Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quan bài mẫu IELTS Speaking part 2 – Mini series 6: Sport Part 2 – Describe a successful athelete

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – Mini series 6: Sport Part 2 – Describe a successful athelete

Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn cụ thể cho người đọc cách trả lời IELTS Speaking chủ đề Describe a successful athlete với dàn ý mẫu cùng các từ vựng thông dụng.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de-mini-series-6-sport-part-2-describe-a-successful-athelete

Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn cụ thể cho người đọc cách trả lời IELTS Speaking part 2 chủ đề Describe a successful athlete với dàn ý mẫu bằng tiếng Anh, tiếng Việt cùng các từ vựng thông dụng và cách triển khai câu chuyện theo hướng khác. Đây là nguồn tham khảo IELTS Speaking hữu dụng mà thí sinh không nên bỏ qua.

Các cách diễn đạt trong câu chuyện Describe a successful athlete mẫu được giới hạn phân tích trong một số ngữ cảnh nổi bật để đảm bảo trọng tâm bài viết. Người đọc vui lòng tham khảo thêm những nguồn tài liệu uy tín, như dictionary.cambridge.org, để có cái nhìn đầy đủ về cách phát âm, ngữ nghĩa và những ứng dụng khác. 

Câu chuyện mẫu dài hơn đáng kể so với một bài nói Part 2 thông thường nhằm đa dạng hóa nguồn học từ vựng và ý tưởng, mang tính ứng dụng cao hơn tới nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau. Lưu ý: Nội dung bài viết dựa hoàn toàn theo trải nghiệm cá nhân. Người đọc hoàn toàn có thể dựa vào những ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ở đây để xây dựng câu chuyện cho chính mình theo những hướng đi được gợi ý ở mục Gợi ý về các hướng triển khai câu chuyện khác

Dàn ý tiếng Việt cho topic Describe a successful athlete

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để định hướng câu trả lời trong Part 2: 

Describe a successful athlete  

You should say

  • who he/she is
  • how successful he/she is
  • what talents/qualities he/she has

And what you think about this person.  

Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, tác giả sẽ mô phỏng quá trình brainstorm (tạm dịch: lên ý tưởng) mà bản thân đã áp dụng bằng phương pháp chêm từ. Sau đây là dàn ý tiếng Việt đi kèm các keywords tiếng Anh được người viết soạn theo sườn gợi ý ở đề bài: 


Who he/she is

Novak Djokovic – tay vợt vĩ đại nhất mọi thời đại. Novak sinh năm 1987 ở Serbia, 4 năm trước chiến tranh Yugoslav.

His turbulent childhood bị ám ảnh bởi tiếng gầm của pháo kích, những hàng dài người xếp hàng chờ nhu yếu phẩm, và sleepless nights dưới pitch-black bomb shelters. Bất kể những hardships đó, niềm đam mê với tennis của Novak vẫn nở rộ, và potential của anh sớm được discovered bởi Jelena Genčić - một hlv tennis, người đóng vai trò lớn trong việc nurturing his talents. Novak turned pro vào năm 2003, making his ATP debut ở tuổi 19. Và the rest is history.

  • turbulent childhood (n phrase): tuổi thơ bão tố
  • sleepless nights (n phrase): những đêm không ngủ
  • pitch-black bomb shelters (n phrase): hầm trú bom tối thui
  • hardships (n): khó khăn, nghịch cảnh
  • discover sb’s potential (v phrase): khám phá ra tiềm năng của ai
  • nurture sb’s talents (v phrase): nuôi dưỡng tài năng của ai
  • turned pro (v phrase): bắt đầu thi đấu chuyên nghiệp
  • making sb’s debut (v phrase): có màn ra mắt
  • the rest is history: phần còn lại là lịch sử


Tài năng của Novak Djokovic:

Để đạt được những monumental achievements đó, một tay vợt chắc chắn phải sở hữu exceptional talents. Trên thực tế, Novak đã được nhiều chuyên gia ca ngợi là tay vợt hoàn thiện nhất, người gần như không có điểm yếu. 

Anh ấy has the whole package: lethal backhands, flexible tactics, quick footwork, insane court coverage, và razor-sharp reflex cho phép anh thực hiện những cú trả giao bóng không tưởng.

Tuy nhiên, thứ vũ khí nguy hiểm nhất trong arsenal của Novak không liên quan nhiều tới kỹ thuật. Đó là his incredible, gần như unfathomable mental strength. Tôi không thể đếm nổi đã bao nhiêu lần anh ấy turn the table khi mọi thứ đang chống lại mình. Cái cách anh smiles at adversity, thrives under pressure, channels frustration into motivation, và cuối cùng snatches victory from the jaws of defeat ... thực sự beyond me. Có lẽ những cơn ác mộng từ một war-torn childhood đã shaped Novak’s tenacityforged his mental resilience.

  • monumental achievements (n phrase): thành tựu đáng nể
  • exceptional talents (n phrase): tài năng xuất chúng
  • has the whole package (idiom): có đủ mọi thứ
  • lethal backhands, flexible tactics, quick footwork, insane court coverage, razor-sharp reflex (n phrases): cú trái hiểm hóc, chiến thuật linh hoạt, bộ chân nhanh nhẹn, khả năng bao sân tuyệt vời, phản xạ nhanh như chớp
  • arsenal (n): kho vũ khí
  • unfathomable mental strength (n phrase): sức mạnh tinh thần không thể lý giải
  • turn the table (n phrase): lật ngược thế trận
  • smile at adversity, thrive under pressure, channel frustration into motivation, snatch victory from the jaw of defeat (v phrases): mỉm cười trước khó khăn, xuất sắc dưới áp lực, chuyển hoá ức chế thành động lực, giật lấy chiến thắng từ nanh vuốt thất bại
  • beyond me: không thể hiểu nổi
  • war-torn childhood (n phrase): tuổi thơ bị tàn phá bởi chiến tranh
  • shape sb’s tenacity and forge sb’s mental resilience (v phrase): nhào nặn sự lì lợm, trui rèn sức mạnh tinh thần


What qualities he has

Phẩm chất của Novak Djokovic:

Ngoài tài năng, tôi còn ngưỡng mộ Novak bởi his eloquence và  unadulterated genuineness. Tôi chưa bao giờ thấy anh đưa ra một câu trả lời hời hợt trong bất cứ hoàn cảnh nào, dù là a post-match press conference hay a podcast interview. His articulateness cho phép anh trả lời từng câu hỏi với chiều sâu tốt, đồng thời cân bằng giữa gentle humour profundity. Thật thú vị khi thấy một vận động viên thể thao vừa physically gifted lại vừa emotionally intelligent như vậy.

Khác biệt là thế, nhưng Novak lại không được treated fairly bởi nhiều người. Khi Novak đạt tới đỉnh cao sự nghiệp under the shadows của Federer và Nadal, anh bị coi là kẻ third wheel đã phá vỡ their revered dominance. Vì thế, giới truyền thông luôn cố belittle thành tựu của Novak và paint him as a villain. Họ chẳng quan tâm tới việc anh luôn khen ngợi một pha bóng hay của đối thủ, dành cho họ a warm embrace ngay cả sau a heartbreaking defeat, và nói về những tay vợt khác với utmost respect. Khi Novak đập vợt hay gào lên để giải tỏa ức chế, họ bảo anh “thiếu tôn trọng”. Khi anh gầm lên sau khi thắng một điểm quan trọng, họ cho rằng anh “kiêu ngạo”. Nhưng khi thần tượng của họ làm điều y hệt, họ lại gọi đó là “nhiệt huyết”. Cái double standardshostility dành cho Novak thực sự đã từng rất tàn nhẫn và thái quá, nhưng anh vẫn stayed true to himself, silenced the haters với records after records, and eventually earned their respect bằng cách writing his own history. Thật vui khi thấy Nole cuối cùng cũng nhận được tình cảm và sự tôn trọng anh xứng đáng có.

  • eloquence, articulateness (n): sự hoạt ngôn, khả năng diễn đạt rõ ràng
  • unadulterated genuineness (n phrase): sự chân thật một cách không màu mè, không khiên cưỡng
  • post-match press conference (n phrase): buổi họp báo sau trận
  • podcast interview (n phrase): phỏng vấn trên kênh phát thanh
  • gentle humour, profundity (n): sư hài hước tinh tế, sự sâu sắc
  • physically gifted, emotionally intelligent (adj phrase): có năng khiếu thể chất, thông minh ở khía cạnh cảm xúc
  • treat sb fairly (v phrases): đối xử với ai một cách công bằng
  • under the shadow of (adv phrase): dưới cái bóng của ai (nghĩa bóng)
  • revered dominance (n phrase): sự thống trị được tôn thờ
  • third wheel (n phrase): kẻ phá bĩnh, người thứ ba
  • belittle (v): chê bai, hạ thấp
  • paint sb as a villain (v phrase): khiến ai đó trông như một kẻ phản diện
  • a warm embrace (n phrase): cái ôm ấm áp, chân thành
  • heartbreaking defeat (n phrase): thất bại đau đớn
  • utmost respect (n phrase): sự tôn trọng tuyệt đối
  • double standards, hostility (n): tiêu chuẩn kép, sự thù địch
  • stayed true to himself (idiom): sống thật với chính mình
  • silence the haters (v phrase): làm câm lặng những kẻ chỉ trích
  • records after records (n phrase): hết kỷ lục này tới kỷ lục khác
  • earn sb’s respect (v phrase): giành được sự tôn trọng từ ai
  • write sb’s own history (v phrase): tự viết lên lịch sử cho chính mình

What you think about this person

Cảm nhận về Novak Djokovic:

Với tôi, Novak Djokovic không chỉ là một vận động viên thành công. Anh là living embodiment của những virtues tôi trân trọng nhất ở một con người: authenticity, perseverance wisdom

Anh là người phần nào shapes my personality, challenges my perspective, và strengthens my self-beliefs. Tôi luôn mong chờ cái ngày tôi được gặp anh ngoài đời, và tôi sẽ cố gắng hết sức để biến giấc mơ đó thành sự thật.

  • living embodiment (n phrase): hiện thân, biểu tượng, hình mẫu
  • virtues (n): phẩm chất cao quý
  • authenticity, perseverance, wisdom (n): sự chân thật, kiên trì, thông thái
  • shapes my personality, challenges my perspective, strengthens my self-beliefs (v phrases): hình thành tính cách, thay đổi thế giới quan, củng cố niềm tin vào bản thân


Câu chuyện đầy đủ chi tiết (tiếng Anh)

I’d like to talk about Novak Djokovic –  who is, for me, the greatest tennis player of all time.

Novak was born in 1987 in Serbia, 4 years before the Yugoslav wars. His turbulent childhood was haunted by the horrendous noise of artillery, long rows of people queuing for bread or water, and sleepless nights under pitch-black bomb shelters. Despite those hardships, Novak’s passion for tennis bloomed, and his potential was discovered by Jelena Genčić - a tennis coach who played a huge role in nurturing his talents. Novak turned pro in 2003, making his ATP debut at 19 years old. And the rest is history.


Throughout his illustrious career, Novak has conquered almost everything. He has garnered a mind-boggling collection of 61 big titles, including 20 Grand Slams and 36 Masters. Not only that, he is the only man who has won every Grand Slam and Master tournament at least twice. He is also the current holder of record 331 weeks as No.1 on the ATP rankings, and the only player with positive head-to-head records against two other all-time legends “in the Big Three” – Roger Federer and Rafael Nadal. 

To claim such monumental achievements, one must possess exceptional talents. In fact, Novak is praised by many experts as the most complete tennis player who has almost no weaknesses. He has the whole package: lethal backhands, flexible tactics, quick footwork, insane court coverage, and razor-sharp reflex allowing him to make impossible returns. 

However, the deadliest weapon in Novak’s arsenal has little to do with techniques. It’s his incredible, almost unfathomable mental strength. I’ve lost count how many times he managed to turn the table when everything was against him. How he smiles at adversity, thrives under pressure, channels frustration into motivation, and eventually snatches victory from the jaws of defeat ... is beyond me. Perhaps it was those nightmares from a war-torn childhood that toughened Novak’s tenacity and forged his mental resilience.

Talents aside, I also admire Novak for his eloquence and unadulterated genuineness. I mean I’ve never seen him giving a half-hearted response in any circumstances, be it a post-match press conference or a podcast interview. His articulateness allows him to answer every question with great depth, while maintaining a nice balance between gentle humour and profundity. It’s fascinating to see an athlete who is both physically gifted and emotionally intelligent.

Remarkable as he is, Novak wasn’t treated fairly by many. You see, since Novak reached the peak of his career under the shadows of Federer Nadal, he was considered a “third wheel” that ruined their revered dominance. That’s why the biased media always tries to belittle Novak’s achievements and paint him as a villain. They don’t care if he always praises his opponent’s impressive shots, gives them a warm embrace even after a heartbreaking defeat, and speaks about other fellow players with utmost respect. When Novak breaks a racquet or screams out of frustration, they call him “disrespectful”. When he roars after winning a big point, they dub him “arrogant”. But when their idols do the exact same things, they call it “passionate”. The double standards and hostility against Novak were indeed outrageous, but he stayed true to himself, silenced the haters with records after records, and eventually earned their respect by writing his own history. It warms my heart to see Novak finally getting the love and respect he deserves.

To me, Novak Djokovic is much more than a successful athlete. He is a living embodiment of the virtues I value most in a human-being: authenticity, perseverance and wisdom. He is an inspirer who partly shapes my personality, challenges my perspective, and strengthens my self-beliefs. I always long for the day I can finally meet him in person, and I’ll try my best to make that dream come true.



Tóm tắt nội dung chính topic Describe a successful athlete 

Gợi ý về những hướng triển khai câu chuyện khác

Trong câu chuyện của mình, tác giả tập trung miêu tả xuất thân, sự nghiệp, phẩm chất cũng như nhân cách của một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp. Bên cạnh những chất liệu về ý tưởng và ngôn ngữ trong bài mẫu trên, người đọc có thể tạo ra câu chuyện của riêng mình dựa trên những cách diễn đạt khác. Ví dụ: 

Người đọc có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:

Kết luận

Để có thể chinh phục được Describe a successful athlete nói riêng và cải thiện kỹ năng Speaking nói chung, người đọc không nên chỉ dựa vào việc học kiến thức tiếng Anh, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm.

Để áp dụng hiệu quả dàn ý và từ vựng topic Describe a successful athlete, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced - Cam kết đầu ra 6.5 IELTS tại ZIM.

Cao Thế Vũ

Đọc thêm: 43 Từ vựng và collocations chủ đề Sports trong IELTS Speaking

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề