For fear that hay for fear of? Ý nghĩa, cấu trúc và cách phân biệt
Key takeaways
For fear that… và for fear of… cùng mang nghĩa là ‘vì lo sợ điều gì đó…’, được sử dụng khi người viết làm hay không làm điều gì vì sợ điều xấu sẽ xảy ra.
For fear that là liên từ nên sau for fear that là mệnh đề S + V.
For fear of là cụm giới từ nên sau for fear of là danh từ hay V-ing.
Trong tiếng Anh học thuật và nghị luận xã hội, người viết thường cần diễn đạt sự do dự và lo ngại về các vấn đề xã hội, như việc các cá nhân hay tổ chức không dám làm một việc vì lo điều gì đó xảy ra. Ở đây, cấu trúc ‘for fear that’ hay ‘for fear of’ giúp người viết diễn đạt sự lo ngại này một cách tự nhiên và trang trọng hơn so với các mẫu câu đơn giản.
Bài viết này sẽ giới thiệu ý nghĩa và cách phân biệt ‘for fear that’ và ‘for fear of’, so sánh với các cụm từ đồng nghĩa và cách ứng dụng các cấu trúc này trong bài viết học thuật, đặc biệt là IELTS Writing Task 2, cùng bài tập đi kèm nhằm giúp người đọc áp dụng hiệu quả.
For fear that là gì
For fear that (/fə ˈfɪə ðæt/) nghĩa tiếng Việt là “vì e sợ rằng…” hay “đề phòng trường hợp…” [1].
For fear that là một liên từ (subordinating conjunction) dùng để mở đầu mệnh đề phụ với mục đích phủ định. Liên từ này được dùng để thể hiện rằng người viết làm hoặc không làm một việc gì đó vì lo ngại một điều không mong muốn có thể xảy ra.
Ví dụ:
I didn’t want to talk loudly for fear that I would wake her up. (Tôi không muốn nói to vì sợ sẽ đánh thức cô ấy dậy.)
Ngữ pháp và cách dùng for fear that trong câu
Cấu trúc cơ bản
Mệnh đề chính + for fear that + mệnh đề phụ
Ví dụ:
She stayed quiet for fear that she would offend the committee members.
(Cô ấy im lặng vì sợ rằng mình sẽ làm phật ý các thành viên trong hội đồng.)
Thì và dạng động sử dụng từ sau for fear that
Trong văn viết hiện đại, mệnh đề sau for fear that thường dùng các trợ động từ khiếm khuyết và động từ nguyên mẫu như:
can/will/might + V (phổ biến nhất)
would/could + V (mang nghĩa giả định, thường dùng trong văn học thuật, trang trọng)
Mệnh đề sau for fear that có thể dùng hiện tại đơn và quá khứ đơn tùy ngữ cảnh. Trường hợp này thì này ít phổ biến hơn nhưng không sai về mặt ngữ pháp.
Ví dụ:
I check the nutrition labels carefully for fear that the foods might have allergens.
(Tôi kiểm tra kỹ nhãn dinh dưỡng vì lo sợ thực phẩm có thể chứa chất gây dị ứng.)
The government has mandated mask wearing for fear that the disease would spread further.
(Chính phủ đã ban hành quy định bắt buộc đeo khẩu trang vì lo ngại dịch bệnh sẽ lây lan rộng hơn.)
Vị trí trong câu
For fear that có thể được đặt ở giữa câu và đầu câu, trong đó ở giữa câu là thông dụng nhất và trường hợp đảo lên đầu câu áp dụng khi người viết muốn nhấn mạnh lý do lo ngại.
Ví dụ:
They refused to publish the report for fear that it would damage their reputation.
(Họ từ chối công bố báo cáo vì lo sợ rằng điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của họ.)
For fear that the data might be leaked, the company restricted access to the database.
(Vì lo ngại dữ liệu có thể bị rò rỉ, công ty đã hạn chế quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.)
Quy tắc dấu phẩy
Nếu for fear that đứng đầu câu thì bắt buộc có dấu phẩy trước mệnh đề chính.
Nếu for fear that đứng giữa câu và câu không quá dài thì có thể không cần dấu phẩy, nhưng trong văn viết học thuật, người viết thường giữ dấu phẩy để giúp làm rõ mạch ý.
Ví dụ:
Some students refuse to ask questions in class for fear that they will be judged by their classmates
(Một số học sinh từ chối đặt câu hỏi trong lớp vì sợ bị bạn bè đánh giá.)
For fear that they will be judged by their classmates, some students refuse to ask questions in class.
(Vì sợ bị bạn bè đánh giá, một số học sinh từ chối đặt câu hỏi trong lớp.)
Lưu ý về chủ ngữ hai mệnh đề
For fear that không bị ràng buộc về chủ ngữ, vì vậy trong câu sử dụng for fear that, việc 2 mệnh đề trong câu trùng hay khác chủ ngữ đều đúng về mặt ngữ pháp.
Ví dụ:
He whispered for fear that he would wake the baby. (Anh ấy thì thầm vì sợ sẽ đánh thức đứa bé.)
→ Trùng chủ ngữ. S1: he, S2: he
The government increased subsidies for fear that small businesses would go bankrupt. (Chính phủ đã tăng trợ cấp vì lo ngại các doanh nghiệp nhỏ sẽ phá sản.)
→ Khác chủ ngữ. S1: the government, S2: small businesses

For fear of là gì
For fear of (/fə ˈfɪə əv/) nghĩa tiếng Việt là “vì sợ điều gì đó…” hay “đề phòng điều gì đó…” [1].
For fear of là cụm giới từ (prepositional phrase) đứng trước danh từ hoặc V-ing.
Nghĩa thường là phủ định/tiêu cực (tránh một rủi ro hay hậu quả xấu). dùng khi bạn làm hoặc không làm một việc vì bạn lo rằng một điều không mong muốn có thể xảy ra.
Tương tự for fear that, for fear of cũng được dùng khi người viết làm hay tránh làm điều gì đó vì sợ một điều xấu nào đó xảy ra.
Ví dụ: I didn’t want to talk loudly for fear of waking her up.
(Tôi không muốn nói to vì sợ đánh thức cô ấy dậy.)
Ngữ pháp và cách dùng for fear of trong câu
Cấu trúc cơ bản:
S + V + for fear of + noun
S + V + for fear of + V-ing
Ví dụ:
Employees often stay late for fear of being judged as uncommitted.
(Nhân viên thường ở lại làm muộn vì sợ bị đánh giá là không tận tâm.)
The whistleblowers wish to remain anon
ymous for fear of reprisals.
(Những người tố giác muốn giữ kín danh tính vì sợ bị trả thù.)
Vị trí trong câu
Tương tự for fear that, for fear of có thể đứng cuối câu (trường hợp phổ biến nhất) và đứng đầu câu, có dấu phẩy ở sau.
Ví dụ:
Many parents pay for extra classes for fear of their children falling behind.
(Nhiều bậc phụ huynh trả tiền cho các lớp học thêm vì sợ con mình bị tụt lại phía sau.)
For fear of their children falling behind, many parents pay for extra classes.
(Vì sợ con mình bị tụt lại phía sau, nhiều bậc phụ huynh trả tiền cho các lớp học thêm.)
Phân biệt for fear that và for fear of
for fear that | for fear of | |
|---|---|---|
Loại từ | Liên từ (conjunction) | Cụm giới từ (prepositional phrase) |
Theo sau là | Mệnh đề (S + V) | Danh từ hoặc V-ing |
Nghĩa | vì sợ rằng…, vì lo rằng… | vì sợ/đề phòng điều gì… |
Độ trang trọng | Trang trọng, học thuật | Trang trọng, học thuật |
Ví dụ:
He stayed at home for fear that he would get infected.
(Anh ấy ở nhà vì anh ấy sợ bị lây nhiễm.)
He stayed at home for fear of infection
(Anh ấy ở nhà vì sợ lây nhiễm.)
Khi nào sử dụng for fear that và for fear of

Người viết sử dụng for fear that khi muốn nêu rõ một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ) về điều gây quan ngại, hay khi cần 2 mệnh đề với 2 chủ ngữ khác nhau.
Ví dụ:
The university refused to publish the data for fear that it might be misinterpreted.
(Trường đại học từ chối công bố dữ liệu vì lo ngại rằng dữ liệu có thể bị hiểu sai.)
Người viết sử dụng for fear of khi muốn cấu trúc ngắn gọn hơn với danh từ hay V-ing, đặc biệt khi điều lo ngại có thể được danh từ hóa, giúp câu văn trang trọng và học thuật hơn.
The university refused to publish the data for fear of misinterpretation.
(Trường đại học từ chối công bố dữ liệu vì lo ngại bị hiểu sai.)
Cách chuyển đổi giữa hai cấu trúc
Người viết có thể chuyển đổi linh hoạt giữa 2 cấu trúc for fear that và for fear of bằng cách chuyển đổi động từ trong mệnh đề (S + V) sang V-ing, và ngược lại.
Ví dụ:
Mệnh đề → V-ing/danh từ
People avoided travelling by air for fear that they would catch the virus.
→ People avoided travelling by air for fear of catching the virus.
(Mọi người tránh đi máy bay vì sợ bị nhiễm virus.)
V-ing/danh từ → mệnh đề
Parents often restrict screen time for fear of harming their children’s eyesight.
→ Parents often restrict screen time for fear that it might harm their children’s eyesight.
(Cha mẹ thường hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử vì lo sợ ảnh hưởng thị lực của con cái.)
For fear that so với các cấu trúc tương tự

For fear that so với lest
Lest mang nghĩa “vì sợ rằng” tương tự for fear that, và thường đi với động từ nguyên mẫu hoặc should + V nguyên mẫu. Lest mang tính cổ điển, văn chương, và ít dùng trong văn viết học thuật hiện đại hơn so với for fear that.
Ví dụ:
They barred the gates, lest the enemy break through by night.
(Họ chặn cổng vì lo sợ quân địch phá vỡ phòng thủ lúc đêm xuống.)
For fear that so với in case
In case mang nghĩa “phòng khi” hay “phòng trường hợp”.
In case về ngữ pháp tương tự for fear that nhưng khác về sắc thái nghĩa. For fear that nhấn mạnh cảm xúc lo ngại, sợ một điều xấu, còn in case chỉ sự chuẩn bị cho một khả năng có thể xảy ra và không ám chỉ sự lo ngại.
Trong học thuật, nếu người viết cần mô tả biện pháp đề phòng trung tính thì sử dụng in case phù hợp hơn. Nếu muốn nhấn vào yếu tố lo ngại hay sợ hãi thì người viết nên dùng for fear that/of.
Ví dụ:
He took an umbrella in case it rained.
→ Anh ấy mang ô để phòng khi trời mưa (chỉ là đề phòng).
He decided not to travel for fear that he would get into accidents.
→ Anh ấy quyết định không đi vì sợ gặp tai nạn (chỉ sự lo ngại về tai nạn).
For fear that so với so that
So that mang nghĩa “để mà” hay “để đạt được điều gì đó”.
So that về ngữ pháp tương tự for fear that nhưng mang sắc thái nghĩa trái ngược. Mệnh đề so that được sử dụng để chỉ mục đích tích cực, còn for fear that mang mục đích phủ định, nhằm tránh điều xấu.
Ví dụ:
They implemented stricter laws so that citizens would feel safer.
→ Họ ban hành luật nghiêm khắc hơn để người dân cảm thấy an toàn hơn. Mục tiêu tích cực: để người dân cảm thấy an toàn hơn.
They implemented stricter laws for fear that crime would rise further.
→ Họ ban hành luật nghiêm khắc hơn vì lo sợ tội phạm sẽ gia tăng. Mục tiêu thể hiện sự lo ngại: sợ tội phạm tăng hơn nữa.
For fear that so với in order to avoid
In order to avoid mang nghĩa “nhằm tránh điều gì đó”.
Cấu trúc:
In order to avoid + N/V-ing (tương tự for fear of)
In order to avoid tập trung vào hành động tránh điều gì đó, trong khi đó for fear that/of tập trung vào cảm xúc lo ngại và hậu quả giả định hơn.
Ví dụ:
The company anonymized the data in order to avoid legal issues.
(Công ty đã ẩn danh dữ liệu để tránh các vấn đề pháp lý.)
The company anonymized the data for fear that it could be sued.
(Công ty đã ẩn danh dữ liệu vì lo ngại rằng công ty có thể bị kiện.)

Các từ và cụm từ đồng nghĩa
Một số cụm gần nghĩa với for fear that/of:
Từ và cụm từ đồng nghĩa | Tính trang trọng so với for fear that/of |
|---|---|
lest | rất trang trọng, hơi cổ điển, mang tính văn chương |
to prevent + N/V-ing | trang trọng, tương tự phù hợp với IELTS |
in case/just in case | trung tính và ít sắc thái lo ngại hơn |
to avoid the risk of + V-ing/N | ít trang trọng hơn |
in order to avoid + N/V-ing | ít trang trọng hơn |
Khi chuyển đổi giữa các cụm từ này, tính trang trọng và sắc thái lo ngại của câu có thể bị thay đổi.
Ví dụ:
Many parents pay for private tutoring for fear that their children will be left behind.
(Nhiều bậc phụ huynh chi tiền cho gia sư riêng vì lo sợ con cái mình sẽ bị tụt hậu.)
→ Many parents pay for private tutoring in order to avoid their children being left behind.
(Nhiều bậc phụ huynh chi trả cho việc học kèm riêng để tránh việc con cái họ bị tụt hậu. → Ít trang trọng và trung tính hơn)
Ứng dụng for fear that hay for fear of trong IELTS Writing
Trong IELTS Writing Task 2, band descriptor của Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và độ chính xác về mặt ngữ pháp) yêu cầu người viết có thể sử dụng đa dạng cấu trúc phức để diễn đạt quan hệ logic như nguyên nhân, mục đích, điều kiện, nhượng bộ…. [2]
Vì vậy for fear that, for fear of và các cấu trúc tương tự rất hữu ích trong writing task 2, đặc biệt các dạng bài như Discussion, Agree or Disagree, Causes and Effects hay Solutions/Problems.
For fear that/of có thể được sử dụng trong IELTS Writing Task 2 nhằm:
Giải thích tại sao chính phủ, cá nhân, tổ chức quyết định làm hay không làm điều gì.
Diễn đạt sự thận trọng, lo ngại trước rủi ro một cách học thuật.
Ví dụ 1 (chủ đề giáo dục)
Topic: Children are facing more pressures nowadays from academic, social and commercial perspectives. What are the causes and what measures should be taken to reduce these pressures? (Ngày nay, trẻ em đang phải đối mặt với nhiều áp lực hơn từ các khía cạnh học tập, xã hội và thương mại. Nguyên nhân là gì và cần có những biện pháp nào để giảm bớt những áp lực này?)
Câu mẫu cho phần Nguyên nhân:
Many parents enrol their children in extra classes for fear that they will fall behind their peers in highly competitive school environments.
(Nhiều phụ huynh cho con mình tham gia các lớp học thêm vì lo sợ con mình sẽ bị tụt hậu so với bạn bè trong môi trường học đường cạnh tranh khốc liệt.)
Ví dụ 2 (chủ đề môi trường):
Topic: The natural resources such as oil, forests and freshwater are being consumed at an alarming rate. What problems does it cause? How can we solve these problems?
(Các nguồn tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, rừng và nước ngọt đang bị khai thác với tốc độ đáng báo động. Điều này gây ra những vấn đề gì? Làm thế nào chúng ta có thể giải quyết những vấn đề này?)
Câu mẫu cho phần Cách giải quyết:
Governments may hesitate to impose strict environmental regulations for fear that such policies would deter foreign investment. However, they must recognize that sustainable growth and investor confidence ultimately depend on preserving the very ecosystems upon which all economic activity relies.
(Các chính phủ có thể ngần ngại áp đặt các quy định môi trường nghiêm ngặt vì lo ngại rằng những chính sách như vậy sẽ cản trở đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, họ cần thức được rằng tăng trưởng bền vững và niềm tin của nhà đầu tư phụ thuộc vào việc bảo vệ những hệ sinh thái cần thiết cho mọi hoạt động kinh tế.)
Lưu ý:
Khi viết bài luận học thuật IELTS Writing Task 2, người viết không nên lạm dụng for fear that/of quá nhiều vì điều này sẽ ảnh hưởng tới độ phong phú về mặt ngữ pháp, là một trong những tiêu chỉ đạt band cao. Thay vào đó người viết có thể kết hợp thêm các cấu trúc khác như so that, in order to, for this reason, consequently… nhằm giữ độ phong phú về ngữ pháp.
Bài tập
Bài 1: Điền for fear that hoặc for fear of vào chỗ trống.
Many employees avoid reporting unethical behaviour __________ they might lose their jobs.
The government delayed announcing the new policy __________ causing public unrest.
Some students refuse to ask questions in class __________ they will be judged by their classmates.
Researchers often anonymise participants’ names __________ identification.
Parents sometimes restrict their children’s online activities __________ they could be exposed to harmful content.
Bài 2: Hoàn thành câu với dạng động từ phù hợp (gợi ý trong ngoặc).
The company stored all documents offline for fear that hackers __________ (access) the confidential data.
Many people avoided hospitals during the pandemic for fear that they __________ (contract) the virus.
The teacher simplified the instructions for fear that some students __________ (not understand) the task.
Local residents opposed the construction project for fear that it __________ (destroy) the natural landscape.
She avoided mentioning the accident for fear that it __________ (bring) back painful memories.
Bài 3: Chọn A, B hoặc C để hoàn thành câu cho đúng nghĩa và phong cách văn.
A. for fear that
B. lest
C. in case
My coworker always brings an umbrella __________ it rains.
The governess speaks softly, __________ the children be roused from their slumber.
The researcher chose his words carefully __________ his comments would be misinterpreted as biased.
Đáp án
Bài 1
for fear that
→ mệnh đề: they might lose their jobs.
for fear of
→ theo sau là V-ing: causing public unrest.
for fear that
→ mệnh đề: they will be judged….
for fear of
→ danh từ: identification (bị nhận dạng).
for fear that
→ mệnh đề: they could be exposed….
Bài 2
would access / might access
…for fear that hackers would access the confidential data.
might contract / would contract
…for fear that they might contract the virus.
would not understand / might not understand
…for fear that some students might not understand the task.
would destroy / might destroy
…for fear that it would destroy the natural landscape.
would bring / might bring
…for fear that it would bring back painful memories.
Bài 3
C. in case
My coworker always brings an umbrella in case it might rain.
→ “Phòng khi trời mưa”; không nhấn mạnh mạnh yếu tố cảm xúc sợ hãi.
B. lest
The governess speaks softly, lest the children be roused from their slumber.
→ Lest phù hợp hơn với văn phong trang trọng và cổ điển.
A. for fear that
The researcher chose his words carefully for fear that his comments would be misinterpreted as biased.
→ Diễn đạt sự lo ngại mạnh hơn ‘in case’, hợp ngữ cảnh “sợ bị hiểu lầm là thiên vị.”
Tham khảo:
Kết luận
Bài viết giúp người đọc hiểu rõ nghĩa, phân biệt được for fear that và for fear of, biết cách ứng dụng trong bài viết học thuật, cùng bài tập đi kèm.
Để giúp ngữ pháp trong các bài viết được phong phú hơn, người đọc có thể luyện tập viết lại câu trong bài đọc IELTS/academic với for fear that/of và kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp khác. Người đọc muốn hệ thống hóa toàn bộ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao và hướng tới band cao hơn có thể tham khảo các khóa học IELTS của ZIM Academy.
Nguồn tham khảo
“FOR FEAR THAT/OF SOMETHING - Cambridge Dictionary.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/for-fear-that-of. Accessed 25 March 2026.
“Writing Band Descriptors.” IELTS, https://takeielts.britishcouncil.org/sites/default/files/ielts_writing_band_descriptors.pdf. Accessed 27 March 2026.

Bình luận - Hỏi đáp