong tâm trí.
Tuy nhiên, trí nhớ ngắn hạn có giới hạn về dung lượng, trung bình chỉ giữ được khoảng bốn đơn vị thông tin cùng lúc [4]. Nếu vượt quá số lượng này, các thông tin cũ sẽ dần bị loại bỏ để nhường chỗ cho những thông tin mới. Quan trọng hơn, bất kỳ sự xao nhãng nào như tiếng động, điện thoại, hoặc chuyển đổi nhiệm vụ đều có thể khiến toàn bộ “bóng thông tin” rơi rớt, khiến người học quên ngay lập tức.
Một điểm dễ gây hiểu lầm là trí nhớ ngắn hạn có thể khiến người học ảo tưởng rằng mình đã ghi nhớ thông tin. Ví dụ, khi người học nhìn chằm chằm vào danh sách mười từ mới và thầm nghĩ: “Tôi đã nhớ hết rồi”, thì thực chất các từ vựng đó chỉ tồn tại tạm thời trong trí nhớ ngắn hạn. Khi danh sách không còn ở trước mắt, thông tin cũng nhanh chóng biến mất. Đây là một trong những nguyên nhân khiến người học cảm thấy hoang mang khi không thể nhớ được từ vựng đã học trong quá trình làm bài thi.
Trí nhớ dài hạn
Ngược lại với working memory, trí nhớ dài hạn là hệ thống lưu trữ thông tin ổn định và có khả năng duy trì dữ liệu trong nhiều tuần, tháng, hoặc thậm chí suốt đời. Thay vì “bóng tư duy”, trí nhớ dài hạn được hình thành từ các liên kết neuron vững chắc. Khi người học tiếp cận một từ mới và sử dụng từ đó nhiều lần trong các ngữ cảnh khác nhau – chẳng hạn như viết câu, nói chuyện, nghe từ đó trong podcast – các kết nối thần kinh (neural links) sẽ được hình thành và củng cố.
Cũng theo sách Uncommon sense teaching, các liên kết này tập trung tại vùng vỏ não (neocortex) – khu vực có chức năng tổng hợp và duy trì kiến thức lâu dài. Tuy nhiên, để từ vựng thực sự được lưu vào trí nhớ dài hạn, việc lặp lại đa dạng (varied practice) là điều kiện tiên quyết. Điều này có nghĩa là không chỉ học từ theo danh sách, mà còn cần áp dụng chúng vào nhiều tình huống khác nhau, qua đó mở rộng và gia cố mạng lưới thần kinh liên quan.
Tìm hiểu thêm: Sự khác biệt giữa trí nhớ làm việc và trí nhớ dài hạn cho người học ngôn ngữ
Các kỹ thuật củng cố trí nhớ hiệu quả
Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)

Lặp lại ngắt quãng là một kỹ thuật học tập dựa trên quan sát thực nghiệm rằng thông tin được nhắc lại vào những thời điểm cách nhau hợp lý sẽ có khả năng được lưu giữ lâu hơn. Phương pháp này được thiết kế để đối trọng với hiện tượng suy giảm trí nhớ theo thời gian – được mô tả bằng “đường cong lãng quên” của Ebbinghaus.
Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là giúp người học ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Thay vì học đi học lại trong một khoảng thời gian ngắn – dễ gây quá tải và nhanh quên – lặp lại ngắt quãng phân bổ việc ôn tập theo các khoảng thời gian cách nhau, ví dụ: hôm nay, sau 1 ngày, sau 3 ngày, sau 7 ngày,…
Việc ôn lại từ vào đúng thời điểm trước khi quên sẽ giúp não bộ củng cố lại thông tin, khiến từ vựng trở nên quen thuộc và dễ nhớ hơn. Sau nhiều lần được ôn lại như vậy, từ sẽ chuyển từ trí nhớ tạm thời sang trí nhớ dài hạn, tức là có thể được nhớ và sử dụng lâu dài mà không cần phải tra lại [5,6].
Người học có thể áp dụng kỹ thuật này trong học từ vựng IELTS theo gợi ý dưới đây:

Chọn từ vựng cần học
Bắt đầu với một danh sách từ vựng có chất lượng, được chọn lọc từ các nguồn học thuật như:
Các chủ đề phổ biến trong IELTS (Environment, Education, Technology, Health…)
Từ vựng trong bài đọc (Reading) hoặc bài nghe (Listening) gần đây
Từ mới bắt gặp khi làm đề thi thật hoặc trong sách luyện thi như Cambridge IELTS
Ví dụ: Chủ đề “Technology” – chọn các từ: automation, breakthrough, obsolete, cutting-edge, innovation
Tạo thẻ từ
Mỗi từ nên được viết thành thẻ học, gồm hai mặt:
Mặt trước: Từ vựng hoặc câu hỏi gợi nhớ
Mặt sau: Nghĩa tiếng Việt, định nghĩa tiếng Anh đơn giản, từ loại, ví dụ ngữ cảnh
Ví dụ:
Mặt trước | Mặt sau |
|---|---|
breakthrough | (n) đột phá; a major scientific breakthrough – một bước đột phá khoa học lớn |
Người học có thể tạo thẻ từ bằng:
Phần mềm như Anki, Quizlet.
Sổ tay từ vựng (flashcard giấy)
Google Sheets hoặc sổ từ vựng cá nhân
Tham khảo: Cách làm Flashcard học từ vựng hiệu quả
Ôn từ theo lịch lặp lại ngắt quãng
Dưới đây là một lịch ôn tập gợi ý cho mỗi từ mới:
Lần ôn | Thời điểm ôn lại |
|---|---|
1 | Ngay sau khi học |
2 | Sau 1 ngày |
3 | Sau 3 ngày |
4 | Sau 7 ngày |
5 | Sau 14-30 ngày |
Tích hợp truy xuất chủ động
Thay vì chỉ nhìn từ và đọc nghĩa, hãy:
Tự đặt câu hỏi: Từ này có nghĩa gì? Dùng như thế nào?
Giấu mặt sau thẻ và tự đoán nghĩa
Viết ví dụ mới hoặc sử dụng từ trong một câu IELTS Speaking hoặc Writing
Ví dụ:
Mặt trước: What’s the meaning of “cutting-edge”?
→ Trả lời: Very modern or advanced, e.g., cutting-edge technology
Theo dõi và đánh giá sự tiến bộ
Đánh dấu các từ mình hay quên để tăng tần suất ôn tập
Mỗi tuần tự kiểm tra 10–20 từ theo dạng quiz
Sau 1 tháng, kiểm tra lại toàn bộ để xác định từ nào cần học lại
Học qua giấc ngủ (Sleep learning)

Giấc ngủ đóng vai trò cốt lõi trong việc củng cố trí nhớ, đặc biệt là trí nhớ liên quan đến ngôn ngữ và từ vựng. Theo nghiên cứu [7], trong khi ngủ – đặc biệt là ở giai đoạn ngủ sâu (slow-wave sleep – SWS) và ngủ REM (rapid eye movement) – não bộ tiến hành quá trình kích hoạt lại trí nhớ (memory reactivation). Đây là quá trình tái tổ chức các ký ức vừa được tiếp nhận trong ngày, cho phép các thông tin ngôn ngữ – bao gồm từ vựng mới học – được chuyển hóa từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn một cách hiệu quả hơn.
Cũng theo nghiên cứu này, giấc ngủ không đơn thuần là thời gian nghỉ ngơi mà còn là giai đoạn xử lý và hợp nhất trí nhớ, giúp người học ngôn ngữ ổn định lại các kết nối thần kinh hình thành trong khi học. Việc ngủ đủ giấc và đúng chu kỳ giúp đảm bảo quá trình củng cố không bị gián đoạn, đặc biệt là với những ký ức đòi hỏi tính tích hợp cao như từ vựng nước ngoài. Hơn nữa, trình tự xen kẽ giữa SWS và REM được cho là lý tưởng để não bộ phân loại, kết nối và lưu trữ từ vựng mới vào mạng lưới ngữ nghĩa đã có sẵn trong bộ nhớ dài hạn.
Do đó, thay vì xem giấc ngủ như một khoảng thời gian “ngắt quãng” việc học, người học cần nhận thức rằng ngủ đủ và ngủ sâu chính là một phần không thể thiếu trong chiến lược học từ vựng hiệu quả.
Đọc thêm: Neurogenesis và ứng dụng cải thiện khả năng học từ vựng IELTS
Người học có thể áp dụng kỹ thuật này trong học từ vựng IELTS theo gợi ý dưới đây:

Học từ vựng ngay trước khi ngủ
Một trong những nguyên tắc quan trọng là tiếp xúc với từ vựng mới khoảng 15–30 phút trước khi đi ngủ. Đây là thời điểm bộ não có khả năng tiếp nhận và lưu trữ thông tin tốt hơn, đặc biệt là khi thông tin đó còn "mới" và chưa bị lấn át bởi các hoạt động khác trong ngày. Người học nên tránh học quá nhiều từ cùng lúc, thay vào đó, chọn khoảng 10–15 từ mới, tập trung hiểu rõ nghĩa, phát âm và đặt câu minh họa đơn giản.
Tạo điều kiện cho giấc ngủ sâu và REM diễn ra đầy đủ
Sau khi học, người học cần đảm bảo ngủ đủ giấc, tối thiểu từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm, để cả hai giai đoạn SWS (ngủ sâu) và REM (ngủ mơ) có thể diễn ra luân phiên. Hiệu quả củng cố trí nhớ đạt mức tối ưu khi não trải qua cả hai giai đoạn này một cách trọn vẹn. Vì vậy, tránh thức khuya, sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ hoặc ngủ gián đoạn là điều rất quan trọng.
Kết hợp với ôn tập sáng hôm sau
Sau một đêm ngủ đủ, việc ôn lại từ vựng ngay khi tỉnh dậy là cách kích hoạt lại trí nhớ dài hạn. Người học có thể viết lại các từ đã học, kiểm tra nghĩa, hoặc sử dụng chúng trong câu. Việc gợi nhớ này giúp “neo” các từ vựng sâu hơn vào mạng lưới trí nhớ, đồng thời phát hiện từ nào chưa được nhớ để tiếp tục luyện tập.
Duy trì đều đặn như một thói quen
Hiệu quả không đến từ một lần áp dụng đơn lẻ, mà từ quá trình lặp lại ổn định hàng ngày. Người học có thể thiết lập “vòng học – ngủ – ôn” như một chu trình cố định vào mỗi tối và sáng hôm sau. Sau một tuần, có thể tổng hợp lại các từ đã học và kiểm tra trí nhớ bằng bài viết, bài nói hoặc flashcard để đánh giá sự tiến bộ.
Những lưu ý khi áp dụng các kỹ thuật củng cố trí nhớ

Không thay thế mà phải bổ trợ cho việc học chủ động
Cả hai kỹ thuật đều không thay thế quá trình học chủ động ban đầu, như phân tích ngữ nghĩa, sử dụng từ trong ngữ cảnh, hoặc luyện tập nói và viết. Nếu người học chỉ ghi nhớ máy móc mà không hiểu cách dùng từ, thì dù có ôn tập cách quãng hoặc ngủ đủ giấc, trí nhớ vẫn không thể được củng cố sâu sắc. Vì vậy, cần đảm bảo rằng việc học từ vựng luôn đi kèm với hiểu nghĩa, ví dụ cụ thể và ứng dụng thực tiễn.
Lặp lại ngắt quãng cần đúng thời điểm và tần suất
Hiệu quả của kỹ thuật ôn tập ngắt quãng phụ thuộc vào thời điểm và tần suất ôn tập phù hợp với chu trình ghi nhớ – quên – ghi nhớ lại của não bộ. Cốt lõi của phương pháp này là giúp người học ôn lại từ vựng ngay trước khi não bộ có nguy cơ quên chúng hoàn toàn, từ đó gia cố các liên kết thần kinh và chuyển hóa dần thông tin sang trí nhớ dài hạn.
Thời gian lý tưởng giữa các lần ôn không nên quá ngắn (gây dư thừa và không hiệu quả), cũng không nên quá dài (gây quên lặp lại từ đầu). Người học có thể sử dụng các bảng tự thiết kế (như bảng từ vựng có cột đánh dấu ngày ôn) hoặc công cụ điện tử có khả năng lập lịch ôn tự động dựa trên hiệu suất ghi nhớ. Điều quan trọng là duy trì tính liên tục và có kiểm soát, thay vì học ngẫu hứng theo cảm tính, nhằm tận dụng tối đa cơ chế học tự nhiên của não bộ.
Giấc ngủ chỉ hiệu quả nếu đúng “chất” và đủ “lượng”
Để quá trình củng cố trí nhớ qua giấc ngủ diễn ra hiệu quả, người học cần đảm bảo có giấc ngủ trọn vẹn về thời lượng (tối thiểu 7–8 tiếng) và chất lượng (không bị ngắt quãng, không ngủ muộn, không tiếp xúc ánh sáng xanh trước khi ngủ). Việc học từ vựng ngay trước khi ngủ là hợp lý, nhưng nếu sau đó người học ngủ không sâu hoặc thức dậy nhiều lần thì quá trình ổn định trí nhớ trong não sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
Không học quá tải ngay trước khi ngủ
Mặc dù học từ trước khi ngủ là hữu ích, nhưng việc cố nhồi nhét quá nhiều thông tin trong một lần học có thể gây phản tác dụng. Người học nên ưu tiên chất lượng thay vì số lượng: học ít nhưng chắc, ví dụ 10–15 từ vựng mỗi tối, kèm theo ví dụ rõ ràng, sẽ tốt hơn nhiều so với việc học 50 từ nhưng không gắn kết nội dung.
Phản hồi và kiểm tra vẫn là bước then chốt
Dù Lặp lại ngắt quãng và Học qua giấc ngủ hỗ trợ củng cố trí nhớ, nhưng người học vẫn cần kiểm tra định kỳ để đo lường mức độ ghi nhớ và phát hiện lỗ hổng. Các hình thức kiểm tra có thể là viết lại từ, dùng từ trong bài nói, làm bài tập trắc nghiệm, hoặc kiểm tra bằng flashcard không có gợi ý. Phản hồi này giúp điều chỉnh lịch ôn, tái học các từ chưa nhớ rõ, và đánh giá sự tiến bộ thực tế.
Tổng kết
Việc ghi nhớ và vận dụng hiệu quả từ vựng là yếu tố then chốt quyết định thành công trong kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí hoặc thời gian học, người học có thể tối ưu hóa quá trình ghi nhớ bằng cách vận dụng các nguyên lý của khoa học thần kinh. Hai kỹ thuật ôn tập ngắt quãng và học qua giấc ngủ không chỉ giúp tăng khả năng lưu giữ từ vựng trong trí nhớ dài hạn mà còn hỗ trợ người học sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn trong thực tiễn. Việc hiểu và áp dụng đúng các kỹ thuật này sẽ giúp người học không chỉ vượt qua kỳ thi IELTS với kết quả tốt mà còn phát triển năng lực ngôn ngữ bền vững về lâu dài.
Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, người học cần một phương pháp ôn luyện hiệu quả và lộ trình rõ ràng. Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học IELTS chuyên sâu, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại giúp học viên phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tài liệu cập nhật, học viên có thể tối ưu hóa thời gian học tập và nâng cao điểm số. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.
Tác giả: Nguyễn Anh Thơ
Nguồn tham khảo
“Some tests of the decay theory of immediate memory.” Quarterly journal of experimental psychology, Accessed 25 tháng 6 2025.
“Memory: A Contribution to Experimental Psychology.” Columbia University, Accessed 25 tháng 6 2025.
“Uncommon Sense Teaching: Practical Insights in Brain Science to Help Students Learn.” Tarcher, Accessed 25 tháng 6 2025.
“The magical number 4 in short-term memory: A reconsideration of mental storage capacity.” The Behavioral and brain sciences, Accessed 25 tháng 6 2025.
“The Effects of Repetition on Incidental Vocabulary Learning: A Meta‐Analysis of Correlational Studies.” Language Learning, onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/lang.12343. Accessed 25 tháng 6 2025.
“The Effects of Repetition on Vocabulary Knowledge.” Applied Linguistics, doi.org/10.1093/APPLIN/AML048. Accessed 25 tháng 6 2025.
“Vocabulary learning benefits from REM after slow-wave sleep.” Neurobiology of Learning and Memory, doi.org/10.1016/j.nlm.2017.07.001. Accessed 25 tháng 6 2025.

Bình luận - Hỏi đáp