Tìm hiểu Cấu trúc Different From trong Tiếng Anh

Different đi với giới từ gì ? sự khác biệt giữa 3 cụm từ thường gây nhầm lẫn là different from, different to và different than.
Published on
tim-hieu-cau-truc-different-from-trong-tieng-anh-

Cấu trúc different from có thể đi kèm với nhiều giới từ như “from”, “to”, và “than”, điều này khiến cho nhiều người học không khỏi thắc mắc về việc đâu là lựa chọn đúng nhất. Bên cạnh đó, nên dùng different from trong câu như thế nào cũng là thắc mắc của nhiều người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Bài viết này sẽ giúp người học nắm được cách dùng chính xác của different from và phân biệt được sự khác nhau giữa different from/to/than.

Key takeaways

  • Different from là cụm từ dùng để so sánh, mang nghĩa “khác với”.

  • Có thể dùng different với from/to/that. Tuy nhiên, mỗi giới từ sẽ có ngữ cảnh phù hợp riêng.

  • Công thức với different from: Subject + to-be/state verbs + different from + Object.

Ý nghĩa của Different from là gì

Tính từ “different” mang nghĩa “khác biệt, không giống”. Khi dùng từ này với nghĩa so sánh, từ này thường đi kèm với giới từ “from”.

Như vậy, cụm từ “different from” mang nghĩa: khác so với ai, cái gì, con gì.

Ví dụ:

  • Hannah is so different from her sister.

(Dịch nghĩa: Hannah quá khác so với chị gái của mình.)

  • This house is very different from your house.

(Dịch nghĩa: Ngôi nhà này rất khác với ngôi nhà của bạn.)

Ý nghĩa của different from là gì

Cách dùng Different from trong câu

Sau different là gì ? Cấu trúc dùng “different from” như sau:

Subject + to-be/state verbs + different from + Object

Trong đó, state verbs là những động từ chỉ tính chất (không thể chia ở dạng verb-ing khi miêu tả tính chất) như Look (trông như), Taste (nếm, có vị), Seem/Appear (dường như),...

Ví dụ:

  • This vibrant city is different from every city I ever lived in before.

(Thành phố sôi động này khác với mọi thành phố tôi từng sống trước đây.)

  • You look very different from yesterday. You are prettier today!

(Bạn trông rất khác so với ngày hôm qua. Hôm nay bạn đẹp hơn!)

  • It seemed different from what I expected. 

(Nó có vẻ khác với những gì tôi mong đợi.)

Phân biệt different from, different to và different than

Về cơ bản, different from, different to, và different than khác nhau ở mức độ và phạm vi chuẩn ngữ pháp được công nhận.

Phân biệt different from, different to, different than

Different from

Giới từ (preposition) thể hiện mối quan hệ về mặt không gian hoặc thời gian hoặc logic giữa hai hoặc nhiều hơn hai người, vật, hoặc địa điểm. 

From là một giới từ khá linh hoạt. Nó thể hiện khoảng cách về mặt vật lý giữa hai hoặc nhiều hơn hai đối tượng, cũng như nguyên nhân hay nguồn gốc của các đối tượng. 

Giữa 3 cụm từ different from/to/than có sự khác biệt nhẹ trong bối cảnh được dùng. Trong đó, “from” là giới từ được dùng phổ biến nhất trong 3 giới từ có thể đi cùng different là “from”, “to”, và “than”. Khi người học không chắc chắn về việc nên chọn giới từ nào đi kèm, different from sẽ là lựa chọn an toàn nhất.

Different to

Different to thường được sử dụng trong văn nói, và thường được người Anh sử dụng nhiều hơn người Mỹ (ở Mỹ, người ta gần như không dùng cụm “different to”).

Ví dụ: 

  • Hannah is so different to her sister.

  • This house is very different to your house.

Như vậy, nếu nói chuyện với một người Mỹ, người học không nên dùng cụm different to.

Different than

Different than thì phổ biến ở ở Mỹ (người Anh hiếm khi dùng cụm “different than” và nhiều người cho rằng việc sử dụng cụm này là sai ngữ pháp). 

Cả different from và different than đều được chấp nhận trong tiếng Anh tiêu chuẩn của Mỹ. Tuy vậy, nguyên tắc ngữ pháp cho rằng, người ta chỉ dùng “than” trong trường hợp của so sánh hơn (như smaller than, bigger than, hay taller than). Do đó, cụm từ “different than” được cho là thiếu tự nhiên do tính từ “different” không phải là một tính từ so sánh hơn.

Ví dụ:

  • This coffee tastes very different than the one I usually drink. (Có thể dùng là […] very different from/to the one I usually drink).

(Loại cà phê này có vị rất khác so với loại tôi thường uống.)

  • His accent is different now than before he went to New Zealand. (Có thể dùng là […] different now from/to before he went to New Zealand.)

(Giọng của anh ấy bây giờ khác so với trước khi anh ấy đến New Zealand.)

Như vậy, nếu nói chuyện với một người Anh, người học không nên dùng cụm different than.

Bài tập vận dụng

Bài 1. Trả lời câu hỏi sau đây:

  1. Different from/to/than có thể dùng thay thế cho nhau được không?

  2. Chúng ta nên dùng different from, different to, hay different than?

Bài 2. Các cụm từ đi kèm với different sau đây là TRUE or FALSE?

  1. Hannah (a British): This trip has been different than the one I took to London 10 years ago, when I spent most of my time in the pubs.

  2. Jack (an American): My sister is different to who she was last year. She has matured.

  3. The jacket we bought is not different from the pricier one at the boutique.

Đáp án

Bài 1.

  1. Không, mặc dù về nghĩa cả 3 cụm đều tương đương nhau. Vì người Anh hiếm khi dùng Different than, và người Mỹ hiếm khi dùng Different to. Việc sử dụng thay thế cho nhau có thể được cho là sai ngữ pháp.

  2. Nên dùng different from vì nó an toàn và đúng trong mọi trường hợp.

Bài 2.

  1. F

  2. F

  3. T

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã cung cấp cho người đọc một cái nhìn tường tận về tất cả mọi thứ liên quan tới cụm different from, như ý nghĩa của cụm này, các biến thể khác của nó như different to và than, và cấu trúc khi dùng cụm này. Hy vọng từ giờ trở đi, người học có thể tự tin hơn vào kiến thức của mình với cụm tính từ này.

Nguồn tham khảo:

https://www.thesaurus.com/e/grammar/different-from-vs-different-than/

https://www.grammarly.com/blog/different/

https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/different-from-different-to-or-different-than

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...