Banner background

Encourage là gì? Encourage to V hay Ving? Cách dùng và bài tập

Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu encourage + gì và cách dùng của các cấu trúc encourage thường gặp và bài tập vận dụng kèm đáp án nhằm giúp người học tận dụng được tối đa hiệu quả của từ vựng này.
encourage la gi encourage to v hay ving cach dung va bai tap

Key takeaways

  • Encourage là một động từ mang nghĩa chính là khuyến khích, thúc đẩy, tạo điều kiện.

  • Encourage + O + to V: khuyến khích ai làm gì (có đối tượng cụ thể).

  • Encourage + V-ing: khuyến khích một hành động, thói quen chung.

  • Một số từ gần nghĩa/đồng nghĩa với encourage là stimulate, foster, và promote.

  • Cấu trúc khác: “encourage somebody/something”, “encourage somebody in something”, và “encourage something in somebody/something”

Encourage là gì?

Theo từ điển Oxford, encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ là động từ (verb) mang nghĩa chính là khuyến khích, thúc đẩy, tạo điều kiện.

Ví dụ:

  • My mother always encourages me in my ups and downs. (Mẹ tôi luôn động viên tôi trong cả những lúc thăng trầm.)

  • Our school has organized some extra-curricular activities to encourage inclusivity. (Trường tớ đã tổ chức một số các hoạt động ngoại khóa để thúc đẩy sự hòa nhập của mọi người.)

    Tổng hợp kiến thức cấu trúc encourage
    Tổng hợp kiến thức cấu trúc encourage

Một số từ đồng nghĩa/gần nghĩa:

  • stimulate (v): tạo điều kiện phát triển

  • foster (v): thúc đẩy, khuyến khích

  • promote (v): thúc đẩy sự phát triển

Ví dụ: World Cup is one of the championships that foster international relationships. (Giải vô địch bóng đá thế giới là một trong những giải đấu nhằm tăng cường sự phát triển các mối quan hệ quốc tế.)

Encourage đi với to V hay V-ing?

Encourage có thể đi được với cả to V lẫn V-ing, tùy thuộc vào mục đích diễn đạt và cấu trúc ngữ pháp cụ thể:

  • Encourage + O (tân ngữ chỉ người) + to V: Sử dụng khi người nói muốn khuyến khích, động viên một đối tượng cụ thể thực hiện một hành động nào đó.

  • Encourage + V-ing: Sử dụng khi muốn khuyến khích, thúc đẩy một hành động hoặc thói quen mang tính chung, không nhấn mạnh hay hướng đến một đối tượng cụ thể nào.

Bảng so sánh và ví dụ đối chiếu

Để tránh nhầm lẫn trong quá trình làm bài và giao tiếp, người học cần lưu ý phân biệt cách dùng qua các ví dụ thực tế dưới đây:

Tiêu chí

Encourage + O + to V

Encourage + V-ing

Bản chất

Tác động trực tiếp lên một cá nhân/nhóm người cụ thể

Cổ vũ, thúc đẩy một hoạt động/hiện tượng nói chung

Công thức

S + encourage + sb + to V

S + encourage + V-ing

Ví dụ đúng

• My parents encourage me to learn foreign languages. (Bố mẹ khuyến khích tôi học ngoại ngữ.)

• The campaign encourages recycling plastic waste. (Chiến dịch khuyến khích việc tái chế rác thải nhựa.)

Lưu ý lỗi sai thường gặp khi kết hợp tân ngữ và V-ing

Một lỗi sai phổ biến mà người học hay mắc phải là cố gắng ghép đối tượng cụ thể vào cấu trúc đi với V-ing.

  • Sai: Encourage reading the book by your friend.

  • Đúng: Encourage your friend to read the book. (Khuyến khích bạn của bạn đọc cuốn sách đó.)

Ghi nhớ: Khi đã xác định rõ đối tượng được khuyến khích là ai (ví dụ: your friend, students, children, me...), cấu trúc chuẩn xác bắt buộc phải là encourage + O + to V. Cấu trúc encourage + V-ing chỉ dùng độc lập để nói về việc thúc đẩy hành vi/hoạt động chung mà không đi kèm tân ngữ thực hiện hành vi đó.

Các cấu trúc encourage thường gặp

Các cấu trúc encourage thường gặp

Encourage sb/something

Cấu trúc encourage này để diễn tả việc khuyến khích, động viên ai hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

  • My head teacher encouraged me a lot when I was in high school. (Cô giáo chủ nhiệm đã động viên, khuyến khích tôi rất nhiều khi tôi còn học cấp 3.)

  • The government is working on new policies to encourage green act. (Chính phủ đang soạn thảo những chính sách mới để khuyến khích các hành động bảo vệ môi trường.)

Encourage doing something

Cấu trúc encourage này để diễn tả việc khuyến khích một hành động gì đó.

Ví dụ:

  • The local authorities have decided on cutting the tuition fee to encourage going to school. (Chính quyền địa phương đã quyết định cắt giảm học phí để khuyến khích đến trường.)

  • Has the company done anything to encourage collaborating in work? (Công ty đã làm gì để khuyến khích hợp tác trong công việc chưa?)

Encourage somebody to do something

Cấu trúc encourage sb này thường để diễn đạt việc khuyến khích ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • My dad always encourages me to do what I love, however hard it is. (Bố tôi luôn động viên tôi làm những điều mình thích, cho dù nó có khó khăn đến đâu.)

  • A good friend is a person that encourages you to be better. (Một người bạn tốt là người sẽ luôn khuyến khích bạn trở nên tốt hơn.)

Cấu trúc này còn thường được sử dụng ở dạng bị động:

  • Luna is often encouraged to swim to improve her health. (Luna thường được khuyến khích tập bơi để nâng cao sức khỏe.)

  • Have you ever been encouraged by your parents to hang out with your friends? (Bạn có bao giờ được bố mẹ khuyến khích ra ngoài chơi với bạn bè không?)

Encourage somebody in something

Cấu trúc encourage sb này thường để diễn đạt việc khuyến khích ai đó trong việc gì đó.

Ví dụ:

  • Vietnam always encourages children in education. (Việt Nam luôn khuyến khích trẻ em về giáo dục.)

  • I really hope that my family would encourage me in my choice of career. (Tôi luôn hy vọng rằng gia đình sẽ động viên tôi trong sự lựa chọn nghề nghiệp của mình.)

Encourage something in somebody/something

Cấu trúc này thường để diễn đạt việc khuyến khích việc gì ở đâu đó.

Ví dụ:

  • This new working policy is to encourage punctuality in this company. (Chính sách làm việc mới này là để khuyến khích sự đúng giờ trong công ty.)

  • Emma Watson is speaking to encourage independence in women. (Emma Watson đang diễn thuyết để thúc đẩy sự độc lập ở phụ nữ.)

Tham khảo thêm một số cấu trúc khác quan trọng trong tiếng Anh:

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Encourage

Khi sử dụng cấu trúc Encourage, người học cần nhớ một số lưu ý cơ bản sau:

"Encourage" có thể đi kèm với các từ như "strongly," "heartily," "enthusiastically," để thể hiện sự động viên mạnh mẽ, nhiệt tình.

Ví dụ:

  • The coach strongly encourages his team to never give up. (Huấn luyện viên động viên đội không bao giờ từ bỏ một cách mạnh mẽ.)

Các dạng từ “Encourage”

Động từ "Encourage": thường kết hợp với người hoặc sự vật và sau đó là một mệnh đề hoặc động từ nguyên mẫu với "to."

Ví dụ:

  • She encourages her students to ask questions. (Cô ấy khuyến khích học sinh của mình đặt câu hỏi.)

  • They encouraged him to pursue his dreams. (Họ khuyến khích anh ta theo đuổi ước mơ của mình.)

Tính từ "Encouraging": sử dụng để miêu tả điều gì đó mang tính tích cực, động viên, thường đứng trước danh từ để miêu tả đối tượng đang khích lệ.

Ví dụ:

  • His speech was very encouraging. (Bài phát biểu của anh ấy rất động viên.)

  • The encouraging news boosted their morale. (Tin tức động viên đã nâng cao tinh thần của họ.)

Danh từ "Encouragement": dùng để chỉ sự hỗ trợ, động viên hoặc sự khích lệ. Thường đứng sau động từ "give" hoặc các động từ tương tự.

Ví dụ:

  • She gave me a lot of encouragement during the difficult times. (Cô ấy đã cho tôi rất nhiều sự động viên trong những thời điểm khó khăn.)

  • The team needed some encouragement to keep going. (Đội cần một chút động viên để tiếp tục.)

Phân biệt Encourage, Motivate và Stimulate trong tiếng Anh

"Encourage," "motivate," và "stimulate" là ba từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt sự động viên, khích lệ, hoặc kích thích hành động. Tuy đều có mục đích như nhau, nhưng từng từ có một ý nghĩa và sử dụng hơi khác nhau. Dưới đây là cách phân biệt giữa chúng:

Tiêu chí

Encourage

Motivate

Stimulate

Nghĩa tiếng Việt

Khuyến khích, động viên

Thúc đẩy, truyền động lực

Kích thích, kích hoạt

Bản chất tác động

Encourage + somebody + to V

Khơi gợi lý do, mục đích bên trong khiến ai đó chủ động muốn hành động (thường đòi hỏi nỗ lực, chăm chỉ và kiên trì).

Tác động làm tăng sự hứng thú, khơi dậy hoạt động hoặc làm cho một sự vật, sự việc trở nên sôi nổi/phát triển hơn.

Đối tượng tác động chính

Con người (tinh thần, cảm xúc, sự tự tin).

Khơi gợi lý do, mục đích bên trong khiến ai đó chủ động muốn hành động (thường đòi hỏi nỗ lực, chăm chỉ và kiên trì).

Tác động làm tăng sự hứng thú, khơi dậy hoạt động hoặc làm cho một sự vật, sự việc trở nên sôi nổi/phát triển hơn.

Cấu trúc phổ biến

Encourage + somebody + to V

Motivate + somebody + to V

Stimulate + noun / Stimulate + somebody + to V

Ví dụ minh họa

• My parents always encourage me to pursue my dreams.

(Bố mẹ luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.)

• The coach encouraged the team to give their best effort.

(HLV khuyến khích toàn đội thi đấu hết mình.)

• The promise of a promotion motivated him to work harder.

(Lời hứa thăng chức thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)

• The manager is very good at motivating employees.

(Người quản lý rất giỏi truyền động lực cho nhân viên.)

• The music stimulated creativity in the artists.

(Âm nhạc kích thích sự sáng tạo của các nghệ sĩ.)

• The new project stimulated economic growth in the region.

(Dự án mới kích thích sự phát triển kinh tế khu vực.)

Bài tập áp dụng

Hoàn thành các bài tập áp dụng cấu trúc encourage sau:

1. Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng các cấu trúc encourage sao cho nghĩa không thay đổi:

  • Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn trong mọi sự lựa chọn.

  • Không đất nước nào khuyến khích các hành động chống lại môi trường cả.

  • Bạn có nghĩ rằng đây là một hành động để khuyến khích chi tiêu không?

  • Bài đọc này sẽ khuyến khích sự tìm tòi kiến thức ở học sinh.

  • Một phần doanh thu của công ty sẽ được ủng hộ cho quỹ khuyến học.

2. Chia động từ để điền vào chỗ trống cho phù hợp:

  • Students in our class are always encouraged _________ (do) homework on their own.

  • Why does your teacher encourage you in ________ (play) football?

  • I am so happy to ________ (encourage) by my teacher to study abroad.

  • Your mom is great. She always __________ (encourage) you in everything you do.

  • This regulation is expected to encourage ________ (follow) the traffic rules.

Gợi ý làm bài

  • I will always encourage you in all of your choices.

  • No country would encourage actions against the environment.

  • Do you think this is an act to encourage purchasing?

  • This reading will encourage knowledge seeking in students.

  • A part of the company’s revenue will be donated to the fund that encourages education.

  • to do

  • playing

  • be encouraged

  • encourages

  • following

Tổng kết

Encourage là một trong các từ vựng thông dụng trong tiếng Anh với nhiều cấu trúc ngữ pháp mở rộng. Thông qua bài viết này, người học có thể hiểu rõ và nắm chắc hơn các cấu trúc encourage, đồng thời có thể tìm hiểu thêm về cách dùng, chức năng thông qua các từ đồng nghĩa và cấu trúc mở rộng của chúng.

Tài liệu tham khảo

English Dictionary, Translations and Thesaurus, Cambridge Dictionary”. Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/encourage Accessed 28 July 2023.

“Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries”, Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/motivate?q=Motivate. Accessed 28 July 2023.

“Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries”, Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/stimulate?q=stimulate. Accessed 28 July 2023.

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...