Banner background

Các cụm từ thay thế cho “Different” trong IELTS Writing Task 2

Bài viết sẽ tổng hợp các từ và cụm từ thay thế cho “Different”, kèm theo cách sử dụng, ví dụ và bài tập vận dụng của các từ và cụm từ đó.
cac cum tu thay the cho different trong ielts writing task 2

Key takeaways

  • Một số từ thay thế cho từ “Different”: Divergent, Distinct, Divergent, Disparate, Unlike.

  • Cách dùng và ví dụ cụ thể.

  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 và bài tập vận dụng.

Trong các bài viết IELTS Writing Task 2, người viết thường xuyên phải chỉ ra sự khác biệt giữa 2 đối tượng hoặc sự việc nào đó và một trong những từ được sử dụng phổ biến nhất là “Different”. Tuy nhiên, việc lặp lại một từ quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource - một trong 4 tiêu chí chấm quan trọng của IELTS Writing Task 2. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu một số từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến của “Different”, nhằm giúp người học mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng diễn đạt.

Những cụm từ thay thế phổ biến cho “Different”

Bảng tổng hợp từ vựng

STT

Từ

Phiên âm

Loại từ

1

Dissimilar

/ˌdɪsˈsɪm.ɪ.lər/ 

Tính từ

2

Distinct

/dɪˈstɪŋkt/ 

Tính từ

3

Divergent

/daɪˈvɜːrdʒənt/

Tính từ

4

Disparate

/ˈdɪs.pər.ət/ 

Tính từ

5

Unlike

/ʌnˈlaɪk/ 

Tính từ

Định nghĩa, cách sử dụng và ví dụ

Dissimilar

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Dissimilar” có nghĩa là “not the same” [1] (Không giống nhau).

Cách sử dụng: be dissimilar from/to somebody/something.

Ví dụ: Two subjects are completely dissimilar from each other. (Hai môn học hoàn toàn khác nhau.)

Distinct

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Distinct” có nghĩa là “clearly different or of a different kind” [1] (Hoàn toàn khác biệt hoặc thuộc một loại khác).

Cách sử dụng: be distinct from something.

Ví dụ: Local dialects of a country are quite distinct from one another. (Những ngôn ngữ địa phương của một đất nước thì khá khác nhau.)

Divergent

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Divergent” có nghĩa là “developing or moving in different directions; becoming less similar” [1] (phát triển hoặc chuyển dịch theo các hướng khác nhau; trở nên ít giống nhau hơn).

Ví dụ: That band used to have two singers, but they have separated and followed divergent paths since 2020. (Ban nhạc đó từng có 2 ca sĩ, nhưng họ đã tách ra và theo đuổi những con đường khác nhau từ năm 2020.)

Disparate

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Disparate: có nghĩa là “so different from each other that they cannot be compared or cannot work together” [1] (khác nhau đến mức chúng không thể so sánh hoặc làm việc cùng nhau”.

Ví dụ: The two cultures were so disparate that she encountered culture shock immediately. (Hai nền văn hóa khác nhau đến mức cô ấy bị sốc văn hóa ngay lập tức.)

Unlike

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Unlike” có nghĩa là “different from a particular person or thing” [1] (Khác với một người hoặc vật nào đó cụ thể).

Ví dụ: Music is quite unlike any other art form. (Âm nhạc thì không giống với một loại hình nghệ thuật nào.)

Những cụm từ thay thế phổ biến cho “Different”

Bảng so sánh các từ đồng nghĩa của “different”

Từ

Ý nghĩa nhấn mạnh

Ngữ cảnh thường dùng

Dissimilar

Không giống nhau

Miêu tả tính chất/đặc điểm

Distinct

Sự khác biệt rõ ràng; hoàn toàn khác biệt hoặc thuộc một loại khác

So sánh hai thứ có ranh giới/đặc tính rõ rệt

Divergent

Phát triển hoặc chuyển dịch theo các hướng khác nhau; trở nên ít giống nhau hơn

Ý tưởng, quan điểm, xu hướng

Disparate

Không có điểm chung; khác nhau đến mức không thể so sánh

Những thứ quá khác nhau để so sánh

Unlike

Khác với một người hoặc vật nào đó cụ thể

So sánh trực tiếp giữa 2 đối tượng

Đọc thêm: Cách paraphrase từ “Change” trong IELTS Writing Task 2

Bài mẫu vận dụng cách paraphrase “different” trong IELTS Writing Task 2

Different

Đề bài: People’s shopping habits depend more on the age group they belong to than any other factor. To what extent do you agree or disagree?

It is often said that people’s shopping choices are mainly shaped by their age. While age can influence what people buy and how they shop, I believe that other factors such as technology, income, and lifestyle also play important roles.

Admittedly, age considerably impacts individuals’ buying behaviors. To illustrate, different age cohorts generally exhibit diverse value hierarchies, owing to their psychological and experiential difference. For example, teenagers and young adults are likely to be interested in fashion, electronics, and entertainment. They prefer online shopping and follow social media trends. Older people, on the other hand, often focus on comfort, health, and quality. These distinct preferences show that each age group tends to value different products and shopping experiences. Therefore, it is reasonable to say that age shapes our general shopping patterns to some extent.

However, age is not the only influence. People from the same age group can have dissimilar shopping habits depending on their income level or personality. For example, two people in their thirties may buy very different things if one earns much more than the other. Moreover, modern technology has created divergent shopping habits across society. Online platforms, advertisements, and digital payment systems encourage all generations to shop more frequently and conveniently, regardless of their age.

In conclusion, it is undeniable that age affects people’s buying behaviors to a certain extent. However, their financial situations, social factors, and consumers’ individuality cannot be overlooked. 

Bản dịch:

Nhiều người thường cho rằng lựa chọn mua sắm của mỗi cá nhân chủ yếu được quyết định bởi độ tuổi của họ. Mặc dù độ tuổi có thể ảnh hưởng đến việc con người mua gì và mua như thế nào, tôi tin rằng các yếu tố khác như công nghệ, thu nhập và lối sống cũng đóng vai trò quan trọng.

Thực tế, độ tuổi ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua sắm của mỗi người. Ví dụ, các nhóm tuổi khác nhau thường thể hiện những hệ giá trị khác nhau do sự khác biệt về tâm lý và trải nghiệm sống. Thanh thiếu niên thường quan tâm đến thời trang, đồ điện tử và giải trí. Họ thích mua sắm trực tuyến và dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội. Ngược lại, người lớn tuổi có xu hướng ưu tiên sự thoải mái, sức khỏe và chất lượng. Những khác biệt rõ ràng này cho thấy mỗi nhóm tuổi thường ưa chuộng những sản phẩm và trải nghiệm mua sắm đặc thù.

Tuy nhiên, độ tuổi không phải yếu tố duy nhất. Những người cùng độ tuổi vẫn có thể có thói quen mua sắm không giống nhau tùy thuộc vào thu nhập hoặc tính cách. Chẳng hạn, hai người đều ở tuổi 30 có thể mua những thứ rất khác nhau nếu một người có mức thu nhập cao hơn hẳn. Thêm vào đó, công nghệ hiện đại đã tạo nên những thói quen mua sắm tách biệt theo nhiều hướng khác nhau trong toàn xã hội. Các nền tảng trực tuyến, quảng cáo và hệ thống thanh toán số khiến mọi lứa tuổi mua sắm thường xuyên và tiện lợi hơn, bất kể họ ở nhóm tuổi nào.

Tóm lại, không thể phủ nhận rằng độ tuổi ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của con người ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, yếu tố tài chính, xã hội và đặc điểm cá nhân cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.

Giải thích cách vận dụng cách paraphrase “different” trong bài thi IELTS Writing Task 2:

  • Trong câu “These distinct preferences show that each age group tends to value different products and shopping experiences.”, từ distinct nhấn mạnh rằng những sở thích mua sắm của từng nhóm tuổi khác nhau một cách rõ ràng và dễ nhận thấy. Distinct được chọn ở đây vì nó diễn tả sự khác biệt rõ rệt, mang tính phân loại trong khi các nhóm tuổi có các đặc điểm và nhu cầu mua sắm rất phân định.

  • Trong câu “People from the same age group can have dissimilar shopping habits…”, từ dissimilar được chọn vì nó mô tả sự khác nhau về đặc điểm trong thói quen mua sắm của những người cùng nhóm tuổi, phù hợp với định nghĩa của từ.

  • Trong câu “modern technology has created divergent shopping habits…”, divergent thể hiện rằng thói quen mua sắm đang tách ra, phát triển theo những hướng khác nhau. Đây là cách mô tả hợp lí khi nói về tác động của công nghệ tới xu hướng xã hội.

Bài tập vận dụng 

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Anh của chúng:

1. Dissimilar  

2. Distinct

3. Divergent

4. Disparate

5. Unlike

a. developing or moving in different directions; becoming less similar

b. so different from each other that they cannot be compared or cannot work together

c. clearly different or of a different kind

d. not the same

e. different from a particular person or thing

Đáp án: 1 - d / 2 - c / 3 - a / 4 - b / 5 - e.

Đọc tiếp: Các từ thay thế cho “In addition” trong IELTS Writing và bài tập

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp một số từ vựng có thể dùng thay thế cho “Different”. Việc sử dụng các từ và cụm từ này giúp người học đa dạng hóa vốn từ vựng, có nhiều lựa chọn hơn khi làm IELTS Writing Task 2. Tuy nhiên, dù là từ đồng nghĩa song chúng không giống nhau hoàn toàn, người học nên dựa vào ngữ cảnh, giọng điệu và ý nghĩa được truyền đạt để chọn từ hoặc cụm từ phù hợp.

Để củng cố kỹ năng sử dụng từ vựng học thuật trong IELTS Writing Task 2, thí sinh nên tham khảo tài liệu Combo Academic Words and Ideas for IELTS Writing Task 2 để có thêm kiến thức và chiến lược hữu ích.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...