Banner background

Đề thi tiếng Anh A1 có đáp án và giải thích chi tiết năm 2026

Trọn bộ 5 đề thi tiếng Anh A1 chuẩn kèm đáp án chi tiết. Tài liệu ôn tập giúp người học củng cố từ vựng, ngữ pháp và tự đánh giá năng lực.
de thi tieng anh a1 co dap an va giai thich chi tiet nam 2026

Key takeaways

  • Bài viết cung cấp trọn bộ 5 đề thi thử tiếng Anh trình độ A1 bám sát định dạng thực tế, đi kèm đáp án và phần giải thích chi tiết cho từng câu hỏi.

  • Đề thi tổng hợp các điểm ngữ pháp nền tảng và từ vựng thuộc 5 chủ đề quen thuộc.

Trình độ tiếng Anh A1 là cấp độ nền tảng cốt lõi trong hệ thống phân loại trình độ A1, A2, B1, B2, C1, C2 theo theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) [1]. Ở giai đoạn này, việc xây dựng vốn từ vựng và ngữ pháp cơ bản để xử lý các tình huống giao tiếp quen thuộc là vô cùng quan trọng. Đối với người mới bắt đầu, học sinh và sinh viên, luyện đề thi thường xuyên là phương pháp tối ưu để làm quen với cấu trúc đề thi, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và tự đánh giá năng lực hiện tại. Nhằm hỗ trợ quá trình ôn tập, bài viết dưới đây cung cấp 5 đề thi tiếng Anh A1 bám sát cấu trúc thực tế, đi kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu.

Đề thi tiếng Anh A1 số 1 (Chủ đề: Trường học & Đời sống hàng ngày)

Đề thi

Phần I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

  1. A. cat B. map C. tall D. hat

  2. A. like B. listen C. nine D. five

  3. A. book B. door C. look D. cook

Phần II. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau

4.My school ________ a very big library and a playground.

A. have

B. has

C. is

D. are

5.Look at the board! The teacher ________ on it now.

A. writes

B. write

C. is writing

D. writing

6.I usually go to school ________ bus.

A. on

B. in

C. by

D. at

7.What ________ do you have today?

- I have Math and Music.

A. books

B. subjects

C. times

D. days

8.The library is ________ the computer room and the classroom.

A. next

B. between

C. under

D. on

9.________ you help me with my English homework, please?

A. Can

B. Must

C. Are

D. Do

10.This is my new ruler, and that is ________.

A. you

B. your

C. yours

D. you're

Phần III. Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi

Hello, my name is Lily. I am ten years old and I live in a small town. I go to Green Hill School. My favorite subject is Art because I love drawing animals and flowers. I do not like Math very much because it is difficult for me. I have a best friend named Mary. She is very clever. After school, we always go to the playground and play basketball. Sometimes, we go to the library to read comic books. I love my school very much.

Đề thi tiếng Anh A1 chủ đề trường học
Đề thi tiếng Anh A1 chủ đề trường học

11.Where does Lily live?

A. In a big city

B. In a small town

C. On a farm

D. Near the beach

12.Why does she like Art?

A. Because it is easy.

B. Because she likes numbers.

C. Because she loves drawing.

D. Because her teacher is nice.

13.What does she think about Math?

A. It is fun.

B. It is easy.

C. It is difficult.

D. It is boring.

14.What do Lily and Mary do after school?

A. Play football

B. Play basketball

C. Go home

D. Watch TV

15.Where do they go to read comic books?

A. The playground

B. The classroom

C. The library

D. The hospital

Phần IV. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. favorite / What / your / is / subject? /

  2. not / I / do / like / homework. / doing /

  3. She / going / is / to / a / read / book. /

  4. play / They / playground. / in / the / badminton /

  5. time / What / get / you / up? / do /

Đáp án

Phần I:

  1. C (âm /ɔ:/, còn lại âm /æ/).

  2. B (âm /ɪ/, còn lại âm /aɪ/).

  3. B (âm /ɔ:/, còn lại âm /ʊ/).

Phần II:

  1. B ("My school" là số ít, động từ chia "has". Dịch: Trường tôi có một thư viện lớn).

  2. C ("Look!" là dấu hiệu hiện tại tiếp diễn. Dịch: Nhìn kìa! Giáo viên đang viết bảng).

  3. C (Phương tiện giao thông dùng "by bus". Dịch: Tôi đi học bằng xe buýt).

  4. B ("Math and Music" là môn học - subjects. Dịch: Hôm nay bạn có môn học gì?).

  5. B (Giới từ "between... and..." - ở giữa. Dịch: Thư viện ở giữa phòng máy và lớp học).

  6. A (Câu nhờ vả "Can you...". Dịch: Bạn có thể giúp tôi làm bài tập không?).

  7. C (Đại từ sở hữu "yours" thay cho "your ruler". Dịch: Đây là thước của tôi, kia là của bạn).

Phần III:

  1. B (Dẫn chứng: "I live in a small town").

  2. C (Dẫn chứng: "because I love drawing animals").

  3. C (Dẫn chứng: "because it is difficult for me").

  4. B (Dẫn chứng: "play basketball").

  5. C (Dẫn chứng: "go to the library to read comic books").

Phần IV:

  1. What is your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)

  2. I do not like doing homework. (Tôi không thích làm bài tập về nhà.)

  3. She is going to read a book. (Cô ấy dự định sẽ đọc một cuốn sách.)

  4. They play badminton in the playground. (Họ chơi cầu lông trên sân trường.)

  5. What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

Đề thi tiếng Anh A1 số 2 (Chủ đề: Động vật & Thế giới tự nhiên)

Đề thi

Phần I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

  1. A. bear B. pear C. wear D. hear

  2. A. cough B. count C. mouse D. house

  3. A. bird B. shirt C. girl D. kite

Phần II. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau

4.A tiger is ________ than a cat.

A. big

B. bigger

C. biggest

D. the big

5.________ monkeys climbing the trees? - Yes, they are.

A. Is

B. Am

C. Are

D. Do

6.Dolphins are very smart. They ________ swim very fast.

A. must

B. can

C. cannot

D. do

7.Look! The little bird ________ water from the river.

A. drinks

B. drink

C. is drinking

D. drinking

8.A spider has eight ________.

A. leg

B. legs

C. eye

D. tail

9.We went to the zoo ________ Sunday.

A. in

B. on

C. at

D. of

10.The crocodile is a very ________ animal.

A. danger

B. dangerous

C. beautiful

D. slow

Phần III. Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi

Yesterday, Peter and his family went to the safari park. It was a beautiful sunny day. First, they saw the lions. The lions were sleeping under a big tree because it was very hot. Then, they watched the monkeys. The monkeys were very funny; they were eating bananas and jumping around. After that, they had a picnic near a small lake. Peter saw some ducks swimming in the water. They went home at 4 o'clock in the afternoon. Peter was tired but very happy.

Đề thi tiếng Anh A1 số 2 chủ đề động vật
Đề thi tiếng Anh A1 số 2 chủ đề động vật

11.Where did Peter go yesterday?

A. To the cinema

B. To the safari park

C. To the beach

D. To the school

12.What were the lions doing?

A. Eating bananas

B. Swimming

C. Sleeping

D. Jumping

13.Why were the lions under the tree?

A. Because they were hungry.

B. Because it was raining.

C. Because it was very hot.

D. Because they were angry.

14.Where did the family have a picnic?

A. Near the lake

B. Under the tree

C. In the car

D. Next to the monkeys

15.How did Peter feel at the end of the day?

A. Sad

B. Bored

C. Tired but happy

D. Angry

Phần IV. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. are / favorite / My / animals / dolphins. /

  2. grass. / The / eating / is / cow /

  3. run / Cheetahs / very / can / fast. /

  4. much / do / How / cats / sleep? /

  5. saw / a / big / We / bear / yesterday. /

ĐÁP ÁN

Phần I:

  1. D (âm /ɪə/, còn lại âm /eə/).

  2. A (âm /ɒ/, còn lại âm /aʊ/).

  3. D (âm /aɪ/, còn lại âm /ɜ:/).

Phần II:

  1. B (So sánh hơn với tính từ ngắn "bigger". Dịch: Hổ to hơn mèo).

  2. C (Câu hỏi hiện tại tiếp diễn, "monkeys" số nhiều dùng "Are". Dịch: Những con khỉ đang trèo cây à?).

  3. B (Chỉ khả năng dùng "can". Dịch: Cá heo có thể bơi rất nhanh).

  4. C ("Look!" báo hiệu hiện tại tiếp diễn. Dịch: Nhìn kìa! Chú chim đang uống nước).

  5. B (Số đếm 8 đi với danh từ số nhiều "legs". Dịch: Nhện có 8 chân).

  6. B (Thứ trong tuần dùng giới từ "on". Dịch: Chúng tôi đến sở thú vào Chủ nhật).

  7. B (Tính từ "dangerous" bổ nghĩa cho "animal". Dịch: Cá sấu là loài động vật nguy hiểm).

Phần III:

  1. B (Dẫn chứng: "went to the safari park").

  2. C (Dẫn chứng: "lions were sleeping").

  3. C (Dẫn chứng: "because it was very hot").

  4. A (Dẫn chứng: "had a picnic near a small lake").

  5. C (Dẫn chứng: "Peter was tired but very happy").

Phần IV:

  1. My favorite animals are dolphins. (Động vật yêu thích của tôi là cá heo.)

  2. The cow is eating grass. (Con bò đang ăn cỏ.)

  3. Cheetahs can run very fast. (Báo đốm có thể chạy rất nhanh.)

  4. How much do cats sleep? (Mèo ngủ nhiều như thế nào?)

  5. We saw a big bear yesterday. (Chúng tôi đã thấy một con gấu lớn hôm qua.)

Làm đề thi A1 giúp bạn tự đánh giá kiến thức, nhưng để biết chính xác trình độ và những nội dung cần cải thiện, bạn nên thực hiện bài kiểm tra trình độ được thiết kế theo năng lực thực tế. Đăng ký kiểm tra miễn phí để nhận đánh giá và định hướng học phù hợp.

Đề thi tiếng Anh A1 số 3 (Chủ đề: Thực phẩm & Mua sắm)

Đề thi

Phần I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

  1. A. bread B. head C. meat D. weather

  2. A. some B. come C. do D. love

  3. A. much B. bus C. cup D. put

Phần II. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau

4.How ________ apples do you need to make the pie?

A. much

B. many

C. some

D. any

5.I am thirsty. I want to drink some ________.

A. bread

B. rice

C. water

D. meat

6.We don't have ________ cheese in the fridge.

A. some

B. a

C. an

D. any

7.The carrots ________ $3 per kilo.

A. is

B. am

C. are

D. be

8.Would you like ________ cup of tea?

A. a

B. an

C. some

D. two

9.________ did you buy this beautiful sweater? - At the mall.

A. When

B. Where

C. Who

D. What

10.Tom ________ eating fish. He only likes chicken.

A. do not like

B. does not likes

C. does not like

D. not like

Phần III. Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi

John and his mother are at the supermarket. John is pushing the shopping cart. Mother has a shopping list in her hand. First, they go to the bakery section and buy two loaves of bread. Next, they need some fruit. They pick up some red apples and a big yellow pineapple. John asks his mother for some chocolate, but she says no because it has too much sugar and is bad for his teeth. Finally, they buy some chicken and potatoes to cook for dinner. They pay the cashier and go home.

Đề thi tiếng Anh A1 số 3 mua sắm
Đề thi tiếng Anh A1 số 3 mua sắm

11.What is John doing at the supermarket?

A. Eating chocolate

B. Pushing the shopping cart

C. Paying the cashier

D. Cooking dinner

12.How much bread do they buy?

A. One loaf

B. Two loaves

C. Three loaves

D. Four loaves

13.What fruit do they pick up?

A. Bananas and apples

B. Red apples and a pineapple

C. Grapes and a pineapple

D. Oranges and apples

14.Why doesn't his mother buy chocolate?

A. It is too expensive.

B. John doesn't like it.

C. It has too much sugar.

D. They don't have money.

15.What are they going to have for dinner?

A. Pizza and salad

B. Chicken and potatoes

C. Fish and rice

D. Bread and soup

Phần IV. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. for / usually / I / have / eggs / breakfast. /

  2. much / this / How / jacket / is? /

  3. like / to / I / would / a / sandwich, / order / please. /

  4. is / My / food / pizza. / favorite /

  5. bought / She / some / yesterday. / vegetables / fresh /

ĐÁP ÁN

Phần I:

  1. C (âm /i:/, còn lại âm /e/).

  2. C (âm /u:/, còn lại âm /ʌ/).

  3. D (âm /ʊ/, còn lại âm /ʌ/).

Phần II:

  1. B ("Apples" đếm được số nhiều dùng "How many". Dịch: Bạn cần bao nhiêu táo?).

  2. C (Khát nước "thirsty" cần uống nước "water". Dịch: Tôi khát, tôi muốn uống nước).

  3. D (Câu phủ định dùng "any". Dịch: Chúng ta không còn phô mai trong tủ lạnh).

  4. C (Chủ ngữ "carrots" số nhiều dùng "are". Dịch: Cà rốt giá 3 đô la 1 ký).

  5. A (Mạo từ "a" trước "cup". Dịch: Bạn có muốn một tách trà không?).

  6. B (Câu trả lời chỉ nơi chốn "At the mall" dùng từ để hỏi "Where". Dịch: Bạn mua áo len ở đâu?).

  7. C (Hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít phủ định dùng "does not like". Dịch: Tom không thích ăn cá).

Phần III:

  1. B (Dẫn chứng: "John is pushing the shopping cart").

  2. B (Dẫn chứng: "buy two loaves of bread").

  3. B (Dẫn chứng: "some red apples and a big yellow pineapple").

  4. C (Dẫn chứng: "because it has too much sugar").

  5. B (Dẫn chứng: "buy some chicken and potatoes to cook for dinner").

Phần IV:

  1. I usually have eggs for breakfast. (Tôi thường ăn trứng vào bữa sáng.)

  2. How much is this jacket? (Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?)

  3. I would like to order a sandwich, please. (Tôi muốn gọi một chiếc bánh mì kẹp.)

  4. My favorite food is pizza. (Đồ ăn yêu thích của tôi là pizza.)

  5. She bought some fresh vegetables yesterday. (Cô ấy đã mua rau tươi hôm qua.)

Đề thi tiếng Anh A1 số 4 (Chủ đề: Sở thích & Sức khỏe)

Đề thi

Phần I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

  1. A. pilot B. pirate C. pinic D. lion

  2. A. touch B. cousin C. shoulder D. country

  3. A. knee B. know C. knife D. kind

Phần II. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau

4.In my free time, I enjoy ________ books in the library.

A. read

B. reading

C. reads

D. to reading

5.How ________ do you play tennis? - Twice a week.

A. much

B. many

C. often

D. long

6.My sister has a bad ________. She needs to see a doctor.

A. cough

B. helmet

C. blanket

D. towel

7.We ________ a great film about pirates at the cinema last night.

A. see

B. seeing

C. sees

D. saw

8.What do you usually do ________ the weekend?

A. in

B. on

C. to

D. of

10.Paul likes taking photos. He wants to be a ________.

A. farmer

B. photographer

C. doctor

D. singer

11.Let's ________ to the park and fly a kite!

A. go

B. going

C. goes

D. went

Phần III. Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi

Emma has many hobbies. She loves being outside and playing sports. On Saturdays, she often goes cycling in the park with her brother, Tom. They wear helmets and ride their bikes for two hours. In the afternoon, Emma helps her mom in the garden. She likes planting beautiful flowers. On Sundays, the weather is sometimes cold and rainy. When it rains, Emma stays at home. She sits in the living room, listens to pop music, and reads comic books. Her favorite comic is about an alien visiting Earth.

11.What does Emma do on Saturdays?

A. Reads books

B. Goes cycling

C. Watches TV

D. Plays football

12.What do Emma and Tom wear when they ride bikes?

A. Sweaters

B. Coats

C. Helmets

D. Hats

13.What does Emma plant in the garden?

A. Vegetables

B. Trees

C. Grass

D. Flowers

14.What does she do when it rains on Sundays?

A. She goes to the cinema.

B. She stays at home.

C. She plays tennis.

D. She rides a bike.

15.What is her favorite comic book about?

A. A superhero

B. A pirate

C. An alien

D. A doctor

Phần IV. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. watching / They / TV. / like /

  2. play / Can / the / guitar? / you /

  3. goes / every / swimming / Saturday. / He /

  4. is / painting / Her / hobby / pictures. /

  5. stomach / He / a / yesterday. / had / ache /

ĐÁP ÁN

Phần I:

  1. C (âm /ɪ/, còn lại âm /aɪ/).

  2. C (âm /oʊ/, còn lại âm /ʌ/).

  3. D (âm /n/ được phát âm, các từ còn lại âm 'k' câm, âm đầu là /n/, riêng 'kind' phát âm cả /k/ và /n/).

Phần II:

  1. B (Sau "enjoy" dùng V-ing. Dịch: Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh).

  2. C (Hỏi tần suất dùng "How often". Dịch: Bạn chơi tennis thường xuyên không?).

  3. A ("cough" là cơn ho - thuộc chủ đề sức khỏe. Dịch: Chị tôi bị ho nặng, cần gặp bác sĩ).

  4. D ("last night" thì quá khứ đơn, dùng "saw". Dịch: Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim hay).

  5. B (Giới từ đi với "weekend" là "on" hoặc "at". Dịch: Bạn thường làm gì vào cuối tuần?).

  6. B (Thích chụp ảnh -> muốn làm "photographer" - nhiếp ảnh gia).

  7. A (Cấu trúc "Let's + V nguyên thể". Dịch: Hãy cùng đến công viên thả diều nào!).

Phần III:

  1. B (Dẫn chứng: "On Saturdays, she often goes cycling").

  2. C (Dẫn chứng: "They wear helmets").

  3. D (Dẫn chứng: "She likes planting beautiful flowers").

  4. B (Dẫn chứng: "When it rains, Emma stays at home").

  5. C (Dẫn chứng: "Her favorite comic is about an alien").

Phần IV:

  1. They like watching TV. (Họ thích xem TV.)

  2. Can you play the guitar? (Bạn có biết chơi ghi-ta không?)

  3. He goes swimming every Saturday. (Anh ấy đi bơi mỗi thứ Bảy.)

  4. Her hobby is painting pictures. (Sở thích của cô ấy là vẽ tranh.)

  5. He had a stomach ache yesterday. (Hôm qua anh ấy bị đau bụng.)

Đề thi tiếng Anh A1 số 5 (Chủ đề: Kỳ nghỉ & Du lịch)

Đề thi

Phần I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

  1. A. played B. sailed C. listened D. visited

  2. A. coat B. boat C. broad D. road

  3. A. wind B. find C. blind D. mind

Phần II. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau

4.Where ________ you go last summer?

A. was

B. were

C. are

D. did

5.I packed my ________ with warm clothes and a towel for the trip.

A. suitcase

B. balcony

C. basement

D. elevator

6.We traveled to the island ________ a big boat.

A. under

B. in

C. on

D. at

7.Did you ________ photos of the beach on your holiday?

A. take

B. takes

C. took

D. taking

8.The weather ________ very windy and cold last December.

A. am

B. is

C. are

D. was

9.They ________ English in London two years ago.

A. study

B. studying

C. studied

D. studies

10.Look at those dark clouds! It ________ to rain.

A. goes

B. is going

C. going

D. go

Phần III. Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi

Last winter, my family went to the mountains for a holiday. It was very cold, so we wore thick coats, sweaters, and scarves. We stayed in a small wooden house with a balcony. In the morning, we walked in the forest and played in the snow. It was tiring but very fun. In the evening, we sat near the fire, drank hot soup, and told stories about pirates and treasures. We did not watch television because there was no electricity. We stayed there for five days and returned home on Sunday.

11.Where did the family go for a holiday?

A. To the beach

B. To the mountains

C. To the city

D. To an island

12.What did they wear?

A. T-shirts and shorts

B. Thick coats and sweaters

C. Raincoats

D. Helmets

13.Where did they stay?

A. In a big modern hotel

B. In a tent

C. In a small wooden house

D. In a castle

14.What did they do in the evening?

A. Watched television

B. Drank hot soup and told stories

C. Swam in the pool

D. Played video games

15.Why didn't they watch television?

A. Because they were tired.

B. Because the TV was broken.

C. Because there was no electricity.

D. Because they didn't like TV.

Phần IV. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

  1. went / to / Japan / We / year. / last /

  2. did / travel? / How / they /

  3. weather / The / hot. / very / was /

  4. ate / delicious / We / sandwiches. / some /

  5. a / time. / had / great / I /

ĐÁP ÁN

Phần I:

  1. D (đuôi -ed phát âm là /ɪd/, còn lại âm /d/).

  2. C (âm /ɔ:/, còn lại âm /oʊ/).

  3. A (âm /ɪ/, còn lại âm /aɪ/).

Phần II:

  1. D (Câu hỏi quá khứ đơn với động từ thường "go" dùng trợ động từ "did". Dịch: Bạn đã đi đâu mùa hè trước?).

  2. A ("suitcase" là vali du lịch. Dịch: Tôi đã xếp quần áo ấm vào vali).

  3. C (Đi trên tàu/thuyền lớn dùng "on a boat". Dịch: Chúng tôi ra đảo trên một con thuyền lớn)

  4. A (Đã có trợ động từ "Did", động từ chính giữ nguyên "take". Dịch: Bạn có chụp ảnh bãi biển không?).

  5. D ("last December" là quá khứ, chủ ngữ "The weather" số ít dùng "was").

  6. C ("two years ago" là quá khứ đơn, dùng "studied". Dịch: Họ đã học tiếng Anh ở London 2 năm trước).

  7. B (Dấu hiệu "dark clouds" chỉ dự đoán có cơ sở —> tương lai gần "is going to". Dịch: Nhìn mây đen kìa, trời sắp mưa rồi).

Phần III:

  1. B (Dẫn chứng: "went to the mountains for a holiday").

  2. B (Dẫn chứng: "wore thick coats, sweaters").

  3. C (Dẫn chứng: "stayed in a small wooden house").

  4. B (Dẫn chứng: "drank hot soup, and told stories").

  5. C (Dẫn chứng: "because there was no electricity").

Phần IV:

  1. We went to Japan last year. (Năm ngoái chúng tôi đã đi Nhật Bản.)

  2. How did they travel? (Họ đã đi du lịch bằng cách nào?)

  3. The weather was very hot. (Thời tiết đã rất nóng.)

  4. We ate some delicious sandwiches. (Chúng tôi đã ăn vài chiếc bánh sandwich ngon tuyệt.)

  5. I had a great time. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

Tổng kết

Việc duy trì thói quen làm bài tập và giải các đề thi tiếng Anh A1 là phương pháp cốt lõi để xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Thông qua 5 đề thi được thiết kế chuẩn cấu trúc trên, bạn không chỉ được ôn tập lại các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm (thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, giới từ) mà còn trau dồi được vốn từ vựng phong phú thuộc các lĩnh vực thiết thực như trường học, sức khỏe, mua sắm và du lịch…

Để đạt được kết quả tốt nhất, hãy làm bài nghiêm túc, tự bấm thời gian như khi thi thật và ghi chép cẩn thận các lỗi sai vào sổ tay. Sau khi tự tin nắm vững các kiến thức trong những bộ đề này, bạn hoàn toàn có đủ hành trang để tự tin giao tiếp cơ bản và chinh phục các mục tiêu cao hơn ở trình độ A2. Chúc các bạn học tập tốt và đạt kết quả cao!

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...