Describe a piece of equipment that is essential for you in everyday use

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp câu trả lời mẫu band 8 cho câu hỏi Describe a piece of equipment that is essential for you in everyday use. Đồng thời, thông qua bài viết, người học cũng sẽ được biết thêm cách sử dụng những từ vựng đáng lưu ý.
ZIM Academy
05/07/2021
describe a piece of equipment that is essential for you in everyday use

Key takeaways

Bài mẫu cho đề bài Part 2: Describe a piece of equipment that is essential for you in everyday use  sử dụng cấu trúc IWHC

Bài mẫu cho đề bài Part 3:

  • Who else in your family uses this equipment?

  • What other equipment do you have at home?

  • What is the future of machines or robots, in your opinion?

  • Describe the advantages of industrial robotic and automation systems.

  • Do you think having robots in our houses would be beneficial?

  • Do you think robots will take our jobs in the future?

Gợi ý các từ vựng: Household appliance, crucial, Greyish, Capacity, Top freezer, Tobe in good condition,...

Bài mẫu chủ đề Describe a piece of equipment that is essential for you in everyday use

Describe a piece of equipment that is essential for you in everyday use.

You should say:

  • How long have you used it?

  • What is it?

  • How often do you use it during the day?

And explain why you think this thing is important to you?

Dàn ý

Người học có thể triển khai bài nói với những gợi ý dưới đây theo cấu trúc IWHC

Introduction

My fridge, the household appliance

How long have you used it?

a lovely greyish Panasonic, 10 years,  fixed several times

What is it?

capacity, top freezer, powered all the time

How often do you use it during the day?

attached to the fridge, opened every morning, closed every night 

And explain why you think this thing is important to you?

too occupied with work, buy tons of food, store all of them in the fridge, later use.

Conclusion
life would be catastrophic without having a fridge

Bài mẫu

  • Introduction

I’m going to describe my fridge – the household appliance that is crucial in my daily life.

  • How long have you used it

It is a lovely greyish Panasonic which has been used for, like, 10 years already. Although it has been fixed several times, I’m certain not many devices nowadays can last that long.

  • What is it

Its capacity, I believe, is average, and its top freezer is still in good condition. It is the only appliance that is – or must be – powered all the time (just imagine how disastrous it would be leaving your fridge unplugged!)

  • How often do you use it during the day

Sometimes I really feel my life is somehow attached to the fridge – you know, I see it opened every morning when my mom take out some eggs for breakfast; I see it closed every night before my disappointed, hungry-for-snack eyes.

  • And explain why you think this thing is important to you

In this constant rat race where people hardly have time for even buying food in the grocery store, the fridge is, obviously, the best friend of any family, and mine is no exception. Since all the members of my family are too occupied with work, my mom usually buy tons of food and store all of them in the fridge for later use.

  • Conclusion

It is not an exaggeration to say that we can live without a dishwasher, a vacuum cleaner, or even a washing machine, yet our life would be catastrophic without having a fridge in the kitchen.

Từ vựng tham khảo

  • Household appliance (cụm danh từ): thiết bị gia đình - devices or machines, usually electrical, that are in your home and which you use to do jobs such as cleaning or cooking

The household appliance hummed softly as it efficiently performed its task. (Thiết bị gia dụng kêu vo ve nhỏ khi nó hoạt động nhiệm vụ)

  • Crucial (tính từ): quan trọng, cốt yếu - extremely important or necessary

Proper hydration is crucial for maintaining overall health and well-being. (Độ ẩm thích hợp là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể và tinh thần.)

  • Greyish (a): có màu xám nhạt - slightly grey in colour

The sky turned greyish as dark clouds rolled in, signaling an impending storm. (Bầu trời chuyển sang màu xám xịt, mây đen kéo tới báo hiệu một cơn bão sắp đến.)

  • Capacity (n): sức chứa, khả năng chứa đựng - the total amount that can be contained or produced

The stadium has a seating capacity of 50,000 spectators for the upcoming match. (Sân vận động có sức chứa 50.000 khán giả cho trận đấu sắp tới.)

  • Top freezer (n.phr): ngăn đông phía trên - the freezer compartment is located at the top of the fridge.

The sleek refrigerator features a convenient top freezer for storing frozen foods. (Tủ lạnh kiểu dáng đẹp có ngăn đông phía trên tiện lợi để bảo quản thực phẩm đông lạnh.)

  • Tobe in good condition: trong điều kiện tốt - the state or quality of something being well-maintained, undamaged, and functioning as intended

Regular maintenance is essential for any appliance to be in good condition and function optimally. (Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để bất kỳ thiết bị nào luôn ở trong tình trạng tốt và hoạt động tối ưu.)

  • Tobe powered (v): Được cung cấp điện - provide a machine with energy and the ability to operate

In order to operate efficiently, the electronic device needs to be powered by a reliable energy source. (Để hoạt động hiệu quả, thiết bị điện tử cần được cung cấp năng lượng từ nguồn năng lượng đáng tin cậy.)

  • Leave something unplugged: Để một cái gì đó không được cắm điện - intentionally not connect or plug in an electrical device or appliance to a power source

To prevent electrical accidents, it is important to always remember to leave unused appliances unplugged (Để ngăn ngừa tai nạn điện, điều quan trọng là phải luôn nhớ rút phích cắm các thiết bị không sử dụng)

  • Rat race (n.phr): sự bon chen trong xã hội - a way of life in modern society, in which people compete with each other for power and money:

Many people find themselves caught in the relentless rat race, constantly striving for success and financial stability. (Nhiều người thấy mình bị cuốn vào cuộc đua không ngừng nghỉ, không ngừng nỗ lực để đạt được thành công và ổn định tài chính)

  • Grocery store (cụm danh từ): cửa hàng tạp hóa - a shop that sells food and small things that are often needed in the home

I need to stop by the grocery store to pick up some fresh produce and pantry essentials. (Tôi cần ghé qua cửa hàng tạp hóa để mua một số sản phẩm tươi sống và đồ đựng thức ăn cần thiết.)

  • To be no exception (cụm động từ): không phải là ngoại lệ - If you make a general statement, and then say that something or someone is no exception, you are emphasizing that they are included in that statement. 

Even in the digital age, the importance of face-to-face communication remains strong, and business meetings are no exception. (Ngay cả trong thời đại kỹ thuật số, tầm quan trọng của giao tiếp mặt đối mặt vẫn rất mạnh mẽ và các cuộc họp kinh doanh cũng không ngoại lệ.)

  • To be too occupied with something (cụm động từ): bận rộn quá mức với điều gì đó - full, in use, or busy

She was too occupied with her work to notice the time passing by. (Cô quá bận rộn với công việc nên không để ý đến thời gian đang trôi qua.)

  • hungry-for-snack eyes: mô tả ánh mắt khi họ cảm thấy đói và muốn có một món nhẹ để xoa dịu cảm giác đói.

The children approached the snack table with hungry-for-snack eyes, eagerly reaching for their favorite treats. (Những đứa trẻ tiến đến bàn ăn nhẹ với ánh mắt khao khát được ăn vặt, háo hức với lấy món ăn yêu thích của mình.)

  • Exaggeration (noun): một sự phóng đại

It is not an exaggeration to say that she is a genius. (Nó không phải là một sự phóng đại khi nói rằng cô ấy là một thiên tài.)

  • a vacuum cleaner (n): máy hút bụi - a machine that cleans floors and other surfaces by sucking up dust and dirt

The vacuum cleaner effectively and efficiently removes dust and dirt from the floors, leaving them spotless. (Máy hút bụi loại bỏ bụi bẩn trên sàn nhà một cách hiệu quả khiến chúng sạch không tì vết.)

  • washing machine (n): máy giặt - a machine for washing clothes, sheets, and other things made of cloth

The washing machine effortlessly cleans and refreshes clothes, making laundry tasks much easier. (Máy giặt dễ dàng làm sạch và làm mới quần áo, giúp công việc giặt giũ trở nên dễ dàng hơn nhiều)

  • catastrophic (a): thảm họa - causing sudden and very great harm or destruction

The sudden and catastrophic event left the town in ruins, causing widespread devastation and loss. (Sự kiện bất ngờ và thảm khốc đã khiến thị trấn trở thành đống đổ nát, gây ra sự tàn phá và mất mát trên diện rộng.)

IELTS Speaking Part 3 Sample

1. Who else in your family uses this equipment?

As I mentioned earlier, every member of my house uses it. Anyone who’s hungry would love to open it.

Phân tích từ vựng

  • As I mentioned earlier: refer back to a point or topic that was previously discussed or mentioned in a conversation or text

Phiên âm: /æz aɪ ˈmɛnʃənd ˈɜrliər/

Dịch nghĩa: Như tôi đã đề cập trước đó

Lưu ý: được sử dụng để nhắc nhở hoặc làm rõ rằng thông tin được trình bày đã được đề cập trước đó.

2. What other equipment do you have at home?

I have virtually every appliance that a common middle-class family has: a TV, a computer, a set of speakers, an air-conditioner in the living room; a washing machine and a microwave in the kitchen. All of them are not very pricey, though.

Phân tích từ vựng

  • Virtually (adv): 

Phiên âm: /ˈvɜːrtʃuəli/

Dịch nghĩa: gần như, hầu như, thực tế là

Lưu ý: thường được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó gần như hoặc hầu như xảy ra, mặc dù có thể không hoàn toàn chính xác

  • a common middle-class family: a household that falls within the middle-income range of society, typically characterized by moderate financial stability, access to basic necessities, and a comfortable standard of living.

Phiên âm: /ə ˈkɑmən ˈmɪdəlˈklæs ˈfæməli/

Dịch nghĩa: gia đình bình thường thuộc tầng lớp trung lưu trong xã hội,

Lưu ý: dùng để chỉ gia đình thường có thu nhập trung bình trong xã hội, ổn định tài chính vừa phải, có khả năng tiếp cận các nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở và giáo dục, và có một mức sống thoải mái

  • a set of speaker: a pair or collection of audio devices designed to produce sound and enhance the audio experience

Phiên âm: /ə ˈsɛt ʌv ˈspikərz/

Dịch nghĩa: một đôi loa

Lưu ý: thường để chỉ cặp hoặc tập hợp các thiết bị âm thanh được sử dụng trong các hệ thống giải trí gia đình, phòng thu âm nhạc và hệ thống thông báo công cộng để phát ra âm thanh chất lượng cao

  • pricey (a): expensive

Phiên âm: /ˈpraɪsi/

Dịch nghĩa: đắt đỏ, đắt tiền

Lưu ý: sử dụng để miêu tả một sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cao hơn so với trung bình hoặc so với mong đợi.

3. What is the future of machines or robots, in your opinion?

It will be very promising. In the next, like, 50 years, robots and machines will replace, or at least assist us in nearly every daily task, ranging from trivial ones such as cooking or washing clothes, to much greater ones like exploring the universe. Isn’t it great having a robot helping us brushing our teeth, right in our bed?

Phân tích từ vựng

  • promising (a): Something that is promising shows signs that it is going to be successful or enjoyable

Phiên âm:  /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/

Dịch nghĩa: Hứa hẹn, triển vọng

Lưu ý: được sử dụng để miêu tả một điều gì đó có dấu hiệu sẽ thành công hoặc mang lại niềm vui. Điều đó có thể ám chỉ sự thành công trong một dự án, triển vọng trong một mối quan hệ, hoặc tiềm năng trong một ý tưởng.

  • assist (v): to help

Phiên âm: /əˈsɪst/

Dịch nghĩa: giúp đỡ, hỗ trợ

Lưu ý: được sử dụng để miêu tả hành động của việc cung cấp sự trợ giúp, sự hỗ trợ hoặc đồng hành trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động

  • trivial (a): having little value or importance

Phiên âm: /ˈtrɪv.i.əl/

Dịch nghĩa: tầm thường, không quan trọng

Lưu ý: được sử dụng để miêu tả một điều gì đó có giá trị hoặc ý nghĩa nhỏ, không đáng kể hoặc không quan trọng trong ngữ cảnh nào đó.

4. Describe the advantages of industrial robotic and automation systems

Industrial robotic and automation systems offer distinct advantages. One thing is that it   makes manufacturing process much faster. You know, machine-made goods can be produced at an exponential rate, and only with such speed can the quantity meet the demand of the consumers nowadays. Another thing is that machines are very accurate. Machines produce flawless goods, whereas humans usually make mistakes.

Phân tích từ vựng

  • industrial robotic systems: integrated systems that comprise automated machines or robots, along with supporting technologies and infrastructure, used in industrial settings to perform a wide range of tasks

Phiên âm: /ɪnˈdʌstriəl rəˈbɒtɪk ˈsɪstəmz/

Dịch nghĩa: Hệ thống robot công nghiệp

Lưu ý: Thông thường, hệ thống gồm các cánh tay robot, cảm biến, bộ điều khiển và phần mềm để tự động hóa các hoạt động như lắp ráp, vận chuyển vật liệu, hàn, sơn và đóng gói. Hệ thống robot công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ô tô, điện tử, hàng không vũ trụ và logistics, và nhiều ngành công nghiệp khác.

  • automation systems: technologies that enable the automatic control and operation of various processes and tasks

Phiên âm: /ɔːtəˈmeɪʃən ˈsɪstəmz/

Dịch nghĩa: Hệ thống tự động hóa

Lưu ý: Chúng bao gồm sự kết hợp giữa phần mềm, cảm biến, thiết bị điều khiển và các thành phần khác để tạo ra các quy trình tự động trong các môi trường công nghiệp và sản xuất. 

  • offer distinct advantages: provide unique benefits or strengths that set something apart from others

Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt ədˈvæntɪdʒɪz/

Dịch nghĩa: Cung cấp lợi ích đặc biệt hoặc ưu điểm riêng biệt

Lưu ý: chỉ những ưu điểm độc nhất về chất lượng, hiệu suất, tiết kiệm chi phí, hiệu quả công việc, an toàn hoặc những khía cạnh khác mà tạo sự nổi bật và cạnh tranh cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống so với các đối thủ.

  • manufacturing process: the series of steps or activities involved in transforming raw materials or components into finished products

Phiên âm: /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ ˈprɒsɛs/

Dịch nghĩa: Quy trình sản xuất

Lưu ý: Quy trình sản xuất bao gồm nhiều giai đoạn từ thiết kế, sản xuất, lắp ráp, kiểm tra chất lượng cho đến đóng gói cuối cùng. 

  • machine-made goods: products that are manufactured or produced using automated machinery and processes

Phiên âm:  /məˈʃiːn-meɪd ɡʊdz/

Dịch nghĩa: Hàng hóa được sản xuất bằng máy móc 

Lưu ý: chỉ những sản phẩm được sản xuất hoặc chế tạo bằng máy móc. Nhờ sự tự động hóa, quá trình sản xuất có thể diễn ra nhanh chóng và liên tục, dẫn đến việc sản xuất hàng loạt hàng hóa có chất lượng đồng nhất. Các sản phẩm machine-made thường xuất hiện trong các ngành công nghiệp như sản xuất công nghiệp, điện tử, ô tô, và nhiều lĩnh vực khác.

  •  at an exponential rate: a rapid and accelerating growth or increase over time

Phiên âm: /ˌɛkspəˈnɛnʃəl reɪt/

Dịch nghĩa: tỉ lệ tăng trưởng nhanh chóng

Lưu ý: chỉ tốc độ tăng nhanh và gia tăng theo cấp số nhân theo thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, như toán học, kinh tế, khoa học, và công nghệ, để mô tả sự phát triển và tăng trưởng đáng kể.

  • Flawless (a): free from defects or imperfections

Phiên âm: /ˈflɔːləs ɡʊdz/

Dịch nghĩa: hoàn hảo, không có khuyết điểm hoặc khiếm khuyết

Lưu ý: Thường được dùng trong cụm “flawless goods” để chỉ các hàng hóa hoàn hảo - sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao và không có bất kỳ khuyết điểm nào trong thiết kế, sản xuất, hoặc hoàn thiện.

5. Do you think having robots in our houses would be beneficial?

Definitely. Domestic robots streamline our everyday tasks, making our life much more convenient. It would be great to have one running around your house, helping you turn off the lights, killing the bugs or even playing a role as a babysitter looking after your children. Moreover, with handicapped and elderly people, those robots are helping hands, helping them overcome difficulties they may encounter every day.

Phân tích từ vựng

  • Streamline (v): to improve the effectiveness of an organization such as a business or government, often by making the way activities are performed simpler

Phiên âm: /ˈstriːmlaɪn/

Dịch nghĩa: Tối ưu hóa, cải thiện hiệu quả 

Lưu ý: thường áp dụng cho các công ty, tổ chức, hoặc chính phủ để chỉ việc cải thiện quy trình, sắp xếp lại cấu trúc tổ chức, và áp dụng các biện pháp để làm việc một cách hiệu quả hơn.

  • Handicapped (a): having an illness, injury, or condition that makes it difficult to do some things that other people do. This word is now considered offensive by many people, who prefer to say someone has a disability or is disabled.

Phiên âm: /ˈhændɪkæpt/

Dịch nghĩa: tàn tật, khuyết tật

Lưu ý: chỉ những người có bệnh tật, chấn thương hoặc tình trạng khiến họ gặp khó khăn trong việc thực hiện một số việc mà người khác làm được

  • Encounter (v): to experience something, especially something unpleasant

Phiên âm: /ɪnˈkaʊntər/

Dịch nghĩa: Gặp phải, trải qua

Lưu ý: Khi sử dụng "encounter", chúng ta thường muốn diễn đạt ý nghĩa của việc trải qua một trạng thái hoặc trải nghiệm, đặc biệt là trong ngữ cảnh không mong muốn hoặc khó khăn.

6. Do you think robots will take our jobs in the future?

I would say yes and no. Blue-collar jobs will be taken over since robots will do almost all of those work. However, white-collar jobs will emerge; you know, there must be someone to push the buttons, or in order words, control those robots. I can totally see this trend coming, so it is extremely important for anyone who has been sticking to their labor work for a very long time to be equipped with knowledge about technology, or else it will become a matter of time before they are excluded from the workforce.

Phân tích từ vựng

  • Blue-collar jobs: relating to jobs that involve physical work, especially work that you do not need any special skills to be able to do

Phiên âm: /bluː-ˈkɒlər dʒɒbz/

Dịch nghĩa: công việc lao động chân tauy

Lưu ý: thường bao gồm lao động thủ công, lắp ráp, sửa chữa, vận hành máy móc, và các công việc xây dựng

  • White-collar jobs: connected with a job in an office 

Phiên âm: /waɪt-ˈkɒlər dʒɒbz/

Dịch nghĩa: công việc trong văn phòng

Lưu ý: Công việc white-collar thường đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn, sử dụng công nghệ thông tin và làm việc trong môi trường văn phòng.

  • Tobe equipped with knowledge: to possess or have a sufficient amount of knowledge

Phiên âm: /tuː biː ɪˈkwɪpt wɪð ˈnɒlɪdʒ/

Dịch nghĩa: được trang bị kiến thức

Lưu ý: ngụ ý rằng một cá nhân đã thu thập được kiến thức thông qua học tập, nghiên cứu hoặc kinh nghiệm

  • Tobe excluded from: 

Phiên âm: /ɪksˈkluːdɪd frɒm/

Dịch nghĩa: bị loại trừ hoặc không được bao gồm trong một nhóm, một hoạt động hoặc một sự kiện cụ thể

Lưu ý: Có thể sử dụng để nói về ai đó bị loại trừ khỏi một tổ chức, cuộc thi, quyền truy cập, quyền lợi,...

Tổng kết

Mong rằng thông qua bài viết, người học có thể ứng dụng một cách linh hoạt vào trong quá trình ôn luyện của mình

Khóa học luyện thi trình độ 7.5 IELTS của ZIM Academy tập trung luyện tập chuyên sâu các phương pháp làm bài, nâng cáo tính logic và mạch lạc trong cấu trúc bài làm IELTS Writing và Speaking của học viên. Tại khóa học, học viên được sử dụng hệ thống học liệu hoàn thiện và phương pháp giảng dạy cá nhân hoá, với sự hướng dẫn của giảng viên trình độ tối thiểu IELTS 7.5 - 8.5.


Nguồn tham khảo

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm IELTS hay cần làm quen với làm bài thi IELTS để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử IELTS để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833