Describe a job that you think is interesting - Bài mẫu IELTS Speaking Part 2, 3

Bài viết này sẽ cung cấp các từ vựng, cách lên ý tưởng cũng như một số cấu trúc hữu ích cho đề thi "Describe a job that you think is interesting" nói riêng và kĩ năng Speaking nói chung.
describe a job that you think is interesting bai mau ielts speaking part 2 3

Describe a job that you think is interesting là đề thi rất quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking. Nằm trong nhóm bài Others, kiến thức của chủ đề này có thể được áp dụng với những bài thi cùng nhóm bài hoặc được sử dụng trong tình huống giao tiếp Tiếng Anh thường ngày.

Key takeaways

Bài viết IELTS Speaking Sample: Describe a Job that You Think is Interesting sẽ bao gồm các phần chính:

  • Trả lời các câu hỏi gợi ý What/Why/How để ra ý tưởng chính cho bài

  • Bài mẫu hoàn chỉnh của IELTS Speaking Part 2

  • Một số từ vựng của bài mẫu

  • Trả lời câu hỏi Part 3:

Bài mẫu chủ đề “Describe a job that you think is interesting”

You should say:

  • What is it?

  • Why do you think it is interesting?

  • How do you know it?

  • What necessary skills does it need?

Dàn bài

Gợi ý cách lên dàn bài:

  1. What is it? (Công việc đó là gì?)

    • Chọn một công việc cụ thể mà người học thấy thú vị, chẳng hạn như nhà khoa học pháp y, nhà thiết kế đồ họa hoặc nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.

  2. Why do you think it is interesting? (Tại sao bạn nghĩ rằng nó là thú vị?)

    • Thảo luận về lý do tại sao người học thấy công việc đã chọn thú vị.

    • Ví dụ: có thể nói về cơ hội giải quyết những bí ẩn và đóng góp cho công lý trong trường hợp của một nhà khoa học pháp y; khả năng thể hiện sự sáng tạo và biến ý tưởng thành hiện thực với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa; hoặc cơ hội khám phá thiên nhiên và chụp những bức ảnh ngoạn mục như một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.

  3. How do you know it? (Bạn biết về nó như thế nào?)

    • Giải thích làm thế nào người học biết được chi tiết công việc đã chọn. Nó có thể thông qua nghiên cứu, kinh nghiệm cá nhân hoặc tương tác với các chuyên gia trong lĩnh vực đó.

    4. What necessary skills does it need? (Công việc đó cần những kĩ năng nào?)

    • Thảo luận về các kỹ năng cần thiết cho công việc đã chọn. Ví dụ, một nhà khoa học pháp y cần có kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề mạnh mẽ, chú ý đến chi tiết và kiến ​​thức về các kỹ thuật khoa học. Một nhà thiết kế đồ họa cần có óc sáng tạo, thành thạo phần mềm thiết kế và kỹ năng giao tiếp tốt. Một nhiếp ảnh gia về động vật hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng chụp ảnh và sự hiểu biết sâu sắc về hành vi và môi trường sống của động vật hoang dã.

Để có một bài nói tốt, người học nên trả lời các câu hỏi gợi ý từ trên xuống dưới, mỗi câu hỏi có thể trả lời từ 2 đến 3 chi tiết. Sau đây là gợi ý cho dàn bài từ ZIM:

Bài mẫu hoàn chỉnh

  • What is it?

Talking about this topic, I would like to share a job that seems captivating to me: a tour guide

  • How do you know it?

I first knew about this job when I was traveling to Phu Quoc with my family. At that time, the tour guide assisted my family a lot in preparing the accommodations, necessary food, beverages, etc. I was awestruck by her wide knowledge of many destinations, and I kept in touch with her until now.

  • What necessary skills does it need?

As far as I have looked, a tour guide has to provide information about the history of specific landmarks or locations so that visitors can gain a better understanding of the site’s significance. They have to plan and implement scheduled activities for guests at an establishment or on a tour, which requires lots of time management and planning skills. Everyone has a different traveling style, so a tour guide should also consult the tourists for the best experience.

  • Why do you think it is interesting?

The reason why this job is fascinating to me is because I am a big fan of traveling; I wouldn't say I like sitting all day at a place. Furthermore, this job requires excellent communication skills as well as an outgoing personality, and a passion for travel and history. Therefore, I will have a chance to brush up on my knowledge every time I set foot in a new place. I am studying to pursue this career; therefore, I hope to achieve my goal soon.

(Dịch

Nói về chủ đề này, tôi muốn chia sẻ một công việc mà tôi thấy có vẻ hấp dẫn: hướng dẫn viên du lịch. Đó là niềm đam mê thực sự của tôi kể từ khi tôi còn rất nhỏ

Tôi biết đến công việc này lần đầu tiên khi cùng gia đình đi du lịch Phú Quốc. Vào thời điểm đó, hướng dẫn viên đã hỗ trợ gia đình tôi rất nhiều trong việc chuẩn bị chỗ ở, đồ ăn thức uống cần thiết, v.v. Tôi ngay lập tức bị ấn tượng bởi kiến ​​​​thức sâu rộng về nhiều điểm đến của cô ấy và tôi đã giữ liên lạc với cô ấy cho đến tận bây giờ.

Theo những gì tôi đã tìm hiểu, một hướng dẫn viên du lịch phải cung cấp thông tin về lịch sử của các địa danh hoặc địa điểm cụ thể để du khách có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa của địa điểm đó. Họ phải lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động theo lịch trình cho khách tại một cơ sở hoặc trong một chuyến tham quan, công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng lập kế hoạch và quản lý thời gian. Mỗi người có một phong cách du lịch khác nhau nên hướng dẫn viên du lịch cũng nên tham khảo ý kiến ​​của du khách để có trải nghiệm tốt nhất.

Lý do tại sao công việc này hấp dẫn tôi là vì tôi rất thích đi du lịch; Tôi không thể ngồi cả ngày ở một nơi. Hơn nữa, công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc cũng như tính cách hướng ngoại và niềm đam mê du lịch và lịch sử. Vì vậy, tôi sẽ có cơ hội trau dồi kiến ​​thức mỗi khi đặt chân đến một nơi mới. Tôi hiện đang học để theo đuổi sự nghiệp này; do đó, tôi hy vọng sẽ đạt được mục tiêu của mình trong tương lai gần.)

Từ vựng chủ đề “Describe a job that you think is interesting”

Từ vựng/Cụm từ

Nghĩa

genuine (adj)

chân thật

captivating (adj)

thú vị

knee-high to a grasshopper (idiom)

rất nhỏ, rất trẻ

keep in touch with somebody (idiom)

giữ liên lạc với ai đấy

brush up on something (idiom)

ôn lại cái gì đấy

pursue (v)

theo đuổi

awestruck (adj)

kinh ngạc, ngưỡng mộ

set foot in (idiom)

đặt chân đến nơi nào đấy

Ví dụ:

  • genuine (adj): chân thật, chân thành

    Let’s attend the course, Mr. John! He delivers the lessons really well, and he is genuine with his students as well. (Hãy tham gia khóa học của thầy John! Anh ấy giảng bài rất hay và anh ấy cũng chân thành với học sinh của mình.)

  • captivating (adj): thú vị

    Can you join Lisa’s party tomorrow? It’s gonna be captivating since there will be lots of our friends, I promise! (Bạn có thể tham gia bữa tiệc của Lisa vào ngày mai không? Nó sẽ rất thú vị đấy vì sẽ có rất nhiều bạn bè của chúng ta, tôi hứa!.)

  • knee-high to a grasshopper (idiom): rất trẻ, rất nhỏ

    If there is no one punishing our son, he will be spoiled! He is still knee-high to a grasshopper so he cannot understand on his own. ("Nếu không có người trừng phạt con trai, nó sẽ hư đốn mất! Nó vẫn còn nhỏ nên sẽ chưa tự hiểu ra được.)

  • brush up on something (idiom): ôn lại cái gì đấy

    Do you have trouble preparing the presentation? I saw you working with James for the whole day.

    Not really, I am trying to brush up on the knowledge to present tomorrow. Do you want to join us?

    (Bạn có gặp khó khăn khi chuẩn bị bài thuyết trình không? Tôi thấy bạn làm việc với James cả ngày

    Không hẳn, tôi đang trau dồi kiến thức để thuyết trình vào ngày mai. Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không? )

  • pursue (v): theo đuổi

    The latest news about Jennie launching her collection has spread like wildfire in Korea. I think she made the right decision to pursue a singing career. (Thông tin mới nhất về việc Jennie ra mắt bộ sưu tập đã lan truyền chóng mặt tại Hàn Quốc. Tôi nghĩ cô ấy đã quyết định đúng khi theo đuổi sự nghiệp ca hát)

  • awestruck (adj): kinh ngạc, ngưỡng mộ

    Our team has been awestruck by the productivity of the CEO. She finished all the paper in just a morning, which is 3 times as fast as others (Nhóm của chúng tôi đã rất kinh ngạc trước năng suất của Giám đốc điều hành. Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài báo chỉ trong một buổi sáng, nhanh gấp 3 lần những người khác)

  • set foot in (idiom): đặt chân đến nơi nào đấy

    When setting foot in Canada, remember to come over to Lia’s house. She has gone through an operation. And don't forget to bring a bouquet of flowers, because you should not do it half-heartedly! (Đặt chân đến Canada nhớ ghé qua nhà Lia nhé. Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật. Và đừng quên mang theo một bó hoa, bởi vì bạn không nên làm điều đó một cách nửa vời!)

Từ vựng chủ đề “Describe a job that you think is interesting”

IELTS Speaking Part 3

1. What kinds of jobs do young people not want to do in your country?

Well, let me guess! Probably something’s too tedious and laborious. The young generation in general is quite bold and more willing to take risks in careers like starting a start-up or being a freelancer. This gives them freedom in time and more challenges in the job; therefore, they are not stuck behind a desk. In addition, jobs that are related to paper or law will not be attractive for the young generation. I guess youth by nature are dynamic and maybe not really detail-oriented, so doing such kinds of jobs may result in lots of mistakes.

Dịch:

Vâng, hãy để tôi đoán! Có lẽ một cái gì đó quá tẻ nhạt và mất thời gian. Thế hệ trẻ nói chung khá táo bạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn trong các sự nghiệp như khởi nghiệp hoặc làm nghề tự do. Điều này mang lại cho họ sự tự do về thời gian và nhiều thách thức hơn trong công việc, do đó, họ không bị mắc kẹt sau bàn làm việc. Ngoài ra, những công việc liên quan đến giấy tờ hay luật pháp sẽ không hấp dẫn đối với thế hệ trẻ. Tôi đoán tuổi trẻ bản chất là năng động và có thể không thực sự chú ý đến chi tiết, vì vậy làm những công việc như vậy có thể dẫn đến nhiều sai lầm.

Từ vựng cần lưu ý:

  • tedious (adj): buồn tẻ

  • laborious (adj): gian khổ, mệt mỏi

  • bold (adj): táo bạo

2. What are the differences between high-paid jobs and low-paid jobs in Vietnam?

I guess the popular difference is the amount of effort and creativity put into it. Jobs like those of designers or artists require a huge amount of creativity and flexibility; therefore, the employee must have more education and training than low-paid employees. Besides, the ones who are paid more tend to have better job security because high-paid jobs are usually in industries that are in high demand and have a low turnover rate.

Dịch:

Tôi đoán sự khác biệt phổ biến là số lượng nỗ lực và sự sáng tạo được đưa vào. Những công việc như nhà thiết kế hay nghệ sĩ cần rất nhiều sự sáng tạo và linh hoạt để hoàn thành, do đó, nhân viên phải được giáo dục và đào tạo nhiều hơn những nhân viên được trả lương thấp. Bên cạnh đó, những người được trả nhiều tiền hơn có xu hướng đảm bảo công việc tốt hơn vì những công việc được trả lương cao thường ở những ngành có nhu cầu cao và tỷ lệ nghỉ việc thấp.

Từ vựng cần lưu ý

  • low-paid (adj): được trả lương thấp

  • turnover rate: tỉ lệ nghỉ việc

3. How would you define an interesting job?

An interesting job can be defined as one that engages and stimulates people, offers fulfilling challenges and aligns with passions, skills, and values. For example, an interesting job involves meaningful tasks that have a positive impact, whether on individuals, society, or a specific cause. It gives people a sense of purpose and fulfillment. Continuous learning should also be taken into consideration. A job that promotes constant learning and personal development tends to be more interesting. Opportunities for training, professional growth, and acquiring new knowledge keep people engaged and motivated.

Dịch:

Một công việc thú vị có thể được định nghĩa là một công việc thu hút và kích thích mọi người, đưa ra những thử thách thỏa mãn và phù hợp với niềm đam mê, kỹ năng và giá trị. Ví dụ, một công việc thú vị liên quan đến các nhiệm vụ có ý nghĩa có tác động tích cực, cho dù đối với cá nhân, xã hội hay một nguyên nhân cụ thể. Nó mang lại cho mọi người cảm giác về mục đích và sự hoàn thành. Học liên tục cũng cần được xem xét. Một công việc khuyến khích học hỏi không ngừng và phát triển cá nhân có xu hướng thú vị hơn. Cơ hội đào tạo, phát triển nghề nghiệp và tiếp thu kiến thức mới giúp mọi người gắn bó và có động lực.

Từ vựng cần lưu ý

  • stimulate (v): khơi gợi

  • fulfilling (adj): thỏa mãn

4. What is the proper time for young people to plan their future careers seriously?

The proper time for young people to start seriously planning their future careers can vary based on individual circumstances and personal development. However, it is generally beneficial to begin the process during adolescence and early adulthood. For those who pursue higher education, college or university years are crucial for career planning. During this time, students can delve deeper into specific academic disciplines and explore potential majors or areas of specialization. Attend career fairs, networking events, and internships related to your field of interest, or even seek guidance from professors, career advisors, and professionals in your desired industry to gather valuable insights and advice. Or when you reach the end of your education or training, it becomes important to start making concrete plans for your future career, such as researching potential job opportunities, companies, etc. that align with your interests and skills.

Dịch:

Thời điểm thích hợp để những người trẻ tuổi bắt đầu lập kế hoạch nghề nghiệp tương lai một cách nghiêm túc có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh và sự phát triển cá nhân. Tuy nhiên, nhìn chung sẽ có lợi khi bắt đầu quá trình này trong thời niên thiếu và đầu tuổi trưởng thành. Đối với những người theo đuổi giáo dục đại học, những năm học cao đẳng hoặc đại học là rất quan trọng để lập kế hoạch nghề nghiệp. Trong thời gian này, sinh viên có thể tìm hiểu sâu hơn về các ngành học cụ thể và khám phá các chuyên ngành hoặc lĩnh vực chuyên môn tiềm năng. Tham dự các hội chợ nghề nghiệp, sự kiện kết nối và thực tập liên quan đến lĩnh vực bạn quan tâm hoặc thậm chí tìm kiếm sự hướng dẫn từ các giáo sư, cố vấn nghề nghiệp và chuyên gia trong ngành mong muốn của bạn để thu thập những hiểu biết và lời khuyên có giá trị. Hoặc khi kết thúc quá trình học tập hoặc đào tạo, điều quan trọng là bắt đầu lập kế hoạch cụ thể cho sự nghiệp tương lai của bạn, chẳng hạn như nghiên cứu các cơ hội việc làm tiềm năng, các công ty,.. phù hợp với sở thích và kỹ năng của bạn.

Từ vựng cần lưu ý

  • adolescence (n): thanh thiếu niên

  • pursue (v): theo đuổi

  • delve into something (phrasal verb): đi sâu vào cái gì đấy

  • seek (v): tìm kiếm cái gì đấy

  • concrete (adj): cứng rắn, cụ thể

5. Do you think job satisfaction is more important than salary when choosing a job?

I think it depends on the age of the people. With regard to young people, salary is an important aspect of a job because it directly impacts their financial well-being and quality of life. It enables them to meet their needs, support their lifestyle, and pursue their financial goals. A competitive salary can provide stability, security, and the ability to afford the things that matter to them. However, people who have achieved monetary goals may have the urge to find satisfaction in their work. A fulfilling work experience can lead to a more balanced and sustainable career choice; therefore, employees can feel motivated and contribute to work for a lifetime.

Dịch:

Tôi nghĩ rằng nó phụ thuộc vào độ tuổi của mọi người. Đối với những người trẻ tuổi, tiền lương là một khía cạnh quan trọng của công việc vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng tài chính và chất lượng cuộc sống của họ. Nó cho phép họ đáp ứng nhu cầu của bạn, hỗ trợ lối sống của bạn và theo đuổi các mục tiêu tài chính của bạn. Một mức lương cạnh tranh có thể mang lại sự ổn định, an toàn và khả năng chi trả cho những thứ quan trọng đối với họ. Tuy nhiên, những người đã đạt được mục tiêu tiền bạc có thể có một sự thôi thúc để có được sự hài lòng trong công việc. Trải nghiệm làm việc trọn vẹn có thể dẫn đến sự lựa chọn nghề nghiệp cân bằng và bền vững hơn, do đó, nhân viên có thể cảm thấy có động lực và cống hiến cho công việc lâu dài.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Qua bài viết này, tác giả đã hướng dẫn chi tiết cách lên dàn bài, gợi ý một số từ vựng và cách trả lời đầy đủ cho chủ đề Describe a job that you think is interesting cùng với một số câu trả lời của Part 3. Mong người đọc có thể nắm rõ hơn để hoàn thành tốt trong kì thi IELTS của bản thân.

Ngoài ra, ZIM hiện đang tổ chức các khóa học luyện thi IELTS với cam kết đầu ra, giúp học viên tiết kiệm thời gian và chi phí. Thay vì đối mặt với khó khăn khi tự học như thiếu định hướng, thiếu tài liệu chất lượng và dễ mất động lực, học viên tại ZIM sẽ được hướng dẫn bài bản với lộ trình rõ ràng, và sự hỗ trợ tận tình từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm.


Nguồn tham khảo

  • “English Dictionary, Translations & Thesaurus.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/.

  • Ielts. “Describe a Job That You Think Is Interesting.” IELTS Rewind, 13 May 2023, ieltsrewind.com/describe-a-job-that-you-think-is-interesting/.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity