Học từ vựng theo chủ đề IELTS Speaking Part 2 – Nature and Enviroment - Phần 1: Describe a person who helps to protect the environment  

Bài viết giới thiệu dàn bài, cách triển khai câu chuyện và các từ vựng theo chủ đề Describe a person who helps to protect the environment và các chủ đề tượng tự nhằm tối đa hóa điểm số trong phần thi Speaking.
Published on
author
Cao Thế Vũ

Tác giả

hoc-tu-vung-theo-chu-de-ielts-speaking-part-2-nature-and-enviroment-phan-1-describe-a-person-who-helps-to-protect-the-environment-

Các cách diễn đạt trong câu chuyện mẫu được giới hạn phân tích trong một số ngữ cảnh nổi bật để đảm bảo trọng tâm bài viết. Người đọc vui lòng tham khảo thêm những nguồn tài liệu uy tín, như dictionary.cambridge.org, để có cái nhìn đầy đủ về cách phát âm, ngữ nghĩa và những ứng dụng khác. Câu chuyện mẫu có thể dài hơn một bài nói Part 2 thông thường nhằm đa dạng hóa nguồn học từ vựng và ý tưởng, mang tính ứng dụng cao hơn tới nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau. Lưu ý: Nội dung bài viết dựa hoàn toàn theo trải nghiệm cá nhân. Người đọc hoàn toàn có thể dựa vào những ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ở đây để xây dựng câu chuyện cho chính mình theo những hướng đi được gợi ý ở mục cuối.

Dàn ý và từ vựng chủ đề Describe a person who helps to protect the environment  

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để định hướng câu trả lời trong Part 2:

Describe a person who helps to protect the environment  

You should say

  • who this person is

  • how this person protects the environment

  • what difficulty this person has faced

And how you feel about this person. 

image-alt

Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, tác giả sẽ đưa ra dàn ý đi kèm một số keywords nổi bật:

Who this person is

I’d like to tell you about a person who has developed interesting habits to protect the environment. Her name is Ngoc and she is my girlfriend.

Ngoc is an avid reader and she spends lots of time reading online articles about things like climate change, the greenhouse effect, the depletion of the ozone layer and how our daily routines can adversely affect the environment.

Từ vựng theo chủ đề:

Develop/acquire interesting habits (v phrase): có những thói quen thú vị

Avid reader (n phrase): người ham đọc

Climate change (n phrase): biến đổi khí hậu

Greenhouse effect (n phrase): hiệu ứng nhà kính

Depletion of the ozone layer (n phrase): thủng tầng ozone

How this person protects the environment

As an environmentally conscious person, Ngoc has acquired two very good habits:

The first one is cycling or walking instead of using petrol-powered vehicles. Ngoc lives pretty far from her office, about 8km, but she always tries to get up early in the morning to go to work by bicycle. She only uses her car under extreme weather conditions, for example a downpour or a heatwave. She said that cycling should be encouraged because it’s not only an environmentally friendly mode of transport, but also a great way to keep fit.

Apart from cycling, Ngoc has another habit and this one is kind of endearing. Whenever she goes out to buy a cup of bubble tea or coffee, she always brings her own ceramics cup or cloth bag. She explained that since plastic waste can take thousands of year to decompose, we should cut down on our use of plastic bags bottles to protect the life of marine species. Actually, I’ve known for quite along time about how marine life can be threatened by plastic waste which contaminates rivers and seas, but I didn’t think of such a simple and practical solution.

Từ vựng theo chủ đề:

  • Environmentally conscious (adj phrase): ý thức được ảnh hưởng của hành vi bản thân lên môi trường

  • Petrol-powered vehicles (n phrase): phương tiện chạy bằng xăng

  • Extreme weather conditions (n phrase): điều kiện thời tiết khắc nghiệt

  • Downpour, heatwave (n): mưa lớn, đợt nóng kéo dài

  • Environmentally friendly (adj phrase): thân thiện với môi trường

  • Ceramics cup, cloth bag (n phrase): cốc sứ, túi vải

  • Plastic waste (n phrase): rác thải nhựa

  • Decompose (v): phân huỷ

  • Marine species (n phrase): sinh vật biển

  • Contaminate (v): làm ô nhiễm

  • Practical solution (n phrase): giải pháp thực tế

What difficulty this person has faced

Needless to say, protecting the environment often means sacrificing your own comfort, which is a price not many people’re willing to accept. Having said that, I’m pleasantly surprised at how well my girlfriend gets used to it.

Like I said earlier, Ngoc has to wake up early to go to work by bikes, but as someone who already leads a healthy lifestyle, it’s not a big deal for her. Her abandonment of unnecessary plastic products also causes some inconvenience here and there, but since she mostly cooks her own meals, that’s not a huge problem either.

Từ vựng theo chủ đề:

  • sacrifice sb’s comfort (v phrase): hy sinh sự thoải mái của ai đó

  • pleasantly surprised (adj phrase): bất ngờ theo nghĩa tốt, bất ngờ một cách thú vị

  • lead a healthy lifestyle (v phrase): có một lối sống lành mạnh

  • abandonment (n): sự từ bỏ

  • unnecessary plastic products (n phrase): đồ nhựa không cần thiết

  • inconvenience (n): sự bất tiện

How you feel about this person

I think the extremely competitive society we’re living in has turned many of us into selfish individuals – people who only care about maximizing their short-term gains, rather than leaving a sustainable, long-lasting heritage for their future generations. That’s why I really admire and appreciate Ngoc’s efforts. I really hope that there’ll be more and more people like her - those who have strong commitment in doing even the smallest things to save our planet.

Từ vựng theo chủ đề:

  • competitive society (n phrase): xã hội cạnh tranh

  • selfish individuals (n phrase): cá nhân ích kỷ

  • maximize short-term gains (v phrase): tối đa hoá lợi ích ngắn hạn

  • leave a sustainable, long-lasting heritage (v phrase): để lại một di sản bền vững

  • future generations (n phrase): thế hệ tương lai

  • strong commitment (n phrase): sự quyết tâm cố gắng đến cùng

Câu trả lời IELTS Speaking Part 2 mẫu topic Describe a person who helps to protect the environment  

I’d like to tell you about a person who has developed interesting habits to protect the environment. Her name is Ngoc and she is my girlfriend.

Ngoc is an avid reader and she spends lots of time reading online articles about things like climate change, the greenhouse effect, the depletion of the ozone layer and how our daily routines can adversely affect the environment. As an environmentally conscious person, Ngoc has acquired two very good habits. The first one is cycling or walking instead of using petrol-powered vehicles. Ngoc lives pretty far from her office, about 8km, but she always tries to get up early in the morning to go to work by bicycle. She only uses her car under extreme weather conditions, for example a downpour or a heatwave. She said that cycling should be encouraged because it’s not only an environmentally friendly mode of transport, but also a great way to keep fit. 

Apart from cycling, Ngoc has another habit and this one is kind of endearing. Whenever she goes out to buy a cup of bubble tea or coffee, she always brings her own ceramics cup or cloth bag. She explained that since plastic waste can take thousands of year to decompose, we should cut down on our use of plastic bags bottles to protect the life of marine species. Actually, I’ve known for quite along time about how marine life can be threatened by plastic waste which contaminates rivers and seas, but I didn’t think of such a simple and practical solution.

Needless to say, protecting the environment often means sacrificing your own comfort, which is a price not many people’re willing to accept. Having said that, I’m pleasantly surprised at how well my girlfriend gets used to it. Like I said earlier, Ngoc has to wake up early to go to work by bikes, but as someone who already leads a healthy lifestyle, it’s not a big deal for her. Her abandonment of unnecessary plastic products also causes some inconvenience here and there, but since she mostly cooks her own meals, that’s not a huge problem either.

I think the extremely competitive society we’re living in has turned many of us into selfish individuals – people who only care about maximizing their short-term gains, rather than leaving a sustainable, long-lasting heritage for their future generations. That’s why I really admire and appreciate Ngoc’s efforts. I really hope that there’ll be more and more people like her - those who’re willing to have strong commitment in doing even the smallest things to save our planet.

Tóm tắt nội dung chính

(253 từ)

image-alt
 Gợi ý về những hướng triển khai câu chuyện khác

Trong câu chuyện của mình, tác giả tập trung miêu tả thói quen đi xe đạp và hạn chế rác thải nhựa của một người có ý thức bảo vệ môi trường. Bên cạnh những chất liệu về ý tưởng và ngôn ngữ trong bài mẫu trên, người đọc có thể tạo ra câu chuyện của riêng mình dựa trên những cách diễn đạt khác. Ví dụ:

Khía cạnh

Một số cụm từ & cách diễn đạt hữu ích

Động lực

  • have long fallen in love with the beauty of marine species (từ lâu đã yêu vẻ đẹp của những sinh vật biển

  • have a genuine compassion for all living creatures (có lòng trắc ẩn chân thành với mọi sinh vật sống)

  • want to preserve the natural beauty of planet Earth (muốn giữ vẻ đẹp tự nhiên của trái đất)

Hành động

  • do voluntary work for environmental campaigns (tham gia những hoạt động tình nguyện của các chiến dịch bảo vệ môi trường)

  • mostly rely on electric vehicles or non-polluting public transports (chủ yếu sử dụng các phương tiện chạy bằng điện, hoặc các phương tiện giao thông công cộng không gây ô nhiễm)

  • offer generous discounts for customers who bring their own mugs  (giảm giá mạnh cho những khách hàng tự mang cốc)

Những khó khăn gặp phải

  • have to sacrifice a major source of income/revenue (phải hy sinh một nguồn thu nhập/lợi nhuận lớn)

  • initially struggle to fit everything in her schedule (ban đầu gặp khó khăn trong quá trình sắp xếp lịch làm việc)

Người đọc có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:

Đối tượng cần miêu tả

Gợi ý cách triển khai câu chuyện

someone who solved a problem in a smart way

Kể về một người đã áp dụng nhiều giải pháp thông minh để bảo vệ môi trường

someone who taught you a valuable lesson

Kể về người đã dạy mình một số phương pháp đơn giản để bảo vệ môi trường

a person whom you admire  

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

a responsible person

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

a person who encouraged you to achieve a goal

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

an interesting old person

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

someone who has a positive influence on you

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

Để có thể chinh phục được chủ đề Nature & Environment nói riêng và cải thiện kỹ năng Speaking nói chung, người đọc không nên chỉ dựa vào việc học kiến thức tiếng Anh, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm. Trong quá trình tự học và trau dồi những khía cạnh thiết yếu trên, người đọc có thể tham khảo những tài liệu sau:

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.