As Soon As là gì? Công thức và cách dùng trong tiếng Anh

Giới thiệu các ý nghĩa và cách dùng của các cấu trúc As Soon As, nhằm giúp người học tận dụng được tối đa hiệu quả của đơn vị ngữ pháp này.
Published on
Phạm Hà Anh

Tác giả

as-soon-as-la-gi-cong-thuc-va-cach-dung-trong-tieng-anh

As soon as là một trong những cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, thành lập nên rất nhiều các cấu trúc ngữ pháp đa dạng. Tuy nhiên, người học thường gặp khó khăn trong việc xác định và áp dụng các cấu trúc as soon as này. Do đó, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu các ý nghĩa và cách dùng của các cấu trúc quan trọng với as soon as, nhằm giúp người học tận dụng được tối đa hiệu quả của đơn vị ngữ pháp này.

Key takeaways

  • As soon as là một cụm liên từ (giống như when, until, although, if,…) để chỉ thời gian, mang nghĩa là “ngay khi”, “ngay khi vừa”, “ngay lập tức”

  • As soon as được sử dụng giống các liên từ chỉ thời gian khác, để nối 2 mệnh đề phục thuộc trong câu

  • Có 3 cấu trúc với as soon as chính bao gồm cấu trúc trong hiện tại, quá khứ và tương lai

As soon as là gì?

  • Định nghĩa: As soon as là một cụm liên từ (giống như when, until, although, if,…) để chỉ thời gian, mang nghĩa là “ngay khi”, “ngay khi vừa”, “ngay lập tức”.

  • As soon as cũng được sử dụng giống như các liên từ chỉ thời gian khác, như “until”, “when”, tuy nhiên có sắc thái nhấn mạnh về sự liên tục, lập tức vì mang nghĩa “ngay khi”; ý chỉ mỗi hành động diễn ra ngay khi hành động khác vừa kết thúc.

    • Ví dụ:

      • Please call me as soon as you arrive at the airport. (Hãy gọi điện cho mẹ ngay khi con tới sân bay nhé.)

      • I often brush my teeth as soon as I wake up. (Tôi thường đánh răng ngay khi vừa thức dậy.)

  • Một số từ gần nghĩa như: right after, when, once

    • Ví dụ:

      • He fell unconscious right after there was a power cut. (Anh ấy bất tỉnh ngay sau khi mất điện.)

      • I will call you when the airplane lands down. (Tớ sẽ gọi cho cậu khi máy bay hạ cánh nhé.)

      • Please call me back once you have seen my message. (Hay gọi cho tôi ngay khi nhìn thấy tin nhắn của tôi.)

Công thức và cách dùng As Soon As

Cấu trúc As Soon As trong hiện tại

  • S + V (hiện tại đơn), as soon as S + V (hiện tại đơn) hoặc

  • As soon as + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

Cấu trúc này dùng để mô tả một hành động diễn ra ngay khi hành động khác vừa diễn ra trong hiện tại.

Ví dụ:

  • As soon as my mother leaves the company, she often goes to the market. (Ngay khi rời khỏi công ty, mẹ tôi thường sẽ đi siêu thị.)

  • Please let me know as soon as you find any new information. (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn tìm ra bất kỳ thông tin gì mới.)

Tham khảo: Thì hiện tại đơn

Cấu trúc As Soon As trong quá khứ

  • S + V (quá khứ đơn), as soon as S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành) hoặc

  • As soon as + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + V (quá khứ đơn)

Cấu trúc dùng để mô tả một hành động đã diễn ra ngay khi hành động khác vừa diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I fell off as soon as I went out of the door. (Tôi bị ngã xuống ngay khi tôi ra khỏi cánh cửa nhà.)

  • Mom, I already did the housework as soon as I had done my homework. (Mẹ à, con đã làm vệc nhà ngay khi vừa làm xong bài tập về nhà rồi mà.)

Tham khảo:

  1. Thì quá khứ đơn

  2. Thì quá khứ hoàn thành

Cấu trúc As Soon As trong tương lai

  • S + V (tương lai đơn), as soon as S + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành) hoặc

  • As soon as + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành), S + V (tương lai đơn)

Cấu trúc dùng để mô tả một hành động sẽ diễn ra ngay khi hành động khác vừa diễn ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will inform you as soon as I have got the answer from the university. (Tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi tôi có thông tin từ trường đại học.)

  • Linh will tell her mom about her score as soon as she gets it. (Linh sẽ kể cho mẹ cô ấy về điểm của mình ngay khi cô ấy có điểm.)

Tham khảo thêm: Thì tương lai đơn

Bài tập áp dụng

Hoàn thành các bài tập áp dụng cấu trúc as soon as sau:

1. Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng các cấu trúc với as soon as sao cho nghĩa không thay đổi:

  • Tôi sẽ đi Canada ngay khi có visa.

  • Ông tôi đã bị đột quỵ ngay khi nghe tin bà tôi qua đời.

  • Cậu nên báo cho cảnh sát ngay khi thấy nhà mình có dấu hiệu bị đột nhập.

  • Tớ sẽ nấu cơm ngay sau khi xong việc.

  • Đừng chờ tớ nhé, hãy lên tàu ngay khi nó tới.

2. Viết gộp các câu sau sử dụng cấu trúc as soon as:

  • There was an exploding noise. We walked out immediately.

  • My mother came hơme. Right after that my aunt left.

  • There will be thunder. It will rain immediately.

  • The assignment is released every Friday. I often do it immediately.

  • The oven will stop. You should take the cake out right after that.

Gợi ý làm bài

1.

  • I will go to Canada as soon as I have got the visa.

  • My grandpa had a stroke as soon as he heard that my grandma passed away.

  • You should tell the police as soon as there are signs of your house being broken into.

  • I will prepare the meal as soon as I’m done with my work.

  • Don’t wait for me, just get on the train as soon as it arrives.

2.

  • We walked out as soon as there was an exploding noise.

  • My aunt left as soon as my mother came hơme. .

  • It will rain as soon as there is thunder.

  • I often do the assignment as soon as it is released every Friday.

  • You should take the cake out as soon as the oven stops.

Tổng kết

As Soon As là một trong các cụm thông dụng trong tiếng Anh với nhiều cấu trúc ngữ pháp mở rộng. Thông qua bài viết này, người học có thể hiểu rõ và nắm chắc hơn các cấu trúc as soon as, đồng thời có thể tìm hiểu thêm về cách dùng, chức năng thông qua các từ đồng nghĩa và cấu trúc mở rộng của chúng.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...