From là gì? Cách dùng, cụm từ đi kèm, cách phân biệt và bài tập
Key takeaways
From là giới từ chỉ điểm bắt đầu, nguồn gốc, nguyên nhân, căn cứ.
From có thể kết hợp với giới từ To để tạo cấu trúc chỉ khoảng ước lượng như khoảng cách, khoảng thời gian.
From cũng xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định và thành ngữ (idiom) với đa dạng ý nghĩa.
Người học nên nắm rõ ý nghĩa của From để phân biệt với các giới từ khác.
Trong tiếng Anh, giới từ là một thành phần ngữ pháp rất quen thuộc với người học vì chúng được sử dụng linh hoạt với nhiều nét nghĩa, nhiều ngữ cảnh và có thể kết hợp với các từ loại khác để tạo thành nhiều cụm từ hữu ích. Để sử dụng giới từ một cách chính xác, người học cần tìm hiểu kỹ lưỡng những nét nghĩa của giới từ, đồng thời học các cụm giới từ để linh hoạt sử dụng. Bài viết sau đây sẽ giúp người học hiểu rõ các ý nghĩa của giới từ From, tìm hiểu thêm những cụm từ chứa giới từ này và phân biệt với giới từ khác dễ gây nhầm lẫn.
From là gì?
From là một giới từ mang nghĩa “từ”, “đến từ”, “bắt đầu từ”, có thể dùng để chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân.
From thuộc từ loại giới từ nên được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (Gerund). Sau From, ta có thể sử dụng một số trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Bảng tóm tắt các từ loại theo sau From
Theo sau bởi | Ví dụ |
|---|---|
Danh từ, cụm danh từ | We made our journey from the train station. |
Danh động từ / Động từ thêm -ing (gerund) | The process started from collecting wheat. |
Trạng từ chỉ địa điểm | Our destination is 5 minutes walk from here. |
Trạng từ chỉ thời gian | Our plan will start from now on. |
Các nghĩa và cách dùng phổ biến của From
From là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tùy vào ý nghĩa muốn diễn đạt, from có thể chỉ điểm bắt đầu, một mốc để quy chiếu hoặc nguồn gốc, xuất xứ của người và sự vật. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách dùng phổ biến của from qua những trường hợp dưới đây.
From thường dùng để chỉ một điểm bắt đầu
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của from là chỉ nơi chốn, thời gian hoặc một điểm mà từ đó một hành động, sự việc hay quá trình bắt đầu. Chẳng hạn như: thời điểm bắt đầu, địa điểm xuất phát, mức bắt đầu, … .
Ví dụ:
We will study in a new campus from August.
The marathon starts from the central park.
The day temperature starts from 29 degree Celsius in March.
From chỉ ra điểm quy chiếu làm mốc
From cũng được dùng để xác định một điểm, vị trí hoặc đối tượng làm mốc tham chiếu. Cách dùng này giúp thể hiện khoảng cách, góc nhìn hoặc sự thay đổi khi xét từ một điểm cụ thể, hoặc dùng để tính khoảng cách, khoảng thời gian di chuyển.
Ví dụ:
The supermarket is just five minutes walk from our house.
We are quite far from the city airport.
Dùng From để nêu quê hương, xuất xứ
Khi muốn nói về nơi một người đến từ hoặc nguồn gốc của một sự vật, from được sử dụng để chỉ quê hương, xuất xứ hoặc nơi bắt nguồn của đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
He comes from Australia.
These fruits are from the Southern.
Dùng From với động từ thể bị động “be made” để nêu nguyên liệu
Cụm từ “be made from” thể hiện việc nguyên liệu, vật liệu nguyên bản trải qua quá trình xử lý, làm biến đổi tính chất ban đầu để tạo ra sản phẩm, khác với “be made of” thể hiện việc nguyên liệu không thay đổi bản chất để trở thành sản phẩm.
Ví dụ:
Cheese is made from milk.
Red wines are usually made from some types of grapes.
Phân biệt với: This table is made of wood.
From dùng khi đề cập nguyên nhân, nguồn cơn của sự việc
Khi dùng From đi cùng với các danh từ chỉ hậu quả, tình trạng tiêu cực như death, risk,..., hoặc động từ stem, from có thể mang nghĩa tương tự “because of”, nêu ra nguyên nhân của tình trạng đó.
Ví dụ:
Deaths from stroke in a young age reached an alarming rate around the world.
Wearing protective clothing can reduce the risk from radiation in the power plant.
This mistake stems from a long-lasting inefficient procedure.
Khi kết hợp với một số động từ như die, stem, From dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc
Ví dụ: It’s a pity that he died from injuries at a young age.
From khi theo sau động từ suffer sẽ diễn tả tình huống tiêu cực đang phải trải qua.
Ví dụ: He has suffered from heart disease for years.
Xem thêm: Around nghĩa là gì? Toàn bộ cách dùng Around trong tiếng Anh.
From dùng để làm rõ hành động hoặc sự việc tạo ra giá trị
Khi đi cùng với các cụm từ chỉ tài sản, lợi ích, From chỉ ra các hành động hoặc sự việc, tình huống tạo ra chúng.
Ví dụ:
The old generations usually made money from investing in gold.
Many novelists made a fortune from sales of just one book.
From có thể kết hợp với To để chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc
Khi đi cùng to, from được dùng để diễn tả một phạm vi có điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một sự việc, nêu khoảng cách, phạm vi. Cấu trúc này thường được sử dụng để nói về khoảng cách, thời gian hoặc sự thay đổi từ một trạng thái này đến một trạng thái khác.
From...to chỉ khoảng thời gian: "from 9 AM to 5 PM", "from Monday to Friday"
From...to chỉ khoảng cách điểm đi - điểm đến, khoảng không gian di chuyển: "from Hanoi to Ho Chi Minh City"
From...to chỉ sự thay đổi, chuyển hoá từ trạng thái này sang trạng thái khác
Ví dụ:
The trip will start from Beijing to Moscow.
The price has slightly increased in a decade, from 20 to 22 dollars.
The process starts from cutting sugarcanes to making them into packed sugar.
Xem thêm: Into là gì? Cách sử dụng và phân biệt giới từ trong tiếng Anh.
From chỉ sự tách biệt, loại bỏ ra khỏi điều gì đó
Nghĩa này của giới từ From thường dùng với các động từ separate, exile, expel, take, borrow, extract, …. hoặc tính từ different, Với nét nghĩa này, các động từ này thường kết hợp với giới từ From ở dạng bị động.
Ví dụ:
Some patients were separated from others for further diagnosis.
The old king was expelled from the country after the revolution.
Ý nghĩa của From | Cách dùng mang ý nghĩa tương ứng |
|---|---|
Chỉ điểm bắt đầu như thời điểm bắt đầu, địa điểm xuất phát, mức bắt đầu | From + a place From + a point in time |
Chỉ ra điểm quy chiếu làm mốc để tính khoảng cách hoặc khoảng thời gian di chuyển | From + a place From here |
Nêu quê hương, xuất xứ | Come from + country / place |
Nêu nguyên liệu đầu vào để tạo sản phẩm (có trải qua quá trình biến tính) | Be made from |
Đề cập nguyên nhân, nguồn cơn của sự việc và nêu lên một số tình huống tiêu cực đang trải qua | Death, risk,… from Stem from Died from (a disease/ disorder) Suffer from |
Làm rõ hành động hoặc sự việc tạo ra giá trị | Made money from Made a fortune from |
Chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một sự việc (như lộ trình, quãng đường, quy trình), nêu khoảng cách, phạm vi | From…to… |
Chỉ sự tách biệt, loại bỏ ra khỏi nhóm đối tượng ban đầu | Be separated, exiled, expelled, taken, borrowed, extracted,… from |
Các cụm từ đi với giới từ From
Đa số các giới từ trong tiếng Anh thường được xuất hiện trong các cụm từ cố định. Ngoài những nét nghĩa cơ bản của bản thân giới từ, nghĩa của chúng thường linh hoạt thay đổi theo các động từ đi kèm theo trong cụm từ cố định. Vì vậy, người học nên ghi nhớ các cụm giới từ thay vì từng giới từ riêng lẻ.
From thường theo sau một số động từ và tính từ để tạo các cụm từ thông dụng với các nét nghĩa cơ bản. From thường kết hợp với :
Các động từ chỉ sự ngăn cản lại, bảo vệ khỏi điều không tốt: prevent from, stop from, protect from, keep from,… .
Các tính từ để diễn tả sự phân biệt, thoát ly khỏi điều gì đó: be different from, be absent from, be free from, be safe from,… .
Bên cạnh đó, From cũng xuất hiện trong một số cụm giới từ cố định thông dụng: far from, apart from, away from,… .

Ngoài ra, giới từ From cũng xuất hiện trong một số cụm collocation và idiom, thường đóng vai trò trạng từ, trạng ngữ để bổ sung ý nghĩa cho câu.
Work from home: Cụm từ này chỉ hình thức làm việc từ xa tại nhà, xuất hiện phổ biến trong thời kỳ giãn cách xã hội do dịch bệnh Covid 19.
From scratch: Cụm từ này mang nghĩa “bắt đầu từ điểm sơ khai mà không có nguồn lực hay lợi thế nào”, nhấn mạnh xuất phát điểm không có gì đặc biệt và đóng vai trò trạng ngữ trong câu. Cụm từ này tương tự như cụm “từ hai bàn tay trắng” trong tiếng Việt.
From time to time: Cụm từ này diễn tả “hoạt động ít khi diễn ra”, chỉ tần suất xảy ra thấp và đóng vai trò trạng ngữ chỉ tần suất trong câu. Cụm từ này có nghĩa tương đồng với cụm từ “now and then” hay trạng từ “occasionally”.
From afar (collocation): Cụm từ này diễn tả ý nghĩa “đến từ nơi rất xa xôi”, nhấn mạnh khoảng cách địa lý rất lớn. Cụm từ cũng thể hiện sự gắn kết tinh thần sâu sắc với một điều gì đó dù không cần đến gần.
From all appearances: Cụm từ mang nghĩa “xem xét từ những điều có thể thấy”, diễn tả việc đánh giá từ những sự việc có thể dễ dàng nhận thấy, những gì đã biết được.
Come/ Be from the heart (idiom): Thành ngữ này chỉ một hành động nào đó xuất phát từ tấm lòng chân thành, thể hiện bằng cả trái tim.
From pillar to post (idiom): Thành ngữ này nhấn mạnh vào sự di chuyển địa điểm với tần suất nhiều, chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác.
From head to foot / From head to toe (idiom): Thành ngữ này mang nghĩa “bao phủ toàn bộ cơ thể”, “giống nhau từ đầu đến chân”, thường dùng để chỉ trang phục đồng bộ về màu sắc hoặc cơ thể được bao phủ bởi vật gì đó.
Go from one extreme to the other/ another (idiom): Thành ngữ này chỉ sự thay đổi thường xuyên giữa hai thái cực trái ngược nhau trong tâm trạng, tình huống, hoàn cảnh.
Go from bad to worse (idiom): Thành ngữ này diễn tả sự việc đang trong tình trạng tệ trở nên càng tệ hơn, khó khăn hơn.
Go from strength to strength (idiom): Thành ngữ này đề cập đến sự phát triển dần dần, càng ngày càng tiến gần đến thành công. Thành ngữ thường được sử dụng trong tiếng Anh - Anh (British English).
Home (away) from home (idiom): Thành ngữ này dùng để mô tả một nơi tạo cảm giác dễ chịu như đang ở nhà. Trong tiếng Anh - Mỹ, thành ngữ này thường có thêm từ “away”.
Bảng tổng hợp collocation, idiom và ví dụ minh họa
Collocation/ Idiom với From | Ví dụ |
|---|---|
Work from home: làm việc tại nhà | In 2021, most employee worked from home because of the Covid 19. |
From scratch: từ con số không, không có gì đặc biệt | He built this business up from scratch. |
From time to time: đôi lúc, ít khi | On summer holiday, I think of coming back to school from time to time. |
From afar: từ xa xôi, từ phương xa | Many people came from afar to eat this local dish. Many music fans always support their idols from afar. |
From all appearances | From all appearances, he is a caring father. |
Come/ Be from the heart | Her performance definitely came from the heart. |
From pillar to post | There are some people becoming multilingual naturally as they have spent a long time moving from pillar to post. |
From head to foot / From head to toe | She dressed in red from head to foot. The buffalo was covered in mud from head to toe. |
Go from one extreme to the other/ another | Her mood usually goes from one extreme to the other. |
Go from bad to worse | The situation of global warming has gone from bad to worse in recent years. |
Go from strength to strength | His new business has gone from strength to strength since he released the new product last year. |
Home (away) from home | Dalat city is a real home from home for me. |
Phân biệt giới từ From với Of, By, Since
Bên cạnh việc nắm vững các nghĩa và cách sử dụng phổ biến, người học cũng cần phân biệt from với một số giới từ dễ gây nhầm lẫn như of, by và since. Mặc dù đều có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh liên quan đến nguồn gốc, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các sự vật, mỗi giới từ lại mang ý nghĩa và cách dùng riêng. Việc so sánh từng trường hợp cụ thể dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ hơn và sử dụng from chính xác trong câu.
Phân biệt From và Of
Hai giới từ này thường dễ gây nhầm lẫn do chúng có thể được dịch sang tiếng Việt giống nhau trong một số ngữ cảnh. Đồng thời, cách dịch From thành “từ” và Of thành “của” thường xuyên được xem đồng nghĩa trong nhiều tình huống khi dùng tiếng Việt.
Giới từ From nhấn mạnh vào ý nghĩa nguồn gốc, xuất phát điểm của một sự vật, sự việc. From cũng dùng để nêu nguyên vật liệu đầu vào ở dạng nguyên bản.
Giới từ Of nhấn mạnh vào thuộc tính sở hữu, tính thuộc về như một sự vật, sự việc thuộc về một tổng thể lớn hơn, một thành phần được lấy từ vật chứa nó. Of không chỉ được dùng cho sự vật hữu hình mà còn được dùng khi đề cập đến sự vật vô hình nhưng mang ý chí của con người như ý kiến, ý tưởng.
Ví dụ:
“Nhận xét của một cấp trên” trong tiếng Anh là: the feedback from a senior.
⇒ Lý do: lời nhận xét như lời nói, lời văn được cấp trên đưa ra nhưng không được xem là một thành phần thuộc về cấp trên
“Nhạc nền của một bộ phim” trong tiếng Anh là: the background soundtrack of the film.
⇒ Lý do: nhạc phim là một thành phần của bộ phim, thuộc bộ phim nhưng nó không bắt nguồn từ bộ phim
Cùng nói về nhạc nền nhưng khi đặt trong tình huống có người sáng tác, nhà sản xuất ra nhạc nền, From sẽ được sử dụng thay vì Of.
Ví dụ: “Nhạc nền đến từ nhà sản xuất Ghibli” trong tiếng Anh là: “the soundtrack from Ghibli Studio”.

Một nhầm lẫn thường gặp liên quan đến hai giới từ này là khi dùng để nêu nguyên liệu tạo nên sản phẩm bằng cụm từ Made from và Made of, bạn đọc có thể xem chi tiết tại: Phân biệt Made of và Made from - Các giới từ đi với Made.
Phân biệt From với By
Một giới từ khác dễ gây nhầm lẫn với From là By vì nhiều người học nhầm lẫn cách dùng khi muốn chỉ ra nguyên nhân của sự việc.
From chỉ hành động, nguyên nhân cốt lõi hoặc động cơ dẫn đến sự việc
By chỉ tác nhân, chủ thể hoặc cách thức diễn ra của một hành động
Mặc dù ý nghĩa của hai giới từ này có thể gián tiếp chỉ ra nguyên nhân nhưng chúng tập trung vào những khía cạnh phân biệt.
Ví dụ: This sleep disorder comes from a lack of sleep for a long time. (nguồn gốc căn bệnh)
He made his sleep disorder worse by keeping staying up late.
Phân biệt From với Since
Khi muốn đề cập đến mốc thời gian bắt đầu một hoạt động, người viết thường phân vân giữa From và Since. Với trường hợp này, hai giới từ này có ý nghĩa tương tự nhau nhưng Since chỉ được dùng khi trong câu có sự kết hợp với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh mốc thời điểm tính từ quá khứ. Trong khi đó, cách dùng From mang tính trung lập nên có thể dùng với nhiều cấu trúc kết hợp thì động từ khác nhau.
Ví dụ:
We have not met each other since you moved to New York city.
We started this project from last Spetember.
Bảng so sánh cách dùng của From với Of, By, Since
Phân biệt | From | Giới từ cần phân biệt |
|---|---|---|
From và Of | Chỉ nguồn gốc tạo ra, nguyên vật liệu thô | Of: Thuộc về tổng thể lớn hơn, thành phần của một đối tượng gốc |
From và By (khi chỉ ra nguyên nhân) | Nguồn cơn dẫn đến sự việc, động cơ cốt lõi | By: Hành động, cách thức, tác nhân dẫn đến sự việc |
From và Since (khi chỉ mốc thời gian bắt đầu) | Chỉ thời điểm bắt đầu, dùng cho tất cả các kết hợp thì động từ, mang tính trung lập | Chỉ thời điểm bắt đầu tính từ quá khứ, dùng khi có kết hợp thì hiện tại hoàn thành |
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
Henry comes …………….. England, but he is living ………… Singapore.
We are going to travel ……….. Bangkok …….. Shanghai on the next holiday.
We have planned for the presentation ……………… we finished the second lesson ………….. this subject.
The script ……….. this version was different ………….. the original novel.
The review …………… the critics for the new movie is generally optimistic.
Bài 2: Điền các collocation / idiom đi với From vào chỗ trống
If you keep drinking beer, your stomach disease will ………………………………………………………
When the weather become more extreme, our company allows us to ………………………………………………….
The performance is very impressive and touching as it ……………………………………………….
The host family is so kind and hospitable that Nam feels this place is a …………………………………………
Max is a hardworking student, so he just hangs out with friends overnight …………………………………………..
Đáp án và giải thích
Bài 1:
from - in
from - to
since - of
of - from
from
Bài 2:
go from bad to worse (bệnh tình trở nên nghiêm trọng hơn)
work from home (làm việc tại nhà)
came / was from the heart (đến từ trái tim, được biểu diễn bằng cả tấm lòng)
home away from home (cảm giác như đang ở nhà dù đang xa nhà)
from time to time (ít khi đi chơi qua đêm)
Kết luận
Bài viết trên đã giới thiệu các nét nghĩa của giới từ From và các cụm từ kết hợp tương ứng. Bên cạnh đó, người học được biết thêm nhiều cụm từ cố định, collocation và idiom chứa giới từ From với đa dạng ngữ nghĩa. Giới từ là một thành phần ngữ pháp linh hoạt vì nghĩa của chúng biến đổi linh hoạt theo các cụm từ. Vì vậy, người học nên ghi nhớ nghĩa của giới từ theo các cụm từ, thành ngữ cố định, đồng thời phân biệt với các giới từ dễ nhầm lẫn để dễ dàng ứng dụng vào việc học tập và giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên.
Bên cạnh việc tự học, tham gia Khóa học tiếng Anh IELTS phù hợp cũng có thể giúp người học hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp và nâng cao khả năng vận dụng tiếng Anh trong thực tế.
Nguồn tham khảo
“from.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/from. Accessed 22 tháng 6 2026.
“The Difference Between 'Of' and 'From'.” ThoughtCo., https://www.thoughtco.com/difference-between-of-and-from-1211096. Accessed 22 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp