Cải thiện Lexical Resource Writing Task 2 trong tư duy SWOT - Phần 3: Nói về Opportunities

Bài viết sẽ phân tích sơ bộ chiến lược tư duy SWOT và cung cấp từ vựng đáng chú ý nhìn từ góc độ "Opportunities", giúp học viên sử dụng từ vựng đa dạng và nâng cao hơn. Việc này không chỉ giúp tăng điểm số cho tiêu chí "Lexical Resource" mà còn góp phần cải thiện tổng thể chất lượng bài viết, từ đó giúp thí sinh đạt được kết quả tốt hơn trong kỳ thi IELTS Writing Task 2.
cai thien lexical resource writing task 2 trong tu duy swot phan 3 noi ve opportunities

Giới thiệu

Trong kỳ thi IELTS, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú và đa dạng đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được điểm số cao, việc cải thiện tiêu chí "Lexical Resource" trở nên cực kỳ cần thiết. Phần 3 này sẽ giới thiệu về chiến lược tư duy SWOT áp dụng trong việc luyện viết IELTS Writing Task 2, với một sự chú trọng đặc biệt vào khía cạnh "Opportunities" (Cơ hội).

Đây là một phương pháp độc đáo giúp thí sinh nhận diện và khai thác tối đa các cơ hội để nâng cao khả năng viết và mở rộng vốn từ vựng của mình. Bài viết sẽ phân tích sơ bộ chiến lược tư duy SWOT và cung cấp từ vựng đáng chú ý nhìn từ góc độ "Opportunities", giúp học viên sử dụng từ vựng đa dạng và nâng cao hơn. Việc này không chỉ giúp tăng điểm số cho tiêu chí "Lexical Resource" mà còn góp phần cải thiện tổng thể chất lượng bài viết, từ đó giúp thí sinh đạt được kết quả tốt hơn trong kỳ thi IELTS Writing Task 2.

Xem lại:

Key Takeaways

Từ vựng để dùng khi nói về khía cạnh "Opportunities" (Cơ hội): 

  • Prospect (n.) - Triển vọng

  • Potential (adj.) - Tiềm năng

  • Feasible (adj.) - Khả thi

  • Innovate (v.) - Đổi mới

  • Broaden (v.) - Mở rộng

  • Enhance (v.) - Tăng cường

  • Capitalize on (v.) - Tận dụng

  • Foster (v.) - Nuôi dưỡng, thúc đẩy

Chiến lược tư duy SWOT và khía cạnh cơ hội - Opportunities

Chiến lược tư duy SWOT, vốn dĩ được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh, đã được điều chỉnh để phù hợp với việc luyện viết cho kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing Task 2.

Phương pháp này bao gồm việc phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Mối đe dọa (Threats) liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Khi áp dụng vào việc luyện viết, SWOT giúp thí sinh xác định các ý chính mà họ có thể sử dụng để làm luận điểm chính cho bài viết của mình.

Đọc chi tiết hơn về chiến lược tư duy SWOT tại đây: Brainstorming bằng chiến lược SWOT trong IELTS Writing Task 2

Áp dụng chiến lược tư duy SWOT trong quá trình chuẩn bị và luyện viết cho IELTS Writing Task 2 giúp thí sinh suy nghĩ ý tưởng một cách hiệu quả và đa chiều để giải quyết đề bài IELTS Writing Task 2 của mình, tối ưu hóa khả năng đạt được điểm số cao trong kỳ thi.

Để hiểu chi tiết hơn về khía cạnh cơ hội - opportunities, người học hãy cùng phân tích đề bài dưới đây. 

Nowadays, some employers think formal academic qualifications are more important than life experience and personal qualities when they look for new employees. To what extent do you agree or disagree?

Khi phân tích đề bài, người học cần nhìn nhận từ cả hai phía: lợi ích của bằng cấp chính thức và giá trị của kinh nghiệm sống cùng phẩm chất cá nhân. Trong đề bài này, những ý tưởng chính khi brainstorm luận điểm theo hướng SWOT là:

  • Điểm Mạnh (Strengths): Các bằng cấp chính thức mang lại một tiêu chuẩn đo lường về kỹ năng và kiến thức, giúp nhà tuyển dụng dễ dàng đánh giá và so sánh giữa các ứng viên.

  • Điểm Yếu (Weaknesses): Việc quá tập trung vào bằng cấp có thể bỏ qua những ứng viên có khả năng sáng tạo và linh hoạt, những phẩm chất thường không được phản ánh qua các kết quả học thuật.

  • Cơ Hội (Opportunities): Tận dụng các tài năng đa dạng từ những người có kinh nghiệm sống và phẩm chất cá nhân mạnh mẽ có thể mang lại lợi ích lớn cho tổ chức, bởi họ mang đến cái nhìn mới mẻ và giải pháp sáng tạo cho các vấn đề. Hơn nữa, người có kinh nghiệm sống và phẩm chất cá nhân tốt thường nhanh nhạy và thích nghi với sự thay đổi, đóng góp vào sự đổi mới và phát triển của tổ chức.

  • Mối Đe Dọa (Threats): Việc bỏ qua những ứng viên không có bằng cấp chính thức nhưng sở hữu kỹ năng lãnh đạo và khả năng quản lý đội nhóm có thể là một rủi ro, khi tổ chức mất đi cơ hội phát triển những nhà lãnh đạo tương lai.

Từ Vựng Nói Về Opportunities

1. Prospect (n.): Triển vọng

   - Example: The prospect of advancing in one's career often motivates employees to pursue further education. (Triển vọng thăng tiến trong sự nghiệp thường xuyên khích lệ nhân viên theo đuổi việc học thêm.)

   - Common Collocation: bright/prospective future, job prospects

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Dùng khi thảo luận về các khả năng hoặc kết quả tiềm năng của một tình huống hoặc quyết định trong tương lai.

2. Potential (n.): Tiềm năng

   - Example: Every individual has the potential to contribute positively to society if given the right opportunities. (Mỗi cá nhân đều có tiềm năng đóng góp tích cực cho xã hội nếu được cung cấp cơ hội đúng đắn.)

   - Common Collocation: unlock potential, potential benefits

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Lý tưởng để nhấn mạnh các khả năng hoặc phẩm chất nội tại có thể được phát triển ở cá nhân hoặc tình huống.

3. Feasible (adj.): Khả thi

   - Example: Implementing renewable energy solutions is not only environmentally friendly but also increasingly feasible. (Việc triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo không chỉ thân thiện với môi trường mà còn ngày càng khả thi.)

   - Common Collocation: feasible solution, feasible option

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Dùng khi thảo luận về tính thực tiễn hoặc khả năng một ý tưởng hoặc kế hoạch được thực hiện thành công.

4. Innovate (v.): Đổi mới

   - Example: Companies that innovate can adapt to changes in the market more effectively. (Các công ty đổi mới có thể thích ứng với sự thay đổi của thị trường một cách hiệu quả hơn.)

   - Common Collocation: innovate technology, innovate approaches

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Thích hợp để mô tả quá trình tạo ra ý tưởng, sản phẩm, hoặc phương pháp mới, đặc biệt để giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu.

5. Broaden (v.): Mở rộng

   - Example: Studying abroad not only broadens one's academic horizons but also enhances cultural understanding. (Học ở nước ngoài không chỉ mở rộng tầm nhìn học thuật mà còn tăng cường hiểu biết văn hóa.)

   - Common Collocation: broaden understanding, broaden horizons

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Khi bạn muốn thảo luận về hiệu ứng của việc mở rộng quan điểm, kiến thức, hoặc trải nghiệm.

6. Enhance (v.): Tăng cường

   - Example: Regular training enhances employees' skills and productivity. (Đào tạo định kỳ tăng cường kỹ năng và năng suất làm việc của nhân viên.)

   - Common Collocation: enhance performance, enhance experience

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Dùng để mô tả việc cải thiện hoặc tăng cường chất lượng, khả năng, hoặc trải nghiệm.

7. Capitalize on (v.): Tận dụng

   - Example: Successful entrepreneurs know how to capitalize on new market trends. (Các doanh nhân thành công biết cách tận dụng các xu hướng thị trường mới.)

   - Common Collocation: capitalize on opportunities, capitalize on advantages

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Lý tưởng cho việc thảo luận cách tận dụng tối đa một tình huống, cơ hội, hoặc lợi thế cụ thể.

8. Foster (v.): Nuôi dưỡng, thúc đẩy

   - Example: A supportive environment fosters creativity and innovation among employees. (Một môi trường hỗ trợ nuôi dưỡng sự sáng tạo và đổi mới trong số nhân viên.)

   - Common Collocation: foster growth, foster relationships

   - Usage in IELTS Writing Task 2: Thích hợp để giải thích cách khuyến khích hoặc thúc đẩy sự phát triển, tăng trưởng, hoặc cảm xúc.

Ví dụ minh hoạ

  • Nowadays, some employers think that formal academic qualifications are more important than life experience or personal qualities when they look for new employees.

The emphasis on formal academic qualifications over life experience or personal qualities can be seen as a feasible strategy for employers seeking to streamline the recruitment process. However, this approach overlooks the potential of individuals who may excel in practical settings or bring innovative solutions to complex problems. By fostering an environment that values diverse talents, employers could unlock a reservoir of creativity and adaptability that academic qualifications alone might not guarantee. The opportunity to innovate recruitment practices by integrating a broader evaluation of a candidate's capabilities could enhance organizational dynamics and drive forward-thinking leadership.

Dich:

Việc nhấn mạnh vào trình độ học vấn chính thức hơn là kinh nghiệm sống hoặc phẩm chất cá nhân có thể được coi là một chiến lược khả thi đối với các nhà tuyển dụng đang tìm cách hợp lý hóa quy trình tuyển dụng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua tiềm năng của những cá nhân có thể xuất sắc trong môi trường thực tế hoặc đưa ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp. Bằng cách thúc đẩy một môi trường coi trọng những tài năng đa dạng, các nhà tuyển dụng có thể mở ra nguồn sáng tạo và khả năng thích ứng mà chỉ bằng cấp học thuật có thể không đảm bảo được. Cơ hội đổi mới phương thức tuyển dụng bằng cách tích hợp đánh giá rộng hơn về khả năng của ứng viên có thể nâng cao động lực của tổ chức và thúc đẩy tư duy lãnh đạo tiến bộ.

Luyện tập

Sử dụng từ vựng được cho trong mỗi đề bài và điền vào chỗ trống

Many employers offer their employees gyms, sports clubs. Others believe that it is unnecessary. Discuss both views and give your opinion.

  • Words: broaden, capitalizing on, enhance, improve, prospect

Offering gyms and sports clubs presents a significant opportunity for employers to 1 ______ the overall well-being and productivity of their workforce. By 2 ______these facilities, employees can not only 3 ______ their physical health but also foster a sense of community and teamwork within the workplace. Such initiatives 4 ______ the employer's appeal, demonstrating an innovative approach to employee welfare and potentially attracting a more dynamic and health-conscious workforce. This holistic view on employee benefits could, in the long run, transform the workplace into a more vibrant and energized environment, offering a bright 5 ______ for both personal and professional growth.

It is a common aspiration among many young people to run their own business, rather than work for an employer.

  • Words:  broaden, capitalize on, enhance, foster, innovative, leveraging, potential, prospect, ventures

The aspiration to run one's own business underscores the 6 ______ for personal growth and the 7 ______ of creating something 8 ______ . Young entrepreneurs are often driven by the opportunity to 9 ______ unique market niches, 10 ______ their personal passions and experiences to 11 ______ a business that reflects their values and aspirations. This entrepreneurial spirit encourages individuals to 12 ______ their skill set and 13 ______ their resilience, preparing them for the challenges of the business world. Such 14 ______ not only contribute to personal fulfillment but also to economic diversity and innovation, showcasing the positive impact of embracing entrepreneurial opportunities.

Nowadays, many people have to work longer hours, and they feel more stressed out than before.

  • Words: broadens, capitalizing on, enhance, fostering, innovate

The trend of working longer hours underlines the urgent need for employers to 15 ______ ways to make their employees' lives easier and reduce workplace stress. By 16 ______ flexible working arrangements and 17 ______ a supportive work environment, employers can significantly 18 ______ the work-life balance for their staff. Opportunities to participate in stress-reduction programs or to access on-site wellness facilities can act as catalysts for a healthier, more motivated workforce. Implementing such measures not only 19 ______ the scope of employee benefits but also contributes to a more productive and harmonious workplace culture.

The problems caused by work-related stress (such as loss of productivity) have become a concern for both employers and workers.

  • Words: broadens, capitalizing on, enhances, enhancing

Addressing the challenges of work-related stress presents an opportunity for employers to foster a culture of well-being and innovation. By 20 ______ awareness and understanding of stress management techniques, and 21 ______ preventative measures such as regular breaks, flexible schedules, and mental health support, employers can mitigate the negative impacts of stress. This proactive approach not only 22 ______ the support network for employees but also 23 ______ overall productivity and job satisfaction. Creating a work environment that prioritizes mental health and well-being can act as a catalyst for positive change, leading to a more engaged and resilient workforce.

Key

  1. enhance

  2. capitalizing on 

  3. improve

  4. broaden

  5. prospect

  6. potential

  7. prospect

  8. innovative

  9. capitalize on

  10. leveraging

  11. foster

  12. broaden

  13. enhance

  14. ventures

  15. innovate

  16. capitalizing on

  17. fostering

  18. enhance

  19. broadens

  20. enhancing

  21. capitalizing on

  22. broadens

  23. enhances

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu 8 từ vựng giúp người học dễ dàng lên ý tưởng cũng như hoàn thiện đoạn văn về cơ hội khi áp dụng kỹ thuật brainstorming SWOT. Phần tiếp theo cũng như cuối cùng của chuỗi bài viết sẽ nói về khía cạnh Threats (mối đe doạ). Tác giả hy vọng người học sẽ xây dựng được phương pháp ghi nhớ và ôn tập thường xuyên để có thể sử dụng những từ vựng này một cách hiệu quả sau này.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833