Describe a book you have read many times - Bài mẫu & từ vựng

Bài viết sau đây sẽ gợi ý bài mẫu IELTS Speaking Part 2 & 3 cho chủ đề “Describe a book you have read many times” kèm từ vựng và audio để giúp thí sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS của mình.
ZIM Academy
05/05/2023
describe a book you have read many times bai mau tu vung

Bài mẫu “Describe a book you have read many times”

You should say:

  • what the book is and what it is about

  • who it was written by

  • how often you read it

and explain why you enjoy reading it.

Dàn ý

Situation

I want to talk about a book I've read many times, specifically “Factfulness” by Hans Rosling.

Task

Describe what the book is about, who wrote it, how often I've read it, and explain why I enjoy reading it.

Action

Introducing the book's title and its focus on global trends, highlighting Hans Rosling as the author and his background, mentioning that I've read it multiple times, and elaborating on the reasons for my enjoyment, such as the engaging storytelling and emphasis on critical thinking.

Result

“Factfulness” by Hans Rosling is a book that I keep going back to. Its data-driven insights, captivating storytelling, and emphasis on critical thinking make it an exciting and enlightening read. The book's optimistic outlook and ability to challenge common misconceptions have had a lasting impact on my perspective of the world. It has become an essential part of my reading collection and a constant source of inspiration.

Bài mẫu

Today, I want to talk about a book that has become a staple in my personal library and one that I've read many times. The book I'm referring to is "Factfulness" by Hans Rosling.

So, "Factfulness" is a non-fiction book that digs deep into what's really going on in the world and busts common misconceptions. It gives you this fresh perspective on global trends, covering everything from health to the economy and education.

I've read "Factfulness" more times than I can count. Every time I crack it open, I discover something new and gain a deeper appreciation for its message. The way Rosling tells stories and breaks down complex ideas is so captivating. It's like he's having a conversation with you, not preaching from a textbook. Plus, I love how he emphasizes critical thinking and the importance of relying on facts to form our opinions. That really hits home for me.

One of the things that keeps me coming back to "Factfulness" is the optimism it brings. Even though it tackles serious global challenges, Rosling always reminds us of the progress we've made and the potential for even more. It's like a ray of hope that makes you believe positive change is possible. It inspires me to look at the world with a fact-based and open mind.

To wrap it up, "Factfulness" by Hans Rosling is a book I've read over and over again, and it never gets old. The way it presents data, tells stories, and challenges our assumptions is just captivating. It's become an essential part of my reading collection and a true source of inspiration. If you want a book that will broaden your perspective and get you thinking, I highly recommend giving "Factfulness" a read.

Cùng chủ đề:

Từ vựng cần lưu ý

  • a non-fiction book (sách phi hư cấu) - Một cuốn sách chứa các thông tin thực tế, không hư cấu.

  • bust (phá bỏ, làm vỡ) - Phá bỏ hoặc làm vỡ cái gì đó, thường là một niềm tin sai lầm hoặc một ý kiến sai.

  • common misconceptions (hiểu lầm phổ biến) - Những ý kiến sai lầm thông thường, phổ biến.

  • a deeper appreciation for (sự đánh giá sâu sắc hơn) - Sự hiểu và đánh giá một cách sâu sắc hơn về một vấn đề, một điều gì đó.

  • captivating (lôi cuốn) - Gây hứng thú mạnh mẽ, thu hút sự chú ý.

  • hits home (làm thấm vào lòng) - Gây ấn tượng sâu sắc hoặc gợi nhớ về một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.

  • keeps me coming back to (làm cho tôi quay lại) - Gây ấn tượng mạnh đến mức tôi tiếp tục quay lại, tiếp tục tham gia.

  • optimism (lạc quan) - Tình trạng hoặc thái độ tích cực, tin tưởng vào những khả năng tốt.

  • tackles serious global challenges (đối mặt với thách thức toàn cầu nghiêm trọng) - Đối mặt và xử lý những thách thức quan trọng và có tầm quốc tế.

  • a ray of hope (một tia hy vọng) - Một điều, một lời nói, hoặc một sự kiện mang đến hy vọng trong tình huống khó khăn.

  • a fact-based and open mind (một tư duy dựa trên sự thật và mở) - Có tư duy dựa trên sự thật và mở lòng, không bị chi phối bởi định kiến hoặc quan điểm cá nhân.

  • it never gets old (nó không bao giờ cũ) - Điều gì đó vẫn còn thú vị và hấp dẫn dù đã trải qua nhiều lần trải nghiệm.

  • assumptions (giả định) - Những điều được cho là đúng mà không có bằng chứng hoặc chứng cứ rõ ràng.

  • reading collection (bộ sưu tập sách) - Tập hợp các cuốn sách mà một người sở hữu hoặc đã đọc.

  • broaden your perspective (mở rộng quan điểm của bạn) - Mở rộng cách nhìn, quan điểm hoặc hiểu biết của bạn đối với một vấn đề hoặc thế giới xung quanh.

IELTS Speaking Part 3 Sample – Reading

Do you think it’s important for children to read books? Why or why not?

Oh, definitely! I think it's important for kids to read books. Books are like these magical portals that open up new worlds and expand their imagination. They help improve vocabulary, language skills, and comprehension. Plus, reading books introduces them to different perspectives, cultures, and ideas. It's like a mini adventure that stimulates their brain and fuels their curiosity.

  • magical portals (cổng kỳ diệu): Như những cánh cổng kỳ diệu, mang đến những thế giới mới và mở rộng sự tưởng tượng.

Ví dụ: Books are like magical portals that transport you to different realms and ignite your imagination.

  • comprehension (hiểu biết, sự nắm bắt): Sự hiểu biết hoặc khả năng nắm bắt thông tin.

Ví dụ: Reading books improves comprehension skills and helps you understand complex ideas.

  • stimulates their brain (kích thích não bộ): Kích thích hoạt động của não bộ, khuyến khích tư duy và sự phát triển.

Ví dụ: Reading books stimulates children's brains, fostering cognitive growth and intellectual development.

  • fuels their curiosity (kích thích sự tò mò): Kích thích và thúc đẩy sự tò mò của trẻ.

Ví dụ: Exploring different books fuels children's curiosity, encouraging them to seek knowledge and learn more.

Do you think reading books is better than watching movies? Why or why not?

Ah, the age-old debate: books versus movies. Well, I'm a fan of both, to be honest. But hey, reading books has its own special charm. When you read, you get to create the visuals in your own mind, dive deep into the characters' thoughts, and use your imagination to bring the story to life. It's a more personal and immersive experience. Movies, on the other hand, offer stunning visuals and soundtracks that can enhance the storytelling. So, it really depends on what you're in the mood for and how you prefer to experience a story.

  • dive deep into (đắm chìm vào): Hiểu sâu và tận hưởng một cái gì đó một cách tỉ mỉ và chi tiết.

Ví dụ: When you read a good book, you can dive deep into the story and connect with the characters on a profound level.

  • bring the story to life (mang câu chuyện đến cuộc sống): Làm cho câu chuyện trở nên sống động và thực tế.

Ví dụ: The talented actors in the movie adaptation brought the story to life with their captivating performances.

  • stunning visuals (hình ảnh tuyệt đẹp): Những hình ảnh ấn tượng, gây ấn tượng mạnh qua mắt thị giác.

Ví dụ: The film's cinematography showcased stunning visuals, capturing breathtaking landscapes and vibrant colors.

  • in the mood for (trong tâm trạng để): Trong tình trạng hoặc tâm trạng để làm hoặc thưởng thức một cái gì đó.

Ví dụ: I'm in the mood for a lighthearted comedy tonight.

What benefits do you think reading books has for individuals?

Reading books has loads of benefits, my friend. It's like exercise for the brain. It improves focus and concentration, expands knowledge, and enhances critical thinking skills. It can spark empathy and emotional intelligence by connecting us with the characters and their experiences. Books also provide an escape from reality, reduce stress, and stimulate creativity. Plus, they're a great way to relax and unwind. So, it's like a win-win situation.

  • expands knowledge (mở rộng kiến thức): Mở rộng và gia tăng kiến thức và thông tin.

Ví dụ: Reading books from various genres expands your knowledge and broadens your understanding of the world.

  • spark empathy (kích thích lòng thương xót): Kích thích hoặc gợi lên cảm xúc thương xót và đồng cảm.

Ví dụ: The novel's emotional storyline sparked empathy in readers, making them deeply connect with the characters' struggles.

  • an escape from reality (trốn thoát khỏi thực tại): Một phương tiện để trốn thoát hoặc tạm thời xa khỏi cuộc sống hàng ngày và thực tại.

Ví dụ: Reading a good book provides an escape from reality and allows you to immerse yourself in a different world.

  • a win-win situation (tình huống đôi bên đều có lợi): Một tình huống hoặc quyết định có lợi cho tất cả mọi người hoặc tất cả các bên liên quan.

Ví dụ: Choosing to read books instead of watching TV is a win-win situation as it offers entertainment and intellectual growth.

Do you think reading books can help people learn more about different cultures? Why or why not?

Oh, absolutely! Books are like cultural passports, my friend. When you read books from different cultures, you get a glimpse into their traditions, values, and ways of life. It broadens your understanding and appreciation for diversity. You can learn about different customs, explore new perspectives, and challenge your own assumptions. It's like a bridge that connects people from all walks of life. So, reading books is definitely a wonderful way to explore and learn about different cultures.

  • cultural passports (hộ chiếu văn hóa): Như những chiếc hộ chiếu cho phép bạn khám phá và trải nghiệm văn hóa khác nhau.

Ví dụ: Through books, you can obtain cultural passports that allow you to explore and experience different cultures.

  • get a glimpse into (nhìn thoáng qua): Có một cái nhìn sơ bộ hoặc nhìn thấy một phần nhỏ về điều gì đó.

Ví dụ: Reading travel books allows you to get a glimpse into the fascinating cultures and landscapes of different countries.

  • challenge your own assumptions (thách thức giả định của bản thân): Đặt ra thách thức và đánh đổ các ý kiến hay giả định mà bạn đã từng có.

Ví dụ: Reading diverse perspectives in books can challenge your own assumptions and broaden your worldview.

  • all walks of life (mọi tầng lớp trong cuộc sống): Tất cả các nhóm, tầng lớp xã hội và nhóm dân cư.

Ví dụ: Literature has the power to resonate with people from all walks of life and bridge societal divides.

Do you think people should read books that are difficult or challenging to understand? Why or why not?

Ah, the challenge of difficult books. Well, I believe there's value in reading books that challenge you. They stretch your mind and push you to think in new ways. It's like a mental workout. But hey, it's important to strike a balance. If a book is too difficult and you're constantly struggling to understand, it might hinder your enjoyment and discourage you from reading altogether. So, it's good to challenge yourself, but also find a balance that keeps you engaged and motivated. After all, reading should be enjoyable too.

  • a mental workout (một bài tập cho tâm trí): Một hoạt động hoặc trải nghiệm mà đòi hỏi sự tập trung và công sức tư duy.

Ví dụ: Solving puzzles and reading complex books can provide a mental workout, keeping your mind sharp and agile.

  • strike a balance (đạt được sự cân bằng): Tìm được sự cân bằng hoặc sự điều chỉnh hợp lý giữa các yếu tố khác nhau.

Ví dụ: It's important to strike a balance between reading challenging books and enjoying more leisurely reads.

  • hinder (cản trở): Ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình hoặc tiến trình.

Ví dụ: Difficult vocabulary can sometimes hinder comprehension and make reading less enjoyable.

  • keeps you engaged and motivated (giữ cho bạn tham gia và động viên): Giữ cho bạn tập trung và đam mê trong quá trình đọc sách.

Ví dụ: A well-written book with an engaging plot keeps you engaged and motivated to continue reading.

Hy vọng rằng, bài mẫu “Describe a book you have read many times” trên đây đã giúp thí sinh có thể chuẩn bị tốt về ý tưởng và bổ sung vốn từ vựng để có thể tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới.

Để rút ngắn thời gian học tập, đạt điểm IELTS trong thời gian gấp rút. Người học có thể tham gia ôn thi IELTS cấp tốc tại ZIM để được hỗ trợ tối đa, cam kết đạt kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833