Cách paraphrase những từ vựng thường gặp trong IELTS Speaking
Key takeaways
Lý do cần paraphrase trong IELTS Speaking:
Cải thiện tiêu chí Lexical Resource
Tăng tính linh hoạt trong diễn đạt
Một số từ vựng thường dùng và cách paraphrase:
think = believe = from my perspective
very important = crucial = integral = indispensable
very = immensely = extremely = tremendously
many = a wealth of = numerous = a plethora of
Thực tế, nhiều thí sinh dành thời gian ghi nhớ những cụm từ phức tạp ở nhà nhưng lại quên chúng khi bước vào phòng thi. Vì vậy, việc nắm vững cách nâng cấp và paraphrase những từ quen thuộc thường mang lại hiệu quả cao hơn so với việc học các từ mới khó áp dụng. Bài viết này sẽ liệt kê một số từ vựng thường gặp và gợi ý cách diễn đạt lại chúng trong giao tiếp cũng như trong IELTS Speaking, nhằm tăng sự linh hoạt và sinh động trong cách sử dụng ngôn ngữ.
“Paraphrase” là gì?
Dành cho những ai chưa biết, Paraphrase là viết lại câu bằng việc thay đổi cách diễn đạt mà không làm thay đổi nghĩa chung. Có 2 cách Paraphrase là thay đổi từ vựng và thay đổi cấu trúc câu.

Phần thi IELTS Speaking sẽ được chấm trên 4 tiêu chí, và Lexical resource (Vốn từ vựng) là một trong số đó. Theo bảng chấm trên, có thể thấy, từ band điểm 4.0 cho đến 8.0 đã xuất hiện tiêu chí Paraphrase, trong khi để đạt 9.0 thí sinh phải dùng từ vựng vô cùng điêu luyện. Cụ thể, ở band 4.0 có Paraphrase nhưng khá hiếm, đến band 5.0 có cố gắng Paraphrase với tỷ lệ thành công thấp. Để đạt band 6.0 đến 6.5, thí sinh phải Pa thành công thường xuyên hơn, còn từ 7.0 đến 9.0 phải thành thạo kỹ năng này. Vậy nên thí sinh nào muốn nâng band thì luyện tập vận dụng Paraphrase từ vựng và cấu trúc là một điều không thể bỏ qua.
Đọc bài viết: Cách paraphrase trong bài thi IELTS Speaking
Các từ vựng thường dùng trong IELTS Speaking và cách nâng cấp chúng
Các từ dưới đây đều thông dụng và có thể sử dụng trong bất cứ topic nào. Trước tiên, bài viết sẽ lồng ghép các từ vựng này vào chủ đề Technology (Công nghệ).
Think
Trong toàn bộ phần thi Speaking, thí sinh luôn được khuyến khích bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc, ý kiến của mình. Thói quen mở đầu câu bằng “I think…” đã trở nên rất phổ biến và sẽ khiến câu nói không nổi bật. Vậy thí sinh có thể mở đầu như thế nào?
Think = Believe = From my perspective |
|---|
Ví dụ: I think that the the Internet plays an important role in our lives these days.
—>I believe that the Internet plays a pivotal role in our lives in this day and age.
—>From my perspective, the Internet plays an indispensable role in our lives these days.
(Dịch: Tôi nghĩ rằng Internet đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta ngày nay.)
(Very) Important
Để diễn tả một điều gì đó vô cùng quan trọng, thí sinh thường được dạy sử dụng từ “important”. Để tránh sự trùng lặp, ta có thể dùng những từ cao cấp hơn.
Very important = Crucial = Integral = Indispensable |
|---|
Ví dụ: Smartphones are very important nowadays.
—>Smartphones are crucial in today’s society.
—>Smartphones can be considered as one of the most indispensable devices in this world today.
(Dịch: Điện thoại thông minh rất quan trọng trong đời sống ngày nay)
Very
Thí sinh thường sử dụng “very” để biểu thị một vật/ sự kiện gì đó “rất/quá”, hay thuận miệng đệm vào trước một tính từ nào đó trong câu. Vậy còn những cách sử dụng nào khác?
very = immnsely = extremely = tremendously |
|---|
Ví dụ: I think it very difficult to live in the world without the Internet.
—>I found it tremendously difficult to survive without the Internet.
—>It can be extremely hard to survive without any sign of the Internet.
(Dịch: Tôi thấy rằng sẽ rất khó để sống trong một thế giới không có Internet)
Many
Từ “many” được sử dụng để miêu tả số lượng lớn các sự vật/ hiện tượng. Trong trường hợp đã dùng quá nhiều từ này, thí sinh có thể cân nhắc một số từ vựng dưới đây.
many = a wealth of = numerous = a plethora of |
|---|
Ví dụ: There are many brands of computer for students to choose, such as…
—>There are numerous choices of laptop with great discounts for students, namely….
—>With a plethora of computer’s brands namely…, students find it convenient to opt for the most suitable one.
(Dịch: Có rất nhiều hãng máy tính cho các bạn sinh viên lựa chọn, chẳng hạn,...)
Because of
Ngoài cấu trúc quen thuộc “Because of N, S + V”, thí sinh có thể thay thế chúng bằng những cụm mới hơn như:
because of = due to = in (the) light of |
|---|
Ví dụ: Our lives become much easier because of electronic devices.
—>Due to the advent of electronic devices like smartphones and computers, human lives have gotten better on all sides.
—>In the light of computers, everything becomes easy with just one click.
(Dịch: cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ có các thiết bị điện tử)
Bài tập vận dụng

1. Topic: What do you think can be the biggest causes of environmental issues these days?
Answer: _____(1)______, there are_____(2)_______ factors contributing to these problems. One of the major causes would be _____(3)_____ humans’ needs. People can destroy anything to make money ranging from cutting trees for woods to hunting endangered animals. This subsequently lead to environmental degradation since humans gradually attack natural habitats for their needs.
Another main constituent is obviously nature itself. With tsunamis, earthquakes, and storms, all of them can ruin animals and plant habitation, leaving _____(4)_____ heavy damages behind.
Keys: (1) From my perspective; (2) a wealth of/ numerous/ a plethora of; (3) due to; (4) extremely
Từ vựng đáng lưu ý:
endangered animals: động vật quý hiếm
subsequently (adv): sau đó
environmental degradation: suy thoái môi trường
natural habitats: môi trường sống tự nhiên
constituent (n): thành phần
ruin (v): phá hủy
2. Topic: Do you think it is great for humans to buy expensive clothes?
Answer: When it comes to fashion, I_____(5)______ that people have their own preferences and their finances will play a/an _____(6)_____role in decision-making. However, it would be economically wise not to pay a large amount of money for clothes as it can be used for other ______(7)_______ purposes namely: education, healthcare and so on.
Keys: (5) believe; (6) indispensable/integral; (7) crucial/indispensable
Từ vựng đáng lưu ý:
preferences (n): sở thích
decision-making (n): quyết định
economical (adj): tiết kiệm
economically wise: khôn ngoan về mặt kinh tế
Tổng kết
Tóm lại, paraphrase là một kỹ năng quan trọng trong IELTS Speaking. Để đạt được điểm số mong muốn, thí sinh nên bắt đầu từ những từ vựng quen thuộc nhằm hình thành thói quen diễn đạt lại ý tưởng một cách linh hoạt, thay vì lặp lại câu hỏi trong phòng thi. Tuy nhiên, cũng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của các từ đồng nghĩa để tránh dùng sai.
Vốn từ vựng phong phú và sử dụng đúng ngữ cảnh là chìa khóa giúp thí sinh đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking. Understanding Vocab for IELTS Speaking - 2nd Edition cung cấp từ và cụm từ hữu ích về 16 chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS gần đây, kết hợp với phương pháp học Context Exploring giúp người học vận dụng từ vựng phù hợp trong nhiều tình huống. Cuốn sách còn tích hợp đề thi thực tế từ năm 2017 đến nay, hỗ trợ thí sinh đối mặt với xu hướng đề thi đào sâu vấn đề. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Tác giả: Nguyễn Hương Quỳnh
Nguồn tham khảo
“Speaking: Band Descriptors (Public Version).” Speaking-Band-Descriptors.ashx, www.ielts.org/take-a-test/your-results/ielts-scoring-in-detail. Accessed 10 tháng 11 2025.

Bình luận - Hỏi đáp