Banner background

Cấu trúc Try | Hướng dẫn cách dùng và bài tập chi tiết

Trong bài viết này tác giả sẽ giới thiệu các cấu trúc try khác nhau để người học có thể sử dụng một cách chính xác và giải đáp các câu hỏi "try to V hay Ving", "try đi với giới từ gì".
cau truc try huong dan cach dung va bai tap chi tiet

Key takeaways

1. Try là một động từ thường mang nghĩa “cố gắng”, “cố gắng làm gì đó” hoặc “thử làm một việc gì đó”.

2. Các cấu trúc Try:

  • Cố gắng: S + try.

  • Cố gắng làm việc gì đó: Try to do something.

  • Thử làm điều gì đó: Try doing something.

3. Các nghĩa hiếm gặp khác của Try:

  • Try (Verb): Xét xử.

  • Try (Noun): Sự thử.

Thông thường, try được hiểu là cố gắng. Tuy nhiên, try + gì phải dựa trên các ngữ cảnh cụ thể. Vì vậy, trong bài viết này tác giả sẽ giới thiệu các cấu trúc Try khác nhau để người học có thể sử dụng một cách chính xác.

Try là gì?

“Try” (phiên âm /traɪ/) vừa là động từ, vừa là danh từ.

  • Đối với vai trò verb (động từ) thường mang nghĩa “cố gắng”, “cố gắng làm gì đó” hoặc “thử làm một việc gì đó”. Tùy cấu trúc đi kèm, “try” có thể diễn đạt những sắc thái khác nhau.

  • Ví dụ:

    • She tried to open the door. (Cô ấy đã cố mở cửa.)

    • Why don’t you try restarting your computer? (Sao bạn không thử khởi động lại máy tính?)

  • Đối với vai trò noun (Danh từ)

    có lớp nghĩa là việc thử làm điều gì đó => Sự thử.

    • Ví dụ: You have nothing to lose - why don’t you give it a try ? ( Bạn chả có gì để mất cả, tại sao lại không thử một lần nhỉ ? )

Kiến thức cấu trúc try
Kiến thức cấu trúc try

Quá khứ của Try

“Try” là một động từ có quy tắc. Ba dạng chính của động từ này là: try (V1) – tried (V2, quá khứ đơn) – tried (V3, phân từ quá khứ). 

Khi chuyển “try” sang dạng quá khứ hoặc phân từ quá khứ, người học cần chú ý quy tắc chính tả: đổi “y” thành “i” trước khi thêm “-ed”, vì vậy try (V1) đổi thành tried (V2/ V3). Điều này khác với “try” khi thêm “-ing”, chữ y được giữ nguyên, tạo thành trying.

Ví dụ:

  • She tried to fix the problem yesterday. (Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề hôm qua.)

  • I have tried this method before. (Tôi đã thử phương pháp này trước đây.)

Cấu trúc Try

“Try” có thể đi với to V hoặc V-ing, nhưng hai cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau. 

Try to V được dùng khi nói về việc cố gắng làm một việc gì đó, nhấn mạnh nỗ lực để đạt được mục tiêu. Trong khi đó, try V-ing mang nghĩa thử làm một việc gì đó như một giải pháp hoặc phương pháp để xem kết quả thế nào. 

Vì vậy, người học không nên sử dụng hai cấu trúc này thay thế hoàn toàn cho nhau.

Các cách sử dụng cấu trúc Try
“Try” có thể đi với to V hoặc V-ing

Cấu trúc S + try

Định nghĩa: Cố gắng

Cách sử dụng: khi mô tả ai đó cố gắng nói chung, không mô tả cụ thể người đó cố gắng làm việc gì

Cấu trúc: 

S + try

Ví dụ: 

It would take blood, sweat, and tears to reach the next level, you know. However, you have to try! ( Để đạt đến trình độ tiếp theo sẽ tốn rất nhiều công sức và rất khó khăn, bạn biết mà. Tuy nhiên thì, bạn phải cố gắng!)

Cấu trúc Try + to -V

Định nghĩa: Cố gắng làm điều gì đó

Cách sử dụng: khi muốn diễn tả ai đó cố gắng làm một việc gì đó

Cấu trúc:

Try to do something

Ví dụ: 

I have never met such a dedicated chess player like this. This guy is still trying to counter one of the most solid openings in chess - the Caro-Kann ( Tôi chưa bao giờ gặp một kỳ thủ nào như thế này trước đây. Anh bạn này vẫn đang cố khắc chế một trong những khai cuộc vững chắc nhất trong cờ vua - phòng thủ Caro-Kann)

Cấu trúc Try + V-ing

Định nghĩa: Thử làm điều gì đó

Cách sử dụng: khi muốn diễn tả ai đó thử làm việc gì đó để xem liệu việc đó có khả thi, phù hợp không

Cấu trúc:

Try doing something

Ví dụ: 

You always try to control me without thinking about my feelings. Why don’t you try listening to me just once ? ( Anh luôn luôn cố gắng kiểm soát tôi mà chả nghĩ gì về cảm xúc của tôi cả. Tại sao anh không thử lắng nghe tôi dù chỉ một lần nhỉ ? )

Try đi với giới từ gì?

Try có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như: for, on, out, out for,…

Try for something

Try for something được dùng khi ai đó cố gắng đạt được, giành được hoặc được chọn cho một điều gì đó. Cấu trúc này thường xuất hiện khi đề cập đến mục tiêu, vị trí, giải thưởng hay cơ hội.

Ví dụ: Stella is trying for a promotion. (Stella đang cố gắng để được thăng chức.)

Try on something

Try on something có nghĩa là thử mặc hoặc thử đeo một món đồ để xem nó có vừa hoặc phù hợp hay không, thường dùng với quần áo, giày dép và phụ kiện.

Ví dụ: Can I try on this blue dress? (Tôi có thể thử chiếc áo đầm xanh này không?)

Try out something

Try out something mang nghĩa thử một thứ gì đó để xem nó hoạt động hoặc hiệu quả như thế nào. Cấu trúc này thường được dùng với sản phẩm, phương pháp, ý tưởng hoặc kỹ năng.

Ví dụ: I want to try out this new app. (Tôi muốn thử ứng dụng mới này.)

Try out for something

Try out for something được dùng khi ai đó tham gia thử tuyển hoặc thử giọng để có cơ hội được chọn vào một đội hoặc tổ chức.

Ví dụ: He is trying out for the school basketball team. (Cậu ấy đang thử tuyển vào đội bóng rổ của trường.)

Family words của Try

Trial: Sự dùng thử, đợt dùng thử (danh từ)

Ví dụ:

You can create an account and use the platform on a trial basis for one month - if you don’t like the contents, you can cancel the trial! Just try using it!(Bạn có thể tạo một tài khoản và dùng thử nền tảng trong một tháng, nếu bạn không thích các nội dung thì bạn có thể hủy đợt dùng thử! Cứ thử dùng nó xem nào!

Tham khảo thêm một số cấu trúc khác:

Bài tập cấu trúc Try

Điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống ( To-V hoặc V-ing)

  1. What are you doing?

Oh, I’m trying ________(learn) vocabulary.

But why are you closing your eyes?

Oh, I’m trying ________ (not look) at the dictionary.

Nice!.

2.Have you spoken to Adam? No, I tried _______(call) him many times but the line was busy

Have you tried texting him ? That’s a nice idea! I will try _______(do) it this afternoon

3.Although the jigsaw is really difficult, my sons still try _______ (do) it

4.What do you think ?

It’s kinda tasteless.

Try _______(add) some fish sauce.

OK.

5.What are you doing?

I’m trying _______(shoot) a 3-point

Oh well done!

Can I try?

Sure.

OK. Here we go.

Try _______(aim) at the top-left corner this time.

OK.

Đáp án:

  1. to learn / not to look

  2. to call/doing

  3. to do

  4. adding

  5. to shoot / aiming

Sau khi đã phân tích kỹ về các cấu trúc Try và cách sử dụng cũng như cung cấp cho người học bài tập vận dụng, tác giả hy vọng người học có thể sử dụng các cấu trúc này một cách chính xác. Tác giả đã tóm tắt lại các cấu trúc Try như sau để người học dễ dàng ghi nhớ:

Nhầm lẫn giữa Try to V và Try V-ing vốn là "bẫy" ngữ pháp rất phổ biến khiến nhiều người học mất điểm ngớ ngẩn trong các bài kiểm tra. Nhằm nhanh chóng làm sạch các thói quen dùng sai từ và nhận lộ trình rèn luyện 1 kèm 1 được thiết kế riêng theo trình độ cá nhân, học viên có thể trải nghiệm Khóa học tiếng Anh theo yêu cầu tại ZIM Academy. Đăng ký đánh giá trình độ miễn phí ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu!

Trích dẫn tham khảo

Try. Cambridge Dictionary. (n.d.). Retrieved July 31, 2022, from

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/try

Trial. Cambridge Dictionary. (n.d.). Retrieved July 31, 2022, from

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/trial

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...