Cấu trúc Because of, Because - Công thức và cách phân biệt đơn giản
Cấu trúc Because of, Because - Công thức và cách phân biệt đơn giản
Key takeaways
Because là liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân, theo sau bởi một mệnh đề (S + V)
Cấu trúc:
S1 + V1 because S2 + V2
Because S1 + V1, S2 + V2
Because of được sử dụng khi muốn diễn đạt bởi vì một cái gì đó.
Cấu trúc:
Because of + Noun/Noun phrase/Pronoun/V-ing
S + V + because of + Noun/Noun phrase/Pronoun/V-ing
Phân biệt: Sau “Because of” là một danh từ, cụm dang từ, hay đại từ. Còn sau “Because” sẽ cần một mệnh đề.
Trong ngữ pháp Tiếng Anh, có thể nhiều thí sinh đã từng nghe tới những cụm từ chỉ lý do, ví dụ như “due to”, “owing to”, “because of” hay những mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do như “since”, “as”, “because”. Tuy nhiên, đối với một vài thí sinh, việc sử dụng những từ hay cụm từ trên sao cho đúng ngữ pháp đôi khi còn khó khăn. Bài viết sau sẽ hướng dẫn cho thí sinh cách sử dụng cấu trúc because, because of, sự khác biệt giữa “because” và “because of” và một số câu vận dụng giúp thí sinh có thể trau dồi kiến thức của mình.
Because là gì? Cấu trúc because
Because /bɪˈkəz/ là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) được sử dụng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chính, giúp giải thích lý do cho một hành động hoặc sự việc xảy ra.
Theo sau because bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (bao gồm cả chủ ngữ và động từ chia thì).
Cấu trúc và vị trí của Because trong câu:
Đứng ở giữa câu (sau mệnh đề chính):
Công thức: Mệnh đề chính + because + Mệnh đề chỉ nguyên nhân
(S1 +V1 + because + S2 + V2)
Lưu ý: Không sử dụng dấu phẩy trước because.
Ví dụ: I could not get to school on time because it was raining. (Tôi đã không thể đến trường đúng giờ bởi vì trời mưa.)
Đứng ở đầu câu:
Công thức: Because + Mệnh đề chỉ nguyên nhân, Mệnh đề chính
(Because + S1 + V1, S2 + V2)
Lưu ý:
Bắt buộc phải có dấu phẩy (,) sau mệnh đề chỉ nguyên nhân để ngăn cách với mệnh đề chính.
Ví dụ: Because the car broke down, we could not come back home until late that night. (Bởi vì chiếc ô tô bị hỏng, chúng tôi đã không thể về nhà cho đến tận tối muộn hôm đó.)
Because of là gì? Cấu trúc because of
Because of /bɪˈkəz əv/ là một cụm giới từ (prepositional phrase) dùng để diễn đạt nguyên nhân. Trái ngược với because, theo sau because of không thể là một mệnh đề hoàn chỉnh mà phải là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing).
Ví dụ 1: Because of the heavy traffic, I could not get to school on time. (Bởi vì tắc nghẽn giao thông, nên tôi đã không thể đến trường đúng giờ.)
Ví dụ 2: I didn’t go abroad because of the outbreak of the coronavirus. (Tôi không đi du học vì sự bùng phát của vi rút corona.)
Ví dụ 3: Because of this new machine, our production time has been reduced to half. (Bởi vì chiếc máy này mà thời gian sản xuất đã được giảm đi một nửa.)
Qua ba ví dụ trên, thí sinh có thể thấy cấu trúc because of sẽ được sử dụng trong câu phức khi muốn diễn đạt một mối tương quan nguyên nhân - kết quả. Và nếu để ý kĩ, thí sinh sẽ thấy sau cụm từ because of sẽ đi liền với một danh từ, đại từ, hay cụm danh từ, danh động từ hay ở ba trường hợp trên là (the heavy traffic, the outbreak of the coronavirus, this new machine). Qua đó, ta có cấu trúc:
Because of + Noun/Noun phrase/Pronoun/V-ing, S + V. |
|---|
(Lưu ý: Khi because of ở đầu câu, phải có dấu phẩy để ngắt giữa cụm từ chỉ nguyên nhân với mệnh đề chính.)
Hoặc:
S + V + because of + Noun/Noun phrase/Pronoun/V-ing. |
|---|
(Lưu ý: Không dùng dấu phẩy trước because of khi cụm ở giữa câu)

Phân biệt giữa “Because of” và “Because”
Giống như cấu trúc because of, because cũng được sử dụng trong các câu phức khi muốn diễn đạt một mối tương quan nguyên nhân - kết quả. Tuy nhiên, khác so với because of khi đi sau sẽ là một danh từ, cụm dang từ, hay đại từ, sau because sẽ cần một mệnh đề.
Ví dụ 1: I could not get to school on time because it was raining. (Tôi đã không thể đến trường đúng giờ bởi vì trời mưa.)
Ví dụ 2: Because the car broke down, we could not come back home until late that night. (Bởi vì chiếc ô tô bị hỏng, chúng tôi đã không thể về nhà cho đến tận tối muộn hôm đó.)
Because + S1+ V1, S2+V2. |
|---|
Hoặc:
S1+V1 + Because + S2+V2. |
|---|
Bảng phân biệt giữa “Because” và “Because of”:
Because | Because of | |
|---|---|---|
Chức năng | Diễn đạt nguyên nhân - kết quả | Diễn đạt nguyên nhân - kết quả |
Cấu trúc | Because + S1+V1, S2+V2 or S1+V1 + Because + S2+V2 | Because of + Noun/Noun phrase/Pronoun, SV or SV + because of + Noun/Noun phrase/Pronoun |
Quy tắc dấu phẩy và đặt ở đầu câu
Khi đứng đầu câu: Cả Because và Because of đều có thể đứng đầu câu khi muốn nhấn mạnh lý do. Trong trường hợp này, bắt buộc phải dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách mệnh đề/cụm từ chỉ nguyên nhân với mệnh đề chính.
Khi đứng giữa câu: Khi đứng sau mệnh đề chính, cả hai từ/cụm từ này đều không cần dùng dấu phẩy phía trước.
Cách chuyển đổi câu từ cấu trúc "Because" sang "Because of"
Trong các bài tập viết lại câu hoặc bài thi ngữ pháp, việc chuyển đổi linh hoạt từ Because sang Because of là một kỹ năng quan trọng. Dưới đây là 4 trường hợp phổ biến:
Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
Lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề Because và chuyển động từ chính thành dạng danh động từ (V-ing).
Công thức: Because + S + V -> Because of + V-ing
Ví dụ:
Because she was sick, she didn't go to school.
-> Because of being sick, she didn't go to school.
Khi mệnh đề "Because" có dạng "There + be + Danh từ"
Lược bỏ cụm "There + be" và giữ lại danh từ/cụm danh từ phía sau.
Công thức: Because + there + be + N -> Because of + N
Ví dụ:
Because there was a heavy storm, all flights were delayed.
-> Because of a heavy storm, all flights were delayed.
Chuyển đổi mệnh đề chứa Tính từ thành Cụm danh từ
Nếu mệnh đề sau Because có dạng S + be + Adj, bạn có thể đổi thành cụm danh từ bằng cách mang tính từ lên trước danh từ, hoặc dùng tính từ sở hữu kết hợp với danh từ tương ứng.
Công thức: Because + S + be + Adj -> Because of + Possessive + Adj + N (hoặc Adj + N)
Ví dụ:
Because the weather was bad, we canceled the trip.
-> Because of the bad weather, we canceled the trip.
Because he was careless, he lost his job.
-> Because of his carelessness, he lost his job.
Áp dụng cụm "the fact that"
Nếu mệnh đề sau Because quá phức tạp và khó biến đổi thành cụm danh từ, bạn có thể giữ nguyên mệnh đề đó bằng cách đặt cụm the fact that ngay sau because of.
Công thức: Because + S + V -> Because of the fact that + S + V
Ví dụ:
Because she studied extremely hard for months, she got the scholarship.
-> Because of the fact that she studied extremely hard for months, she got the scholarship.
Xem thêm:
Một số câu hỏi thường gặp
Trước because có dấu phẩy không?
Thông thường không dùng dấu phẩy trước because khi từ đứng ở giữa câu để nối mệnh đề chính và mệnh đề nguyên nhân.
Because có đứng đầu câu được không?
Có. Because có thể đứng ở đầu câu khi người nói/viết muốn nhấn mạnh nguyên nhân trước. Khi đứng đầu câu, cần đặt dấu phẩy ở cuối mệnh đề because để ngăn cách với mệnh đề chính.
Sau "because" cộng với gì?
Sau because luôn là một mệnh đề đầy đủ bao gồm chủ ngữ và vị ngữ (S+V).
Bài tập vận dụng
Bài 1. Điền “because of” vào đúng chỗ để các câu dưới đây có nghĩa.
The strike, the building was not finished on time.
The bad weather, many cars were forced to stop.
I came to the party her.
Jimmy has been absent from work for the last two weeks the flu.
The winning game, we decided to go out and celebrate.
The construction of the new ship has been demolished the high price.
The high gasoline price, many people have decided to move from private transport to public transport.
He could not finish the marathon a chronic heart condition.
Bài 2. Chọn giữa "Because" và "Because of" điền vào chỗ trống
We postponed the outdoor event __________ the heavy rainfall.
She couldn't come to the class __________ she was feeling sick.
They succeeded __________ their hard work and relentless effort.
I couldn't enter the house __________ I had lost my key.
Bài 3: Chuyển đổi các câu sau từ "Because" sang "Because of"
Because the traffic was heavy, we arrived late.
Because he was ill, he couldn't go to school yesterday.
Because there was a loud noise outside, I couldn't focus on studying.
Đáp án và giải thích
Đáp án Bài 1.
1. Đáp án: Because of the strike, the building was not finished on time.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước từ “strike” (cuộc đình công).
Dịch: Bởi vì cuộc đình công, tòa nhà đã không được hoàn thiện đúng thời hạn.
2. Đáp án: Because of the bad weather, many cars were forced to stop.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước từ “bad weather” (thời tiết xấu).
Dịch: Bởi vì thời tiết xấu, nhiều xe ô tô đã buộc phải dừng.
3. Đáp án: I came to the party because of her.
Giải thích: "Her" là một đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ -> ần dùng giới từ nguyên nhân "because of" đứng trước "her" để tạo thành trạng ngữ chỉ lý do đúng ngữ pháp.
4. Đáp án: Jimmy has been absent from work for the last two weeks because of the flu.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước từ “flu” (bệnh cúm).
Dịch: Jimmy đã nghỉ làm hai tuần vì bệnh cúm.
5. Đáp án: Because of the winning game, we decided to go out and celebrate.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước từ “the winning game” (trận thắng).
Dịch: Bởi vì trận thắng, chúng tôi quyết định đi ra ngoài và ăn mừng.
6. Đáp án: The construction of the new ship has been demolished because of the high price.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước cụm “the construction of the new ship” (việc đóng thêm một con tàu mới).
Dịch: Việc đóng thêm một con tàu mới đã bị hủy bỏ bởi vì giá thành cao.
7. Đáp án: Because of the high gasoline price, many people have decided to move from private transport to public transport.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước cụm “the high gasoline price” (giá xăng cao).
Dịch: Bởi vì giá xăng cao, nhiều người đã quyết định dịch chuyển từ phương tiện cá nhân sang phương tiện công cộng.
8. Đáp án: He could not finish the marathon because of a chronic heart condition.
Giải thích: Để câu trên có nghĩa, thí sinh sẽ cần phải điền “because of” (bởi vì) trước cụm “a chronic heart condition” (bệnh tim mãn tính).
Dịch: Anh ta không thể hoàn thành cuộc đua marathon bởi vì bệnh tim mãn tính.
Đáp án Bài 2:
because of (Phía sau là cụm danh từ "the heavy rainfall")
because (Phía sau là mệnh đề "she was feeling sick")
because of (Phía sau là cụm danh từ "their hard work and relentless effort")
because (Phía sau là mệnh đề "I had lost my key")
Đáp án Bài 3:
Because of the heavy traffic, we arrived late.
Because of his illness, he couldn't go to school yesterday. (Hoặc: Because of being ill,...)
Because of a loud noise outside, I couldn't focus on studying.
Đọc thêm:
Tổng kết
Bài viết trên đã tổng hợp cho thí sinh cách dùng và cấu trúc because, because of, và một vài câu luyện tập kết hợp đáp án và giải thích. Hi vọng rằng sau khi đọc bài viết trên thí sinh sẽ có thể áp dụng cụm “because”, “because of” vào các bài viết hay bài nói của mình một cách chính xác.
Nếu bạn đang tìm kiếm chiến lược bứt tốc điểm số và xây dựng phương pháp rèn luyện khoa học cho các kỳ thi quốc tế, hãy tham khảo ngay các Khóa học IELTS hoặc Khóa học TOEIC tại ZIM Academy. Gọi ngay hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại lời nhắn ở góc màn hình để được hỗ trợ chi tiết!

Bình luận - Hỏi đáp